Nghề nghiệp bằng tiếng anh

FlashCard English
4 người theo dõi
2 thg 8, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis transcript consists of a comprehensive list of various professional occupations and job titles, presented as a repetitive vocabulary exercise.
kế toán viên, kế toán viên
diễn viên, diễn viên
nữ diễn viên, nữ diễn viên
kiến trúc sư, kiến trúc sư
nghệ sĩ, nghệ sĩ
bộ dịch, bộ dịch
người trông trẻ, người trông trẻ
baker, baker
thợ cắt tóc, thợ cắt tóc
thợ xây gạch, thợ xây gạch
doanh nhân, doanh nhân
phụ nữ doanh nhân, phụ nữ doanh nhân
thợ mổ, thợ mổ
thợ mộc, thợ mộc
thu ngân, thu ngân
bếp trưởng, bếp trưởng
công nhân xây dựng, công nhân xây dựng
người giữ kho, người giữ kho
thủ thư nhập liệu, thủ thư nhập liệu
người giao hàng, người giao hàng
người bốc xếp, người bốc xếp
kỹ sư, kỹ sư
công nhân nhà máy, công nhân nhà máy
nông dân, nông dân
cán bộ cứu hỏa, cán bộ cứu hỏa
ngư dân, ngư dân
nhân viên phục vụ ăn uống, nhân viên phục vụ ăn uống
trưởng nhóm, trưởng nhóm
người làm vườn, người làm vườn
công nhân may mặc, công nhân may mặc
người nội trợ, người nội trợ
người dọn dẹp, người dọn dẹp
luật sư, luật sư
quản lý, quản lý
thợ máy, thợ máy
nhạc sĩ, nhạc sĩ
họa sĩ, họa sĩ
dược sĩ, dược sĩ
nhiếp ảnh gia, nhiếp ảnh gia
phi công, phi công
cảnh sát, cảnh sát
nhân viên bưu điện, nhân viên bưu điện
lễ tân, lễ tân
người bán hàng, người bán hàng
thư ký, thư ký
cảnh sát bảo vệ, cảnh sát bảo vệ
cô giáo, cô giáo
lái xe tải, lái xe tải
bác sĩ thú y, bác sĩ thú y
thợ hàn, thợ hàn
phục vụ hàng không, phục vụ hàng không
thẩm phán, thẩm phán
nhỏ, nhỏ
y tá, y tá
phóng viên, phóng viên
