Ngôn ngữ văn học là ngôn ngữ đã được lựa chọn, tổ chức và sáng tạo nhằm xây dựng thế giới nghệ thuật, biểu đạt tư tưởng, tình cảm của nhà văn và tác động đến người đọc. Bởi vậy, giá trị của ngôn ngữ văn học không chỉ nằm ở việc diễn đạt đúng điều nhà văn muốn nói mà còn ở khả năng gợi mở những hình ảnh, cảm xúc và ý nghĩa vượt lên trên câu chữ trực tiếp.
Trong hệ thống những đặc điểm của ngôn ngữ văn học, tính chính xác, tính gợi, tính hàm súc và tính đa nghĩa có quan hệ gần gũi với nhau. Từ một sự lựa chọn ngôn từ chính xác, nhà văn có thể tạo nên sức gợi; sự chắt lọc và tổ chức ngôn từ tạo nên sức hàm súc; còn khả năng mở rộng liên tưởng và diễn giải làm cho ngôn ngữ đạt tới tính đa nghĩa. Tuy nhiên, mỗi đặc điểm vẫn có nội hàm riêng và cần được nhận diện, phân tích ở những phương diện khác nhau.
1. Tính chính xác của ngôn ngữ văn học
1.1. Khái niệm
Tính chính xác của ngôn ngữ văn học là sự lựa chọn và sử dụng từ ngữ, hình ảnh, kết cấu câu văn phù hợp nhất với đối tượng phản ánh và ý đồ nghệ thuật.
Đó không phải là sự chính xác khô cứng của ngôn ngữ khoa học. Trong văn học, một từ ngữ không chỉ cần đúng về nghĩa mà còn phải phù hợp với sắc thái biểu cảm, âm hưởng, hình tượng và hoàn cảnh nghệ thuật. Nhà văn luôn cân nhắc từng con chữ để tìm được cách diễn đạt phù hợp nhất với nội dung tư tưởng và cảm xúc.
Vì thế, có thể nói mỗi từ ngữ trong tác phẩm đều phải được đặt vào đúng vị trí của nó. Một từ có thể gần nghĩa với từ khác về phương diện từ điển nhưng không nhất thiết có thể thay thế cho nhau trong văn bản nghệ thuật. Giá trị của từ còn nằm ở sắc thái, âm hưởng và hiệu quả thẩm mĩ mà nó tạo ra.
1.2. Biểu hiện của tính chính xác
Thứ nhất, sự lựa chọn từ ngữ chính xác và tinh luyện.
Nhà văn phải lựa chọn từ ngữ phù hợp với điều muốn biểu đạt. Từ ngữ ấy cần chính xác không chỉ về nghĩa mà còn về sắc thái biểu cảm và giá trị nghệ thuật.
Thứ hai, sự phù hợp giữa ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật.
Ngôn ngữ phải phục vụ việc xây dựng hình tượng. Cách dùng từ, đặt câu không thể tách rời đối tượng được miêu tả, cảm xúc cần biểu đạt và tư tưởng mà tác phẩm hướng tới.
Thứ ba, sự phù hợp với nhân vật, hoàn cảnh và phong cách sáng tác.
Cùng một sự việc nhưng những nhân vật khác nhau, trong những hoàn cảnh khác nhau, có thể cần những cách nói khác nhau. Đồng thời, mỗi nhà văn cũng có cách tổ chức ngôn ngữ riêng để xây dựng thế giới nghệ thuật của mình.
1.3. Giá trị của tính chính xác
Tính chính xác giúp ngôn ngữ văn học phản ánh đối tượng một cách chân thực, tinh tế, đồng thời bảo đảm cho hình tượng nghệ thuật được xây dựng đúng với dụng ý của nhà văn.
Nhưng quan trọng hơn, tính chính xác còn là điều kiện để tạo nên những hiệu quả nghệ thuật khác. Một chữ được lựa chọn đúng có thể không chỉ xác định sự vật mà còn gợi hình, gợi cảm và mở ra những liên tưởng sâu xa.
Vì vậy, tính chính xác trong văn học không nên được hiểu là yêu cầu “nói đúng sự vật” một cách đơn giản, mà là tìm được cách nói thích hợp nhất để cái được nói hiện lên đúng với bản chất, sắc thái và ý nghĩa nghệ thuật của nó.
2. Tính gợi của ngôn ngữ văn học
2.1. Khái niệm
Nếu tính chính xác giúp ngôn ngữ văn học diễn đạt đúng đối tượng và ý đồ nghệ thuật thì tính gợi làm cho câu chữ vượt ra ngoài điều được nói trực tiếp.
Tính gợi là khả năng của ngôn ngữ trong việc khơi mở liên tưởng, đánh thức cảm xúc và tạo ra những tầng ý nghĩa vượt lên trên lớp nghĩa trực tiếp của câu chữ.
Người đọc vì thế không chỉ tiếp nhận thông tin mà câu chữ trực tiếp truyền đạt. Họ còn hình dung, liên tưởng, cảm nhận và suy ngẫm về những gì được gợi ra từ câu chữ.
2.2. Biểu hiện của tính gợi
Ngôn ngữ văn học không chỉ thông báo trực tiếp về sự vật mà thường thông qua những hình ảnh giàu sức gợi để người đọc vừa “nhìn thấy” sự vật, vừa cảm nhận được vẻ đẹp, tâm trạng và ý nghĩa phía sau hình ảnh ấy.
Một từ ngữ được lựa chọn đúng có thể tạo ra sức gợi rất lớn. Nguyễn Du viết: “Cành lê trắng điểm một vài bông hoa”. Từ “điểm” không chỉ xác định sự xuất hiện của những bông hoa trên cành lê. Cách dùng từ ấy còn gợi ra vẻ đẹp thanh khiết, hài hòa của bức tranh mùa xuân. Trong Ánh trăng, từ “giật mình” không chỉ diễn tả một trạng thái tâm lí mà còn gợi sự thức tỉnh của lương tri. Trong Đây thôn Vĩ Dạ, chữ “kịp” được bản gốc phân tích như một từ vừa gắn với sự cấp kíp của thời gian, vừa gợi cuộc chạy đua với sự sống của thi nhân. Những trường hợp ấy cho thấy sức gợi có thể bắt đầu từ chỉ từ một chữ.
2.3. Giá trị của tính gợi
Tính gợi mở rộng khả năng tiếp nhận của văn bản. Nhà văn không cần nói hết mọi điều; một phần ý nghĩa được trao cho hình ảnh, từ ngữ và cấu trúc nghệ thuật để người đọc tự khám phá.
Nhờ đó, văn học có thể tác động đồng thời đến trí tuệ, cảm xúc và trí tưởng tượng của người đọc. Tính gợi cũng góp phần làm cho tác phẩm có khả năng sống lâu dài, bởi mỗi thế hệ người đọc có thể tiếp tục tìm thấy trong câu chữ những liên tưởng và ý nghĩa phù hợp với kinh nghiệm của mình.
2.4. Quan hệ giữa tính chính xác và tính gợi
Tính chính xác và tính gợi không đối lập mà bổ sung cho nhau.
Chính sự lựa chọn chính xác từng từ ngữ có thể tạo nên khả năng gợi mở lớn nhất. Nếu từ ngữ được lựa chọn tùy tiện, sức gợi dễ trở thành mơ hồ; ngược lại, một chữ được lựa chọn chính xác có thể mở ra cả một trường liên tưởng. Bản gốc cũng khẳng định sự kết hợp này là yếu tố tạo nên sức sống của hình tượng nghệ thuật.
Có thể hiểu tính chính xác làm cho cái được biểu đạt đứng vững; tính gợi làm cho nó tiếp tục mở ra. Đây là một trong những điểm quan trọng cần lưu ý khi phân tích ngôn ngữ văn học: không chỉ tìm xem “từ này có ý nghĩa gì?”, mà còn phải tìm xem “tại sao tác giả lại chọn chính từ này và nó gợi ra những gì?”
3. Tính hàm súc của ngôn ngữ văn học
3.1. Khái niệm
Một đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ văn học là khả năng cô đọng trong biểu đạt. Tính hàm súc có thể hiểu là khả năng “lời ít mà ý nhiều”, trong đó lượng thông tin và giá trị biểu cảm vượt lên trên số lượng từ ngữ được sử dụng. Mỗi từ, mỗi hình ảnh được lựa chọn và tổ chức tinh luyện, tạo nên sức nén về ý nghĩa và cảm xúc.
Vì vậy, hàm súc không đơn giản đồng nghĩa với ngắn gọn. Một câu văn ngắn chưa chắc đã hàm súc. Điều quan trọng là một lượng ngôn từ hữu hạn có thể chứa đựng một lượng nội dung, cảm xúc và suy tưởng lớn.
3.2. Biểu hiện của tính hàm súc
Trước hết, ở sự chắt lọc ngôn từ.
Nhà văn không sử dụng nhiều lời mà hướng tới sự tinh luyện, để mỗi câu chữ đều mang giá trị biểu đạt cao.
Nguyễn Du viết “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ.” Chỉ tám chữ nhưng câu thơ không chỉ miêu tả tâm trạng của Thúy Kiều mà còn khái quát một quy luật tâm lí: cảm nhận của con người về thế giới chịu sự chi phối của trạng thái tâm hồn. Bản gốc từ đó xem câu thơ như một biểu hiện tiêu biểu của khả năng hàm súc.
Tính hàm súc còn thể hiện ở khả năng dồn nén tư tưởng và cảm xúc vào hình ảnh, từ ngữ.
Trong Ánh trăng, tác giả không trực tiếp đưa ra lời trách móc hay lên án. Sự im lặng của vầng trăng cùng khoảnh khắc “giật mình” của nhân vật trữ tình lại trở thành nơi dồn nén những suy ngẫm về lẽ sống ân nghĩa, thủy chung.
Như vậy, sức hàm súc khiến người đọc phải đi sâu vào câu chữ để tìm phần ý nghĩa không được nói trực tiếp.
3.3. Giá trị của tính hàm súc
Tính hàm súc làm tăng sức nén tư tưởng và cảm xúc của tác phẩm. Nhờ sự cô đọng trong diễn đạt, những nội dung lớn có thể được truyền tải trong một hình thức ngắn gọn, tinh luyện.
Đối với người sáng tác, đó là yêu cầu cao đối với năng lực tổ chức ngôn từ. Đối với người đọc, tính hàm súc đòi hỏi phải đọc chậm, chú ý đến từng từ ngữ, hình ảnh và mối quan hệ giữa chúng thay vì chỉ nắm bắt nội dung bề mặt.
4. Tính đa nghĩa của ngôn ngữ văn học
4.1. Khái niệm
Nếu tính hàm súc nhấn mạnh sức nén của ngôn từ thì tính đa nghĩa nhấn mạnh khả năng mở ra nhiều lớp ý nghĩa.
Có thể hiểu, tính đa nghĩa là khả năng của ngôn ngữ văn học tạo ra nhiều lớp ý nghĩa khác nhau từ cùng một hệ thống ngôn từ. Ngôn ngữ văn học không nhất thiết khép lại trong một cách hiểu duy nhất mà có thể tạo ra không gian cho liên tưởng, khám phá và diễn giải.
4.2. Biểu hiện của tính đa nghĩa
Một hình ảnh có thể mang nhiều tầng ý nghĩa.
Trong Sóng, hình tượng “sóng” vừa là hình ảnh của thiên nhiên, vừa là biểu tượng cho tâm hồn người phụ nữ đang yêu. Những trạng thái “dữ dội”, “dịu êm”, “ồn ào”, “lặng lẽ” của sóng đồng thời gợi những cung bậc khác nhau của tình yêu. Nhờ vậy, hình tượng “sóng” vượt lên trên sự vật được miêu tả trực tiếp để mang nhiều tầng ý nghĩa.
Ngôn ngữ văn học còn giàu khả năng liên tưởng và đối thoại.
Văn bản không nhất thiết áp đặt một cách hiểu duy nhất mà có thể mở ra những không gian liên tưởng khác nhau cho người đọc. Bản gốc vận dụng quan niệm của Mikhail Bakhtin để nhấn mạnh quá trình hình thành ý nghĩa trong sự đối thoại giữa tác giả, văn bản và người đọc. Từ đó, tính đa nghĩa được phân biệt với sự mơ hồ: đa nghĩa là khả năng tạo ra nhiều tầng ý nghĩa hợp lí, có cơ sở trong văn bản.
4.3. Tính đa nghĩa và quá trình tiếp nhận văn học
Tính đa nghĩa làm cho văn bản không bị khép kín trong một lần đọc. Người đọc không chỉ tiếp nhận ý nghĩa hiển ngôn mà còn có thể khám phá những tầng nghĩa hàm ẩn thông qua vốn sống, kinh nghiệm thẩm mĩ và bối cảnh văn hóa của mình.
Điều đó không có nghĩa mọi cách hiểu đều được chấp nhận. Một cách hiểu có giá trị vẫn phải được nâng đỡ bởi ngôn từ, hình tượng và cấu trúc của tác phẩm. Vì vậy, đa nghĩa không đồng nghĩa với tùy tiện diễn giải. Chính khả năng tạo ra những cách đọc khác nhau nhưng vẫn có cơ sở ấy góp phần làm nên sức sống lâu dài của nhiều tác phẩm văn học.
5. Mối quan hệ giữa tính chính xác, tính gợi, tính hàm súc và tính đa nghĩa
Bốn đặc điểm trên có nội hàm riêng nhưng không tồn tại biệt lập. Chúng thường đan xen và hỗ trợ lẫn nhau trong một đơn vị ngôn ngữ nghệ thuật.
Có thể hình dung mối quan hệ ấy qua một hướng vận động: Chính xác → Gợi → Hàm súc → Đa nghĩa. Tuy nhiên, đây không phải một chuỗi phát triển tuyến tính, cũng không phải quan hệ nhân quả cứng nhắc. Một từ ngữ được lựa chọn chính xác có thể đồng thời giàu sức gợi. Khi được đặt trong một cấu trúc nghệ thuật cô đọng, nó tạo nên sức nén về ý nghĩa và cảm xúc. Chính sức nén ấy lại có thể mở ra nhiều liên tưởng và tầng nghĩa.
Chẳng hạn, chữ “điểm” trong câu thơ của Nguyễn Du vừa cho thấy sự lựa chọn từ ngữ chính xác, vừa tạo sức gợi về cách những bông hoa xuất hiện trên nền cành lê. Hay chữ “giật mình” trong Ánh trăng vừa là một từ ngữ có sức gợi, vừa góp phần dồn nén tư tưởng của toàn bài thơ.
Từ đó, có thể thấy:
- Tính chính xác chú trọng sự phù hợp của ngôn từ với đối tượng và ý đồ nghệ thuật.
- Tính gợi chú trọng khả năng khơi mở hình ảnh, cảm xúc và liên tưởng.
- Tính hàm súc chú trọng sức nén của ý nghĩa trong một lượng ngôn từ cô đọng.
- Tính đa nghĩa chú trọng khả năng mở ra nhiều tầng ý nghĩa hợp lí.
Bốn đặc điểm ấy cùng góp phần làm nên chiều sâu của ngôn ngữ văn học. Vì thế, khi phân tích một câu thơ, một hình ảnh hay một từ ngữ, người đọc không nhất thiết phải tách rời chúng thành những “nhãn” độc lập mà cần xem chúng tác động qua lại như thế nào trong chỉnh thể nghệ thuật.
6. Đọc ngôn ngữ văn học: từ chữ đến nghĩa
Những đặc điểm trên chỉ thực sự có ý nghĩa đối với người học khi trở thành cách thức đọc và phân tích văn bản.
Khi bắt gặp một từ ngữ, hình ảnh hoặc cách diễn đạt đáng chú ý, có thể lần lượt đặt ra những câu hỏi:
Một là, tại sao tác giả dùng từ này? → Tìm hiểu tính chính xác của sự lựa chọn.
Hai là, từ ngữ hoặc hình ảnh ấy gợi ra điều gì? → Khám phá tính gợi.
Ba là, trong lượng lời ấy đang được dồn nén những nội dung, cảm xúc hoặc suy tưởng nào? → Nhận diện tính hàm súc.
Bốn là, ngoài nghĩa trực tiếp, hình ảnh hoặc từ ngữ ấy còn có thể mở ra những tầng nghĩa nào? → Khám phá tính đa nghĩa.
Năm là, tất cả những phương diện ấy đóng góp như thế nào vào hình tượng, cảm xúc và tư tưởng của tác phẩm? → Đưa việc phân tích ngôn ngữ trở về với chỉnh thể nghệ thuật.
Như vậy, đọc ngôn ngữ văn học không nên dừng lại ở những nhận xét chung chung như “từ ngữ giàu sức gợi”, “hình ảnh mang tính hàm súc, đa nghĩa”. Những nhận xét ấy mới chỉ là điểm xuất phát, chưa phải là sự phân tích. Điều quan trọng, đặc biệt đối với học sinh giỏi, là phải đi sâu vào chính câu chữ để lí giải: từ ngữ nào được lựa chọn, sự chính xác của nó nằm ở đâu, nó gợi ra những hình ảnh, cảm xúc và liên tưởng gì, trong đó được dồn nén những ý nghĩa nào và từ những ý nghĩa ấy có thể mở ra những tầng nghĩa nào, đồng thời tất cả góp phần như thế nào vào việc xây dựng hình tượng và thể hiện tư tưởng của tác phẩm. Đó cũng chính là con đường đi từ chữ đến nghĩa, từ việc khám phá giá trị của một đơn vị ngôn ngữ đến việc nhận ra giá trị của hình tượng và tư tưởng nghệ thuật.
Tiểu kết
Tính chính xác, tính gợi, tính hàm súc và tính đa nghĩa là những phương diện quan trọng làm nên sức mạnh của ngôn ngữ văn học.
Tính chính xác đòi hỏi nhà văn lựa chọn được cách biểu đạt phù hợp nhất với đối tượng và ý đồ nghệ thuật. Tính gợi khiến câu chữ vượt ra ngoài điều được nói trực tiếp để khơi mở hình ảnh, cảm xúc và liên tưởng. Tính hàm súc tạo nên sức nén, giúp một lượng ngôn từ hữu hạn chứa đựng nhiều nội dung và giá trị. Tính đa nghĩa mở rộng khả năng diễn giải, khiến văn bản có thể tiếp tục được khám phá trong những lần đọc khác nhau.
Các đặc điểm ấy không tồn tại tách biệt mà đan xen, bổ sung và chi phối lẫn nhau. Nhờ vậy, ngôn ngữ văn học vừa chính xác mà không khô cứng, gợi mở mà không mơ hồ, cô đọng mà không nghèo nàn, đa nghĩa mà không tùy tiện.
Đối với người đọc văn, nhận diện được những đặc điểm ấy là bước đầu; quan trọng hơn là biết đi từ một chữ, một hình ảnh, một cách diễn đạt cụ thể để khám phá thế giới nghệ thuật được tạo nên phía sau câu chữ.



Bình luận