ĐẶC TRƯNG THỂ LOẠI THƠ – CƠ SỞ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỌC HIỂU THƠ

Thơ là một hiện tượng nghệ thuật phong phú, được tiếp cận từ nhiều phương diện khác nhau như ngôn từ, cảm xúc, tư tưởng, hình tượng và nhạc điệu. Chính sự đa diện ấy khiến việc xác định một cách hiểu đầy đủ về thơ không thể dừng ở một định nghĩa đơn nhất. Trên cơ sở hệ thống hóa những quan niệm cơ bản về thơ, bài viết xác lập một số khái niệm nền tảng như thơ trữ tình, nhân vật trữ tình, hình ảnh thơ, vần, nhịp điệu, nhạc điệu, thi luật và thể thơ; từ đó tập trung làm rõ những đặc trưng cơ bản của thơ ở phương diện nội dung và hình thức. Bài viết đặc biệt nhấn mạnh tính chất tình cảm đã được ý thức, tính cá thể hóa của tình cảm, chất thơ, tính biểu tượng, tính gián đoạn và phức hợp của ngôn từ, cùng tính nhạc của thơ. Những đặc trưng ấy không chỉ giúp nhận diện bản chất thể loại mà còn trực tiếp quy định cách thức tiếp cận tác phẩm. Vì vậy, hiểu đặc trưng thơ chính là bước đầu tiên để hình thành một hệ thống phương pháp và kĩ năng đọc hiểu thơ, đặc biệt đối với hoạt động đọc ở trình độ học sinh giỏi.

Mở đầu

Trong các thể loại văn học, thơ có lẽ là thể loại gần gũi nhất với đời sống tinh thần nhưng cũng là một trong những thể loại khó đọc ở trình độ sâu. Một bài thơ có thể chỉ gồm vài dòng, thậm chí vài chục chữ, nhưng từ một hình ảnh, một âm thanh, một nhịp điệu hay một khoảng lặng, người đọc có thể bước vào một thế giới tâm hồn rộng lớn. Cái khó của thơ vì thế không nằm ở dung lượng văn bản mà nằm ở mật độ nghệ thuật của ngôn từ: mỗi yếu tố thường không chỉ thực hiện một chức năng thông báo mà còn đồng thời gợi cảm xúc, tạo hình ảnh, tổ chức nhịp điệu và mở ra những liên tưởng.

Có nhiều quan niệm khác nhau về thơ bởi thơ ca là một hiện tượng nghệ thuật phong phú, biến đổi theo thời gian và quan niệm thẩm mĩ của từng thời đại. Những cách nhìn được tập hợp trong bài viết lần lượt nhấn mạnh thơ như nghệ thuật của ngôn từ, tiếng nói của tâm hồn, sự kết hợp giữa ý và tình, đồng thời là một hình thức nghệ thuật mang tính nhạc điệu. 

Những quan niệm ấy, nếu nhìn riêng rẽ, dường như nhấn mạnh những phương diện khác nhau; nhưng đặt cạnh nhau, chúng lại cho thấy một đặc điểm quan trọng: thơ là một chỉnh thể trong đó cảm xúc, tư tưởng, hình tượng và ngôn từ không tồn tại tách rời mà được kết tinh trong một phương thức tổ chức đặc biệt. Chính phương thức tổ chức ấy làm nên đặc trưng thể loại và đồng thời quy định phương pháp đọc.

Vì thế, đối với việc rèn luyện năng lực đọc, khám phá thơ cho học sinh giỏi, câu hỏi “thơ là gì?” không phải một câu hỏi thuần túy lí thuyết. Đằng sau nó là một câu hỏi có ý nghĩa phương pháp luận: nếu thơ được cấu tạo và biểu hiện theo những nguyên tắc riêng, người đọc phải dựa vào những nguyên tắc nào để đi vào thế giới của nó?

Đó là vấn đề trung tâm của bài viết này.

1. Từ những quan niệm về thơ đến một cách nhìn có tính hệ thống

Thơ trước hết là nghệ thuật của ngôn từ. Nhưng nói như vậy chưa đủ, bởi ngôn từ vốn là chất liệu chung của văn học. Điều làm nên sự khác biệt của thơ là cách ngôn từ được tổ chức. Thơ là một hình thức tổ chức ngôn từ đặc biệt, tuân theo một mô hình thi luật hoặc nhịp điệu nhất định; chính mô hình ấy làm nổi bật mối quan hệ giữa âm điệu và ý nghĩa của ngôn từ thơ ca, qua đó giúp thơ diễn tả những tình cảm mãnh liệt hoặc những ấn tượng, xúc động tinh tế của con người trước thế giới. 

Nhưng thơ không phải chỉ là một cách tổ chức chữ nghĩa. Nó còn là tiếng nói của tâm hồn, là sự kết tinh của những cảm xúc và suy tư trước cuộc đời. Vì thế, nếu chỉ chú ý đến hình thức ngôn từ mà bỏ qua đời sống tinh thần được gửi gắm trong đó, người đọc mới chỉ nắm được “vỏ” của thơ. Ngược lại, nếu chỉ tìm cảm xúc mà không quan tâm đến cách cảm xúc được tổ chức thành hình thức nghệ thuật, việc đọc cũng dễ rơi vào chủ quan, giản đơn.

Quan niệm thơ là sự kết hợp giữa ý và tình giúp khắc phục sự phiến diện ấy. Tình cảm đem lại sức rung động cho thơ, nhưng tư tưởng giúp cảm xúc có chiều sâu; tư tưởng nếu không được chuyển hóa qua cảm xúc và hình tượng lại dễ trở thành những mệnh đề khô cứng. Thơ chân chính vì thế không phải sự lựa chọn giữa tình và ý mà là sự thống nhất của chúng trong một hình thức nghệ thuật giàu sức gợi.

Từ phương diện khác, tính nhạc cho thấy thơ còn được tạo nên bởi một thế giới âm thanh. Vần, nhịp, sự phối hợp thanh điệu, điệp âm, điệp từ và âm hưởng không chỉ làm lời thơ dễ nhớ, dễ ngân mà còn góp phần trực tiếp biểu hiện trạng thái tinh thần. Nhạc điệu là một phương diện cấu thành bản chất thơ. 

Từ những phương diện trên, có thể xác lập một cách hiểu khái quát: thơ là hình thức nghệ thuật tổ chức ngôn từ đặc biệt để kết tinh và biểu hiện đời sống tình cảm, tư tưởng của con người thông qua hình ảnh, nhịp điệu, âm thanh và sức gợi của ngôn ngữ. Cách hiểu này có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động đọc, bởi nó hướng người đọc thoát khỏi một quan niệm đơn giản rằng đọc thơ chỉ là tìm “nội dung” được nói trong bài.

Đọc thơ phải đồng thời đọc cái được biểu hiện và phương thức biểu hiện; phải tìm hiểu không chỉ nhà thơ nói gì mà còn phải khám phá vì sao điều ấy lại được nói bằng những hình ảnh, từ ngữ, nhịp điệu và cấu trúc như thế.

2. Những khái niệm cơ bản về thơ và các phương diện cấu thành tác phẩm thơ

Các khái niệm công cụ như thơ trữ tình, nhân vật trữ tình, hình ảnh thơ, vần thơ, nhịp điệu, nhạc điệu, đối, thi luật và thể thơ không tồn tại như những thuật ngữ riêng lẻ, mà liên kết với nhau thành một hệ thống, giúp người đọc nhận diện những phương diện cơ bản của tác phẩm thơ.

Trước hết, với thơ trữ tình, điều nổi bật là sự biểu hiện trực tiếp đời sống cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình, thường trong một hình thức có dung lượng tương đối ngắn. Nhân vật trữ tình, hay chủ thể trữ tình, là người trực tiếp bộc lộ những rung động, tình cảm trước một cảnh huống hoặc sự tình nhất định. Tuy có mối liên hệ mật thiết với tác giả, chủ thể trữ tình không hoàn toàn đồng nhất với con người tác giả ngoài đời.

Sự phân biệt này có ý nghĩa đặc biệt đối với việc đọc thơ. Trong văn bản, tiếng “tôi” có thể mang đậm dấu ấn cá nhân của nhà thơ, nhưng khi được đưa vào tác phẩm, nó đã trở thành một hình thức tồn tại của cái tôi trong thế giới nghệ thuật. Bởi vậy, không thể giản đơn đồng nhất người đang cất tiếng nói trong bài thơ với tác giả ngoài đời; cần nhận diện tiếng nói ấy trong mối quan hệ với điểm nhìn, cảm xúc và cấu trúc nghệ thuật của tác phẩm. Từ chủ thể trữ tình, người đọc vì thế có thể tiếp tục khám phá những vấn đề sâu hơn về cái tôi, điểm nhìn và phương thức biểu hiện đời sống nội tâm trong thơ.

Hình ảnh thơ là những sự vật, hiện tượng, trạng thái của đời sống được tái tạo bằng ngôn từ một cách cụ thể, sinh động, vừa khơi dậy cảm giác, vừa gợi mở những ý nghĩa tinh thần đối với người đọc. Vì vậy, hình ảnh trong thơ không đơn thuần là sự sao chép hiện thực mà luôn mang dấu ấn của cách nhìn, cách cảm và sự tổ chức nghệ thuật của chủ thể trữ tình. Khi bước vào thơ, sự vật được nhìn qua một chủ thể, được lựa chọn, tổ chức và đặt trong những quan hệ mới. Vì thế, một hình ảnh có thể vừa mang nghĩa trực tiếp vừa trở thành nơi kết tụ cảm xúc và tư tưởng. Đây là cơ sở để hình thành năng lực đọc từ hình ảnh cụ thể đến hình tượng và những tầng nghĩa rộng hơn.

Ở phương diện hình thức, các khái niệm vần, nhịp điệu, nhạc điệu, đối, thi luật và thể thơ giúp nhận diện cách ngôn từ thơ được tổ chức. Vần là sự cộng hưởng âm thanh theo quy luật giữa các âm tiết trong hoặc cuối dòng thơ; nhịp điệu là những điểm ngắt, ngừng được tổ chức trong dòng thơ; nhạc điệu là kết quả của việc tổ chức các yếu tố âm thanh để lời thơ tạo ra cảm giác về âm nhạc; đối là sự tổ chức hai vế cân xứng về ý và lời; thi luật là toàn bộ những quy tắc tổ chức ngôn từ trong thơ; còn thể thơ là sự thống nhất giữa mô hình thi luật và loại hình nội dung của tác phẩm. 

Điều cần nhấn mạnh ở đây là những khái niệm hình thức ấy không nên được học như một bảng thuật ngữ để nhận diện máy móc. Chúng có ý nghĩa bởi hình thức thơ là một bộ phận của quá trình tạo nghĩa. Một cách ngắt nhịp có thể làm thay đổi sắc thái cảm xúc; một kiểu gieo vần có thể tạo âm hưởng; một cấu trúc đối có thể làm nổi bật tương quan giữa các ý; một thể thơ có thể tạo nên những giới hạn và khả năng biểu đạt riêng.

Như vậy, ngay từ việc xác lập các khái niệm cơ bản, có thể nhận thấy một nguyên tắc xuyên suốt: thơ không thể được đọc bằng cách tách nội dung khỏi hình thức.

3. Những đặc trưng cơ bản của thơ – cơ sở phương pháp đọc hiểu

Nếu những khái niệm trên giúp nhận diện các thành tố cơ bản của thơ, thì việc khám phá những đặc trưng của thơ giúp người đọc hiểu cách các thành tố ấy được tổ chức và vận hành trong một chỉnh thể nghệ thuật. Chính vì vậy, nhận thức đúng về đặc trưng thơ là cơ sở quan trọng để xây dựng phương pháp và kĩ năng đọc hiểu thể loại này.

Trước hết, thơ là sự thổ lộ của tình cảm mãnh liệt đã được ý thức. Thơ không phải sự bộc phát trực tiếp của cảm xúc mà là những xúc cảm sâu sắc đã được ý thức và chuyển hóa thành nghệ thuật. Bài ca dao “Đêm qua ra đứng bờ ao / Trông cá cá lặn, trông sao sao mờ...” cho thấy phía sau những hình ảnh tưởng như chỉ ghi nhận một cảnh vật là một nỗi buồn, sự chờ đợi và tuyệt vọng. 

Điểm đáng chú ý là cảm xúc trong thơ luôn được nghệ thuật hóa. Nhà thơ có thể đau đớn, cô đơn, phẫn uất, yêu thương hoặc vui sướng, nhưng tác phẩm không phải bản ghi nguyên trạng của cảm xúc ấy. Nguyễn Khuyến hay Phan Bội Châu có thể mang trong mình những tình cảm mãnh liệt trước thời cuộc, song những tình cảm ấy khi vào thơ đã được cô đọng, chắt lọc qua ngôn từ. 

Bởi vậy, thơ không chỉ là sự than vãn mà còn có khả năng siêu thăng cảm xúc: từ nghịch cảnh, con người có thể nâng mình lên một trạng thái tinh thần cao hơn. Tiếng cười của Tú Xương trước những nghịch lí của cuộc đời không chỉ là sự chế giễu mà còn là một hình thức thăng hoa của tâm hồn. Không thể đồng nhất việc đọc cảm xúc với việc gọi tên cảm xúc. Một bài thơ không chỉ cần được đọc xem “buồn hay vui”, “yêu hay ghét”, mà cần được khám phá xem cảm xúc ấy được hình thành từ đâu, vận động như thế nào và được chuyển hóa ra sao trong hình thức nghệ thuật.

Đặc trưng thứ hai là tính cá thể hóa của tình cảm. Thơ mang dấu ấn cá nhân của nhà thơ, là sự tự biểu hiện của cái tôi. Câu thơ của Nguyễn Du “Bất tri tam bách dư niên hậu / Thiên hạ hà nhân khấp Tố Như” đã cho thấy mối quan hệ giữa sáng tác và ý thức về chính mình của thi nhân. 

Cái tôi trong thơ không thể chỉ dừng ở cá nhân mà phải có khả năng trở thành một giá trị có tính phổ quát. Với thơ ca lãng mạn, cái tôi trở thành một nguyên tắc cơ bản của sáng tạo, nhưng cái tôi ấy không phải toàn bộ nội dung của thơ; giá trị của nó nằm ở khả năng từ kinh nghiệm cá nhân chạm đến những vấn đề có ý nghĩa nhân loại. 

Đây là một điểm quan trọng trong đọc hiểu thơ: từ cái riêng phải tìm ra cái chung. Đằng sau nỗi cô đơn của một người có thể là nỗi cô đơn của con người; đằng sau một tình yêu riêng tư có thể là khát vọng yêu thương; đằng sau một mất mát cá nhân có thể là suy tư về thời gian, thân phận và sự tồn tại. Vì vậy, khám phá cái tôi trong thơ không phải để dừng lại ở tiểu sử tác giả mà để nhận ra ý nghĩa nhân sinh được phát sinh từ kinh nghiệm cá nhân.

Gắn với tính cá thể hóa của tình cảm là chất thơ – sức gợi đặc biệt của ngôn ngữ thơ. Chất thơ không chỉ nằm ở nghĩa trực tiếp của câu chữ mà còn ở những gì câu chữ gợi ra nhưng không nói hết: một hình ảnh, âm thanh hay khoảng lặng có thể đánh thức những cảm xúc và liên tưởng vượt ra ngoài lời nói. Chính khả năng “nói ít mà gợi nhiều” này làm nên sự gần gũi giữa chất thơ với quan niệm “ý tại ngôn ngoại” và ý niệm về “ý nghĩa phi khái niệm”. Vì thế, đọc thơ không chỉ là giải thích điều câu chữ nói ra mà còn phải khám phá những khoảng trống, liên tưởng và dư âm được tạo nên từ hình thức nghệ thuật.

Tuy nhiên, sức gợi không đồng nghĩa với sự tùy tiện trong diễn giải. Những liên tưởng của người đọc phải bắt nguồn từ các tín hiệu mà văn bản cung cấp. Với học sinh giỏi, đọc sâu không phải là nghĩ thật nhiều, mà là phát hiện được nhiều từ những gì văn bản thực sự chứa đựng.

Nếu ở phương diện nội dung, thơ nổi bật bởi tình cảm đã được ý thức, tính cá thể hóa và chất thơ, thì ở phương diện hình thức, một đặc trưng quan trọng là khả năng biểu hiện bằng biểu tượng, ý tượng. Biểu tượng trong thơ thường có tính gián đoạn, tạo ra khoảng trắng nghệ thuật và buộc người đọc phải liên tưởng, suy đoán. Những hình ảnh như “bờ ao, cá lặn, sao mờ, nhện giăng tơ, sao mai” trong bài ca dao Đêm qua ra đứng bờ ao, hay hệ thống hình ảnh trong Đây thôn Vĩ Dạ, cùng những biểu tượng quen thuộc của thơ cổ cho thấy sự vật khi đi vào thơ có thể vượt khỏi nghĩa trực tiếp để mang những hàm ý tinh thần. 

Điều này làm nên một đặc điểm quan trọng của đọc thơ: không dừng ở việc nhận diện hình ảnh mà phải khám phá quan hệ giữa hình ảnh và ý nghĩa. Một “trăng”, “sóng”, “cỏ”, “tiếng đàn” trong thơ không nhất thiết chỉ là những sự vật được gọi tên; chúng có thể trở thành nơi kết tinh cảm xúc, tư tưởng và quan niệm của chủ thể trữ tình.

Tuy nhiên, biểu tượng không tồn tại độc lập với ngôn từ. Chính cách tổ chức ngôn từ đặc biệt làm cho những hình ảnh ấy có sức gợi. Một số đặc điểm nổi bật của ngôn từ thơ: có nhịp điệu, có tính gián đoạn và nhảy vọt, có tính phức hợp, không tuyến tính và giàu nhạc tính. 

Tính gián đoạn và nhảy vọt là đặc điểm đặc biệt đáng chú ý. Trong Đàn ghi ta của Lor-ca, những câu thơ như “không ai chôn cất tiếng đàn”, “tiếng đàn như cỏ mọc hoang”, “giọt nước mắt vầng trăng”, “long lanh trong đáy giếng” không liên kết với nhau theo một logic kể chuyện tuyến tính. Chúng liên kết bằng mạch liên tưởng và cảm xúc. Đây là một khác biệt quan trọng giữa việc đọc thơ và đọc một văn bản thông tin. Nếu người đọc chỉ chấp nhận những quan hệ trực tiếp, tuyến tính giữa các câu, thơ hiện đại dễ bị xem là rời rạc hoặc khó hiểu. Nhưng khi nhận ra logic liên tưởng, người đọc sẽ thấy các hình ảnh tưởng như xa nhau lại được nối bởi một mạch cảm xúc và biểu tượng sâu hơn.

Tính phức hợp của ngôn từ cũng làm cho một câu thơ có thể đồng thời chứa nhiều tầng ý nghĩa. Trong Nguyệt cầm, hình ảnh “trăng” vừa gắn với thiên nhiên, vừa nhập vào âm thanh của cây đàn, vừa được nhân hóa để mang những trạng thái của con người. Điều đó cho thấy một câu thơ có thể đồng thời hòa trộn hình ảnh, cảm xúc và âm thanh. 

Cuối cùng, tính nhạc là một phương diện không thể tách khỏi bản chất của thơ. Vần tạo sự cộng hưởng âm thanh; nhịp tổ chức sự ngắt nghỉ; sự phối hợp thanh điệu, điệp và các yếu tố âm thanh khác tạo nên nhạc điệu. Trong Nguyệt cầm của Xuân Diệu và Cô hàng xóm của Nguyễn Bính, nhịp điệu, sự lặp lại và cấu trúc cân xứng góp phần tạo nên âm hưởng phù hợp với trạng thái trữ tình. Như vậy, đọc thơ không thể chỉ “nhìn” câu chữ. Có những trường hợp phải nghe câu thơ mới có thể nhận ra đầy đủ trạng thái tinh thần mà nó tạo ra. Một nhịp chậm có thể kéo dài nỗi buồn; một chuỗi âm thanh dồn dập có thể tạo cảm giác gấp gáp; một sự lặp lại có thể biến một từ ngữ thành ám ảnh.

Từ đây có thể nhận thấy một mối quan hệ xuyên suốt: thơ biểu hiện tình cảm bằng hình tượng; hình tượng được kiến tạo bằng ngôn từ; ngôn từ lại được tổ chức bằng nhịp điệu, âm thanh và cấu trúc. Vì vậy, nội dung và hình thức trong thơ không phải hai lớp tách biệt mà là hai phương diện của cùng một quá trình tạo nghĩa.

4. Phân loại thơ và yêu cầu nhận diện thể loại trong đọc hiểu

Nhận thức về đặc trưng thơ cũng đòi hỏi người đọc biết nhận diện những loại hình thơ khác nhau, bởi mỗi loại hình có những đặc điểm và phương thức tổ chức riêng. Có thể kể đến năm dạng tiêu biểu: thơ trữ tình, thơ tự sự, thơ kịch, thơ luật và thơ tự do.

Thơ trữ tình chủ yếu thể hiện trực tiếp tình cảm, cảm xúc của nhân vật trữ tình; nhân vật trữ tình không có diện mạo, tiểu sử cụ thể mà được nhận diện qua giọng điệu và cảm xúc, có thể mang tính cá nhân hoặc đại diện cho một thế hệ, giai cấp hay dân tộc. Thơ tự sự lại phản ánh đời sống thông qua hệ thống nhân vật và sự kiện, với những hình thức như sử thi, truyện thơ, thơ ngụ ngôn. Thơ kịch có tính đối thoại và kịch tính nhưng vẫn giàu chất thơ. Thơ luật được tổ chức trên những quy tắc chặt chẽ về số câu, số chữ, vần, đối..., trong khi thơ tự do không bị ràng buộc bởi hệ thống niêm luật nghiêm ngặt, có số câu, số chữ và vần điệu linh hoạt. 

Việc phân loại này không nhằm đặt các tác phẩm vào những “ngăn kéo” cố định. Giá trị của nó nằm ở chỗ giúp người đọc xác định điểm xuất phát phù hợp.

Với thơ trữ tình, trọng tâm thường nằm ở chủ thể trữ tình, cảm xúc, hình tượng và sự vận động của tâm trạng. Với thơ tự sự, cần chú ý thêm đến nhân vật, sự kiện và quan hệ giữa yếu tố tự sự với yếu tố trữ tình. Với thơ luật, người đọc cần quan tâm đến hệ thống thi luật và những khả năng biểu đạt mà hình thức chặt chẽ ấy tạo ra. Với thơ tự do, không nên hiểu “tự do” là không có cấu trúc; ngược lại, cần tìm những nguyên tắc tổ chức nội tại của nhịp điệu, hình ảnh, ngôn từ và mạch cảm xúc.

Như vậy, nhận diện thể loại không phải là thao tác kết thúc việc đọc mà là thao tác định hướng việc đọc. Hiểu thơ là gì, thuộc dạng nào và được tổ chức theo những nguyên tắc nào giúp người đọc biết nên đặt câu hỏi ở đâu. Nhưng câu trả lời cuối cùng vẫn phải được tìm thấy trong chính chỉnh thể tác phẩm.

Kết luận

Từ những quan niệm khác nhau về thơ đến việc xác lập các khái niệm và đặc trưng thể loại, có thể thấy thơ là một hình thức nghệ thuật đặc biệt trong đó cảm xúc, tư tưởng, hình tượng và ngôn từ được kết tinh trong một cấu trúc giàu sức gợi và giàu nhạc tính. Thơ là tiếng nói của tình cảm nhưng không phải cảm xúc bộc phát; là sự biểu hiện cái tôi nhưng không khép kín trong cái tôi cá nhân; là nghệ thuật của hình ảnh và biểu tượng nhưng không tách khỏi ngôn từ; là nghệ thuật của ngôn từ nhưng ngôn từ ấy luôn hướng đến một đời sống tinh thần vượt khỏi nghĩa trực tiếp của câu chữ.

Những đặc trưng ấy đồng thời xác lập những yêu cầu cơ bản đối với người đọc. Muốn đọc thơ, phải nhận diện được chủ thể trữ tình và trạng thái cảm xúc; phải biết đi từ hình ảnh đến hình tượng, từ hình tượng đến biểu tượng; phải chú ý đến những gì câu chữ nói trực tiếp cũng như những gì được gợi ra trong khoảng trống; phải nhận ra tính gián đoạn, phức hợp và nhạc tính của ngôn từ; phải xem xét hình thức không như một lớp trang trí bên ngoài mà như một phương thức tạo nghĩa.

Đặc biệt, với học sinh giỏi Ngữ văn, cần vượt qua một thói quen đọc phổ biến: đọc thơ để tìm nội dung có sẵn. Đọc ở trình độ cao hơn phải là quá trình khám phá cách tác phẩm tạo ra nội dung và ý nghĩa bằng chính hình thức nghệ thuật của nó. Khi đó, câu hỏi không chỉ là “bài thơ nói gì?” mà còn là “bài thơ đã làm thế nào để nói được điều ấy?”, “vì sao hình ảnh này lại xuất hiện ở đây?”, “vì sao câu thơ được tổ chức bằng nhịp điệu ấy?”, “khoảng trống giữa những hình ảnh có ý nghĩa gì?”, và cuối cùng: tất cả những yếu tố ấy cùng tạo nên một thế giới tinh thần như thế nào?

Đó chính là điểm gặp nhau giữa lí luận thể loại và phương pháp đọc hiểu.

Có thể nói, đặc trưng thể loại là tiền đề của phương pháp đọc. Hiểu thơ không phải để ghi nhớ một hệ thống định nghĩa về thơ, mà để có một “con mắt” phù hợp khi bước vào tác phẩm. Từ nền tảng này, việc đọc thơ có thể được triển khai theo những hướng chuyên sâu hơn: khám phá chủ thể trữ tình và cái tôi, hình tượng và biểu tượng, ngôn từ và nhạc điệu, cấu trúc và tứ thơ, mạch cảm xúc và sự thống nhất giữa hình thức với ý nghĩa.

Những vấn đề ấy không phải những mảnh kiến thức rời rạc, mà là những phương diện khác nhau của một chỉnh thể: thế giới thơ được tạo nên bằng cách nào và người đọc có thể đi vào thế giới ấy bằng con đường nào.

Đó cũng là nền tảng lí luận để tiếp tục xây dựng hệ thống phương pháp và kĩ năng đọc, khám phá thể loại thơ cho học sinh giỏi Ngữ văn.