Nguyễn Du là một trong những tác giả có đóng góp đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của ngôn ngữ văn học Việt Nam. Với Truyện Kiều, ông đã đưa tiếng Việt vào một tác phẩm tự sự bằng thơ có quy mô lớn, kết hợp hài hòa khả năng kể chuyện, miêu tả, biểu cảm và triết luận. Những câu thơ vừa giàu sức gợi hình, vừa thấm thía nỗi niềm nhân thế đã cho thấy khả năng biểu đạt phong phú của tiếng Việt, đồng thời khẳng định sức sống của thể thơ lục bát trong sáng tạo nghệ thuật.

Thành tựu ấy không phải kết quả của một sự sáng tạo tách rời truyền thống. Nguyễn Du kế thừa vốn ngôn ngữ của văn học dân gian, tiếp thu tinh hoa văn chương bác học và vận dụng linh hoạt những khả năng biểu đạt vốn có của tiếng Việt. Trên cơ sở đó, ông tạo nên một ngôn ngữ nghệ thuật vừa có chiều sâu văn hóa, vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân; vừa đạt đến độ tinh luyện, vừa giữ được sự tự nhiên, giàu sức truyền cảm.

1. Kế thừa và kết hợp các nguồn chất liệu ngôn ngữ

Một trong những đóng góp nổi bật của Nguyễn Du là khả năng tiếp nhận, chọn lọc và kết hợp các nguồn chất liệu ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian. Sự kết hợp ấy góp phần tạo nên diện mạo riêng của ngôn ngữ Truyện Kiều, đồng thời cho thấy khả năng dung hợp của tiếng Việt trong sáng tạo văn học.

Trước Nguyễn Du, tiếng Việt đã có một truyền thống văn học lâu đời. Văn học dân gian với ca dao, tục ngữ, thành ngữ, truyện kể dân gian đã tích lũy một kho tàng từ ngữ, hình ảnh, cách diễn đạt và nhịp điệu phong phú. Văn học viết bằng chữ Nôm, từ thơ Nguyễn Trãi đến sáng tác của nhiều tác giả trung đại, cũng đã góp phần khẳng định khả năng biểu đạt của tiếng Việt trong những hình thức nghệ thuật có giá trị. Nguyễn Du kế thừa truyền thống ấy, đồng thời tiếp nhận vốn văn hóa, ngôn ngữ của văn chương bác học để tạo nên một hình thức biểu đạt có chiều sâu và sức khái quát cao.

1.1. Tiếp nhận tinh hoa ngôn ngữ bác học

Vốn học vấn uyên thâm giúp Nguyễn Du sử dụng linh hoạt từ Hán Việt, điển cố và những hình thức diễn đạt giàu tính khái quát. Trong Truyện Kiều, các từ ngữ như tài, mệnh, đoạn trường, tri âm, tri kỷ, nhân duyên, thiên mệnh, phong trần, cố nhân… góp phần tạo nên chiều sâu văn hóa và sắc thái trang trọng cho lời thơ. Những từ ngữ ấy gắn với các quan niệm đạo đức, nhân sinh và những kinh nghiệm văn hóa được tích lũy trong truyền thống, giúp câu thơ vượt ra ngoài việc kể lại một sự việc cụ thể để gợi mở những suy ngẫm rộng hơn về con người và cuộc đời.

Ngay ở hai câu mở đầu, Nguyễn Du đã đặt câu chuyện của một cá nhân trong mối quan hệ với những vấn đề có ý nghĩa khái quát:

      Trăm năm trong cõi người ta 

Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau.

Các từ tài, mệnh cô đọng một cách nhìn về quan hệ giữa phẩm chất, năng lực của con người với những biến cố khó lường của cuộc đời. Cách nói “khéo là ghét nhau” lại đưa vấn đề vốn mang sắc thái triết lí về gần với lời ăn tiếng nói tự nhiên. Nhờ đó, câu thơ vừa có khả năng khái quát, vừa tạo được giọng điệu gần gũi, như một lời chiêm nghiệm được rút ra từ trải nghiệm sống.

Nguyễn Du còn vận dụng điển cố để làm giàu chiều sâu văn hóa cho lời thơ. Những hình ảnh, câu chuyện được gợi nhắc từ kinh điển và văn chương cổ giúp người đọc liên hệ số phận nhân vật với những mẫu hình, quan niệm đã có trong truyền thống. Tuy nhiên, điển cố trong Truyện Kiều không đơn thuần là dấu hiệu của vốn học vấn. Khi được đặt vào mạch kể và tâm trạng nhân vật, chúng trở thành phương tiện biểu đạt cảm xúc, góp phần làm cho lời thơ hàm súc mà vẫn tự nhiên.

Chất bác học trong ngôn ngữ Nguyễn Du không tạo nên một lớp ngôn từ xa cách đời sống. Từ ngữ Hán Việt, điển cố và những cách diễn đạt giàu tính ước lệ thường được đặt trong cấu trúc thơ lục bát mềm mại, kết hợp với những từ ngữ thuần Việt giàu sắc thái biểu cảm. Chính sự hòa phối ấy giúp ngôn ngữ Truyện Kiều vừa có chiều sâu văn hóa, vừa giữ được khả năng truyền cảm trực tiếp.

1.2. Tiếp thu và nâng cao khả năng biểu đạt của ngôn ngữ dân gian

Nếu ngôn ngữ bác học đem đến cho Truyện Kiều chiều sâu văn hóa và khả năng khái quát, thì ngôn ngữ dân gian tạo nên sự gần gũi, tự nhiên và sức truyền cảm đặc biệt. Nguyễn Du am hiểu lời ăn tiếng nói của nhân dân, từ cách dùng từ, cách xưng hô đến thành ngữ, tục ngữ và những lối diễn đạt giàu hình ảnh. Ông tiếp nhận những chất liệu ấy bằng sự chọn lọc và sáng tạo, khiến chúng hòa nhập vào ngôn ngữ nghệ thuật của tác phẩm.

Trong Truyện Kiều, nhiều câu thơ có cách diễn đạt gần với lời nói thường ngày, nhưng được tổ chức tinh luyện để đạt đến sức khái quát cao. Chẳng hạn:

       Đau đớn thay phận đàn bà, 

Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.

Cụm từ “phận đàn bà” gợi một cách nói quen thuộc trong đời sống, nhưng khi đặt trong câu thơ mang giọng điệu cảm thán, nó trở thành tiếng nói xót thương cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ. Cách diễn đạt “lời chung” đưa nỗi đau của một nhân vật cụ thể thành nỗi đau có tính cộng đồng. Tiếng nói thương cảm trong tác phẩm vì thế vừa gắn với số phận Thúy Kiều, vừa hướng đến những con người cùng cảnh ngộ.

Nguyễn Du cũng vận dụng thành ngữ, tục ngữ và những lối nói quen thuộc của dân gian để tăng sức biểu đạt cho câu thơ. Những chất liệu vốn có thể xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, khi đi vào tác phẩm, được đặt trong một ngữ cảnh mới, mang thêm sắc thái tâm lí và ý nghĩa tư tưởng. Đây là điểm cần lưu ý khi đọc ngôn ngữ Truyện Kiều: giá trị nghệ thuật không nằm ở việc tác giả đưa được bao nhiêu thành ngữ, tục ngữ vào tác phẩm, mà ở cách ông làm cho chất liệu quen thuộc trở nên có sức gợi mới.

Sự gắn bó với ngôn ngữ dân gian còn thể hiện ở khả năng sử dụng những từ thuần Việt giàu sắc thái. Trong đoạn thơ miêu tả cảnh chị em Thúy Kiều du xuân trở về, Nguyễn Du viết:

         Tà tà bóng ngả về tây, 

Chị em thơ thẩn dan tay ra về. 

        Bước dần theo ngọn tiểu khê, 

Lần xem phong cảnh có bề thanh thanh.

Những từ ngữ “tà tà”, “thơ thẩn”, “bước dần”, “thanh thanh” diễn tả cảnh vật và con người bằng những nét chấm phá nhẹ nhàng. Nhịp thơ chậm, các từ ngữ giàu sắc thái gợi hình và gợi cảm cùng tạo nên không khí thanh vắng, man mác. Cảnh vật không được miêu tả bằng những nét rực rỡ, mà hiện lên trong vẻ dịu nhẹ của buổi chiều và bước chân lưu luyến của con người.

Qua cách lựa chọn và tổ chức từ ngữ, Nguyễn Du cho thấy ngôn ngữ dân gian hoàn toàn có khả năng đảm nhiệm những chức năng nghệ thuật tinh tế. Những từ ngữ gần gũi với đời sống, khi được đặt đúng vị trí trong câu thơ, có thể diễn tả những chuyển động rất khẽ của cảnh vật và tâm trạng.

1.3. Dung hợp ngôn ngữ bác học và dân gian

Đóng góp của Nguyễn Du không chỉ nằm ở việc sử dụng thành thạo hai nguồn chất liệu ngôn ngữ, mà còn ở khả năng làm cho chúng hòa quyện trong một chỉnh thể nghệ thuật. Trong Truyện Kiều, chất bác học và chất dân gian không tồn tại như hai lớp ngôn ngữ tách biệt. Từ ngữ giàu tính khái quát có thể kết hợp với cách nói bình dị; điển cố và hình ảnh ước lệ có thể đặt bên những từ thuần Việt giàu sức gợi; giọng điệu triết lí có thể chuyển sang lời than, lời hỏi, lời đối thoại gần với ngôn ngữ đời thường.

Hai câu thơ:

          Thiện căn ở tại lòng ta, 

Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.

là một ví dụ tiêu biểu cho sự dung hợp ấy. Những từ “thiện căn”, “chữ tâm”, “chữ tài” gợi những vấn đề đạo đức và nhân sinh có chiều sâu văn hóa. Nhưng cấu trúc câu thơ lại giản dị, sáng rõ, gần với lời khuyên răn trong đời sống. Nhờ hình thức diễn đạt ấy, một quan niệm mang tính triết lí được chuyển thành lời thơ dễ nhớ, dễ thuộc, dễ lưu truyền.

Sự dung hợp còn thể hiện ở thể thơ lục bát. Đây là thể thơ có nguồn gốc và sức sống lâu bền trong văn học dân gian, nhưng dưới ngòi bút Nguyễn Du, nó có khả năng chuyên chở một câu chuyện dài với nhiều tuyến nhân vật, biến cố, đối thoại và diễn biến tâm lí phức tạp. Nhịp điệu lục bát vừa gần với lời nói, lời hát dân gian, vừa có thể biến hóa linh hoạt để diễn tả những sắc thái cảm xúc khác nhau.

Bởi vậy, ngôn ngữ Truyện Kiều vừa mang vẻ đẹp của truyền thống, vừa thể hiện trình độ tổ chức nghệ thuật đặc biệt tinh luyện. Nguyễn Du không tạo nên giá trị bằng cách phủ nhận những thành tựu trước đó, mà bằng việc kế thừa, chọn lọc và phát huy những khả năng biểu đạt đã được tích lũy trong tiếng Việt qua nhiều thế hệ.

2. Làm giàu khả năng biểu đạt của tiếng Việt bằng sáng tạo nghệ thuật

Trên nền tảng kế thừa các nguồn chất liệu ngôn ngữ, Nguyễn Du đã có những sáng tạo quan trọng trong việc tổ chức từ ngữ, cấu trúc câu thơ, nhịp điệu và giọng điệu. Ông làm cho tiếng Việt có khả năng diễn tả tinh tế những biến chuyển của tâm trạng, khắc họa rõ nét tính cách nhân vật và tạo nên những hình tượng nghệ thuật có sức sống lâu bền.

2.1. Việt hóa và nâng cao khả năng biểu đạt của từ ngữ Hán Việt

Trong Truyện Kiều, từ Hán Việt góp phần tạo nên chiều sâu văn hóa và sắc thái khái quát cho lời thơ. Tuy nhiên, giá trị nghệ thuật của Nguyễn Du không nằm ở số lượng từ Hán Việt được sử dụng, mà ở cách những từ ngữ ấy hòa nhập vào cấu trúc tiếng Việt, kết hợp với từ thuần Việt và nhịp điệu lục bát để tạo nên hiệu quả biểu cảm riêng.

Chẳng hạn, các từ “đoạn trường”, “hồng nhan”, “bạc mệnh”, “tri âm”, “tri kỷ” vốn gắn với truyền thống ngôn ngữ và văn chương cổ. Khi đi vào Truyện Kiều, chúng được đặt trong những tình huống cụ thể, gắn với thân phận và cảm xúc của nhân vật. Những khái niệm vốn có tính khái quát vì thế trở nên gần gũi với trải nghiệm con người.

Trong hai câu:

        Trăm năm trong cõi người ta 

Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau,

các từ “tài”, “mệnh” được đặt trong một cấu trúc tiếng Việt tự nhiên. Cách lặp từ “chữ” tạo nhịp điệu cân xứng, làm nổi bật hai phạm trù được đặt trong quan hệ đối lập. Đặc biệt, cụm từ “khéo là ghét nhau” mang sắc thái khẩu ngữ, khiến ý niệm về tài năng và số phận không còn là một luận đề trừu tượng, mà trở thành lời than thở, chiêm nghiệm về cuộc đời.

Sự Việt hóa ấy không có nghĩa là làm mất đi nguồn gốc hay sắc thái văn hóa của từ Hán Việt. Trái lại, Nguyễn Du khai thác vốn nghĩa và sức gợi của chúng, đồng thời đặt chúng vào môi trường ngữ pháp, ngữ âm và nhịp điệu của tiếng Việt. Nhờ vậy, từ ngữ vừa giữ được chiều sâu văn hóa, vừa tham gia tự nhiên vào dòng cảm xúc của câu thơ.

Đây là một phương diện quan trọng trong đóng góp của Nguyễn Du đối với ngôn ngữ văn học dân tộc: ông cho thấy tiếng Việt có thể tiếp nhận những chất liệu ngôn ngữ từ bên ngoài, chuyển hóa chúng trong cấu trúc của mình và sử dụng chúng để biểu đạt những vấn đề phức tạp của đời sống tinh thần.

2.2. Khai thác sức gợi hình, gợi cảm của từ láy

Từ láy là một trong những phương tiện biểu đạt nổi bật của ngôn ngữ Truyện Kiều. Với khả năng gợi hình, gợi âm thanh và diễn tả sắc thái cảm xúc, từ láy giúp Nguyễn Du tạo nên những bức tranh thiên nhiên có hồn, đồng thời diễn tả tinh tế những chuyển động khó nắm bắt của tâm trạng.

Trong đoạn thơ miêu tả cảnh chị em Thúy Kiều trở về sau cuộc du xuân, các từ “tà tà”, “thơ thẩn”, “thanh thanh” góp phần tạo nên nhịp điệu chậm rãi, nhẹ nhàng. Đến câu thơ:

      Nao nao dòng nước uốn quanh, 

Dịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang,

những từ “nao nao”, “nho nhỏ” vừa gợi hình ảnh, vừa tạo sắc thái cảm xúc. “Nho nhỏ” gợi dáng vẻ thanh mảnh của chiếc cầu; “nao nao” diễn tả chuyển động nhẹ của dòng nước, đồng thời khơi lên một cảm giác bâng khuâng khó gọi tên. Cảnh vật vì thế không đơn thuần là đối tượng được quan sát, mà đã thấm vào tâm trạng con người.

Hiệu quả của từ láy còn thể hiện rõ trong đoạn thơ Kiều ở lầu Ngưng Bích:

       Buồn trông cửa bể chiều hôm, 

Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa. 

      Buồn trông ngọn nước mới sa, 

Hoa trôi man mác biết là về đâu. 

      Buồn trông nội cỏ rầu rầu, 

Chân mây mặt đất một màu xanh xanh. 

     Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, 

Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.

Các từ “thấp thoáng”, “xa xa”, “man mác”, “rầu rầu”, “xanh xanh”, “ầm ầm” tạo nên một hệ thống sắc thái đa dạng. “Thấp thoáng”, “xa xa” gợi khoảng cách và sự mờ khuất; “man mác” diễn tả cảm giác trôi nổi, lan tỏa; “rầu rầu” khiến màu sắc của nội cỏ như thấm buồn; “xanh xanh” mở ra một không gian mênh mang, đơn điệu; “ầm ầm” lại đột ngột đưa âm thanh dữ dội của sóng vào cảnh vật.

Sự chuyển đổi từ những hình ảnh xa vắng, mơ hồ đến âm thanh mạnh mẽ ở cuối đoạn thơ góp phần thể hiện diễn biến tâm trạng của Thúy Kiều: từ nỗi buồn mênh mang đến cảm giác lo âu, bất an. Từ láy ở đây không phải những yếu tố trang trí rời rạc. Chúng được lựa chọn và sắp xếp theo mạch cảm xúc, góp phần tổ chức cả không gian nghệ thuật lẫn diễn biến tâm lí nhân vật.

Qua cách sử dụng từ láy, Nguyễn Du cho thấy khả năng đặc biệt của tiếng Việt trong việc biểu đạt những sắc thái tinh vi của cảm giác và tâm trạng. Một từ ngữ có thể vừa gợi hình ảnh, vừa gợi âm thanh, vừa truyền tải cảm xúc; các lớp nghĩa ấy hòa quyện, làm nên sức gợi riêng của câu thơ.

2.3. Phát huy sức biểu đạt của thành ngữ, tục ngữ và lối nói dân gian

Trong Truyện Kiều, thành ngữ, tục ngữ và những lối nói quen thuộc của dân gian góp phần tạo nên tính hàm súc, khả năng khái quát và sức truyền cảm của ngôn ngữ. Nguyễn Du không sử dụng chúng như những đơn vị có sẵn được ghép vào câu thơ, mà thường đặt chúng trong một ngữ cảnh mới, khiến ý nghĩa quen thuộc được mở rộng hoặc mang thêm sắc thái biểu cảm.

Câu thơ:

        Trải qua một cuộc bể dâu, 

Những điều trông thấy mà đau đớn lòng.

sử dụng hình ảnh “bể dâu” — một cách nói giàu tính biểu tượng về những biến đổi lớn lao của cuộc đời. Hình ảnh ấy giúp cô đọng những biến thiên của thời thế và thân phận con người. Đặt bên cụm từ “những điều trông thấy”, cách nói mang tính khái quát được gắn với trải nghiệm cụ thể của con người trước cuộc đời. Nỗi đau vì thế vừa bắt nguồn từ những điều mắt thấy tai nghe, vừa mở rộng thành suy ngẫm về những biến đổi và bất công trong xã hội.

Một phương diện đáng chú ý khác là khả năng kết hợp lời nói dân gian với những từ ngữ mang sắc thái bác học. Trong câu:

       Rằng hồng nhan tự thuở xưa, 

Cái điều bạc mệnh có chừa ai đâu.

“hồng nhan”, “bạc mệnh” là những cách nói quen thuộc trong văn chương cổ, trong khi “cái điều… có chừa ai đâu” gần với lời nói thường ngày. Sự kết hợp ấy làm cho ý niệm về số phận người phụ nữ vừa mang sắc thái văn chương, vừa có giọng điệu tự nhiên, như một lời than đã được đúc kết từ kinh nghiệm sống.

Khi phân tích những trường hợp này, cần phân biệt thành ngữ, tục ngữ với các hình ảnh ước lệ hoặc những câu thơ mang tính triết lí. Không phải mọi cách nói cô đọng, quen thuộc đều là thành ngữ hay tục ngữ. Điều quan trọng là nhận diện đúng chất liệu ngôn ngữ và làm rõ hiệu quả của nó trong ngữ cảnh cụ thể. Cách đọc ấy giúp người học tránh việc chỉ gọi tên một biện pháp hoặc một đơn vị ngôn ngữ mà chưa chỉ ra được giá trị nghệ thuật.

Qua việc khai thác thành ngữ, tục ngữ và lối nói dân gian, Nguyễn Du đã làm giàu khả năng biểu đạt của tiếng Việt văn học. Những kinh nghiệm sống được tích lũy trong ngôn ngữ cộng đồng trở thành phương tiện để nhà thơ diễn tả số phận cá nhân, khái quát những nghịch lí của cuộc đời và gửi gắm suy tư về con người.

2.4. Tổ chức nhịp điệu, điệp ngữ và cấu trúc lời thơ để diễn tả tâm trạng

Ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Du còn đạt đến độ tinh luyện trong việc tổ chức nhịp điệu, điệp ngữ và các cấu trúc lời thơ. Với Truyện Kiều, thể lục bát không chỉ là hình thức có sẵn để kể chuyện. Nguyễn Du khai thác linh hoạt nhịp thơ, cách ngắt câu, sự lặp lại của từ ngữ và quan hệ giữa các dòng thơ để diễn tả những biến chuyển trong cảm xúc.

Trong đoạn thơ Kiều ở lầu Ngưng Bích, cụm từ “buồn trông” được lặp lại ở đầu bốn cặp câu. Sự lặp lại ấy tạo nên một điểm nhìn thống nhất, đồng thời dẫn dắt người đọc theo từng lớp cảnh vật mà Kiều hướng đến. Mỗi lần “buồn trông” là một lần không gian được mở ra, nhưng cũng là một lần nỗi buồn có thêm sắc thái: từ khoảng cách xa vắng của cửa bể, đến hình ảnh hoa trôi, nội cỏ, rồi tiếng sóng dữ dội.

Điệp ngữ “buồn trông” vì thế vừa liên kết các hình ảnh, vừa tổ chức diễn biến tâm trạng. Cảnh vật được nhìn qua nỗi buồn của nhân vật; ngược lại, mỗi hình ảnh lại làm nỗi buồn thêm sâu. Đây là một biểu hiện tiêu biểu của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: tâm trạng không được diễn giải trực tiếp bằng những lời phân tích dài, mà thấm vào cảnh vật, nhịp điệu và cách lựa chọn ngôn từ.

Nhịp thơ cũng góp phần quan trọng vào hiệu quả biểu đạt. Trong những câu thơ miêu tả cảnh chiều tà, nhịp điệu thường chậm, nhẹ, phù hợp với bước chân và không khí cảnh vật. Ở những đoạn diễn tả biến cố hoặc cảm xúc dữ dội, nhịp thơ có thể trở nên dồn dập, tạo cảm giác căng thẳng. Sự linh hoạt ấy cho thấy Nguyễn Du không sử dụng thể lục bát theo một khuôn nhịp bất biến, mà khai thác khả năng biến hóa của nó để đáp ứng những yêu cầu khác nhau của câu chuyện và tâm trạng.

Ngôn ngữ Truyện Kiều vì vậy có sự thống nhất giữa từ ngữ, cú pháp, nhịp điệu và cảm xúc. Hiệu quả nghệ thuật không nằm riêng ở một từ láy, một điển cố hay một điệp ngữ, mà được tạo nên bởi quan hệ giữa các yếu tố trong toàn bộ câu thơ, đoạn thơ.

2.5. Cá thể hóa ngôn ngữ nhân vật và diễn tả chiều sâu tâm lí

Một thành tựu quan trọng của Nguyễn Du là khả năng sử dụng ngôn ngữ để khắc họa tính cách, vị thế và trạng thái tâm lí của nhân vật. Trong Truyện Kiều, lời nhân vật không đơn thuần cung cấp thông tin cho câu chuyện. Cách xưng hô, lựa chọn từ ngữ, giọng điệu và cấu trúc lời nói đều góp phần bộc lộ bản chất, tâm thế và mối quan hệ giữa các nhân vật.

Lời nói của Thúy Kiều thường giàu sắc thái cảm xúc, thể hiện sự nhạy cảm, lòng tự trọng và những giằng xé nội tâm. Trong khi đó, lời nói của Mã Giám Sinh gắn với cách ứng xử giả tạo, tính toán; ngôn ngữ của Tú Bà thể hiện sự lọc lõi, thực dụng trong quan hệ mua bán người. Sự khác biệt ấy giúp nhân vật hiện lên qua chính lời nói của mình, thay vì chỉ qua lời giới thiệu hoặc nhận xét của người kể chuyện.

Đặc biệt, Nguyễn Du có khả năng diễn tả những trạng thái tâm lí phức tạp bằng những hình thức ngôn ngữ cô đọng. Trong nhiều đoạn thơ, tâm trạng nhân vật được bộc lộ qua câu hỏi, lời than, sự lặp lại của từ ngữ, những chuyển đổi trong nhịp điệu hoặc sự đối lập giữa lời nói và hoàn cảnh. Nhờ vậy, người đọc có thể nhận ra những mâu thuẫn nội tâm mà nhân vật không nhất thiết nói ra trực tiếp.

Ngôn ngữ nhân vật trong Truyện Kiều cũng cho thấy sự kết hợp giữa tính cá thể và tính khái quát. Lời nói gắn với một hoàn cảnh cụ thể, một quan hệ cụ thể, nhưng vẫn có thể vượt ra ngoài câu chuyện để gợi lên những vấn đề rộng lớn về tình yêu, danh dự, tiền bạc, quyền lực và thân phận con người. Đây là một trong những lí do khiến nhiều câu thơ của Nguyễn Du được ghi nhớ, trích dẫn và sử dụng trong đời sống văn hóa qua nhiều thế hệ.

Với người đọc, việc chú ý đến ngôn ngữ nhân vật giúp tránh cách phân tích chỉ dừng ở việc kể lại hành động hoặc gán cho nhân vật những phẩm chất có sẵn. Muốn hiểu nhân vật, cần quan sát họ nói gì, nói với ai, nói trong hoàn cảnh nào và cách nói ấy bộc lộ điều gì về tâm trạng, tính cách cũng như quan hệ giữa người với người.

Kết luận

Đóng góp của Nguyễn Du đối với sự phát triển ngôn ngữ văn học dân tộc thể hiện trước hết ở khả năng kế thừa và dung hợp những nguồn chất liệu phong phú của tiếng Việt, từ ngôn ngữ dân gian đến vốn ngôn ngữ bác học. Trên nền tảng ấy, ông phát huy sức biểu đạt của từ ngữ, khai thác tinh tế từ láy, thành ngữ, điệp ngữ, nhịp điệu và cấu trúc lời thơ; đồng thời tạo nên một ngôn ngữ nhân vật có khả năng khắc họa sâu sắc tính cách và tâm lí con người.

Với Truyện Kiều, Nguyễn Du đã chứng minh sức sống và khả năng nghệ thuật phong phú của tiếng Việt. Ông đưa thể thơ lục bát đến trình độ biểu đạt đặc biệt tinh luyện, khiến ngôn ngữ dân tộc có thể chuyên chở một câu chuyện dài, những biến động phức tạp của số phận và những suy tư sâu sắc về con người. Thành tựu ấy vừa kết tinh những giá trị đã được bồi đắp trong lịch sử tiếng Việt, vừa mở ra những khả năng mới cho ngôn ngữ văn học dân tộc.