1. Khái quát về ngôn ngữ thơ hiện đại
So với thơ trung đại, thơ hiện đại được tổ chức trên một hệ thống ngôn ngữ có xu hướng mở rộng khả năng biểu đạt và gia tăng tính đa nghĩa của văn bản. Nếu thơ trung đại thường vận dụng những quy ước nghệ thuật, điển cố và mã văn hóa tương đối ổn định để định hướng sự tiếp nhận, thì thơ hiện đại có xu hướng phá vỡ những quan hệ kết hợp quen thuộc, thiết lập các liên tưởng mới và mở rộng khả năng diễn giải của hình ảnh thơ. Điều đó không có nghĩa thơ trung đại chỉ có một lớp nghĩa duy nhất hay thơ hiện đại hoàn toàn thoát khỏi những quy ước nghệ thuật. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở phương thức tổ chức ngôn ngữ và cách thức ý nghĩa được hình thành trong văn bản. Ở thơ hiện đại, ý nghĩa thường không được xác lập đầy đủ ngay từ những tín hiệu riêng lẻ mà dần được kiến tạo thông qua sự tương tác giữa các hình ảnh, biểu tượng, nhịp điệu, cấu trúc cú pháp và những quan hệ liên tưởng do tác phẩm thiết lập. Ngôn ngữ vì thế không chỉ là phương tiện chuyển tải một nội dung đã có sẵn, mà còn tham gia tổ chức thế giới nghệ thuật, định hướng cảm nhận và mở ra những khả năng khám phá ý nghĩa.
Trong cấu trúc ấy, mỗi hình ảnh thơ vừa có giá trị biểu đạt tương đối độc lập, vừa tham gia vào mạng lưới quan hệ ngữ nghĩa của toàn văn bản. Một hình ảnh có thể gợi ra nhiều liên tưởng, nhưng những liên tưởng ấy không tồn tại tùy tiện hay tách rời nhau; chúng được định hướng bởi sự xuất hiện, biến đổi và cộng hưởng của các tín hiệu ngôn ngữ trong tác phẩm. Khi một từ ngữ được đặt vào quan hệ kết hợp bất ngờ, khi những hình ảnh tưởng như không liên quan được nối kết bằng mạch liên tưởng, hoặc khi tác giả chủ động lược bỏ những lời giải thích trực tiếp, ý nghĩa văn bản có thể được mở rộng vượt ra ngoài nghĩa thông thường của từng yếu tố. Bởi vậy, muốn khám phá chiều sâu của thơ hiện đại, người đọc không thể chỉ căn cứ vào nghĩa từ vựng, cũng không nên vội vàng quy đổi mỗi hình ảnh thành một biểu tượng có ý nghĩa cố định. Điều cần thiết là nhận diện cách các tín hiệu ngôn ngữ tương tác, bổ sung và soi sáng lẫn nhau, từ đó xác định những tầng ý nghĩa được hình thành trong chỉnh thể nghệ thuật.
Từ góc độ này, đọc hiểu thơ hiện đại là quá trình khám phá cơ chế tổ chức ngôn ngữ và sự vận động của ý nghĩa trong văn bản. Hoạt động đọc không nhất thiết bắt đầu bằng việc xác định ngay chủ đề, cảm xúc trung tâm hay thông điệp của bài thơ, mà cần chú ý trước hết đến những tín hiệu ngôn ngữ nổi bật, những quan hệ kết hợp khác thường, những hình ảnh có khả năng quy tụ liên tưởng và những chỗ lược bỏ tạo nên khoảng trống diễn giải. Từ các tín hiệu ban đầu, người đọc từng bước thiết lập mối liên hệ giữa các bộ phận, nhận diện những quy luật tổ chức của văn bản và kiểm chứng các giả thuyết về ý nghĩa bằng chính chứng cứ ngôn ngữ. Trong quá trình ấy, biểu tượng, khoảng trống nghệ thuật và trường liên tưởng là ba phương diện có ý nghĩa đặc biệt, bởi chúng cho thấy ý nghĩa thơ không chỉ được biểu đạt trực tiếp qua câu chữ mà còn được hình thành từ những quan hệ bên trong cấu trúc tác phẩm và sự tham gia tích cực của người đọc.
Cụ thể, biểu tượng cho thấy khả năng tích tụ và mở rộng ý nghĩa của hình ảnh trong mạng lưới ngôn ngữ; khoảng trống nghệ thuật làm nổi bật vai trò của những gì văn bản không nói hết, qua đó khơi mở hoạt động suy luận và liên tưởng của người đọc; còn trường liên tưởng giúp nhận diện cách các hình ảnh và tín hiệu ngôn ngữ cộng hưởng, quy tụ để hình thành một chỉnh thể ý nghĩa. Ba phương diện này không tồn tại hoàn toàn biệt lập mà có thể đan xen, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình tổ chức văn bản thơ. Một biểu tượng có thể trở thành hạt nhân của trường liên tưởng; sự tiết chế trong diễn đạt có thể đồng thời tạo ra khoảng trống nghệ thuật và mở rộng khả năng gợi nghĩa của biểu tượng; các mối liên hệ giữa hình ảnh vừa góp phần kiến tạo ý nghĩa, vừa giới hạn những cách diễn giải thiếu căn cứ. Vì vậy, việc khảo sát các phương diện ấy không nhằm thiết lập những công thức giải mã thơ một cách máy móc, mà hướng tới nhận diện những cơ chế ngôn ngữ cụ thể qua đó tác phẩm hình thành ý nghĩa và tạo nên sức gợi thẩm mĩ.
Từ đó, một nguyên tắc quan trọng trong đọc hiểu thơ hiện đại được xác lập: cần chuyển từ việc giải thích những yếu tố riêng lẻ sang khám phá quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ trong chỉnh thể văn bản. Người đọc có thể đề xuất những cách hiểu khác nhau, bởi thơ hiện đại thường mở ra nhiều khả năng tiếp nhận; tuy nhiên, tính đa nghĩa không đồng nghĩa với sự tùy tiện trong diễn giải. Mỗi cách hiểu cần được nâng đỡ bởi những chi tiết cụ thể, phù hợp với cấu trúc và mạch liên tưởng của tác phẩm, đồng thời có khả năng giải thích được mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ. Chính sự tương tác giữa cấu trúc văn bản và hoạt động tiếp nhận làm nên tính mở của thơ hiện đại: tác phẩm không trao sẵn toàn bộ ý nghĩa, nhưng cũng không để ý nghĩa vận động ngoài những giới hạn mà chính ngôn ngữ nghệ thuật thiết lập. Trên cơ sở đó, việc khảo sát hệ thống biểu tượng, khoảng trống nghệ thuật và trường liên tưởng sẽ góp phần làm rõ cách ngôn ngữ thơ hiện đại tổ chức thế giới nghệ thuật, kiến tạo ý nghĩa và định hướng quá trình đọc hiểu.
2. Các phương diện tổ chức ngôn ngữ trong thơ hiện đại
2.1. Hệ thống biểu tượng và sự kiến tạo ý nghĩa trong chỉnh thể văn bản
Biểu tượng không đơn thuần là một hình ảnh giàu sức gợi hay một tín hiệu được quy ước sẵn về ý nghĩa. Giá trị biểu tượng còn được hình thành từ cách nhà thơ lựa chọn từ ngữ, tổ chức các hình ảnh, tạo lập những quan hệ liên tưởng và đặt chúng trong chỉnh thể tác phẩm. Bởi vậy, khi đọc thơ, cần xem xét đồng thời hai phương diện: khả năng gợi nghĩa của từng tín hiệu ngôn ngữ và vai trò của tín hiệu ấy trong mạng lưới ý nghĩa toàn bài. Từ nhan đề đến hình ảnh, từ những kết hợp từ ngữ khác thường đến câu thơ kết thúc, các yếu tố có thể bổ sung, biến đổi và soi sáng lẫn nhau, khiến ý nghĩa của biểu tượng không ngừng được mở rộng trong quá trình tiếp nhận. Cơ chế ấy có thể được nhận diện qua hai cách tổ chức biểu tượng tiêu biểu: một bên là sự hình thành biểu tượng từ những kết hợp ngôn ngữ giàu tính lạ hóa, bên kia là sự kết tinh ý nghĩa từ khả năng gợi nhắc và cộng hưởng văn hóa của ngôn từ. Hai cách thức này lần lượt được thể hiện trong Bóng chữ của Lê Đạt và Tiếng Việt của Lưu Quang Vũ.
Ngay từ nhan đề Bóng chữ, Lê Đạt đã đặt người đọc trước một cấu trúc ngôn ngữ vượt ra ngoài quan hệ kết hợp thông thường của từ ngữ. "Bóng" và "chữ" đều là những tín hiệu quen thuộc, nhưng khi kết hợp với nhau lại tạo nên một hình tượng không thể giải thích theo nghĩa từ vựng. Người đọc không thể xác định "bóng chữ" là một sự vật, một trạng thái hay một khái niệm, mà buộc phải tiếp tục lần theo mạng lưới liên tưởng được triển khai trong toàn bộ bài thơ. Quá trình ấy được mở rộng qua những câu thơ: "Em về trắng đầy cong khung nhớ / Mưa mấy mùa / mây mấy độ thu / Vườn thức một mùi hoa đi vắng" . Những kết hợp như "trắng đầy cong khung nhớ", "vườn thức", "mùi hoa đi vắng" đều phá vỡ quy luật kết hợp quen thuộc của ngôn ngữ, khiến mỗi hình ảnh không còn mang một ý nghĩa xác định mà chỉ thực sự được soi sáng trong mối quan hệ với các tín hiệu khác của văn bản. Đến câu thơ kết "Chiều Âu Lâu / bóng chữ động chân cầu" , "bóng chữ" không còn là một tổ hợp ngôn ngữ lạ hóa mà trở thành hạt nhân tổ chức chỉnh thể nghệ thuật. Vì vậy, hoạt động đọc không hướng tới việc quy đổi "bóng chữ" thành một ý nghĩa có sẵn, mà hướng tới việc khám phá mối quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ để từng bước kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Điều đó cho thấy, trong thơ hiện đại, biểu tượng không tồn tại như một mã nghĩa ổn định mà được hình thành ngay trong quá trình tổ chức và tương tác của hệ thống ngôn ngữ.
Một phương thức kiến tạo biểu tượng khác được thể hiện trong bài thơ Tiếng Việt của Lưu Quang Vũ. Ngay từ nhan đề, "tiếng Việt" không được đặt như một khái niệm ngôn ngữ học mà trở thành hạt nhân tổ chức toàn bộ văn bản. Điều đáng chú ý là tác giả không định nghĩa trực tiếp "tiếng Việt" mà để biểu tượng ấy từng bước được kiến tạo qua sự cộng hưởng của hàng loạt hình ảnh gắn với đời sống dân tộc: "Tiếng mẹ gọi trong hoàng hôn khói sẫm / Cánh đồng xa cò trắng rủ nhau về", "Tiếng cha dặn khi vun cành nhóm lửa / Khi hun thuyền, gieo mạ, lúc đưa nôi" . Từ những âm thanh của gia đình, lao động và làng quê, trường liên tưởng tiếp tục được mở rộng sang chiều sâu lịch sử và văn hóa qua những câu thơ: "Tiếng chẳng mất khi Loa thành đã mất / Nàng Mỵ Châu quỳ xuống lạy cha già", "Tiếng tủi cực kẻ ăn cầu ngủ quán / Thành Nguyễn Du vằng vặc nỗi thương đời" . Đến cuối bài thơ, biểu tượng ấy được nâng lên thành một giá trị tinh thần của dân tộc: "Tiếng trong trẻo như hồn dân tộc Việt", "Như dòng sông thương mến chảy muôn đời" . Có thể thấy, ý nghĩa của "tiếng Việt" không được hình thành từ một hình ảnh đơn lẻ mà từ sự liên kết của nhiều trường ngữ nghĩa: gia đình, quê hương, lịch sử, văn hóa và con người. Hoạt động đọc vì thế không hướng tới việc quy đổi biểu tượng "tiếng Việt" thành một ý nghĩa cố định, mà tập trung làm rõ cách hệ thống tín hiệu ngôn ngữ tương tác với nhau để kiến tạo biểu tượng trong chỉnh thể văn bản.
Việc đối chiếu giữa Bóng chữ và Tiếng Việt đã cho thấy thơ hiện đại có thể kiến tạo biểu tượng bằng những phương thức tổ chức ngôn ngữ khác nhau. Nếu ở Bóng chữ, Lê Đạt tạo nên biểu tượng thông qua những kết hợp ngôn ngữ lạ hóa, làm đứt gãy quan hệ ngữ nghĩa quen thuộc, thì ở Tiếng Việt, Lưu Quang Vũ lại mở rộng biểu tượng bằng sự cộng hưởng của nhiều trường hình ảnh gắn với đời sống, lịch sử và văn hóa dân tộc. Dù được tổ chức theo những cách khác nhau, biểu tượng trong cả hai bài thơ đều không mang một ý nghĩa có sẵn mà chỉ được xác lập trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc ngôn ngữ của văn bản. Vì vậy, hoạt động đọc không hướng tới việc quy đổi biểu tượng thành một lớp nghĩa duy nhất mà tập trung khám phá cơ chế kiến tạo ý nghĩa của biểu tượng trong chỉnh thể nghệ thuật.
2.2. Khoảng trống nghệ thuật và vai trò đồng kiến tạo ý nghĩa của người đọc
Một đặc điểm quan trọng khác của thơ hiện đại là sự hiện diện của những khoảng trống nghệ thuật – những chỗ lược bỏ có chủ ý trong tổ chức ngôn ngữ, buộc người đọc phải huy động kinh nghiệm, liên tưởng và suy luận để hoàn thiện ý nghĩa của văn bản. Nếu thơ trung đại thường định hướng cách hiểu thông qua hệ thống quy ước văn hóa, thì thơ hiện đại lại mở rộng khả năng diễn giải bằng việc chủ động tạo ra những khoảng trống trong diễn ngôn. Chính những khoảng trống ấy không chỉ làm gia tăng tính đa nghĩa của tác phẩm mà còn biến hoạt động đọc thành một quá trình đối thoại và đồng kiến tạo ý nghĩa giữa văn bản với người đọc.
Khoảng trống nghệ thuật được thể hiện khá rõ trong bài thơ Người đàn bà ngồi đan của Ý Nhi. Bài thơ mở ra bằng một khung cảnh rất đỗi bình dị: "Giữa chiều lạnh / Một người đàn bà ngồi đan bên cửa sổ" . Từ điểm nhìn ấy, tác giả không kể câu chuyện của người phụ nữ, cũng không trực tiếp lí giải tâm trạng của nhân vật mà chỉ lặng lẽ ghi lại những chi tiết ít ỏi của hành động và dáng vẻ. Tuy nhiên, chính từ sự tiết chế ấy, văn bản dần mở ra nhiều khả năng diễn giải khác nhau qua những câu hỏi nối tiếp: "Chị đang giữ kín đau thương / Hay là hạnh phúc / Lòng chị đang tràn đầy niềm tin / Hay là ngờ vực", rồi "Chị đang qua những phút giây trước lần gặp mặt / Hay sau buổi chia ly / Trong mũi đan kia ẩn giấu niềm hân hoan hay nỗi lo âu / Trong đôi mắt kia là chán chường hay hy vọng" . Những câu hỏi ấy không hướng đến việc xác nhận một đáp án duy nhất mà giữ cho trạng thái của nhân vật luôn ở trong thế để ngỏ. Bởi vậy, người đọc không thể dừng lại ở những gì được phát ngôn trên bề mặt câu chữ mà phải chủ động kết nối các tín hiệu ngôn ngữ để hình dung về đời sống nội tâm của người đàn bà. Đến cuối bài thơ, hình ảnh "Dưới chân chị / Cuộn len như quả cầu xanh / Đang lăn những vòng chậm rãi" vẫn khép lại trong sự lặng im, không đưa ra bất cứ lời cắt nghĩa nào. Chính sự im lặng ấy tạo nên khoảng trống nghệ thuật, nơi ý nghĩa của văn bản không được trao sẵn mà dần hình thành trong quá trình người đọc đối thoại với những tín hiệu ngôn ngữ của tác phẩm.
Một phương thức tổ chức khoảng trống nghệ thuật khác có thể nhận thấy trong bài thơ Tự tình tháng ba của Bình Nguyên Trang. Bài thơ được kiến tạo từ những hình ảnh rất gần gũi như "cánh đồng kỉ niệm", "dòng sông", "hoa cà hoa cải", "dáng con đò gầy như dáng chị tôi" hay "tiếng chuông nguồn cội" . Tuy nhiên, những hình ảnh ấy không được triển khai thành một câu chuyện hay gắn với những lời bộc bạch trực tiếp về tâm trạng của nhân vật trữ tình. Các tín hiệu ngôn ngữ được đặt cạnh nhau theo mạch liên tưởng, để mỗi hình ảnh vừa gợi mở một lớp nghĩa riêng vừa tiếp tục dẫn sang những liên tưởng mới. Chẳng hạn, từ "Tôi thả tình tôi trên một dòng sông" đến "Kí ức xanh một vùng bến bãi", rồi "Nghe tiếng chuông nguồn cội nhắc tên mình" , bài thơ không lí giải vì sao nhân vật trữ tình nhớ quê hay điều gì đã khơi dậy nỗi nhớ ấy. Khoảng trống giữa các hình ảnh và sự tiết chế trong diễn đạt đã tạo điều kiện để người đọc chủ động kết nối kí ức, quê hương và cảm thức về cội nguồn theo trải nghiệm của chính mình. Vì vậy, ý nghĩa của bài thơ không được hình thành từ một lời giãi bày hoàn chỉnh mà dần được kiến tạo trong quá trình liên kết các tín hiệu ngôn ngữ của văn bản. Điều đó cho thấy khoảng trống nghệ thuật không chỉ được tạo nên bởi những kết cấu ngôn ngữ phức tạp mà còn có thể hình thành từ sự giản dị, hàm súc và giàu sức gợi của lời thơ.
Sự đối chiếu giữa thơ Ý Nhi và Bình Nguyên Trang cho thấy khoảng trống nghệ thuật có thể được kiến tạo bằng nhiều cách khác nhau. Nếu ở Người đàn bà ngồi đan, khoảng trống được hình thành từ chuỗi câu hỏi không có lời giải đáp, thì ở Tự tình tháng ba, khoảng trống lại được mở ra qua sự chuyển tiếp tự nhiên giữa các hình ảnh và sự tiết chế trong diễn đạt. Dù được tổ chức theo những phương thức khác nhau, khoảng trống trong cả hai bài thơ đều không phải là sự thiếu vắng ý nghĩa hay sự mơ hồ của văn bản, mà là một thành tố của cấu trúc ngôn ngữ, định hướng người đọc từng bước kiến tạo ý nghĩa.
Vì vậy, hoạt động đọc thơ hiện đại không hướng tới việc lấp đầy khoảng trống bằng những suy diễn chủ quan, mà bằng quá trình đối chiếu, liên kết và kiểm chứng các giả thuyết đọc trên cơ sở hệ thống tín hiệu ngôn ngữ của văn bản. Người đọc có thể kiến tạo những cách hiểu khác nhau, nhưng mỗi cách hiểu chỉ thực sự có giá trị khi được nâng đỡ bởi những chứng cứ ngôn ngữ cụ thể. Chính ở điểm đó, khoảng trống nghệ thuật không làm suy giảm tính xác định của văn bản mà mở rộng khả năng đối thoại giữa cấu trúc ngôn ngữ của tác phẩm với kinh nghiệm tiếp nhận của người đọc.
2.3. Trường liên tưởng và sự liên kết các tín hiệu ngôn ngữ
Trường liên tưởng cho thấy ý nghĩa thơ còn được kiến tạo từ mạng lưới quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ. Những từ ngữ, hình ảnh có thể thuộc những phạm vi sự vật khác nhau, nhưng khi được đặt trong cùng một cấu trúc, chúng sẽ gợi nhắc, bổ sung và cộng hưởng với nhau, tạo nên mạch ý nghĩa xuyên suốt. Vì thế, đọc thơ từ trường liên tưởng không phải là tách riêng từng hình ảnh để giải thích, mà là khám phá cách các tín hiệu kết nối, chuyển tiếp và quy tụ quanh một cảm hứng chủ đạo. Mối liên kết ấy có thể được hình thành qua sự tương đồng, tương phản, những nét nghĩa chung hoặc những liên tưởng được khơi gợi bởi ngữ cảnh. Cơ chế này có thể được nhận diện qua hai cách tổ chức ngôn ngữ khác nhau trong Tràng giang của Huy Cận và Tiếng đàn bầu của Lữ Giang,
Trường liên tưởng được tổ chức rất rõ trong bài thơ Tràng giang của Huy Cận. Ngay từ khổ thơ mở đầu, các hình ảnh "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song / Thuyền về nước lại sầu trăm ngả / Củi một cành khô lạc mấy dòng" không được sắp xếp theo trình tự kể chuyện mà được liên kết bằng những quan hệ liên tưởng. Mỗi hình ảnh đều mở ra một hướng nghĩa riêng: sóng gợi sự lan tỏa của không gian, con thuyền và dòng nước gợi sự chia lìa, còn "củi một cành khô" tạo điểm nhấn về thân phận nhỏ bé, đơn độc giữa dòng chảy vô tận. Tuy nhiên, ý nghĩa của bài thơ không nằm ở từng hình ảnh riêng lẻ mà được hình thành từ sự cộng hưởng của toàn bộ hệ thống hình tượng.
Trường liên tưởng ấy tiếp tục được mở rộng ở các khổ thơ sau qua những hình ảnh "bèo dạt về đâu hàng nối hàng", "Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu", "Bến cô liêu" hay "Lớp lớp mây cao đùn núi bạc / Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa" . Các hình ảnh không lặp lại về mặt từ ngữ nhưng cùng quy tụ vào một mạng lưới ngữ nghĩa, trong đó không gian ngày càng mở rộng, con người ngày càng thu nhỏ và cảm thức cô đơn ngày càng trở nên sâu sắc. Vì vậy, hoạt động đọc không hướng tới việc giải thích riêng lẻ hình ảnh "con thuyền", "cánh bèo" hay "cánh chim", mà cần đặt chúng trong trường liên tưởng của toàn bài để nhận ra cơ chế kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Chính sự liên kết giữa các tín hiệu ngôn ngữ đã làm cho nỗi buồn trong Tràng giang không còn là cảm xúc của một cá nhân mà trở thành cảm thức về thân phận con người trước không gian và thời gian vô tận.
Một hướng tổ chức trường liên tưởng khác có thể nhận thấy trong bài thơ Tiếng đàn bầu của Lữ Giang. Xuyên suốt bài thơ, hình tượng "tiếng đàn bầu" giữ vai trò hạt nhân liên kết các lớp hình ảnh và cảm xúc. Từ những câu thơ mở đầu: "Lắng tai nghe đàn bầu / Ngân dài trong đêm thâu / Tiếng đàn như suối ngọt / Cứ đưa hồn lên cao", trường liên tưởng dần được mở rộng sang không gian gia đình qua những hình ảnh: "Cung thanh là tiếng mẹ / Cung trầm như giọng cha", rồi tiếp tục gợi nhắc những năm tháng cơ cực: "Đàn ngày xưa não ruột / Có người hát xẩm mù / Ôm đàn đi trong mưa… / Mưa hòa cùng nước mắt" . Đến cuối bài thơ, trường liên tưởng lại quy tụ về tình yêu quê hương: "Đàn bầu làm suối ngọt / Tình yêu quê dâng trào / Thay cho dòng nước mắt" . Có thể thấy, các hình ảnh không xuất hiện rời rạc mà được tổ chức trong một mạng lưới ngữ nghĩa thống nhất, nơi âm thanh của tiếng đàn vừa gợi ký ức gia đình, vừa đánh thức chiều sâu lịch sử và tình cảm dân tộc. Hoạt động đọc vì thế không dừng ở việc giải thích từng hình ảnh riêng lẻ mà hướng tới việc xác lập những mối liên hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ để nhận ra trường liên tưởng của toàn bộ văn bản. Điều đó cho thấy trường liên tưởng không được mở rộng theo sự tùy hứng của người đọc mà luôn được định hướng bởi chính cấu trúc ngôn ngữ của bài thơ.
3. Định hướng đọc hiểu thơ hiện đại từ cấu trúc ngôn ngữ
Những ngữ liệu được khảo sát cho thấy biểu tượng, khoảng trống nghệ thuật và trường liên tưởng tuy được tổ chức bằng những phương thức khác nhau nhưng đều vận hành trên cùng một nền tảng, đó là cấu trúc ngôn ngữ của văn bản. Biểu tượng chỉ phát huy khả năng gợi nghĩa khi được đặt trong mạng lưới hình ảnh của chỉnh thể; khoảng trống nghệ thuật chỉ thực sự tạo nghĩa khi được nâng đỡ bởi những tín hiệu hiện diện; còn trường liên tưởng cũng chỉ được mở rộng trong phạm vi những quan hệ ngữ nghĩa mà văn bản đã kiến tạo. Vì vậy, ở thơ hiện đại, cấu trúc ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là cơ chế tổ chức và định hướng ý nghĩa của tác phẩm.
Từ góc độ đọc hiểu, điều quan trọng không phải là giải thích từng hình ảnh hay từng biểu tượng một cách biệt lập, mà là xác lập mối quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ trong chỉnh thể văn bản. Chính quá trình liên tục đối chiếu, kết nối và kiểm chứng các giả thuyết đọc bằng những chứng cứ ngôn ngữ giúp người đọc từng bước kiến tạo ý nghĩa của tác phẩm. Hoạt động đọc vì thế không diễn ra theo một trình tự tuyến tính mà luôn vận động qua lại giữa bộ phận và chỉnh thể, giữa tín hiệu riêng lẻ và toàn bộ cấu trúc diễn ngôn.
Qua các ngữ liệu trên có thể thấy mỗi tác giả lựa chọn một cách tổ chức ngôn ngữ riêng để kiến tạo thế giới nghệ thuật của mình. Sự khác biệt ấy không làm thay đổi bản chất của hoạt động đọc mà cho thấy người đọc cần linh hoạt trong việc xác định tín hiệu ngôn ngữ giữ vai trò trung tâm của từng văn bản. Chính từ điểm xuất phát đó, quá trình đọc mới có thể từng bước khám phá cơ chế tạo nghĩa và hình thành những cách hiểu được bảo đảm bằng chính cấu trúc ngôn ngữ của tác phẩm.



Bình luận