1. Đặc điểm và cách biểu hiện của yếu tố tượng trưng trong thơ
Yếu tố tượng trưng là những hình ảnh, hình tượng, chi tiết hoặc cách diễn đạt trong đó cái được miêu tả không chỉ dừng lại ở ý nghĩa trực tiếp mà còn gợi mở những tầng nghĩa sâu xa hơn về cảm xúc, tâm trạng, tư tưởng hoặc những vấn đề có ý nghĩa khái quát. Nói cách khác, nhà thơ sử dụng một sự vật có thể cảm nhận bằng giác quan để mở ra một thế giới ý nghĩa vượt khỏi bản thân sự vật ấy.
Chẳng hạn, trong Vội vàng, Xuân Diệu viết:
“Mùi tháng năm đều rớm vị chia phôi,
Khắp sông núi vẫn than thầm tiễn biệt...
Con gió xinh thì thào trong lá biếc,
Phải chăng hờn vì nỗi phải bay đi?”
Ở đây, “mùi tháng năm”, “vị chia phôi”, “sông núi... than thầm”, “con gió xinh” không còn chỉ được cảm nhận theo nghĩa thông thường. Các giác quan được chuyển đổi, cảnh vật được nhân hóa và mang tâm trạng của con người. “Mùi tháng năm” gợi sự trôi chảy của thời gian; “vị chia phôi” gợi cảm giác mất mát, chia lìa; còn “cơn gió” như mang một nỗi hờn vì phải “bay đi”. Thiên nhiên vì thế trở thành một thế giới đồng vọng với tâm trạng của cái tôi trữ tình: càng yêu sự sống, nhà thơ càng nhạy cảm trước sự trôi qua và tàn phai của nó.
Tuy nhiên, khi đọc những hình ảnh như vậy, cần tránh đồng nhất yếu tố tượng trưng với biểu tượng theo nghĩa một hình ảnh đã có sẵn một cách giải thích cố định. Ý nghĩa của yếu tố tượng trưng thường được hình thành trong quan hệ với toàn bộ văn bản: nó xuất hiện ở đâu, được đặt bên cạnh hình ảnh nào, được lặp lại hay biến đổi ra sao, gắn với mạch cảm xúc nào và góp phần thể hiện tư tưởng gì.
Yếu tố tượng trưng thường có một số đặc điểm nổi bật:
- Hình ảnh, sự vật có nghĩa cụ thể nhưng đồng thời gợi mở những ý nghĩa trừu tượng, khái quát hơn.
- Khả năng liên tưởng rộng, tạo ra nhiều tầng cảm nhận thay vì chỉ dẫn đến một cách hiểu duy nhất.
- Những sự vật quen thuộc có thể được đặt vào những quan hệ bất thường, mới mẻ, từ đó mang một sắc thái ý nghĩa mới.
- Ngôn ngữ có thể trở nên giàu tính gợi, giàu nhạc tính, có sự chuyển đổi hoặc hòa trộn cảm giác, tạo nên một không gian thơ vừa cụ thể vừa mơ hồ.
Vì vậy, vai trò của yếu tố tượng trưng trước hết là làm cho hình tượng thơ có chiều sâu, mở rộng khả năng liên tưởng và giúp nhà thơ diễn đạt những trạng thái tâm hồn, những ý niệm khó có thể nói trực tiếp bằng ngôn ngữ thông thường. Đồng thời, nó cũng trao cho người đọc một khoảng trống để tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
Yếu tố tượng trưng có thể được tạo nên bằng nhiều phương thức: nhấn mạnh một hình ảnh hoặc chi tiết có khả năng gợi nghĩa; tổ chức sự lặp lại và biến đổi của hình ảnh; sử dụng ngôn ngữ giàu tính nhạc; tạo sự chuyển đổi giữa các giác quan; đặt những sự vật vốn thuộc những phạm vi khác nhau vào một quan hệ liên tưởng mới.
Cần lưu ý rằng một bài thơ có yếu tố tượng trưng không nhất thiết là một bài thơ thuộc chủ nghĩa tượng trưng. “Yếu tố tượng trưng” là một phương thức biểu đạt có thể xuất hiện ở nhiều tác giả, nhiều thời đại và nhiều khuynh hướng nghệ thuật khác nhau; còn “chủ nghĩa tượng trưng” là một khuynh hướng, một trường phái nghệ thuật có những đặc điểm thi pháp và lịch sử riêng.
2. Các bước đọc hiểu, khám phá, nhận diện và đánh giá yếu tố tượng trưng trong bài thơ
Bước 1: Xác định những hình ảnh, hình tượng có khả năng mang ý nghĩa tượng trưng
Trước hết, cần đọc toàn bộ bài thơ để nhận ra những hình ảnh có dấu hiệu vượt khỏi ý nghĩa trực tiếp. Có thể chú ý đến những hình ảnh được lặp lại, những sự vật quen thuộc nhưng được đặt trong những quan hệ bất thường, hoặc những từ ngữ gợi nhiều liên tưởng.
Chẳng hạn, “trăng” trong thơ Hàn Mặc Tử không chỉ là một sự vật của thiên nhiên mà nhiều khi còn gắn với thế giới mộng tưởng, khát vọng và những ám ảnh tinh thần; “sóng” trong thơ Xuân Quỳnh không chỉ là hiện tượng tự nhiên mà trở thành hình tượng để nhà thơ biểu đạt những trạng thái phong phú của tình yêu.
Khi nhận diện yếu tố tượng trưng, cần đặt câu hỏi: Nếu chỉ hiểu hình ảnh theo nghĩa tả thực thì bài thơ còn lại điều gì chưa được giải thích? Hình ảnh này có khả năng gợi thêm những ý nghĩa nào từ chính vị trí và quan hệ của nó trong văn bản?
Đây là điểm quan trọng: không nên áp đặt trước một “mã biểu tượng” có sẵn rồi ép toàn bộ bài thơ vào cách hiểu ấy.
Bước 2: Phân tích cách nhà thơ tạo nên và triển khai ý nghĩa tượng trưng
Sau khi nhận diện hình ảnh, cần trở lại văn bản để xem ý nghĩa ấy được tạo nên bằng phương tiện nào.
Cần chú ý:
- từ ngữ và những liên tưởng bất thường;
- cách tổ chức câu thơ, nhịp thơ, âm thanh;
- sự lặp lại hoặc biến đổi của hình ảnh;
- những quan hệ giữa các giác quan;
- mối quan hệ giữa hình ảnh tượng trưng với các hình ảnh khác trong bài.
Chẳng hạn, sự hòa trộn giữa màu sắc, âm thanh, hương thơm trong thơ tượng trưng cho thấy nhà thơ không còn chỉ tái hiện thế giới theo trật tự của nhận thức thông thường mà đang tìm kiếm những tương giao giữa các cảm giác. Tuy nhiên, khi phân tích, điều quan trọng không phải là gọi tên thủ pháp mà phải chỉ ra thủ pháp ấy đã làm thay đổi cách cảm nhận hình tượng như thế nào và phục vụ cho trạng thái cảm xúc nào.
Bước 3: Khám phá mối quan hệ giữa yếu tố tượng trưng với mạch cảm xúc và tư tưởng của bài thơ
Yếu tố tượng trưng không tồn tại biệt lập. Nó phải được đặt trong chỉnh thể của bài thơ để xác định ý nghĩa.
Cần lần lượt trả lời:
- Hình ảnh ấy góp phần biểu hiện cảm xúc nào?
- Nó liên quan thế nào đến chủ đề của tác phẩm?
- Ý nghĩa tượng trưng được hình thành từ chính văn bản hay còn được hỗ trợ bởi những yếu tố văn hóa, lịch sử?
- Hình ảnh ấy mang ý nghĩa riêng của tác giả hay có khả năng gợi đến những trải nghiệm phổ quát của con người?
Ví dụ, hình tượng “sóng” trong Sóng của Xuân Quỳnh vừa giữ được đặc tính của một hiện tượng thiên nhiên vừa song hành với những trạng thái của cái tôi đang yêu: khi dữ dội, khi dịu êm; khi thao thức, khi khát vọng; khi hướng tới cái vô hạn của tình yêu. Ý nghĩa của “sóng” vì thế không nằm trong một định nghĩa cố định mà được hình thành qua toàn bộ quá trình vận động của hình tượng trong bài thơ.
Đây cũng là bước giúp học sinh tránh một lỗi thường gặp: giải thích hình ảnh tượng trưng một cách tách rời khỏi văn bản. Muốn hiểu đúng một hình tượng, phải trở về với cách nó được nhà thơ tổ chức trong chỉnh thể tác phẩm.
Bước 4: Liên hệ với bối cảnh sáng tác, phong cách tác giả và khuynh hướng nghệ thuật
Trong những trường hợp cần thiết, có thể mở rộng việc đọc sang bối cảnh văn hóa, lịch sử, phong cách tác giả hoặc khuynh hướng nghệ thuật mà tác phẩm thuộc về. Những tri thức này giúp người đọc hiểu vì sao một hình ảnh lại được lựa chọn và tại sao nó có khả năng gợi ra những tầng nghĩa nhất định.
Nếu đọc thơ Baudelaire, Verlaine hay Rimbaud, tri thức về chủ nghĩa tượng trưng sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn quan niệm về sự tương giao giữa các giác quan, về âm nhạc của ngôn từ và về thế giới những tương ứng bí ẩn giữa con người với vũ trụ.
Tương tự, khi đọc Hàn Mặc Tử, việc hiểu thế giới nghệ thuật đặc biệt của nhà thơ giúp người đọc tiếp cận tốt hơn những hình ảnh trăng, máu, hồn, ánh sáng, đường thơ... vốn thường được tổ chức trong những quan hệ đầy ám ảnh và bất ngờ.
Tuy nhiên, tri thức ngoài văn bản chỉ có giá trị khi giúp soi sáng văn bản. Không nên lấy kiến thức về trường phái hay tiểu sử tác giả để thay thế cho việc đọc trực tiếp câu chữ của bài thơ.
Bước 5: Tổng hợp và diễn giải ý nghĩa
Sau khi đã nhận diện, phân tích và đặt yếu tố tượng trưng vào chỉnh thể tác phẩm, người đọc cần tổng hợp để đưa ra cách diễn giải. Với thơ có yếu tố tượng trưng, có thể tồn tại những cách hiểu khác nhau, nhưng không phải cách hiểu nào cũng có giá trị như nhau. Một cách diễn giải thuyết phục phải được nâng đỡ bởi những tín hiệu cụ thể của văn bản.
Vì thế, người đọc có thể tự đặt ra những câu hỏi:
- Hình ảnh này khiến tôi liên tưởng đến điều gì?
- Những liên tưởng ấy có căn cứ nào trong bài thơ?
- Cách hiểu này giải thích được những câu thơ nào?
- Có chi tiết nào trong văn bản ủng hộ hoặc đặt vấn đề đối với cách hiểu ấy?
- Có thể có cách đọc khác không?
Đọc như vậy, người đọc vừa tôn trọng tính đa nghĩa của thơ vừa không rơi vào tình trạng “muốn hiểu thế nào cũng được”.
Có thể khái quát con đường đọc thành năm thao tác: Nhận diện hình ảnh có khả năng tượng trưng → phân tích cách hình ảnh được tổ chức và tạo nghĩa → đặt hình tượng trong mạch cảm xúc và tư tưởng → liên hệ bối cảnh, phong cách, khuynh hướng nghệ thuật khi cần thiết → tổng hợp và kiểm chứng cách diễn giải bằng chính văn bản.
Đó cũng là cách để người đọc đi từ việc nhìn thấy một hình ảnh đẹp đến việc khám phá được cơ chế tạo nghĩa của hình ảnh ấy, và từ đó nhận ra chiều sâu tư tưởng cũng như dấu ấn sáng tạo của nhà thơ.
3. Đọc hiểu, phân tích, đánh giá yếu tố tượng trưng trong bài thơ Bẽn lẽn của Hàn Mặc Tử
Bước 1: Xác định yếu tố tượng trưng trong bài thơ
Đọc Bẽn lẽn, có thể nhận thấy Hàn Mặc Tử không diễn tả trực tiếp tâm trạng tình yêu mà chủ yếu gửi gắm cảm xúc qua một thế giới thiên nhiên được nhân hóa và mang màu sắc gợi cảm. Những hình ảnh như trăng, gió, liễu, khe nước vừa có giá trị tả thực, vừa mở ra những liên tưởng về con người và trạng thái tình cảm.
- Hình ảnh “trăng” xuất hiện ở nhiều trạng thái: “trăng nằm sõng soãi trên cành liễu”, “bóng nguyệt trần truồng tắm”, “khuôn vàng dưới đáy khe”. Trăng không còn chỉ là một vật thể của thiên nhiên mà được hình dung như một thân thể có dáng vẻ, có trạng thái và có những biểu hiện gần với con người. Qua đó, thiên nhiên trở thành một thế giới có sức sống và mang dáng dấp của tình yêu.
- Hình ảnh “gió” cũng được nhân hóa: gió có thể “lả lơi”, có thể “hôn lên má”. Từ một hiện tượng tự nhiên, gió trở thành hình ảnh gợi liên tưởng đến sự tiếp xúc, giao cảm và những rung động tình tứ.
- “Cành liễu”, “đáy khe” không chỉ có chức năng dựng lên một không gian thiên nhiên giàu chất mộng mà còn góp phần tạo nên vẻ kín đáo, nửa thực nửa hư của thế giới tình cảm.
Đáng chú ý, những hình ảnh ấy không tồn tại rời rạc mà liên kết với nhau thành một hệ thống hình tượng: trăng – gió – liễu – nước cùng tham gia biểu đạt một trạng thái tâm hồn vừa e ấp, vừa rạo rực, vừa có ý thức về những giới hạn của tình yêu.
→ Yếu tố tượng trưng trong Bẽn lẽn trước hết được tạo nên từ việc nhà thơ trao cho những sự vật quen thuộc của thiên nhiên những khả năng biểu đạt vượt ra ngoài nghĩa tả thực, khiến cảnh vật trở thành phương tiện để nói về thế giới tình cảm con người.
Bước 2: Phân tích phương thức biểu đạt và cách sử dụng ngôn ngữ
Tính tượng trưng của bài thơ không chỉ nằm ở hệ thống hình ảnh mà còn được tạo nên bởi cách sử dụng ngôn ngữ và tổ chức cảm giác.
Trước hết, Hàn Mặc Tử sử dụng phép nhân hóa và chuyển đổi hình ảnh một cách táo bạo. “Trăng” có dáng nằm, có thân thể; “gió” có khả năng “hôn”; thiên nhiên vì thế được nhìn như một thế giới sống động, có tâm trạng và có hành vi. Cách viết ấy làm mờ ranh giới giữa cảnh vật và con người, giữa ngoại giới và nội tâm.
Những từ ngữ như “sõng soãi”, “lả lơi”, “hôn”, “trần truồng”, “bẽn lẽn”, “hồi hộp” tạo nên một trường liên tưởng đặc biệt. Các từ ngữ không chỉ miêu tả cảnh mà còn gợi trạng thái thân thể, tâm lý và cảm xúc. Vì thế, cảnh trăng gió đồng thời trở thành một cách diễn tả những rung động kín đáo của con người.
Bài thơ còn tạo hiệu quả tượng trưng nhờ sự phối hợp nhiều giác quan. Người đọc không chỉ nhìn thấy ánh trăng, bóng nguyệt mà còn cảm nhận được sự chuyển động của gió và sự tiếp xúc của “nụ hôn” trên má. Cảnh vật vì thế không đứng yên mà trở thành một không gian cảm giác, nơi các sự vật liên tục giao hòa.
→ Nhờ ngôn ngữ giàu sức gợi, phép nhân hóa táo bạo và sự hòa trộn giữa các cảm giác, Hàn Mặc Tử đã tạo nên một thế giới thơ vừa cụ thể vừa mơ hồ, trong đó cảnh vật trở thành hình thức biểu đạt những rung động khó nói thành lời.
Bước 3: Khám phá mối quan hệ giữa hình tượng và chủ đề bài thơ
Các hình tượng tượng trưng trong Bẽn lẽn tập trung hướng về một thế giới tình cảm vừa rạo rực, vừa e ấp, vừa có sự giằng co giữa khát vọng và ý thức về giới hạn.
Hình ảnh trăng được đặt trong những trạng thái đặc biệt, từ “nằm sõng soãi” đến “trần truồng tắm”, tạo nên một vẻ đẹp vừa trong trẻo vừa táo bạo. Đó không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn gợi một thế giới tình cảm đang được đánh thức.
Trong khi đó, gió xuất hiện như một lực tác động làm chuyển động thế giới ấy. “Gió đông” và hành động “hôn lên má” khiến thiên nhiên trở thành một không gian giao cảm. Nhưng sự giao cảm ấy không dẫn đến trạng thái hoàn toàn tự do; trái lại, nó lập tức gặp phải sự e dè, lo sợ:
Bẽn lẽn làm sao, lúc nửa đêm
Em sợ đức lang quân biết được
Nghi ngờ đến cái tiết trinh em.
Ở đây, hình tượng thiên nhiên phóng khoáng được đặt bên cạnh tâm trạng con người đầy ý thức về chuẩn mực. Chính sự tương phản ấy làm cho trạng thái “bẽn lẽn” trở nên phức tạp: đó không chỉ là sự ngượng ngùng mà còn là sự giằng co giữa khát vọng tình cảm tự nhiên và những ràng buộc của đạo lý, lễ giáo.
→ Vì vậy, hệ thống hình tượng tượng trưng trong bài thơ không chỉ làm đẹp cho bức tranh thiên nhiên mà còn góp phần biểu đạt những rung động yêu đương kín đáo, mãnh liệt và phức tạp của con người.
Bước 4: Liên kết với bối cảnh sáng tác và phong cách nghệ thuật
Bẽn lẽn có thể được đọc trong mạch thơ giàu tính lãng mạn và tượng trưng của Hàn Mặc Tử, nơi thế giới bên ngoài thường được nhìn qua một trạng thái cảm xúc mãnh liệt của chủ thể trữ tình.
Điểm đáng chú ý là nhà thơ không lựa chọn cách diễn tả trực tiếp tâm trạng. Thay vào đó, cảm xúc được ngoại hiện hóa qua thiên nhiên: trăng có dáng vẻ con người, gió có hành động tình tứ, cảnh vật mang những sắc thái của tâm hồn. Đây là một phương thức quan trọng giúp thơ Hàn Mặc Tử tạo nên thế giới vừa thực vừa mộng, giàu sức liên tưởng.
Khi đặt bài thơ trong phong cách nghệ thuật của Hàn Mặc Tử, người đọc càng có cơ sở nhận thấy ý nghĩa của cách viết tượng trưng: thiên nhiên không đơn thuần là đối tượng được miêu tả mà trở thành một hình thức để nội tâm tự biểu hiện.
Tuy nhiên, khi đọc thơ có yếu tố tượng trưng, không nên chỉ dựa vào nhãn gọi “tượng trưng” hay “lãng mạn” để áp đặt ý nghĩa cho hình ảnh. Điều quan trọng vẫn là trở lại với chính văn bản, xem hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu, được tổ chức như thế nào và liên hệ ra sao với mạch cảm xúc của bài thơ.
Bước 5: Cảm nhận và diễn giải bài thơ
Từ hệ thống hình tượng và cách tổ chức ngôn ngữ trên, có thể diễn giải Bẽn lẽn theo nhiều chiều cạnh.
Trước hết, ở bình diện cảnh vật, bài thơ vẽ nên một thế giới trăng gió đầy sức sống, nơi thiên nhiên trở nên mềm mại, gần gũi và có khả năng giao cảm với con người.
Ở bình diện tâm lý, cảnh vật chính là sự phản chiếu của những rung động tình yêu: có khát khao nhưng cũng có e dè; có sự gần gũi nhưng đồng thời có nỗi lo sợ; có vẻ đẹp tự nhiên nhưng lại chịu sự chi phối của những chuẩn mực xã hội.
Ở bình diện nghệ thuật, cái hay của bài thơ nằm ở chỗ nhà thơ không nói thẳng về tình yêu mà để tình yêu hiện ra qua một thế giới thiên nhiên đã được nhân hóa và cảm xúc hóa. Vì thế, người đọc không chỉ “hiểu” bằng lý trí mà còn phải cảm nhận bằng liên tưởng và trực giác thẩm mỹ.
Có thể đặt ra những câu hỏi để tự kiểm chứng cách đọc:
- Vì sao nhà thơ không nói trực tiếp về tâm trạng mà lại để trăng và gió nói thay?
- Vì sao thiên nhiên trong bài thơ vừa có vẻ đẹp phóng khoáng, vừa tạo cảm giác e ấp?
- Vì sao sau những hình ảnh đầy sức sống của thiên nhiên lại xuất hiện nỗi sợ hãi và giữ gìn?
- Nếu bỏ hệ thống hình tượng trăng – gió – liễu – nước, bài thơ có còn giữ được vẻ đẹp và sức gợi vốn có hay không?
Những câu hỏi ấy giúp người đọc đi từ việc nhận diện một hình ảnh tượng trưng đến việc khám phá cả cơ chế tượng trưng của bài thơ.
→ Bẽn lẽn cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của thơ có yếu tố tượng trưng: cảm xúc không nhất thiết được nói trực tiếp mà có thể được gửi vào hình ảnh, âm thanh, màu sắc, sự vật và những mối quan hệ giữa chúng. Muốn đọc sâu loại thơ này, người đọc cần biết đi từ cái cụ thể của hình ảnh đến những liên tưởng mà hình ảnh ấy mở ra, nhưng đồng thời phải luôn trở lại với văn bản để kiểm chứng cách diễn giải của mình.
Khái quát: Qua Bẽn lẽn, có thể vận dụng 5 bước đọc hiểu yếu tố tượng trưng: xác định hình tượng có khả năng mang nghĩa vượt lên nghĩa tả thực → phân tích cách ngôn ngữ và hình thức biểu đạt tạo nên sức gợi → khám phá quan hệ giữa hình tượng với mạch cảm xúc và chủ đề → đặt hình tượng trong phong cách nghệ thuật của tác giả → tổng hợp và diễn giải một cách linh hoạt trên cơ sở những tín hiệu thực có của văn bản.



Bình luận