1. Một số quan điểm về ý thơ, tứ thơ, cấu tứ trong thơ trữ tình
Trong đọc hiểu thơ trữ tình, cấu tứ là một phương diện quan trọng giúp người đọc nhận ra cách nhà thơ tổ chức toàn bộ chất liệu hình ảnh, cảm xúc và suy tưởng để làm nổi bật tư tưởng chủ đề của tác phẩm. Tuy nhiên, giữa các cách tiếp cận vẫn có sự khác nhau trong việc xác định quan hệ giữa các khái niệm ý thơ, tứ thơ và cấu tứ.
Có thể khái quát ba cách nhìn chủ yếu:
Quan điểm thứ nhất: phân biệt “ý thơ” và “tứ thơ”. Theo cách hiểu này, ý thơ là ý tưởng, tư tưởng và cảm xúc ban đầu của nhà thơ; còn tứ thơ là sự hiện thực hóa ý tưởng ấy trong văn bản thông qua hình ảnh, bố cục, mạch cảm xúc và các phương tiện nghệ thuật.
Quan điểm thứ hai: phân biệt “cấu tứ” và “tứ thơ”. Theo đó, cấu tứ được hiểu như quá trình nhà thơ hình dung, lựa chọn và tổ chức chất liệu trước khi tác phẩm hoàn chỉnh; còn tứ thơ là kết quả của quá trình tổ chức ấy được thể hiện trong văn bản.
Quan điểm thứ ba: không đặt nặng việc phân biệt “cấu tứ” và “tứ thơ”, mà xem cấu tứ là cách tổ chức mạch cảm xúc và hệ thống hình tượng trong một bài thơ hoàn chỉnh. Theo cách tiếp cận này, khi đọc một bài thơ, người đọc có thể trực tiếp nhận diện cấu tứ từ những gì văn bản cho thấy: hình tượng nào giữ vai trò trung tâm, các hình tượng được sắp xếp ra sao, cảm xúc vận động như thế nào và các yếu tố ấy cùng hướng tới tư tưởng gì.
Trong phạm vi đọc hiểu thơ ở chương trình THPT, cách tiếp cận thứ ba có tính khả dụng cao, bởi nó hướng học sinh trực tiếp vào văn bản. Người đọc không cần suy đoán về quá trình sáng tác bên trong của nhà thơ, mà cần phát hiện cách bài thơ được tổ chức như một chỉnh thể nghệ thuật.
Cấu tứ là một khâu quan trọng trong quá trình sáng tạo thơ. Nó gắn với việc xác định hướng phát triển của hình tượng, cách triển khai bài thơ, cách tổ chức cảm xúc và suy tưởng để những nhận thức, cảm giác của nhà thơ về một đối tượng hay vấn đề nào đó được biểu đạt một cách tự nhiên, sinh động và trọn vẹn.
Sản phẩm của cấu tứ là tứ thơ. Nhờ có tứ, bài thơ không còn là sự cộng gộp cơ học của những ý tưởng, hình ảnh và cảm xúc riêng lẻ mà trở thành một chỉnh thể có sự liên kết nội tại. Các yếu tố trong bài thơ được tổ chức và chi phối lẫn nhau, cùng hướng về một hình tượng, một cảm hứng hoặc một phát hiện trung tâm. Vì thế, mỗi bài thơ thường có một cách cấu tứ riêng; khám phá cấu tứ cũng chính là một con đường để người đọc nhận ra phát hiện nghệ thuật riêng của nhà thơ đối với con người và cuộc sống.
Trong nhiều trường hợp, “cấu tứ” và “tứ thơ” được sử dụng gần như đồng nghĩa. Khi đó, tìm hiểu cấu tứ của bài thơ cũng có thể hiểu là tìm hiểu cách bài thơ tổ chức hình tượng, cảm xúc và ý nghĩa để tạo nên cái tứ riêng của tác phẩm.
2. Các bước đọc hiểu, phân tích, đánh giá cấu tứ trong bài thơ trữ tình
Việc đọc hiểu, phân tích cấu tứ của một bài thơ trữ tình có thể triển khai theo ba bước cơ bản sau đây. Đây là một quy trình có tính định hướng, không phải một công thức cứng nhắc.
Bước 1: Đọc bao quát bài thơ, tập trung nhận diện mạch tình cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo và những hình tượng tiêu biểu.
Bước 2: Nhận xét cách nhà thơ tổ chức mạch tình cảm, cảm xúc và sắp xếp hệ thống hình tượng, đồng thời chỉ ra mối tương quan giữa sự vận động của cảm xúc với sự vận động của hình tượng.
Bước 3: Từ cách tổ chức ấy, nhận xét và đánh giá vai trò của cấu tứ trong việc thể hiện tư tưởng chủ đề, thông điệp và giá trị nghệ thuật của bài thơ.
Điều quan trọng là ở mỗi bước, học sinh cần trở lại văn bản để tìm kiếm những tín hiệu cụ thể. Phân tích cấu tứ không phải là đặt cho bài thơ một “sơ đồ” có sẵn, mà là phát hiện logic vận động vốn được nhà thơ tạo dựng trong tác phẩm.
3. Đọc hiểu, phân tích, đánh giá cấu tứ bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm
Bước 1. Đọc bao quát và tập trung vào mạch tình cảm, cảm xúc, cảm hứng chủ đạo, các hình tượng tiêu biểu của bài thơ
Mẹ và quả được xây dựng từ một liên tưởng trung tâm rất tự nhiên mà sâu sắc: từ những mùa quả mẹ vun trồng, hái được, nhà thơ liên tưởng đến những người con – những “thứ quả” mà cuộc đời người mẹ đã dành cả đời để chăm chút và chờ đợi.
Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh người mẹ hiện lên qua công việc quen thuộc:
“Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng”
“Mùa quả” trước hết là thành quả cụ thể của lao động. Nhưng từ “mẹ” và “vun trồng”, hình ảnh ấy dần mở ra một tầng nghĩa khác: cuộc đời mẹ gắn với việc gieo trồng, chăm sóc và chờ đợi thành quả. Đến cuối bài, chính người con được đặt vào trường liên tưởng ấy:
“Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái”
Như vậy, “quả” là hình tượng trung tâm và là hạt nhân cấu tứ của bài thơ. Từ quả trong đời sống, bài thơ chuyển sang “quả” của tình mẫu tử; từ sự trưởng thành của cây trái, nhà thơ suy ngẫm về sự trưởng thành của con người.
Mạch cảm xúc của bài thơ vận động từ quan sát, nhận thức về công lao của mẹ đến sự tự ý thức của người con. Ban đầu, người con nhìn những mùa quả mẹ vun trồng; sau đó nhận ra “lũ chúng tôi” cũng “từ tay mẹ lớn lên”; cuối cùng, sự nhận thức ấy chuyển thành nỗi lo âu, day dứt:
“Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?”
Nếu ở phần đầu, cảm xúc còn được biểu đạt tương đối khách quan qua hình ảnh mùa quả và công việc của mẹ, thì đến cuối bài, cái tôi trữ tình trực tiếp xuất hiện với “tôi hoảng sợ”. Đây là điểm chuyển quan trọng của cảm xúc: từ nhận biết công lao của mẹ đến tự vấn về sự trưởng thành của chính mình.
Bên cạnh hình tượng “quả”, bài thơ còn tập trung vào một số hình ảnh có sức gợi lớn: bàn tay mẹ, bí và bầu, giọt mồ hôi, quả non xanh. Tất cả đều quy tụ vào hình tượng người mẹ và hành trình trưởng thành của những người con.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ vì thế không chỉ là lòng biết ơn đối với mẹ mà sâu hơn là nỗi day dứt của người con trước thời gian đời mẹ và trước câu hỏi mình đã thực sự trưởng thành, đã trở thành “quả chín” xứng đáng với những gì mẹ đã vun trồng hay chưa.
Bước 2. Nhận xét về cách thức tổ chức mạch tình cảm, cảm xúc; cách thức sắp xếp, tổ chức hình tượng trong bài thơ; mối tương quan giữa hai yếu tố
Điểm đặc sắc trong cấu tứ của Mẹ và quả trước hết nằm ở sự phát triển nhất quán của một liên tưởng trung tâm: quả – mẹ – con.
Bài thơ bắt đầu từ những “mùa quả” cụ thể:
“Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng”
Từ đó, nhà thơ mở rộng trường liên tưởng:
“Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên”
Cách chuyển từ “quả” sang “chúng tôi” rất tự nhiên nhưng có sức khái quát lớn. Nếu những cây bí, cây bầu lớn lên nhờ mồ hôi của mẹ, thì những người con cũng lớn lên từ bàn tay, tình yêu và sự hy sinh của mẹ. Sự tương đồng ấy được làm sâu sắc hơn qua khổ thơ:
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Hình ảnh “giọt mồ hôi mặn” vừa là dấu hiệu của lao động nhọc nhằn, vừa khiến quá trình lớn lên của cây trái được nhìn như kết quả của sự hy sinh. Đáng chú ý, câu thơ không nói trực tiếp rằng mẹ đã “hy sinh vì con”, mà để giọt mồ hôi làm chứng cho điều đó. Cách biểu đạt này khiến tình mẫu tử không rơi vào sự lên giọng mà vẫn có sức lay động.
Từ đây, cấu tứ tiếp tục chuyển từ những thứ quả mẹ có thể hái được sang “một thứ quả trên đời” mà mẹ vẫn đang chờ đợi:
“Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái”
Đây là nút thắt quan trọng nhất của bài thơ. “Quả” lúc này không còn là một sự vật của thiên nhiên mà trở thành ẩn dụ cho những người con và thành quả của một đời làm mẹ. Động từ “đợi chờ được hái” khiến thời gian trở nên hiện hữu: mẹ đã bảy mươi tuổi, nhưng vẫn còn chờ thành quả từ những đứa con mình đã nuôi dưỡng.
Từ sự nhận thức ấy, mạch cảm xúc bất ngờ chuyển sang nỗi lo sợ:
“Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?”
Đây chính là điểm kết tụ của cấu tứ. “Bàn tay mẹ mỏi” không chỉ gợi sự già yếu của mẹ mà còn gợi giới hạn của thời gian. Còn “quả non xanh” lại là hình ảnh tự vấn về chính người con: đã đến lúc mẹ già mà mình vẫn chưa trưởng thành, chưa trở thành một thành quả xứng đáng với những năm tháng mẹ đã vun trồng.
Như vậy, mạch hình tượng và mạch cảm xúc vận động song song nhưng không đơn giản là một chiều. Hình tượng “quả” càng được mở rộng về nghĩa thì cảm xúc càng đi sâu vào nội tâm: từ quả trong vườn → công sức của mẹ → những người con → thành quả mẹ chờ đợi → nỗi hoảng sợ về sự chưa trưởng thành của chính mình.
Đây chính là nét đặc sắc trong cấu tứ của bài thơ: một hình ảnh đời thường được phát triển thành một trục liên tưởng xuyên suốt, làm cầu nối giữa thế giới của cây trái với thế giới của con người, giữa lao động của mẹ với sự trưởng thành của con, giữa hiện tại với giới hạn của thời gian.
Bước 3. Nhận xét, đánh giá về cách cấu tứ thể hiện tư tưởng chủ đề, thông điệp của bài thơ
Cấu tứ của Mẹ và quả có sức thuyết phục trước hết bởi nó được xây dựng trên một phát hiện giản dị mà sâu sắc: con người cũng là một thứ “quả” được mẹ vun trồng suốt cả cuộc đời.
Nhờ hình tượng “quả” được triển khai xuyên suốt, bài thơ tránh được cách biểu đạt trực tiếp, dễ rơi vào kể lể về công lao của mẹ. Tình mẫu tử được biểu hiện thông qua một quá trình liên tưởng: mẹ trồng cây – cây ra quả – mẹ hái quả – con lớn lên từ tay mẹ – mẹ chờ con trưởng thành. Cấu tứ ấy khiến ý nghĩa của bài thơ dần được mở ra từ những điều bình dị của đời sống.
Đặc biệt, câu hỏi kết thúc: “Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?” đã làm thay đổi chiều sâu của toàn bộ bài thơ. Nếu trước đó, người đọc chủ yếu cảm nhận hình ảnh người mẹ tần tảo và công lao nuôi dưỡng, thì đến đây, trọng tâm chuyển sang sự tự vấn của người con. Điều đáng sợ không phải chỉ là mẹ già đi, mà là khi “bàn tay mẹ mỏi”, người con vẫn chưa trở thành một “quả chín”. Vì thế, câu thơ vừa là lời tri ân, vừa là lời tự trách, đồng thời đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa nhân sinh: con người phải trưởng thành như thế nào để không phụ lòng những người đã dành cả đời vun trồng cho mình?
Có thể nói, cấu tứ của bài thơ đã làm cho tư tưởng về tình mẫu tử trở nên tự nhiên và sâu sắc. Nguyễn Khoa Điềm không chỉ ca ngợi sự hy sinh của người mẹ mà còn đặt người con trước trách nhiệm trưởng thành. Lòng biết ơn, vì thế, không dừng ở cảm xúc; nó trở thành một yêu cầu đạo đức đối với mỗi con người.
Từ trường hợp Mẹ và quả, người đọc có thể rút ra một kinh nghiệm quan trọng khi đọc thơ trữ tình: muốn khám phá cấu tứ, cần tìm hình tượng hoặc ý tưởng trung tâm, theo dõi cách nó được triển khai, biến đổi và mở rộng qua toàn bài; đồng thời đặt sự vận động của hình tượng trong quan hệ với sự vận động của cảm xúc. Khi tìm được mối quan hệ ấy, người đọc không chỉ biết bài thơ “nói gì” mà còn hiểu được nhà thơ đã tổ chức bài thơ như thế nào để cái được nói ra trở nên có sức ám ảnh.



Bình luận