KINH PHẠN CỔ - Đức Phật Viết Gì Về THẾ GIỚI TRƯỚC KHI CÓ LOÀI NGƯỜI? | Thế Giới Cổ Đại

Đình Sự
537 người theo dõi
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIVideo khám phá góc nhìn độc đáo về Đức Phật và vũ trụ thông qua Trường A Hàm Kinh. Nội dung kết nối giữa giáo lý Phật giáo, trải nghiệm cận tử và ký ức về các nền văn minh cổ đại, mô tả sự tiến hóa của nhân loại từ những sinh mệnh ánh sáng thuần túy trở thành con người vật chất, đồng thời đặt ra giả thuyết về những năng lực phi thường và công nghệ cổ xưa.
Chào mừng các bạn đã đến với kênh Thế Giới Cổ Đại, tôi là MC Quang Thiện, rất vui được đồng hành cùng các bạn trong video ngày hôm nay.
Trong hơn 2.000 năm, hàng tỷ người đã biết đến Đức Phật như một bậc giác ngộ, một nhà hiên triết vĩ đại đã chỉ ra con đường giải thoát khỏi khổ đau.
Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu những kinh văn cổ xưa nhất về ngài lại mô tả một hình ảnh hoàn toàn khác với những gì chúng ta thường tưởng tượng.
Một con người sở hữu 32 dấu hiệu phi thường, một thần thể cao lớn vượt sang người bình thường, một nhân vật được cho là có thể nhìn thấy quá khứ, hiện tại và tương lai.
Một người kể về những thế giới tồn tại trước khi trái đất xuất hiện, về những sinh mệnh phát sáng sống giữa vũ trụ và về những vị vua thần bí được cho là cai quản vô số thế giới.
Đó có phải chỉ là ngôn ngữ biểu tượng của tôn giáo?
Hay các kinh văn cổ đang lưu giữ ký ức về một thời đại mà lịch sử hiện đại chưa từng biết đến?
Càng đi sâu vào những bộ kinh cổ như Trường A Hàm Kinh, câu chuyện càng trở nên kỳ lạ.
Trong đó, Đức Phật không chỉ nói về sự giác ngộ.
Ngài còn mô tả nguồn gốc của nhân loại, sự ra đời của các nền văn minh, sự xuất hiện của những sinh mệnh ảnh sáng và cả những tru kỳ huy diệt rồi tái sinh của toàn bộ vũ trụ.
Nhiều học giả xem đây là những ẩn dụ triết học sông sắc.
Trong khi đó, một số người lại tin rằng những mô tả ấy có thể đang phản ánh những ký ức cổ xưa bị lãng quên của nhân loại.
Vậy sự thật nằm ở đâu?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một trong những câu chuyện gây tranh cãi nhất từng được gắn với Đức Phật.
Câu chuyện về thế giới trước loại người, các sinh mệnh ảnh sáng và bí ẩn của những vị truyền luân thanh vương xuất hiện trong các kinh văn cổ đại.
Trước đây, chúng ta đã từng nhắc đến câu niệm Phật quen thuộc mà hàng triệu người vẫn trì tụng mỗi ngày.
Nhưng có lẽ rất ít người biết rằng,
đằng sau sáu trước tường trừng đơn giản ấy lại ẩn trứa một tầng ý nghĩa vô cùng sâu xa,
thậm chí có thể liên quan đến một trong những bí ẩn lớn nhất về bản chất của linh hồn và nguồn gốc của sự sống.
Trong tiếng Phạn cổ, câu này được đọc là Namo Amitabha.
Thông thường, nó được dịch là Kinh lễ Đức Phật Ajita.
Nhưng nếu đi sâu vào ý nghĩa nguyên thủy của ngôn ngữ Phạn,
nó còn có thể được hiểu là Kinh lễ ánh sáng vô hạn,
quy về ánh sáng vô lượng hoặc hợp nhất với nguồn ánh sáng vĩnh hẳng.
Nói cách khác, đây không chỉ là một lời cầu nguyện.
Nó là lời nhắc nhở rằng, linh hồn con người vốn thuộc về một nguồn sáng vô tận.
Và mục đích cuối cùng của hành trình tâm linh chính là quay trở về,
hoa nhập với nguồn cội sáng ấy, trở thành một thế giới thống nhất với nó.
Theo truyền thống cổ xưa,
đây là những âm thanh thiên liêng được lưu truyền từ thời đại của Phạm Thiên,
mang trong mình sức mạnh đặc biệt mà người xưa tin rằng
không thể diễn tả trọn vẹn bằng chữ viết.
Điều đáng chú ý là ý niệm về một nguồn sáng vô hạn
không chỉ xuất hiện trong kinh điện Phật giáo.
Trong hàng ngàn báo cáo về trải nghiệm cận tử trên khắp thế giới,
bất kể người đó theo tôn giáo nào hay không theo tôn giáo nào,
người ta vẫn liên tục bắt gặp một mô típ kỳ lạ lập đi lập lại.
Vào khoảnh khắc cận kể cái chết,
nhiều người kể rằng họ thấy mình đang đứng trong một đường hầm tối tăm,
một hành lang dài vô tận hoặc một không gian đen đặc không có điểm cuối.
Sau đó, họ bị kéo đi với tốc độ không thể tượng tượng nổi,
lao xuyên qua bóng tối như thể đang vượt qua toàn bộ vũ trụ.
Và rồi, phía trước xuất hiện một vùng ánh sáng trắng khổng lồ,
một ánh sáng sống động, một ánh sáng dường như có ý thức,
một ánh sáng không nói bằng ngôn ngữ nhưng lại có thể giao tiếp trực tiếp với tâm trí.
Những người từng chạy qua trạng thái ấy thường mô tả cùng một cảm giác,
một tình yêu vô điều kiện mạnh mẽ đến mức không thể diễn tả bằng lời,
một cảm giác được chấp nhận tuyệt đối,
như thế họ vừa trở về nơi mình thực sự thuộc về.
Mọi nỗi sợ hãi tàn biến, mọi đau khổ biến mất,
chỉ còn lại sự bình an vô hạn.
Điều kỳ lạ là hiện tượng này xuất hiện ở mọi nền văn hóa,
mọi quốc gia và mọi hệ thống tin ngưỡng.
Một bác sĩ nổi tiếng đến từ Đài Loan từng chia sẻ rằng,
bệnh viện nơi ông công tác đã ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân hồi sinh
sau khi được cấp cứu thành công.
Theo lời ông, có những tín đồ kỳ tổ giáo kể rằng họ nhìn thấy Đức Phận.
Trong khi đó, một số Phật tử lại nói rằng họ gặp Chúa Giê-xu.
Nghe qua tưởng như nghịch lý,
nhưng chính điều đó lại đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm rằng.
Liệu đằng sau những tên gọi khác nhau,
có tồn tại một thực tại chung mà con người chỉ đang nhìn thấy dưới những tốc độ khác nhau?
Có lẽ câu trả lời nằm trong những văn bản cổ xưa nhất của nhân loại.
Bởi những ghi chép liên quan đến việc linh hồn hợp nhất về ánh sáng
không chỉ xuất hiện trong các câu chuyện cận tử hiện đại
mà còn được tìm thấy trong những kinh văn tiếng Phạn có niên đại hàng nghìn năm.
Thậm chí, một số kinh điển còn mô tả cả lịch sử của những nền văn minh tồn tại từ thời viện cổ
trước khi lịch sử thành văn mà chúng ta biết ngày nay bắt đầu.
Một trong những tác phẩm đặc biệt nhất trong số đó chính là Trường A Hàm Kinh.
Tên gọi nguyên thủy của bộ kinh này là Đi Hà Gà Ma.
Trong tiếng Phạn, Đi Hà có nghĩa là giải,
còn A Gà Ma trong ý nghĩa kinh điển thiên liêng được chuyên lại từ thời cổ xưa.
Đây là một trong những bộ kinh đồ sộ nhất của Phật giáo Nguyên Thủy.
Ghi lại những cuộc đối thoại và bài giảng của Đức Thế Tôn Thích Cà Mâu Ni
về bản chất của thế giới, sự hình thành của vũ trụ,
nguồn gốc của con người và những bí mật vượt xa nhận thức thông thường.
Hiện tại, bản hán văn còn lưu giữ hơn nửa triệu chữ.
Và người mang bộ kinh đồ sộ này đến Trung Hoa,
nơi mà gần chúng ta nhất, là một vị cao tăng đến từ Thiền Trúc,
mang tên Phật Đà Giá Xá.
Ông xuất thân từ tầng lớp Bà Lạ Môn Cao Quý của Ấn Độ cổ đại,
từng sống trong cảnh giàu sang và địa vị cao quý.
Nhưng rồi, ông từ bỏ tất cả, một mình vượt qua núi non, sa mạc
và vô số hiểm nguy để đến Trường An, truyền bá Phật Pháp.
Điều kỳ lạ là hành trang của ông gần như không có gì ngoài vài bộ y phục,
bởi toàn bộ kho tàng kinh điển đều nằm trong trí nhớ.
Tại Trường An, một vị cao tăng nổi tiếng tên là Trúc Phật Điệp
đã ngồi đối diện ông suốt nhiều năm.
Một người đọc, một người dịch từng câu, từng chữ.
Từng bài kinh dài hàng vạn từ được chuyển từ tiếng Phạn sang tiếng Hán.
Người đời sau không khỏi kinh ngạc.
Làm sao một con người có thể ghi nhớ hàng trăm nghìn từ mà không sai lệch?
Liệu đến cuối cùng, ông có nhầm lẫn hay thêm bớt điều gì không?
Nhiều thế kỷ sau, câu hỏi ấy bất ngờ có lời dạy.
Tại Đông Nam Á, người ta phát hiện bộ trường bộ kinh bằng tiếng Pali,
được gọi là Dika Nikaya.
Khi đem đối chiếu với bản trường A Hàm Kinh được dịch tại Trường An,
các học giả phát hiện hai hệ thống văn bản gần như chung khớp.
Dù được truyền qua những con đường khác nhau,
ở những khu vực khác nhau hàng nghìn cây số,
nội dung cốt lõi vẫn giữ được sự nhất quán đáng kinh ngạc.
Điều đó cho thấy rằng,
trí nhớ của vị cao tăng thiên trúc năm xưa
có lẽ vượt xa khả năng tưởng tượng của con người hiện đại.
Và cũng khiến những ghi chép trong trường A Hàm Kinh trở nên đáng chú ý hơn bao giờ hết.
Bởi bên trong bộ kinh đồ sổ ấy không chỉ có giáo lý,
nó còn chớ được những câu chuyện kỳ lạ về các thế giới đã biến mất,
những sinh mệnh ánh sáng, những nền văn minh cổ đại
và những bí mật mà Đức Thích Cà Mâu Ni cho rằng
đã tồn tại từ trước khi lịch sử nhân loại bắt đầu.
Và tiếp theo, chúng ta sẽ cùng bước vào phần hấp dẫn nhất của bộ kinh ấy.
Những bí mật về thế giới viễn cổ được chính Đức Phật kể lại.
Như thị Ngã Văn, tôi nghe như vậy.
Đó là bốn chữ mở đầu trong một trong những câu chuyện kỳ lạ nhất
từng xuất hiện trong kinh điển Phật giáo cổ đại.
Một ngày đó, hơn 1.200 vị kỳ khéo
đang tụ hội bên hạng Hòa Lâm, thuộc thành Xá Vệ.
Khắp núi rừng là tiếng chim hót, hương hoa lan tỏa trong gió.
Giữa khung cảnh thành tích ấy, các vị tăng bắt đầu bàn luận về một câu hỏi
mà có lẽ bất kỳ ai cũng từng thắc mắc.
Đức Phật thực sự là ai?
Họ nói với nhau, Đức Thế Tôn quả thật không thể nghĩ bản.
Ngài biết những câu chuyện xảy ra từ vô số kiếp xa xưa.
Biết các bậc giác ngộ thời cổ đại đã thoát khỏi luân hồi như thế nào.
Ngài biết tên của họ, biết tuổi thọ của họ, biết trí tuệ của họ.
Thậm chí, biết cả những niềm vui và nỗi buồn mà họ từng trải qua.
Rồi một vị tăng cất tiếng hỏi.
Nhưng làm sao Ngài biết được tất cả những điều đó?
Những trí thức vượt thời gian ấy đến từ đâu?
Những bí mật của quá khứ, hiện tại và tương lai
bằng cách nào mà Đức Thế Tôn có thể nhìn thấy?
Trong khi các tì kheo đang bàn luận,
Đức Phật lại ở một nơi khác, đang ngồi thiền trong tĩnh lặng.
Bầu trời hôm ấy trông xanh đến lạ thường.
Gió ngừng thổi, rừng cây lặng im.
Và rồi Ngài mở mắt.
Kinh văn kể rằng, Đức Phật đã nghe được cuộc trò chuyện ấy.
Ngài từ từ đứng dậy, khoác đi, bước từng bước chậm rãi xuyên qua khu rừng,
tiến về phía hang Hòa Lâm.
Và theo nhiều học giả Phật giáo cho rằng,
đó chính là cuộc đối thoại hẽ lộ một trong những bức tranh vũ trụ kỳ vĩ nhất
từng được ghi chép trong lịch sử tôn giáo nhân loại.
Nhưng trước khi đi tiếp, chúng ta cần hiểu nơi mà câu chuyện này diễn ra.
Đó là Xá Vệ.
Ngày nay, địa điểm này nằm gần biên giới giữa Ấn Độ và Nepal.
Trong kinh điển cổ, Xá Vệ được mô tả là một thành phố huy hoàng bậc nhất thế giới đường thời.
Có một câu chuyện thú vị được lưu truyền từ thời cổ.
Khi khách lửa hành hỏi người dân địa phương,
Xá Vệ có gì? Họ chỉ mìm cười và trả lời, có tất cả.
Đó là mức độ giàu có và phồn thịnh mà người xưa gán cho vùng đất này.
Đức Phật đã dành gần 25 năm cuộc đời để thuyết pháp tại đây.
Thế nhưng, lịch sử lại mang một bộ mặt hoàn toàn khác.
Đến thế kỷ thứ 5, khi các nhà sư từ phương Đông
vượt hàng nghìn cây số sang thiên trúc tìm kinh cầu Pháp,
Xá Vệ chỉ còn là một vùng đất đổ nát.
Những bức tường sụp đổ, những cung điện biến mất,
những mái ngói vỡ vụn nằm lẫn trong cỏ dại.
200 năm sau, khi huyền trang đặt chân đến nơi đây,
phần lớn các thanh tích từng được ca ngợi trong kinh điển đã hóa thành phế tích.
Như thế cả một nền văn minh từng rực rỡ đã bị thời gian nuốt chừng.
Và chính trong bối cảnh ấy, trường A Hàm Kinh
bắt đầu kề bên một thời đại còn xa xưa hơn nữa.
Một thời đại mà theo cách diễn giải của một số người,
thế giới dường như đã khác hoàn toàn với hiện tại.
Một thời đại xuất hiện những nhân vật phì thường,
những vị thánh nhân sở hữu năng lực vượt sang người thường,
những câu chuyện mà ngày nay nhiều người sẽ gọi là thần thoại.
Và ở trung tâm của tất cả những câu chuyện ấy là Đức Phật Thích Cà Mâu Nì.
Theo nhiều kinh văn cổ, ngay từ khi sinh ra,
Ngài đã mang đầy đủ 32 tướng đại nhân,
32 dấu hiệu đặc biệt chỉ xuất hiện ở những bậc vĩ nhân hiếm có.
Trong Kinh Kim Cang có một câu nổi tiếng
Nếu lấy 32 tướng để nhìn như lại,
thì Chuyển Luân Thánh Vương cũng là như lại.
Nói cách khác, trong thế giới quan cổ đại,
chỉ có hai loại người sở hữu những dấu hiệu này,
một là Phật, hai là Chuyển Luân Thánh Vương.
Và Chuyển Luân Thánh Vương lại chính là một trong những nhân vật bí ẩn nhất
từng xuất hiện trong kinh điện Phật giáo.
Chúng ta sẽ quay lại với nhân vật ấy sau.
Nhưng trực tiên, hãy nhìn vào những gì Kinh Văn mô tả về Đức Phật.
Kinh ghi rằng, khi đứng thẳng,
hai tay của Ngài dài tới đầu gối,
lông trên cơ thể mềm mịt như tơ trời,
da mang sắc vàng rực, ánh mắt sâu và lớn khắc thường.
Trong miệng có 40 chiếc răng,
toàn thân phát ra vẻ uy nghi mà người thương không thể sánh được.
Đặc biệt hơn, nhiều chuyện thuyết cổ còn mô tả thân hình của Ngài,
cao lớn vượt sang người bình thường.
Đó là lý do khiến một số nhà nghiên cứu huyền sự đặt ra một câu hỏi đầy tranh cãi.
Liệu hình tượng Đức Phật trong các văn bản cổ
có đang phản ánh một điều gì đó hoàn toàn khác với những gì chúng ta vẫn tưởng tượng ngày nay?
Và nếu đúng như vậy,
32 tường tốt ấy thực sự tượng trưng cho điều gì?
Hay chúng đang lưu giữ ký ức về một thời đại đã biến mất khỏi lịch sử nhân loại từ rất lâu?
Ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ và nhiều nơi khác trên thế giới,
các phong tục quấn đầu hay kéo dài hộp sọ đều từng tồn tại.
Có lẽ người xưa muốn mô phỏng hình dáng của những vị thân cổ đại trong truyền thuyết.
Đó cũng là lý do ngay đầu trường A Hàm Kinh,
các vị tì kheo nói rằng Đức Thế Tôn hiểu rõ quá khứ, hiện tại và tương lai thân thông quảng đại.
Bởi vì theo cách nhìn ảnh, Thích Cà Mâu Ni vốn không phải là một người bình thường.
Ngài có thể đọc hiểu những kinh văn cổ xưa do Phạm Thiên truyền lại từ thời viện cổ.
Và điều đó cũng có nguyên nhân của nó.
Thích Cà Mâu Ni sinh ra tại một bộ tộc ở vùng gần dãy Himalaya của Ấn Độ cổ đại,
được gọi là Sakya, tức dòng họ Thích Ca.
Người Thích Ca từ Nhật mình là hậu ruệ của Adhika,
hay còn gọi là Nhật Trùng, tức dòng dõi mặt trời.
Vị quốc vương đầu tiên của họ được gọi là vua hậu ruệ mặt trời.
Vị thần được tôn thờ từ xa xưa của dòng họ này là thân mặt trời Okaka.
Vước quốc do họ xây dựng cũng được xem như một triều đại của mặt trời.
Theo truyền thống Phật giáo, trên ngược Đức Phật còn có dấu hiệu chữ Vạn,
cũng thuộc 32 tường tốt.
Biểu tượng này thời Nguyên Thủy tượng trưng cho ánh mặt trời tọa ra muôn vạn tia sáng,
Phật quang phổ chiều khắp nơi.
Vì thế, theo cách lý giải này là hậu ruệ của mặt trời,
Phật Thích Ca Mâu Ni hiểu được những bí mật sâu nhất về ánh sáng.
Lúc ấy, các tì kheo liên hỏi,
Bạch Thế Tôn, sinh mệnh trên trái đất này bắt đầu như thế nào?
Đức Phật trầm ngâm dây lát rội đáp,
Hãy biết rằng, chơi đất đều có khởi đầu và kết thúc.
Khi một đại kiếp chấm dứt, thế giới hoại diệt,
mọi sinh mệnh đều sinh về cõi quang âm thiên.
Ngài nói rằng, từ lúc vũ trụ hình thành cho đến lúc hủy diệt, gọi là một đại kiếp.
Khi đại kiếp kết thúc, vũ trụ cùng mọi sự sống đều tàn biến.
Nhưng linh thức của các sinh mệnh ấy, khi mở mắt trở lại,
sẽ sinh về quang âm thiên.
Theo lời Đức Phật, toàn bộ vũ trụ gồm 3 quãi lớn và 28 tầng trời.
Trái đất nằm trong rục giới, nơi tràn ngập hàm muốn vật chất.
Quang âm thiên nằm trong sắc giới, ở tầng cao nhất của nhị thiền thiền.
Và cao nhất là vô sắc giới.
Theo cách diễn dạy hiện đại, đây có thể được xem như một dạng vũ trụ đa chiều không còn vật chất,
chỉ còn tồn tại ý thức thuần túy, vị thần tối hậu nằm ở nơi ấy.
Hay nói cách khác, Thượng Đế có thể chính là một ý thức khổng lồ của toàn bộ vũ trụ.
Như vậy, quang âm thiên dường như là trạng thái trung gian giữa vật chất và phi vật chất.
Một số người gọi đây là Phật học lượng tử, liên hệ với khái niệm lượng tính sóng hạt trong vật lý.
Đức Phật nói rằng, tại quang âm thiên tồn tại những sinh mệnh gọi là quang âm thiên nhân.
Họ tự nhiên sinh ra, toàn thân tỏa ánh sáng rực rỡ.
Họ có thể tự do bay lượn trong không chung.
Thức ăn của họ không phải vật chất.
Trong tiếng Phạn, thứ nuôi dưỡng họ được gọi là Sati, ý thức.
Chính ý thức của vũ trụ hay nguồn sáng khổng lồ ấy duy trì sự tồn tại của họ.
Và sở dĩ họ được gọi là quang âm thiên nhân là bởi vì họ giao tiếp với nhau bằng ánh sáng và âm thanh.
Vì vậy, theo cách lý giải này, tại sao việc tu hành để thành Phật lại nhấn mạnh đến vô dục vô cầu?
Bởi vì thiên giới càng cao thì càng không có khái niệm riêng tư.
Chỉ cần xuất hiện một ý niệm bất thiện, toàn bộ vũ trụ đều biết bạn đang nghĩ gì.
Sau đó, Đức Thế Tôn tiếp tục ràng ràng.
Khi vũ trụ cũ diệt vọng, một thế giới mới lại sinh ra từ trạng thái Niết Bản.
Lúc ấy, trong vũ trụ không có thời gian, không có mặt trời, không có mặt trăng.
Khắp hư không, chỉ có nước bao phủ.
Trải qua một đại kiếp, tuổi thọ của các quang âm thiên nhân cũng dần kết thúc.
Vì thế, họ lần lượt rời khỏi cõi trời ấy để tìm kiếm quê hương mới.
Từ rìa vũ trụ, họ tiến vào rục rời thiên, tức khu vực mà ngày nay chúng ta gọi là thiên hạ.
Khi đến nơi, những vùng đất đầu tiên đã bắt đầu nổi lên khỏi mặt nước.
Các quang âm thiên nhân hạ xuống đó, có người đáp xuống trái đất, có người đến những tinh cổng khác.
Khi ấy, họ vẫn lấy ý niệm làm thức ăn, vừa phát sáng, vừa bay lượn giữa bầu trời.
Họ tự gọi mình là sát va.
Trong tiếng Phạn, từ này có nghĩa là chúng sinh, những sinh mệnh có chi giác.
Một số quang âm thiên nhân khi đang bay trên bầu trời trái đất,
bỗng phát hiện ra mặt đất nứt ra một khai lớn.
Từ bên trong phun lên một dòng chất lỏng ngọt ngào,
nó đặc sánh như mật ong và bơ tan chảy, liên tục trào lên từ lòng đất.
Những người bản tính đơn thuần, không đề phong điều gì, vô cùng tò mò.
Họ nghĩ đây là thứ gì, có lẽ nên nếm thử xem sao.
Thế là họ tiến lại gần và uống thử chất lỏng ấy.
Càng uống càng cảm thấy vui vẻ, càng uống càng thấy ngon.
Những quang âm thiên nhân khác nhìn thấy điều đó, cũng kéo đến uống theo.
Nhưng rồi họ phát hiện ra một điều kỳ lạ.
Ánh sáng trên cơ thể bắt đầu mờ dần.
Họ kinh ngạc nhìn nhau, chuyện gì đang xảy ra vậy?
Vì sao chúng ta lại mọc ra lớp da thổ ráp thế này?
Đây là cơ bắp sao? Đây là sương cốt sao?
Cuối cùng, toàn bộ ánh sáng trên cơ thể họ đều biệt mất.
Họ mọc ra đôi chân, không còn khả năng bay lượn nữa.
Từ đó chỉ có thể bước đi trên mặt đất.
Kinh văn mô tả, chúng sinh mất đi sắc tướng vi diệu của cõi trời.
Rời thân giới mà đi trên mặt đất, ánh sáng thân thể dần tiêu tan.
Khi ấy, họ ngừng đầu nhìn lên, bốn phía không còn ánh sáng nào.
Thế giới chìm trong bóng tối hoàn toàn.
Đức Phật giải thích rằng, theo quy luật vận hành của vũ trụ,
sau giai đoạn ấy sẽ xuất hiện nhật nguyệt tình tú.
Không lâu sau, mặt trời, mặt trăng và các vị sao bắt đầu hiện ra trên bầu trời.
Từ đó, trái đất mới có ngày đêm luân chuyển.
Các quang âm thiên nhân sau khi biến thành con người
vẫn tiếp tục sống nhờ nguồn nước ngọt kỳ lạ kia.
Nhưng theo thời gian, nguồn nước ấy dần cạn kiệt.
Sau khi nhật nguyệt xuất hiện, trên mặt đất mọc lên một loại thực phẩm mới gọi là địa phỉ.
Vì vậy, con người bắt đầu ăn địa phỉ.
Thức ăn này vừa thơm, vừa ngon, vừa sạch sẽ.
Nhưng càng ăn, cơ thể họ càng thay đổi.
Những người ăn nhiều nhất thì da ngày càng thô giáp,
gương mặt cũng dần trở nên kém đẹp.
Những người ăn ít hơn vẫn giữ được vẻ thanh tú và sáng sủa.
Thế là thế giới bắt đầu chia thành hai nhóm,
người đẹp và người xấu.
Hai bên canh tị lẫn nhau, khinh thường lẫn nhau.
Có thể xem đây là trứng lò âu ngoại hình đầu tiên trong lịch sử nhân loại.
Con người bắt đầu cay vã không ngừng và địa phì cũng dần biến mất.
Sau đó, trên mặt đất xuất hiện lúa gạo.
Đó là loại gạo không có vỏ chấu, hái xuống là ăn được ngay.
Mặc dù hương vị không ngon bằng giòn bận ngọt hay địa phì,
nhưng lại sinh trường vô tận.
Con người bắt đầu sống bằng gạo.
Rồi trong quá trình ấy, họ nhìn nhau ngày càng nhiều
và bắt đầu nhận ra sao người kia lại đẹp đến vậy.
Từ đó, dục vọng nàm nữ xuất hiện.
Con người bắt đầu tìm đến nhau, gần gũi với nhau như vợ chồng.
Những chúng sinh khác nhìn thấy liền kinh hãi.
Họ hô lớn.
Các người đang làm gì vậy?
Đó là điều không nên làm.
Sau đó, những người có quan hệ nàm nữ bị cộng đồng xô đuổi ra ngoài.
Đến đây, câu chuyện bắt đầu mang nhiều nét tương đồng
với sách sang thế ký trong kinh cựu ước.
Giống như việc Adam và Eva bị đuôi khỏi vườn địa đàng.
Các quang âm thiên nhân cũng từng mang trên mình ánh sáng rực rỡ như thiên thần.
Trong nhiều văn bản do Thái Cổ cũng ghi lại việc Adam và Eva
khi mới được tạo ra đều phát ra ánh sáng nhiều màu sắc như cầu vồng.
Chỉ sau khi ăn trái cấm, lớp da phát sáng ấy mới dần biệt mất.
Để lộ thân sắc thô giáp như con người ngày nay.
Sau đó, những quang âm thiên nhân đã trở thành người,
bắt đầu tranh giành tài nguyên và xung đột liên miền.
Họ mong muốn có một vị vua đứng giả lãnh đạo,
một người đủ mạnh để thống nhất mọi người và dẫn dắt họ chinh phục thế giới.
Và vào lúc đó, theo kinh văn, một trùng tộc thần bí xuất hiện.
Họ được gọi là Chuyển Luân Thánh Vương.
Tên gọi này có nghĩa là người khiến bánh xe vận chuyển.
Theo truyền thuyết, Chuyển Luân Thánh Vương sở hữu một bảo vật gọi là Chakra.
Trong tiếng Phạn, Chakra có nghĩa là bánh xe hoặc luân xạ.
Ngày nay, từ này rất nổi tiếng qua nhiều tác phẩm văn hóa đại chúng.
Nơi nó được hiểu là nguồn năng lượng đặc biệt tồn tại trong cơ thể.
Tuy nhiên, trong những truyền thuyết cổ này, Chakra của Chuyển Luân Thánh Vương
lại là một pháp khí có thể tạo ra năng lượng khổng lồ.
Ngài có thể ngồi trên Chakra để di chuyển xuyên qua vô số thế giới.
Tốc độ nhanh đến mức gần như vượt ngoài sức tưởng tượng.
Theo truyền thuyết, trong toàn bộ vũ trụ chỉ có bốn vị Chuyển Luân Thánh Vương.
Bởi thường xuyên xuất hiện trên bầu trời, nên họ được gọi là những hoàng đế bay.
Mỗi khi xuất hiện trên trái đất, bảo vật Chakra của họ bay lượn giữa không chung
giống như một cỗ chiến xa thần thánh.
Trường A Hàm Kinh mô tả như thế này.
Bánh xe có ngàn nàn hòa, đầy đủ ánh sáng và màu sắc từ trời dàng xuống.
Theo cách diễn giải này, đó không phải là vật được tạo ra trên trái đất,
mà đến từ thế giới khác.
Người điều khiển Chakra cũng sở hữu đầy đủ 32 tượng tốt.
Lông tóc bầu làm, da vàng rực, thân hình khổng lồ, trên ngực mang biểu tượng mặt trời,
tuổi thộ kéo dài từ 8.000 đến 2.000 năm.
Một số người còn cho rằng điều này có nét tương đồng với những vị vua trường thọ
được ghi trong danh sách vua cổ của nền văn minh Summer.
Ngoài ra, Chakra còn được mô tả như một vũ khí cực kỳ mạnh mẽ.
Bất cứ kẻ thu nào cả đường chuyển luân thánh vương đều bị bánh xe thần tiêu diệt.
Trong các sử thi phản cổ như Mahabharata có những đoạn mô tả các loại vũ khí hủy diệt kinh hoàng.
Đôi khi được một số tác giả hiện đại liên hệ với chiến tranh công nghệ cao.
Hoặc thậm chí là chiến tranh hạt nhân.
Theo lời kể này, Đức Phật từng nói rằng,
trong một kiếp trước, Ngài chính là chuyển luân thánh vương.
Nếu không thành Phật, Ngài cũng có thể trở thành chuyển luân thánh vương trong đời hiện tại.
Về sau, hình tượng bánh xe trở thành một trong những biểu tượng quan trọng nhất của Phật giáo.
Trong các ngôi chùa, người ta thường thấy pháp luân.
Trong Phật giáo Tây Tạng còn có kinh luân hay bánh xe công nguyện.
Theo cách giải thích này, những hình tượng này đều có liên hệ với truyền thuyết về chuyển luân thánh vương.
Những câu chuyện này không đơn thuần là thần thoại,
mà có thể bắt nguồn từ ký ức rất xa xưa của nhân loại.
Khoa học đã chứng minh rằng,
có nhiều hình ảnh về tranh khắc đá tiên xử tại Bắc Mỹ,
Nga, Brazil, Mexico, Thụy Điển, Syria và nhiều nơi khác trên thế giới.
Các hình tròn có nan hoa xuất hiện trong những bức vẽ ấy đều là hình tượng chakra.
Đặc biệt nhất là một số hình khắc đá ở Siberia,
nơi xuất hiện những sinh vật nhiều đầu đứng canh một vật thể hình bánh xe trên bầu trời,
trong khi con người phía dưới được khắc họa rất nhỏ bé.
Đó chính là hình ảnh của Nga, trung tộc dông thân trong Kinh Phật.
Theo truyền thuyết, Nga thuộc Thiên Long Bát Bộ
và là lực lượng hộ vệ của Đức Phật cùng các chuyển luân thánh vương.
Từ đó có giả thuyết cho rằng
Tổ tiên thời tiền sử trên khắp thế giới từng chứng kiến những sinh vật này
rồi khắc họa chúng lên đá, chuyên lại thành truyền thuyết
và cuối cùng được ghi vào các kinh văn tiếng Phạn cũng như nhiều tôn giáo khác.
Liệu tiếng Phạn có phải là nguồn ngữ của chuyển luân thánh vương hay không?
Có lẽ bạn đã có câu trả lời của bản thân,
hãy chia sẻ dưới phần bình luận để mọi người cùng thảo luận nhé!
Và như vậy, câu chuyện trong trường A-hàm Kinh hôm nay mới chỉ là phần khởi đầu.
Chúng ta đã đi từ câu niệm quen thuộc Nam-mô-a-di-đạ-phật
đến những sinh mạch ánh sáng của quang âm thiên,
đến nguồn gốc của nhân loại, những vị chuyển luân thánh vương bị ân
và cả những mô tả khiến nhiều người không khỏi liên tường
đến các truyền thuyết cổ đại trên khắp thế giới.
Liệu tất cả những điều này chỉ đơn thuần là những biểu tượng tâm linh
hay chúng đang lưu giữ ký ức của một thời đại đã biến mất khỏi lịch sử?
Liệu những câu chuyện về thiên giới, những sinh mạch phát sáng
và các nền văn minh cổ xưa chỉ là huyền thoại?
Hay đó là cách người xưa cố gắng ghi lại những điều
vượt ngoài khả năng diễn đạt của ngôn ngữ thời đại họ?
Có lẽ không ai trong chúng ta có thể đưa ra câu trả lời cuối cùng.
Nhưng có một điều chắc chắn rằng,
càng đào sâu vào những kinh điển cổ, chúng ta càng nhận ra rằng
tổ tiên nhân loại đã đạt ra những câu hỏi vô cùng lớn về sự sống,
vũ trụ và vị trí của con người trong thế giới này.
Và đôi khi, điều khiến ta kinh ngạc không phải là câu trả lời,
mà chính là những câu hỏi đã tồn tại hàng nghìn năm,
nhưng đến tận ngày nay, chúng ta vẫn chưa thể giải đáp.
