Sự vận động của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam diễn ra trên nhiều phương diện, từ sự biến đổi của chất liệu và hệ thống biểu tượng đến sự phát triển của tiếng Việt, thể thơ, giọng điệu và khả năng biểu đạt cái tôi cá nhân. Trong quá trình đó, dân tộc hóa, dân chủ hóa và cá thể hóa là những khuynh hướng quan trọng, thể hiện sự chuyển biến của ngôn ngữ văn học trong mối quan hệ với lịch sử, văn hóa và đời sống xã hội.
1. Từ ngôn ngữ bác học đến sự Việt hóa hệ thống thi liệu và biểu tượng
1.1. Tính ước lệ và cơ chế hoạt động của mã văn hóa
Ngôn ngữ văn học trung đại thường sử dụng một hệ thống hình ảnh, biểu tượng và thi liệu đã được hình thành trong truyền thống văn hóa, đặc biệt là văn học Hán học. Những hình ảnh ấy không chỉ có chức năng miêu tả mà còn gợi ra những phẩm chất đạo đức, trạng thái tâm lí, quan niệm nhân sinh và liên tưởng lịch sử. Bởi vậy, ý nghĩa của văn bản nhiều khi không nằm hoàn toàn ở nghĩa trực tiếp của từ ngữ mà được hình thành thông qua sự tương tác giữa tín hiệu ngôn ngữ và vốn tri thức văn hóa của người đọc.
Trần Đình Sử nhận xét: Các câu chữ tương ứng với các ‘ý tượng’ và phát huy sức biểu đạt bằng ‘ý tại ngôn ngoại’, ‘ý cảnh’, ‘cảnh giới’.
(Thi pháp văn học trung đại Việt Nam, NXB Giáo dục, 1999).
Nhận định này cho thấy ngôn ngữ thơ trung đại thường hướng tới khả năng gợi mở vượt ra ngoài sự miêu tả trực tiếp. Một hình ảnh có thể đồng thời biểu đạt cảnh vật, phẩm chất con người và một quan niệm thẩm mĩ đã được mã hóa trong truyền thống.
Chẳng hạn, hệ thống tùng, cúc, trúc, mai thường gắn với những phẩm chất như sự bền bỉ, thanh cao, chính trực và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Hình ảnh ngư, tiều, canh, mục thường gợi đời sống ẩn dật, sự xa lánh danh lợi hoặc lựa chọn một lối sống giản dị, thuận theo tự nhiên. Tuy nhiên, những ý nghĩa này không phải lúc nào cũng cố định. Khi đi vào một văn bản cụ thể, chúng có thể được điều chỉnh bởi hoàn cảnh sáng tác, chủ thể trữ tình và quan hệ với những tín hiệu ngôn ngữ khác.
Vì vậy, đọc hiểu hình ảnh ước lệ cần trả lời đồng thời ba câu hỏi:
- Hình ảnh đó gợi lại mã văn hóa nào?
- Tác giả kế thừa hay biến đổi ý nghĩa truyền thống ra sao?
- Khi đặt trong văn bản cụ thể, hình ảnh ấy góp phần biểu đạt điều gì?
1.2. Điển cố, điển tích và sự nén nghĩa của ngôn ngữ bác học
Điển cố, điển tích là những phương tiện quan trọng của ngôn ngữ văn học trung đại. Bằng cách gợi nhắc một nhân vật, sự kiện, câu chuyện hoặc văn bản đã quen thuộc trong truyền thống, điển cố giúp nhà văn diễn đạt một nội dung phức tạp bằng hình thức ngắn gọn, đồng thời mở rộng chiều sâu liên tưởng cho tác phẩm.
Điển cố không chỉ tạo giá trị thẩm mĩ cho ngôn ngữ, nó còn có thể:
- Cô đọng nội dung tư tưởng và cảm xúc.
- Đặt hiện tại trong quan hệ với quá khứ văn hóa.
- Tạo sự đối chiếu giữa nhân vật, sự kiện và quan niệm sống.
- Thể hiện vốn tri thức, thái độ tiếp nhận hoặc cách đối thoại của tác giả với truyền thống.
Trong thơ Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm, các Thánh nhân, danh nhân như Nghiêu, Thuấn, Nghiêm Tử Lăng, Đào Uyên Minh hay Trương Lương thường được nhắc đến để biểu đạt quan niệm về đạo trị nước, nhân cách, sự xuất xử và thái độ đối với danh lợi. Tuy nhiên, khi tiếp nhận điển cố, các tác giả Việt Nam không chỉ lặp lại nguyên nghĩa của văn bản gốc mà thường đặt chúng vào hoàn cảnh lịch sử và tâm thế riêng.
Đặc biệt, điển cố có thể được kết hợp với từ ngữ thuần Việt để tạo ra sự chuyển đổi sắc thái. Trong thơ Nguyễn Trãi, những hình ảnh và từ ngữ gắn với đời sống như ao, bèo, muống, sen, chợ cá, làng quê có thể xuất hiện bên cạnh các thi liệu bác học. Sự kết hợp ấy làm cho ngôn ngữ vừa có chiều sâu văn hóa, vừa gắn với kinh nghiệm sống cụ thể của người Việt.
Do đó, không nên xem việc sử dụng điển cố là biểu hiện đơn thuần của sự vay mượn. Cần quan tâm đến cách tác giả lựa chọn, tổ chức và tái định nghĩa chất liệu truyền thống trong văn bản mới.
1.3. Việt hóa thi liệu và biểu tượng
Quá trình Việt hóa không chỉ diễn ra ở việc sử dụng từ thuần Việt mà còn thể hiện trong sự thay đổi của không gian, hình ảnh, cảm xúc và chức năng nghệ thuật của thi liệu.
Trong thơ Nguyễn Trãi, những hình ảnh như Côn Sơn, ao cá, bèo, muống, sen, hoa hòe và cảnh sinh hoạt thôn quê góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật gần gũi với đời sống Việt Nam. Các từ ngữ như “đùn đùn”, “dắng dỏi”, “ủ ấp” không chỉ tái hiện cảnh vật mà còn tạo nên nhịp vận động và sắc thái cảm xúc riêng.
Ở Nguyễn Khuyến, cảnh sắc nông thôn Bắc Bộ trở thành chất liệu trung tâm của thơ. Những hình ảnh ao thu, thuyền câu, ngõ trúc, tầng mây, nước biếc và tiếng cá không đơn thuần là sự thay thế cảnh vật Trung Hoa bằng cảnh vật Việt Nam. Chúng gắn với một không gian sinh tồn, một cách cảm nhận thiên nhiên và một tâm thế lịch sử cụ thể.
Hồ Xuân Hương lại đưa nhiều sự vật đời thường như bánh trôi, quả mít, cái quạt và miếng trầu vào thơ. Những hình ảnh vốn gần gũi với sinh hoạt dân gian được tổ chức lại thành những biểu tượng đa nghĩa, có khả năng biểu đạt thân phận, ý thức cá nhân, khát vọng sống và sự phản biện đối với những chuẩn mực xã hội.
Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du tiếp nhận nhiều yếu tố của thi pháp và văn hóa Hán học nhưng tổ chức lại bằng tiếng Việt, thể thơ lục bát và kinh nghiệm cảm xúc của con người Việt Nam. Những câu thơ như Cỏ non xanh tận chân trời, Cành lê trắng điểm một vài bông hoa vừa gợi dấu ấn của thi liệu ước lệ, vừa tạo nên một bức tranh thiên nhiên có nhịp điệu và sắc thái riêng. Sự Việt hóa ở đây không phải là loại bỏ hoàn toàn chất liệu truyền thống, mà là làm cho chất liệu ấy vận hành trong một cấu trúc ngôn ngữ và cảm xúc mới.
Việt hóa thi liệu là quá trình chuyển hóa chất liệu tiếp nhận thành phương tiện biểu đạt những không gian, kinh nghiệm, tâm thế và giá trị của văn hóa dân tộc.
2. Sự tương tác giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian
2.1. Sự thâm nhập của ngôn ngữ dân gian vào văn chương
Bên cạnh ảnh hưởng của văn hóa Hán học, văn học dân gian là nguồn lực quan trọng góp phần hình thành bản sắc của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam. Thành ngữ, tục ngữ, ca dao, lời ăn tiếng nói đời thường, hình ảnh sinh hoạt và nhịp điệu dân gian được các nhà văn, nhà thơ tiếp nhận theo nhiều phương thức khác nhau.
Sự hiện diện của yếu tố dân gian không chỉ làm cho ngôn ngữ trở nên gần gũi, dễ tiếp nhận mà còn mở rộng khả năng biểu đạt những kinh nghiệm sống, cảm xúc và tiếng nói xã hội vốn khó được thể hiện trong khuôn ngữ bác học thuần túy.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
- Sử dụng trực tiếp một thành ngữ, tục ngữ hoặc câu ca dao.
- Vận dụng mô típ và cấu trúc biểu đạt dân gian.
- Tạo ra sắc thái khẩu ngữ hoặc giọng điệu gần với lời nói đời thường.
- Chỉ sử dụng từ thuần Việt hoặc từ láy, vốn không tự động đồng nghĩa với ảnh hưởng trực tiếp của văn học dân gian.
Sự phân biệt này giúp tránh việc gán ghép máy móc mọi biểu hiện của ngôn ngữ đời sống cho ca dao, tục ngữ.
2.2. Tục ngữ hóa lời thơ
Tục ngữ hóa lời thơ là hiện tượng nhà thơ vận dụng cách cấu tạo, nhịp điệu, quan hệ đối xứng và tính khái quát của tục ngữ để tạo nên những câu thơ có dáng dấp của lời đúc kết kinh nghiệm.
Trong thơ Nguyễn Trãi, nhiều câu thơ thể hiện xu hướng đưa tri thức đạo lí và kinh nghiệm đời sống vào cấu trúc ngắn gọn, cân xứng, dễ nhớ. Những câu như: Ở bầu thì dáng ắt nên tròn, Xấu tốt thì đều rắp khuôn hoặc: Nên thợ nên thầy vì có học, No ăn no mặc bởi hay làm có cấu trúc gần với lời khuyên và lối khái quát của tục ngữ. Tuy nhiên, khi sử dụng những dẫn chứng này, cần đối chiếu chính xác văn bản và đặt chúng trong ngữ cảnh bài thơ, không mặc nhiên xem mọi câu thơ có cấu trúc đối xứng là tục ngữ được trích dẫn trực tiếp.
Nguyễn Bỉnh Khiêm cũng thường tổ chức câu thơ theo hình thức đối lập, cân xứng và khái quát: Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ, Người khôn, người đến chốn lao xao. Cấu trúc “ta – người”, “dại – khôn”, “vắng vẻ – lao xao” tạo nên một thế đối sánh có tính chất như lời đúc kết. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu thơ không dừng ở một quan niệm ứng xử thông thường mà còn gắn với thái độ xuất xử, quan niệm về danh lợi và cách nhà thơ tự xác lập vị thế tinh thần của mình.
2.3. Ca dao hóa cảm xúc
Nếu tục ngữ hóa thường nổi bật ở tính khái quát và cấu trúc đúc kết, thì ca dao hóa cảm xúc chủ yếu thể hiện ở việc tiếp nhận giọng điệu trữ tình, mô típ, nhịp điệu và cách biểu đạt trực tiếp những tình cảm của con người.
Thể thơ lục bát, những mô típ như “thân em”, “mình – ta”, các hình ảnh trầu cau, bến nước, con đò, cánh cò và những cấu trúc biểu đạt nỗi nhớ, sự chia lìa, tình duyên là những phương diện cho thấy sự giao lưu giữa văn học viết và văn học dân gian.
Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du vận dụng thể lục bát – một thể thơ có mối quan hệ sâu sắc với truyền thống dân gian – để diễn tả nhiều trạng thái tâm lí phức tạp. Câu thơ Giật mình mình lại thương mình xót xa sử dụng sự lặp lại của đại từ “mình” để diễn tả quá trình nhân vật quay về ý thức về chính bản thân. Cấu trúc ngôn ngữ gần với lối biểu đạt dân gian, nhưng được Nguyễn Du tổ chức thành một diễn biến tâm lí có chiều sâu: Kiều vừa nhận ra hoàn cảnh của mình, vừa thương cảm cho chính mình trong sự cô độc và đau đớn.
Tương tự, mô típ “thân em” trong thơ Hồ Xuân Hương gợi liên hệ với ca dao than thân. Tuy nhiên, nhà thơ không chỉ tiếp nhận mô típ có sẵn mà còn biến đổi nó bằng giọng điệu, hình ảnh và cách tổ chức ngôn ngữ riêng, từ đó làm nổi bật ý thức cá nhân và tiếng nói phản biện.
3. Sự Việt hóa về thể thơ, nhạc điệu và cấu trúc tiếng Việt
3.1. Sự thích nghi của thể thơ Đường luật
Trong quá trình tiếp nhận văn hóa Hán học, các thể thơ có nguồn gốc Trung Hoa được vận dụng trong văn học Việt Nam. Tuy nhiên, khi đi vào tiếng Việt, chúng không tồn tại nguyên vẹn như một hệ thống hình thức bên ngoài mà được điều chỉnh theo đặc điểm ngữ âm, từ vựng, cú pháp và nhịp điệu của tiếng Việt.
Tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phong phú và đặc điểm đơn tiết rõ nét, tạo ra những khả năng tổ chức nhịp điệu khác với tiếng Hán cổ điển. Các nhà thơ Việt Nam vừa tôn trọng những quy tắc cơ bản của thể thơ, vừa vận dụng linh hoạt nhịp câu, cách ngắt nhịp, lựa chọn từ ngữ và tổ chức hình ảnh.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi sự khác biệt về nhịp điệu với sự phá vỡ luật thơ. Khi phân tích thơ Đường luật Việt Nam, cần xem xét đồng thời quy tắc thể loại và những cách vận dụng cụ thể của từng tác giả.
3.2. Sự phát triển của lục bát và song thất lục bát
Sự phát triển của lục bát và song thất lục bát là một biểu hiện quan trọng của quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ văn học. Những thể thơ này được tổ chức trên cơ sở đặc điểm tiếng Việt, có khả năng kết hợp sự ổn định của vần và nhịp với tính linh hoạt trong diễn tả cảm xúc.
Trong lục bát, sự liên kết vần giữa câu sáu và câu tám tạo nên dòng âm hưởng liên tục. Tuy nhiên, nhịp điệu không hoàn toàn cố định mà có thể thay đổi theo cấu trúc cú pháp, trọng âm ngữ nghĩa và trạng thái cảm xúc. Chính sự phối hợp giữa khuôn thức và biến hóa ấy tạo nên khả năng diễn tả đa dạng của thể thơ.
Hai câu mở đầu Truyện Kiều: Trăm năm trong cõi người ta, Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau vừa có tính nhịp nhàng, dễ nhớ của lục bát, vừa chứa đựng một vấn đề tư tưởng có tính khái quát. Nhịp thơ, sự đối ứng giữa “tài” và “mệnh”, cùng cách tổ chức câu chữ giúp Nguyễn Du mở ra thế giới nhân sinh của tác phẩm bằng một hình thức ngôn ngữ gần gũi mà giàu sức nén.
Song thất lục bát kết hợp hai câu bảy chữ với một cặp lục bát, tạo nên khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa những nhịp điệu dồn nén, ngân vang và mở rộng. Trong Chinh phụ ngâm, sự kết hợp ấy đặc biệt phù hợp với việc diễn tả nỗi nhớ, sự chờ đợi, cô đơn và cảm giác chia lìa.
Ví dụ:
Hoa giãi nguyệt, nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa, hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa, hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt, trong lòng xiết đau.
Sự lặp lại và đảo vị trí của các từ “hoa”, “nguyệt” tạo nên một cấu trúc ngôn ngữ đan xen. Cảnh vật dường như được nhân lên trong sự phản chiếu, nhưng từ “xiết đau” ở câu cuối làm chuyển hướng toàn bộ hệ thống hình ảnh về trạng thái nội tâm của người chinh phụ. Nhạc điệu và kết cấu không chỉ làm đẹp cho lời thơ mà trực tiếp tham gia vào quá trình biểu đạt cảm xúc.
3.3. Từ vựng thuần Việt và khả năng biểu đạt đời sống
Quá trình dân tộc hóa còn thể hiện ở việc gia tăng vai trò của từ ngữ thuần Việt, đặc biệt là những từ gắn với cảnh vật, sinh hoạt, cảm giác và kinh nghiệm sống cụ thể.
Trong Thu điếu, Nguyễn Khuyến sử dụng những từ ngữ như “lạnh lẽo”, “trong veo”, “bé tẻo teo”. Các từ láy này vừa gợi hình, vừa gợi cảm giác và nhạc điệu. Chúng góp phần tạo nên một không gian mùa thu có vẻ tĩnh lặng, trong trẻo và không hoàn toàn trống rỗng về cảm xúc.
Từ ngữ thuần Việt không chỉ làm cho thơ gần với lời nói đời thường. Khi được đặt trong cấu trúc nghệ thuật, chúng có thể tạo ra sức gợi, sắc thái biểu cảm và những tầng nghĩa xã hội, tâm lí sâu sắc.
4. Từ tính quy phạm đến cá tính sáng tạo
4.1. Cá tính sáng tạo trong khuôn khổ truyền thống
Các tác giả văn học trung đại sáng tác trong một hệ thống thể loại, thi liệu, tư tưởng và quy tắc đã được định hình. Tuy nhiên, việc cùng sử dụng một hệ thống quy phạm không dẫn đến sự đồng nhất về phong cách. Cá tính sáng tạo của mỗi nhà văn được thể hiện qua cách lựa chọn, kết hợp, biến đổi và tái định nghĩa những yếu tố truyền thống.
Vì vậy, cần tránh quan niệm cho rằng văn học trung đại chỉ có tính khuôn mẫu và cá tính sáng tạo chỉ xuất hiện khi văn học bước sang thời hiện đại. Trên thực tế, những tác giả lớn đã tạo ra những phong cách riêng ngay trong lòng truyền thống.
4.2. Một số biểu hiện của cá tính sáng tạo
Nguyễn Trãi kết hợp ngôn ngữ bác học với những hình ảnh và từ ngữ gần gũi với đời sống. Thơ ông vừa thể hiện tư tưởng nhân nghĩa, ý thức trách nhiệm với đất nước, vừa cho thấy sự gắn bó với thiên nhiên và cuộc sống bình dị.
Nguyễn Du tiếp nhận hệ thống thi pháp truyền thống nhưng làm mới nó bằng khả năng miêu tả tâm lí, cảm hứng nhân đạo và sự tinh luyện của ngôn ngữ. Ở ông, các hình ảnh ước lệ không chỉ biểu đạt vẻ đẹp lí tưởng mà còn được đặt trong quan hệ với số phận, nỗi đau và đời sống nội tâm của con người.
Thơ Nôm được cho là của Hồ Xuân Hương khai thác khẩu ngữ, hình ảnh đời thường, thành ngữ, mô típ dân gian và các cấu trúc đa nghĩa. Ngôn ngữ của bà vừa có sức gợi hình, vừa tạo ra những va chạm về nghĩa, qua đó thể hiện cá tính nghệ sĩ, ý thức về thân phận và thái độ chất vấn những chuẩn mực xã hội.
Trong hai câu thơ cuối bài Bánh trôi nước: Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn, Mà em vẫn giữ tấm lòng son hình ảnh chiếc bánh trôi được chuyển hóa thành biểu tượng về thân phận và phẩm chất con người. “Rắn nát” gợi sự phụ thuộc vào hoàn cảnh và tác động bên ngoài; “tấm lòng son” khẳng định giá trị bên trong không dễ bị hủy hoại. Sự sáng tạo của Hồ Xuân Hương nằm ở việc đưa hình ảnh đời thường vào một cấu trúc biểu đạt có khả năng khái quát vấn đề xã hội và nhân sinh.
4.3. Ý nghĩa của sự vận động
Sự phát triển của cá tính sáng tạo cho thấy ngôn ngữ văn học trung đại không phải một hệ thống bất động. Các tác giả vừa tiếp nhận truyền thống, vừa làm biến đổi truyền thống để đáp ứng những nhu cầu biểu đạt mới.
Quá trình này diễn ra trên nhiều phương diện:
- Biến đổi ý nghĩa của thi liệu và biểu tượng.
- Mở rộng vốn từ và khả năng biểu đạt của tiếng Việt.
- Đưa ngôn ngữ đời sống vào các thể loại bác học.
- Phát triển những thể thơ phù hợp với đặc điểm tiếng Việt.
- Tạo ra những giọng điệu và phong cách cá nhân.
- Mở rộng phạm vi phản ánh từ lí tưởng đạo đức đến đời sống tâm lí và những vấn đề xã hội.
Do đó, sự vận động của ngôn ngữ văn học trung đại cần được nhìn nhận như một quá trình tiếp nối, chuyển hóa và sáng tạo liên tục, chứ không phải sự thay thế giản đơn của ngôn ngữ bác học bằng ngôn ngữ dân tộc.
5. Tiểu kết
Ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam phát triển trong sự tương tác giữa truyền thống Hán học và nền tảng văn hóa Việt Nam. Các tác giả tiếp nhận hệ thống thể loại, thi liệu, biểu tượng và phương thức biểu đạt của văn hóa khu vực, đồng thời không ngừng Việt hóa chúng bằng tiếng Việt, thể thơ dân tộc, hình ảnh đời sống và kinh nghiệm lịch sử của cộng đồng.
Quá trình ấy thể hiện rõ ở sự biến đổi của mã văn hóa, sự kết hợp giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ dân gian, sự phát triển của lục bát và song thất lục bát, cũng như sự gia tăng vai trò của từ ngữ thuần Việt. Trong quá trình vận động đó, tính quy phạm không bị loại bỏ mà trở thành nền tảng để các tác giả phát triển những cách biểu đạt riêng.
Vì vậy, dân tộc hóa ngôn ngữ văn học trung đại không nên được hiểu là sự phủ định ảnh hưởng Hán học. Đó là quá trình chuyển hóa chất liệu tiếp nhận thành một hệ thống biểu đạt phù hợp với tiếng Việt, đời sống văn hóa và ý thức thẩm mĩ của người Việt. Sự chuyển hóa này đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển của cá tính sáng tạo và chuẩn bị những tiền đề quan trọng cho quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.



Bình luận