Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn học là một trong những vấn đề nền tảng của lí luận văn học. Nếu ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp cơ bản của con người thì văn học là loại hình nghệ thuật lấy ngôn từ làm chất liệu sáng tạo hình tượng. Vì vậy, không thể nghiên cứu văn học mà tách rời ngôn ngữ; đồng thời, cũng không thể nhận thức đầy đủ những khả năng biểu đạt của ngôn ngữ nếu bỏ qua chức năng nghệ thuật của nó trong sáng tác văn chương.

Trong lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ và văn học, nhiều học giả đã khẳng định mối quan hệ hữu cơ này. Từ quan niệm của Ferdinand de Saussure về ngôn ngữ như một hệ thống kí hiệu, Roman Jakobson về chức năng thi ca của ngôn ngữ, Mikhail Bakhtin về tính đối thoại của diễn ngôn đến những nghiên cứu của các học giả Việt Nam như Trần Đình Sử, Đinh Trọng Lạc, Đỗ Hữu Châu, có thể thấy ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc cấu thành và tổ chức thế giới nghệ thuật của tác phẩm.

1. Ngôn ngữ là chất liệu đặc thù của văn học

Trong các loại hình nghệ thuật, văn học có vị trí đặc biệt bởi chất liệu sáng tạo chủ yếu của nó là ngôn từ. Nếu hội họa sử dụng màu sắc và đường nét, điêu khắc sử dụng hình khối, âm nhạc sử dụng âm thanh thì văn học sử dụng ngôn từ để xây dựng thế giới nghệ thuật. Vì vậy, ngôn ngữ vừa là phương tiện biểu đạt vừa là chất liệu để nhà văn kiến tạo hình tượng, biểu hiện tư tưởng và cảm xúc.

Nhà văn Nga M. Gorki từng khẳng định: “Ngôn ngữ là yếu tố thứ nhất của văn học.” Nhận định này nhấn mạnh vị trí nền tảng của ngôn ngữ đối với sáng tác văn học. Ngôn ngữ không chỉ được sử dụng để trình bày những gì nhà văn muốn nói mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành hình tượng nghệ thuật. Tư tưởng, cảm xúc, nhân vật, cảnh vật và những quan hệ trong thế giới tác phẩm đều phải được hiện thực hóa bằng ngôn từ.

Theo Trần Đình Sử, ngôn ngữ văn học là hình thức tồn tại trực tiếp của hình tượng nghệ thuật. Điều đó có nghĩa là hình tượng văn học không tồn tại độc lập với ngôn ngữ của tác phẩm. Thúy Kiều, Huấn Cao hay Trương Ba không phải những con người bằng xương bằng thịt mà là những hình tượng được nhà văn kiến tạo bằng hệ thống ngôn từ. Người đọc chỉ có thể tiếp cận thế giới nghệ thuật ấy thông qua việc đọc và giải mã ngôn ngữ.

Ở góc độ thi pháp học, Roman Jakobson cho rằng trong nghệ thuật ngôn từ, ngôn ngữ thực hiện chức năng thi ca (poetic function). Khi chức năng này trở nên nổi trội, sự chú ý của người tiếp nhận không chỉ hướng đến nội dung được biểu đạt mà còn hướng đến chính cách thức thông điệp được tổ chức. Người đọc vì thế không chỉ quan tâm tác phẩm nói gì mà còn phải chú ý tác phẩm nói như thế nào. Sự lựa chọn từ ngữ, tổ chức cú pháp, nhịp điệu, âm hưởng và các biện pháp tu từ đều có thể tham gia tạo nên giá trị thẩm mĩ của tác phẩm.

Như vậy, ngôn ngữ trong văn học không đơn thuần là phương tiện chuyển tải nội dung. Khi được nhà văn lựa chọn và tổ chức theo những yêu cầu của sáng tạo nghệ thuật, ngôn ngữ trở thành chất liệu nghệ thuật, góp phần quyết định diện mạo và sức biểu đạt của hình tượng văn học.

2. Văn học là môi trường đặc biệt để ngôn ngữ phát huy khả năng nghệ thuật

Nếu ngôn ngữ là chất liệu của văn học thì văn học cũng là môi trường đặc biệt để ngôn ngữ phát huy những khả năng biểu đạt và sáng tạo của mình.

Trong giao tiếp hằng ngày, con người thường sử dụng ngôn ngữ trước hết nhằm truyền đạt thông tin, trao đổi ý kiến và thực hiện những mục đích giao tiếp cụ thể. Trong văn học, ngôn ngữ được tổ chức theo những yêu cầu của sáng tạo nghệ thuật. Từ ngữ, câu văn, nhịp điệu, âm hưởng và các hình thức biểu đạt được lựa chọn, sắp xếp trong một chỉnh thể nhằm tạo nên những hiệu quả về hình tượng, cảm xúc và ý nghĩa.

Đinh Trọng Lạc nhận định rằng ngôn ngữ văn học là ngôn ngữ được tổ chức theo quy luật của cái đẹp. Ý kiến này nhấn mạnh tính nghệ thuật trong việc lựa chọn và tổ chức ngôn từ. Nhà văn không chỉ lựa chọn từ ngữ đúng với nội dung cần biểu đạt mà còn phải chú ý đến khả năng gợi hình, gợi cảm, liên tưởng và tạo nhịp điệu của chúng. Trong văn học, một từ ngữ có thể vượt ra ngoài nghĩa thông thường hoặc nghĩa từ điển để đảm nhận những giá trị mới trong văn cảnh nghệ thuật.

Chẳng hạn, hình ảnh sóng trong bài thơ cùng tên của Xuân Quỳnh không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà được tổ chức thành hình tượng nghệ thuật gắn với những trạng thái và khát vọng của tình yêu. Điều đó cho thấy ý nghĩa nghệ thuật của một từ ngữ không phải lúc nào cũng có sẵn trong bản thân từ ngữ. Nó được hình thành và phát triển trong mối quan hệ với văn cảnh, hình tượng và toàn bộ cấu trúc của tác phẩm.

Theo quan niệm của Roland Barthes, văn bản văn học có tính chất mở và các kí hiệu trong văn bản có thể tạo ra những khả năng diễn giải khác nhau. Từ góc nhìn này, ngôn từ văn học không nên được xem như những đơn vị chỉ mang một ý nghĩa cố định mà cần được đặt trong quá trình đọc, giải mã và diễn giải.

Vì vậy, một trong những đặc điểm quan trọng của ngôn ngữ văn học là khả năng tạo ra những lớp nghĩa phong phú. Tuy nhiên, sự phong phú ấy không đồng nghĩa với việc người đọc có thể tùy ý gán cho từ ngữ bất cứ ý nghĩa nào. Mọi cách hiểu có giá trị đều phải xuất phát từ văn bản, từ văn cảnh và những quan hệ nghệ thuật được tổ chức trong tác phẩm.

3. Ngôn ngữ văn học góp phần làm giàu và phát triển ngôn ngữ dân tộc

Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn học không phải là mối quan hệ một chiều. Nếu ngôn ngữ tạo nên chất liệu của văn học thì hoạt động sáng tác văn học cũng góp phần làm phong phú khả năng biểu đạt của ngôn ngữ dân tộc.

Trong lịch sử văn học Việt Nam, nhiều nhà văn, nhà thơ đã khai thác và mở rộng những khả năng biểu đạt của tiếng Việt. Qua sáng tạo nghệ thuật, vốn từ, cách kết hợp từ, cấu trúc câu, sắc thái biểu cảm và khả năng diễn đạt những trạng thái tinh tế của đời sống tinh thần được phát huy ở nhiều phương diện.

Nguyễn Du được xem là một trong những tác giả có đóng góp đặc biệt quan trọng đối với nghệ thuật sử dụng tiếng Việt. Truyện Kiều vừa là một kiệt tác văn học vừa cho thấy khả năng biểu đạt phong phú của tiếng Việt qua sự kết hợp linh hoạt giữa từ Hán Việt, từ thuần Việt, thành ngữ, tục ngữ và ngôn ngữ dân gian. Phan Ngọc từng nhấn mạnh quá trình Việt hóa ngôn ngữ trong sáng tác Nguyễn Du, qua đó cho thấy khả năng của tiếng Việt trong việc biểu đạt tinh tế những trạng thái khác nhau của cảm xúc và tư tưởng.

Đến thơ Nôm được cho là của Hồ Xuân Hương, tiếng Việt tiếp tục được khai thác mạnh ở khả năng đa nghĩa, chơi chữ và sử dụng ngôn ngữ đời thường để tạo nên tiếng cười trào phúng. Sang thế kỉ XX, Nguyễn Tuân mở rộng khả năng biểu đạt của tiếng Việt bằng việc huy động nhiều lớp từ ngữ, trong đó có từ cổ, từ nghề nghiệp, từ địa phương, đồng thời tạo ra những cách kết hợp từ giàu tính cá nhân. Nam Cao đưa lời ăn tiếng nói của người nông dân vào văn học với tính tự nhiên và sức biểu cảm cao.

Sau năm 1975, cùng với những biến đổi của đời sống và tư duy nghệ thuật, ngôn ngữ văn học tiếp tục có nhiều chuyển biến. Một số tác giả như Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh, Nguyễn Bình Phương đã khai thác mạnh ngôn ngữ đời thường, các lớp giọng khác nhau và những hình thức biểu đạt giàu tính đối thoại.

Qua hoạt động sáng tạo của các thế hệ nghệ sĩ, tiếng Việt không ngừng được khai thác và phát huy ở nhiều phương diện: vốn từ, khả năng kết hợp từ, cấu trúc biểu đạt, sắc thái biểu cảm và khả năng diễn đạt những kinh nghiệm tinh thần phong phú của con người.

Cần lưu ý rằng đóng góp của văn học đối với ngôn ngữ dân tộc không chỉ nằm ở việc tạo thêm từ mới. Quan trọng hơn, văn học làm giàu khả năng sử dụng và biểu đạt của ngôn ngữ, đưa những tiềm năng vốn có của tiếng Việt vào những hình thức tổ chức nghệ thuật đa dạng.

4. Ngôn ngữ phản ánh tư duy nghệ thuật và đặc điểm của từng thời đại

Ngôn ngữ văn học luôn vận động cùng lịch sử văn học và đời sống văn hóa. Mỗi thời đại văn học, trong những điều kiện lịch sử và thẩm mĩ nhất định, có thể hình thành những đặc điểm riêng trong cách lựa chọn và tổ chức ngôn từ. Qua đó, ngôn ngữ văn học góp phần phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người và thế giới của từng thời đại.

Trong văn học trung đại, ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và thi pháp cổ điển góp phần tạo nên xu hướng sử dụng ngôn ngữ có tính ước lệ, trang trọng, giàu điển tích, điển cố và sử dụng nhiều từ Hán Việt. Tuy nhiên, bên cạnh đó, văn học trung đại Việt Nam cũng có sự phát triển mạnh mẽ của ngôn ngữ dân tộc, đặc biệt qua văn học chữ Nôm.

Đến phong trào Thơ mới (1932–1945), sự xuất hiện và khẳng định của cái tôi cá nhân tạo nên những biến đổi đáng kể trong ngôn ngữ thơ. Ngôn ngữ thơ trở nên giàu cảm xúc hơn, chú trọng biểu hiện trực tiếp những rung động cá nhân và khám phá đời sống nội tâm.

Giai đoạn 1945–1975, trong hoàn cảnh chiến tranh, văn học phát triển mạnh cảm hứng sử thi, tinh thần cộng đồng và khuynh hướng chính luận. Những đặc điểm ấy cũng để lại dấu ấn rõ rệt trong ngôn ngữ và giọng điệu của nhiều tác phẩm.

Sau năm 1975, đặc biệt từ công cuộc Đổi mới năm 1986, văn học có xu hướng mở rộng phạm vi khám phá đời sống cá nhân, đời sống thường nhật và những vấn đề thế sự. Điều đó góp phần tạo nên những biến đổi trong ngôn ngữ văn học: ngôn ngữ đời thường được sử dụng rộng rãi hơn, nhiều giọng nói và cách biểu đạt khác nhau cùng xuất hiện, quan hệ đối thoại giữa các tiếng nói trong tác phẩm được chú ý hơn.

Có thể nói, nghiên cứu ngôn ngữ văn học không chỉ giúp nhận diện những biến đổi về hình thức biểu đạt mà còn góp phần nhận thức sự vận động của tư duy nghệ thuật qua các thời đại.

5. Ngôn ngữ là phương tiện tạo nên phong cách nghệ thuật của nhà văn

Một trong những biểu hiện rõ nét của phong cách nghệ thuật là cách nhà văn sử dụng và tổ chức ngôn ngữ. Mỗi nhà văn lớn, trong quá trình sáng tạo, thường hình thành một thế giới ngôn từ có những đặc điểm riêng, góp phần tạo nên bản sắc không thể trộn lẫn của sáng tác.

Buffon từng đưa ra nhận định nổi tiếng: “Phong cách chính là con người.” Trong văn học, cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ là một trong những phương diện quan trọng để biểu hiện “con người” nghệ thuật của nhà văn.

Chỉ cần đọc những câu văn giàu nhạc tính, vốn từ uyên bác và những liên tưởng độc đáo của Nguyễn Tuân; những trang văn sử dụng lời ăn tiếng nói đời thường, sắc lạnh mà giàu suy tư của Nam Cao; hay những câu thơ chân thành, giàu cảm xúc của Xuân Quỳnh, người đọc đã có thể nhận ra những dấu hiệu riêng của từng tác giả.

Phong cách ngôn ngữ không chỉ thể hiện trình độ và tài năng sử dụng ngôn từ mà còn gắn với thế giới quan, quan niệm nghệ thuật, vốn văn hóa và cách cảm nhận đời sống của nhà văn. Vì vậy, nghiên cứu phong cách tác giả không thể tách rời việc nghiên cứu cách nhà văn lựa chọn, tổ chức và sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật.

Tuy nhiên, để nhận diện một đặc điểm ngôn ngữ như một dấu hiệu phong cách, cần đặt nó trong phạm vi sáng tác đủ rộng. Không nên chỉ dựa vào một vài từ ngữ hoặc một câu văn riêng lẻ để kết luận về phong cách của nhà văn. Phong cách được hình thành từ những đặc điểm có tính ổn định, lặp lại và có ý nghĩa thẩm mĩ trong hệ thống sáng tác của tác giả.

Như vậy, ngôn ngữ và văn học có mối quan hệ hữu cơ, tác động qua lại và không thể tách rời. Ngôn ngữ là chất liệu đặc thù làm nên hình tượng nghệ thuật, trong khi văn học là môi trường để ngôn ngữ phát huy những khả năng biểu đạt và thẩm mĩ đặc biệt. Thông qua hoạt động sáng tác, các nhà văn không chỉ sử dụng tiếng Việt mà còn góp phần khai thác, làm phong phú khả năng biểu đạt của tiếng Việt; đồng thời, ngôn ngữ văn học cũng phản ánh những biến đổi của tư duy nghệ thuật và đời sống văn hóa qua từng thời đại.

Chính mối quan hệ ấy cho thấy nghiên cứu ngôn ngữ văn học không thể chỉ dừng ở việc khảo sát lớp vỏ ngôn từ của tác phẩm. Đó còn là con đường để khám phá cách nhà văn xây dựng hình tượng, biểu hiện tư tưởng, tổ chức giọng điệu và tạo nên phong cách nghệ thuật.