Đọc văn bản sau:

NHỮNG CHIẾC LÁ

Minh Anh

mỗi chiếc lá
mỗi linh hồn của cây
người dẫn dắt chúng ta vào cuộc sống mới
ngôi nhà trú ẩn cho côn trùng và chiếc kén
tạo nên sắc màu của những khu rừng rậm sum suê

những chiếc lá
cảm xúc sơ khai của các mùa
những câu chuyện lá kể đầu môi

những đường gân của lá
khắc trong lòng bàn tay chúng ta
nhận diện hình hài
đơn giản là chấp nhận mình

những chiếc lá
sự ràng buộc chân thành chăm sóc cho nhau
tinh tế, bền chặt

những chiếc lá
ngôi nhà mở cho những ai
biết lắng nghe nhịp đập con tim của mình

             (Viết & đọc chuyên đề mùa đông 2024, NXB Hội nhà văn, 2024, tr. 20-21)

Cảm nhận hình ảnh chiếc lá trong bài thơ và trình bày suy ngẫm của anh/chị về câu hỏi sau: Phải chăng văn chương cũng như những chiếc lá vừa kể cho chúng ta nghe những câu chuyện của cuộc sống vừa giúp ta biết lắng nghe nhịp đập con tim mình?

Những chiếc lá và câu chuyện văn chương kể cho con người

Thiên nhiên có những hình ảnh tưởng như quá đỗi bình thường: một dòng sông, một hạt mưa, một cánh chim, một chiếc lá. Nhưng trong cái nhìn của nghệ thuật, những sự vật ấy không còn chỉ là chính chúng. Chúng có thể trở thành nơi con người gửi vào những câu hỏi về sự sống, thời gian, tình yêu, cô đơn và ý nghĩa tồn tại. Với Những chiếc lá, Minh Anh không miêu tả chiếc lá theo cái nhìn của một người đứng ngoài thiên nhiên. Nhà thơ nhìn chiếc lá như nhìn một sinh thể có đời sống, có quan hệ, có kí ức và có khả năng đối thoại với con người. Từ “mỗi linh hồn của cây” đến “những câu chuyện lá kể”, từ “nhận diện hình hài” đến “chấp nhận mình”, từ “ràng buộc chân thành” đến “lắng nghe nhịp đập con tim”, hình tượng chiếc lá cứ mở dần những vòng nghĩa. Và chính hành trình ấy khiến người đọc bật ra câu hỏi tự nhiên: phải chăng văn chương cũng như những chiếc lá, vừa kể cho con người nghe những câu chuyện của cuộc sống, vừa giúp con người trở về lắng nghe chính mình?

Trước hết, chiếc lá trong bài thơ hiện lên như một cá thể nhỏ bé nhưng không hề vô nghĩa:

mỗi chiếc lá
mỗi linh hồn của cây

Điệp từ “mỗi” đặt chiếc lá trong tư thế của một cá thể riêng biệt. Trong vô vàn chiếc lá của một thân cây, mỗi chiếc vẫn có một sự hiện diện riêng. Cách gọi “mỗi linh hồn của cây” đã đưa chiếc lá từ thế giới vật chất sang thế giới tinh thần. Nó không còn chỉ là một bộ phận của cây mà trở thành một phần sự sống của cây, có giá trị riêng trong chỉnh thể.

Ở đây, cái riêng và cái chung được đặt trong một quan hệ hài hòa. Cây cần từng chiếc lá để trở nên xanh tươi, sum suê; chiếc lá cũng cần cây để có nơi thuộc về. Một cá thể chỉ thực sự có ý nghĩa khi vừa giữ được sự tồn tại riêng vừa nhận thức được mối liên hệ với chỉnh thể lớn hơn. Từ một chiếc lá, bài thơ khẽ chạm vào một vấn đề có ý nghĩa đối với đời sống con người: mỗi con người là một cá thể không thể thay thế, nhưng không ai tồn tại hoàn toàn biệt lập.

Ý nghĩa ấy được mở rộng trong hai câu thơ:

ngôi nhà trú ẩn cho côn trùng và chiếc kén
tạo nên sắc màu của những khu rừng rậm sum suê

Chiếc lá vừa nhận sự sống từ cây, vừa trao sự sống cho những sinh thể khác. Nó là “ngôi nhà trú ẩn” cho côn trùng và chiếc kén; cùng những chiếc lá khác tạo nên “sắc màu” của rừng. Một vật thể nhỏ bé vì thế lại tham dự vào một thế giới sống rộng lớn hơn chính nó.

Cách nhìn ấy khiến chiếc lá trở thành biểu tượng của sự cộng sinh. Sự sống không tồn tại như những đơn vị khép kín mà được tạo nên trong vô số mối quan hệ nâng đỡ và tương thuộc. Một chiếc lá góp phần làm nên khu rừng; một con người, dù nhỏ bé, cũng có thể góp phần làm nên diện mạo của một gia đình, một cộng đồng, một thời đại. Giá trị của cái riêng vì thế không nằm ở việc tách khỏi cái chung, mà còn ở những gì nó trao gửi cho cái chung.

Nếu những câu thơ đầu tiên nhìn chiếc lá trong không gian của cây và rừng, thì đến đoạn thơ tiếp theo, chiếc lá lại trở thành dấu hiệu của thời gian:

những chiếc lá
cảm xúc sơ khai của các mùa
những câu chuyện lá kể đầu môi

“Cảm xúc sơ khai của các mùa” là một cách gọi giàu liên tưởng. Mùa vốn vô hình, nhưng chiếc lá khiến mùa có thể được nhìn thấy: sắc xanh của sự sống, sắc vàng của đổi thay, sự non tơ hay tàn úa. Mỗi biến đổi của lá là một dấu hiệu của thời gian.

Bởi thế, chiếc lá như lưu giữ những câu chuyện mà thời gian đi qua. Nhà thơ không nói “lá ghi lại” mà nói “lá kể”. Cách dùng động từ ấy khiến thiên nhiên có một tiếng nói riêng. Chiếc lá không nói bằng ngôn ngữ của con người, nhưng sự biến đổi của nó vẫn có thể được đọc như một câu chuyện. Thiên nhiên, trong cái nhìn của thi sĩ, trở thành một thế giới có thể đối thoại với tâm hồn.

Và những câu chuyện ấy không chỉ là câu chuyện của mùa. Chúng gợi đến câu chuyện của đời người. Con người cũng đi qua những mùa riêng của mình; cũng lớn lên, đổi thay, mất mát, lưu giữ dấu vết của những gì đã trải qua. Một chiếc lá có thể mang dấu vết của thời gian trên chính thân phận nó; con người cũng mang những dấu vết của năm tháng trong kí ức và tâm hồn.

Từ đó, bài thơ bất ngờ đưa chiếc lá đến gần bàn tay con người:

những đường gân của lá
khắc trong lòng bàn tay chúng ta
nhận diện hình hài
đơn giản là chấp nhận mình

“Đường gân của lá” và “lòng bàn tay” gặp nhau trong một liên tưởng tinh tế. Những đường nét nhỏ bé của tự nhiên bỗng trở thành một tấm gương để con người nhận diện bản thân. Chiếc lá có hình hài riêng; mỗi con người cũng có một hình hài tinh thần riêng, một cách tồn tại riêng, một đời sống không thể hoàn toàn thay thế.

Đáng chú ý là bài thơ đi từ “nhận diện hình hài” đến “chấp nhận mình”. Nhận ra mình là bước đầu; chấp nhận mình mới là một thái độ sống. Đó không phải sự tự bằng lòng với mọi giới hạn, càng không phải sự đề cao cái tôi đến mức vị kỉ. “Chấp nhận mình” trước hết là biết thừa nhận mình là một cá thể độc đáo, biết hiểu những khả năng và giới hạn của bản thân, không sống mãi trong sự so sánh với một hình mẫu nào đó.

Trong một đời sống hiện đại, khi con người rất dễ bị cuốn vào những chuẩn mực bên ngoài và nhu cầu trở thành “một ai đó”, câu thơ “đơn giản là chấp nhận mình” có một sức gợi đáng kể. Có lẽ con người chỉ thực sự trưởng thành khi không còn phải liên tục phủ nhận bản thân để chạy theo một hình ảnh khác về mình.

Nhưng Minh Anh không để cái tôi cá nhân trở thành điểm kết thúc. Ngay sau “chấp nhận mình” là sự gắn bó với những người khác:

những chiếc lá
sự ràng buộc chân thành chăm sóc cho nhau
tinh tế, bền chặt

“Ràng buộc” vốn có thể gợi cảm giác nặng nề, nhưng ở đây nó được đặt cạnh “chân thành”, “chăm sóc”, “tinh tế”, “bền chặt”. Vì thế, đó không phải sự ràng buộc cưỡng ép mà là sự gắn bó tự nguyện, biết quan tâm và nâng đỡ.

Điều đáng quý là bài thơ không đối lập cá nhân với cộng đồng. Con người cần “nhận diện hình hài” để biết mình là ai, nhưng cũng cần “chăm sóc cho nhau” để biết mình thuộc về đâu. Một chiếc lá có đường gân riêng nhưng vẫn thuộc về cây; những chiếc lá khác nhau vẫn cùng làm nên một khu rừng. Cái riêng và cái chung, tự do và gắn bó, bản thân và cộng đồng vì thế không phải hai cực loại trừ nhau. Một đời sống đầy đủ đòi hỏi con người vừa giữ được bản sắc, vừa biết trao gửi.

Đến khổ cuối, những lớp nghĩa ấy cùng hội tụ:

những chiếc lá
ngôi nhà mở cho những ai
biết lắng nghe nhịp đập con tim của mình

“Ngôi nhà mở” là hình ảnh kết tinh vẻ đẹp của toàn bài. Nếu trước đó chiếc lá là “ngôi nhà trú ẩn cho côn trùng và chiếc kén”, thì đến đây, nó trở thành một không gian tinh thần cho con người. Nhưng đó là một “ngôi nhà mở”: không khép kín con người khỏi thế giới, mà tạo ra một khoảng lặng để con người trở về với chính mình.

“Lắng nghe nhịp đập con tim” vì thế không chỉ là nghe cảm xúc. Đó là khả năng nhận ra tiếng nói sâu kín của bản thân: mình thực sự yêu điều gì, đau vì điều gì, tin vào điều gì, muốn sống như thế nào, điều gì cần giữ lại và điều gì cần thay đổi. Con người sống giữa vô số tiếng nói của thế giới; đôi khi điều khó nhất lại là nghe được tiếng nói của chính mình.

Nhìn toàn bộ bài thơ, có thể nhận ra một đường vận động nhất quán của hình tượng chiếc lá: từ cá thể đến chỉnh thể, từ thiên nhiên đến con người, từ thời gian bên ngoài đến thời gian bên trong, từ nhận diện bản thân đến gắn kết với người khác và cuối cùng trở về với chính mình. Vì thế, chiếc lá không chỉ là một hình ảnh thiên nhiên mà đã trở thành một hình tượng nghệ thuật. Nó mang trong mình nhiều tầng ý nghĩa: sự sống riêng biệt, sự cộng sinh, dấu vết thời gian, ý thức về bản thân và nhu cầu được thuộc về một thế giới có tình người.

Chính sự vận động ấy cũng làm nên chất trữ tình và suy tưởng của bài thơ. Cụm từ “những chiếc lá” liên tục trở lại, nhưng mỗi lần trở lại lại mở thêm một ý nghĩa. Những câu thơ ngắn, nhịp chậm khiến cảm xúc không tràn ra mà lắng xuống thành suy nghĩ. Nhà thơ không áp đặt một triết lí hoàn chỉnh mà để hình ảnh tự dẫn người đọc đi từ điều cụ thể đến điều khái quát. Cái tôi trữ tình vì thế vừa nhạy cảm trước thiên nhiên, vừa trăn trở trước đời sống con người.

Chiếc lá trong đời sống chỉ là một chiếc lá; nhưng khi bước vào thơ, nó có thể trở thành một cách để con người nhìn lại đời sống. Từ một sự vật rất đỗi bình thường, Minh Anh đã gợi ra những suy tư về sự sống, thời gian, con người và thế giới bên trong mỗi con người. Đó cũng là sức mạnh của hình tượng nghệ thuật: từ cái cụ thể của đời sống, nhà văn phát hiện những ý nghĩa nằm sâu hơn trong sự vật và làm cho chúng trở thành một phần của trải nghiệm tinh thần nơi người đọc.

Văn chương vì thế trước hết giúp con người nhìn thấy và hiểu thêm về cuộc sống. Nó vượt qua giới hạn của một đời người để đưa ta đến những thời đại, những không gian, những số phận mà đời sống riêng của mỗi cá nhân không thể tự mình trải nghiệm. Qua văn chương, con người có thể sống cùng những vui buồn của người khác, bước vào những hoàn cảnh xa lạ, nhìn thấy những quy luật và nghịch lí của đời sống từ những số phận cụ thể.

Nhưng văn chương không chỉ cho ta thêm những câu chuyện. Điều quan trọng hơn là nó làm cho những câu chuyện ấy trở thành kinh nghiệm tinh thần. Đọc một tác phẩm hay, ta không chỉ biết một nhân vật đã sống thế nào; ta có thể hiểu vì sao họ sống như thế, điều gì giằng xé họ, họ đã lựa chọn ra sao và cái giá của lựa chọn ấy là gì. Văn chương đưa con người từ việc biết về một đời sống đến khả năng cảm nhận đời sống từ bên trong.

Đỗ Phủ khiến một người sống ở nhiều thế kỉ sau có thể cảm nhận nỗi đau của dân chúng trong chiến loạn không phải qua những con số mà qua một trái tim biết đau cùng con người. Nguyễn Du khiến người đọc hôm nay, dù cách Kiều hàng trăm năm, vẫn nhận ra những khát vọng rất gần về tình yêu, phẩm giá và quyền được sống. Những khoảng cách của lịch sử và không gian vì thế không hoàn toàn ngăn cách con người. Văn chương làm nên những cuộc gặp gỡ mà đời sống thực khó có thể thực hiện.

Nhưng điều đáng quý hơn nữa là: đi vào đời sống của người khác, con người lại có cơ hội nhìn thấy đời sống của chính mình.

Đây là chỗ văn chương gặp gỡ sâu sắc với hình ảnh chiếc lá trong bài thơ. “Những đường gân của lá” cuối cùng lại “khắc trong lòng bàn tay chúng ta”. Ta nhìn vào một vật thể bên ngoài rồi nhận ra một dấu vết bên trong. Văn chương cũng vậy. Ta đọc một câu chuyện về người khác, nhưng những gì tác phẩm đánh thức nhiều khi lại là một phần đời sống tinh thần của chính ta.

Có những cảm xúc ta từng trải qua nhưng chưa từng gọi đúng tên. Có những tổn thương ta tưởng đã quên nhưng một câu thơ bất chợt làm chúng trở lại. Có những điều ta vẫn tin về mình nhưng một nhân vật, một số phận, một lựa chọn trong tác phẩm khiến ta phải suy nghĩ lại. Văn chương vì thế có khả năng giúp con người nhận diện thế giới nội tâm của mình.

Nhưng “lắng nghe con tim” không nên được hiểu là sống theo mọi cảm xúc nhất thời. Trái tim con người không phải lúc nào cũng đúng; nó có thể bị chi phối bởi ích kỉ, thành kiến, sợ hãi... Văn chương chân chính không chỉ làm ta xúc động mà còn giúp ta hiểu những xúc động ấy, soi chúng dưới ánh sáng của nhận thức và lương tri. Nó khiến lòng thương người sâu sắc hơn, tình yêu có trách nhiệm hơn, sự tự nhận thức thành thật hơn.

Bởi vậy, văn chương có khả năng thực hiện chức năng tình cảm – thẩm mĩ và nhân đạo hóa con người. Nó không nhất thiết dạy ta bằng những lời khuyên trực tiếp. Một tác phẩm hay khiến ta rung động trước cái đẹp, đau trước nỗi đau của người khác, day dứt trước một sự lựa chọn, từ đó tự điều chỉnh cách nhìn và cách sống của mình. Khi một con người trở nên tinh tế hơn trong cảm nhận, sâu sắc hơn trong suy nghĩ và rộng lượng hơn trong cách nhìn người khác, văn chương đã thực sự tác động vào đời sống.

Và sự tác động ấy có thể đi xa hơn cảm xúc. Văn chương có khả năng khơi nguồn cho những thay đổi trong cách sống. Một trang sách không trực tiếp làm nên một hành động, nhưng nó có thể làm thay đổi cách con người nhìn về một hành động; mà cách nhìn thường là nơi một lựa chọn bắt đầu. Văn chương giúp con người nhận ra điều gì đáng trân trọng, điều gì đáng phản tỉnh, điều gì cần bảo vệ. Nó không sống thay con người, nhưng có thể làm cho con người ý thức hơn về cách mình đang sống.

Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách hiểu quá giản đơn. Không phải cứ đọc văn là con người tự nhiên biết lắng nghe mình, càng không phải cứ một tác phẩm giàu cảm xúc là có thể làm con người trở nên tốt đẹp. Văn chương chỉ thực hiện được sức mạnh ấy khi nó có giá trị nghệ thuật và chiều sâu nhân văn; đồng thời người đọc phải thực sự tham dự vào tác phẩm bằng vốn sống, cảm xúc và năng lực suy ngẫm của mình.

Một tác phẩm có thể chứa nhiều tầng nghĩa, nhưng những tầng nghĩa ấy không phải lúc nào cũng nằm sẵn trên bề mặt câu chữ. Người đọc phải đi vào hình tượng, giọng điệu, cấu trúc, những khoảng lặng và cả những điều tác giả không nói hết để tự mình khám phá. Vì thế, đọc văn không chỉ là tiếp nhận một thông điệp đã hoàn tất. Đó là một cuộc đối thoại giữa tác phẩm và kinh nghiệm sống của người đọc.

Cũng bởi vậy, cùng một tác phẩm, ở những thời điểm khác nhau của đời người, con người có thể đọc thấy những điều khác nhau. Một câu thơ từng chỉ gợi vẻ đẹp của mùa có thể nhiều năm sau trở thành câu thơ về mất mát. Một nhân vật từng khiến ta trách cứ có thể đến một ngày khiến ta hiểu và thương. Một câu chữ tưởng bình thường có thể bất chợt trở nên có ý nghĩa khi nó gặp đúng một trải nghiệm mà người đọc vừa đi qua. Tác phẩm vẫn vậy, nhưng người đọc đã khác; và sự thay đổi của người đọc làm cho tác phẩm tiếp tục được sống trong những cách đọc mới.

Điều đó đặt ra yêu cầu đối với người sáng tác. Nhà văn không chỉ cần kể lại những gì xảy ra mà phải có khả năng phát hiện ý nghĩa trong cái bình thường, tìm được cái phổ quát từ một hình ảnh cụ thể, một số phận cụ thể. Minh Anh nhìn chiếc lá và không dừng ở màu sắc hay hình dáng của nó mà nhìn thấy “linh hồn”, “cảm xúc”, “đường gân”, “sự ràng buộc”, “ngôi nhà”. Đằng sau cái nhìn ấy là một tâm hồn biết rung động trước thiên nhiên và một tư duy biết chuyển hóa sự vật thành hình tượng. Nhưng tài năng ấy chỉ thực sự có sức lay động khi đi cùng một tiếng nói chân thành về con người và cuộc sống.

Với người đọc, điều cần thiết là không dừng ở việc hiểu nghĩa bề mặt hay tìm kiếm một bài học có sẵn. Đọc văn là để bước vào câu chuyện của tác phẩm, nhưng cũng để nhận ra mình trong đó. Đọc để hiểu người khác, nhưng đồng thời để tự hỏi mình. Đọc để rung động trước cái đẹp, nhưng cũng để biết cái đẹp ấy có thể làm thay đổi cách sống của mình đến đâu. Khi ấy, việc đọc không còn là một thao tác tiếp nhận đơn thuần mà trở thành một quá trình tự nhận thức.

Vì thế, câu hỏi “phải chăng văn chương cũng như những chiếc lá...?” có thể được trả lời bằng một sự đồng tình có điều kiện. Đúng, văn chương kể cho ta những câu chuyện của cuộc sống; nhưng nó không kể chỉ để ta biết thêm chuyện. Nó kể để ta hiểu sâu hơn những quy luật của đời sống, nhìn thấy những số phận phía sau sự kiện, nhận ra những vẻ đẹp và bi kịch mà cái nhìn thông thường dễ bỏ qua. Và đúng, văn chương có thể giúp ta lắng nghe nhịp đập của trái tim; nhưng không phải để ta chìm trong cảm xúc, mà để hiểu mình hơn, biết đồng cảm hơn, biết phân biệt điều đáng giữ gìn và điều cần vượt qua, từ đó sống tỉnh táo và nhân ái hơn.

Trở lại với bài thơ, “ngôi nhà mở” của những chiếc lá chính là một hình ảnh đẹp để hiểu về văn chương. Văn chương không phải nơi con người trốn khỏi cuộc đời. Nó mở ra một khoảng không để con người nhìn cuộc đời rõ hơn và nhìn mình sâu hơn. Nó cho ta gặp những con người khác để hiểu con người; cho ta bước vào những mùa khác để hiểu thời gian; cho ta nhìn một chiếc lá để nhận ra những đường gân của chính lòng bàn tay mình.

Có lẽ, giá trị sâu xa của văn chương nằm ở cuộc gặp gỡ ấy: từ cái ngoài mình mà trở về với mình, từ câu chuyện của người khác mà nhận ra câu chuyện của chính mình, từ một rung động trước cái đẹp mà mở rộng khả năng sống của tâm hồn.

Những chiếc lá trong bài thơ của Minh Anh vẫn lặng lẽ ở đó: thuộc về cây, làm nên rừng, lưu giữ dấu vết của mùa, chăm sóc cho nhau và mở ra một “ngôi nhà” cho những ai biết lắng nghe. Văn chương cũng vậy. Nó bắt đầu từ cuộc đời, đi qua tâm hồn người nghệ sĩ, trở thành hình tượng trong tác phẩm, rồi đi vào tâm hồn người đọc. Và nếu cuộc gặp gỡ ấy thực sự xảy ra, câu chuyện trên trang giấy sẽ không khép lại cùng những dòng cuối cùng. Nó sẽ tiếp tục ngân lên trong cách ta nhìn một người, yêu một người, đối diện với một nỗi đau, lựa chọn một điều đúng đắn, hay đơn giản là biết dừng lại giữa một ngày vội vã để nghe xem trái tim mình đang nói điều gì.

Khi ấy, văn chương không chỉ kể cho ta nghe cuộc sống.

Nó giúp ta sống sâu hơn với cuộc sống ấy.