Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thông

FlashCard English
4 người theo dõi
1 Lượt xem video·1 thg 8, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis video provides a comprehensive vocabulary lesson on various modes of transportation, introducing a wide array of vehicles used on land, air, and water.
xe, xe
xe taxi, xe taxi
xe cảnh sát, xe cảnh sát
xe buýt, xe buýt
xe cứu thương, xe cứu thương
ván trượt, ván trượt
xe đạp, xe đạp
xe máy điện, xe máy điện
xe máy, xe máy
xe cứu hỏa, xe cứu hỏa
cần cẩu, cần cẩu
xe nâng, xe nâng
xe cày, xe cày
máy trộn xi măng, máy trộn xi măng
xe ben, xe ben
tàu điện ngầm, tàu điện ngầm
cáp treo, cáp treo
trực thăng, trực thăng
máy bay, máy bay
bóng bay, bóng bay
xe ngựa, xe ngựa
thuyền chèo, thuyền chèo
thuyền, thuyền
tàu, tàu
