Vocabulary Daily Routines - Những Công Việc Hằng ngày

FlashCard English
4 người theo dõi
30 Lượt xem video·22 thg 7, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Thức dậy. Dậy lên. Dọn giường. Tắm rửa.
Thời trang. Ăn sáng. Đọc tin tức.
Nghe radio. Đi học. Đi làm.
Chờ xe buýt. Đón taxi.
Làm việc. Học tập. Dọn dẹp.
Làm vệ sinh. Giặt giũ.
Nghỉ ngơi một chút. Đi mua sắm đi.
Nấu ăn. Rửa bát đĩa.
Xem ti vi. Đi dạo.
Lướt mạng. Đi ngủ.
