Nhạc tính là một trong những phương diện đặc biệt của thơ ca. Con người có thể nhận ra âm nhạc trong thơ ngay cả khi bài thơ không được phổ nhạc; có thể cảm thấy một câu thơ ngân lên, dồn dập, buông lơi, đứt đoạn hay lắng sâu trước khi kịp gọi tên chính xác những yếu tố đã tạo nên cảm giác ấy.
Tuy nhiên, trong quá trình học thơ, nhạc tính thường bị tiếp cận khá đơn giản. Học sinh dễ dừng lại ở những nhận xét quen thuộc: bài thơ có vần, có nhịp, có từ láy, có điệp từ nên giàu nhạc tính. Những nhận xét ấy mới dừng ở mức nhận diện. Vấn đề quan trọng hơn là: những âm thanh ấy được tổ chức như thế nào? Chúng tạo ra nhịp điệu gì? Và nhịp điệu ấy đã tham gia vào việc biểu hiện cảm xúc, hình tượng và tư tưởng của bài thơ ra sao?
Bởi vậy, khám phá nhạc tính trong thơ không phải là một thao tác tách riêng khỏi việc đọc hiểu nội dung. Trong nhiều bài thơ, nhạc tính chính là một con đường để cảm xúc vận động; thậm chí, có những bài thơ mà nếu không cảm nhận được tổ chức âm thanh và nhịp điệu, người đọc khó có thể bước sâu vào thế giới nghệ thuật của tác phẩm.
1. Nhạc tính trong thơ
1.1. Nhạc tính là gì?
Nhạc tính có thể hiểu là chất nhạc được tạo nên từ sự tổ chức âm thanh, nhịp điệu và những quan hệ giữa âm thanh với ý nghĩa trong thơ. Đó không chỉ là sự du dương hay êm ái của câu chữ. Một bài thơ có thể có nhạc tính mạnh mẽ, gấp gáp, chói gắt, dồn nén, đứt đoạn hoặc lạnh lẽo.
Vì vậy, nói đến nhạc tính trong thơ không nên chỉ nghĩ đến những âm thanh dễ nghe. Nhạc tính trước hết là cách thơ tổ chức ngôn ngữ theo một tiết tấu riêng, khiến câu chữ không chỉ mang nghĩa mà còn tạo ra những rung động trực tiếp đối với người đọc.
Paul Valéry từng cho rằng thơ là sự dao động giữa âm thanh và ý nghĩa. Nhận xét ấy gợi ra một đặc điểm quan trọng: trong thơ, âm thanh và ý nghĩa không tồn tại tách rời. Một từ được lựa chọn không chỉ vì nghĩa của nó mà còn vì âm hưởng, vị trí, khả năng vang lên và mối quan hệ của nó với những từ xung quanh.
Nguyễn Đình Thi cũng từng nhấn mạnh rằng nhịp điệu của thơ không chỉ là nhịp điệu của âm thanh mà còn là nhịp điệu của hình ảnh, tình ý và tâm hồn. Như vậy, nhạc tính trong thơ có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn: đó là sự vận động có tổ chức của âm thanh, hình ảnh, cảm xúc và ý nghĩa trong chỉnh thể tác phẩm.
1.2. Những phương diện chủ yếu tạo nên nhạc tính trong thơ
Nhạc tính của một bài thơ có thể được tạo nên từ nhiều yếu tố khác nhau.
Trước hết là thể thơ. Mỗi thể thơ tạo ra một khả năng tổ chức nhịp điệu riêng. Thơ lục bát có sự mềm mại, uyển chuyển nhờ sự liên kết giữa câu sáu và câu tám. Song thất lục bát có khả năng tạo những đợt sóng cảm xúc dồn lên rồi buông xuống. Thơ Đường luật tạo âm hưởng chặt chẽ, cân xứng. Trong khi đó, thơ tự do không bị ràng buộc bởi một khuôn nhịp cố định, cho phép nhịp điệu biến đổi linh hoạt theo trạng thái cảm xúc và cấu trúc hình tượng.
Tiếp đến là nhịp thơ. Nhịp được tạo nên bởi cách ngắt câu, sự phân bố các từ, độ dài ngắn khác nhau của dòng thơ, sự ngừng nghỉ và chuyển động của cảm xúc. Nhịp thơ có thể khoan thai, gấp gáp, đều đặn, chập chờn hoặc đứt đoạn.
Vần và thanh điệu cũng là những yếu tố quan trọng. Sự lặp lại của những âm tương đồng có thể tạo nên hiệu ứng ngân vang, liên kết các câu thơ với nhau. Sự phối hợp giữa thanh bằng và thanh trắc tạo nên những sắc thái âm hưởng khác nhau. Tuy nhiên, khi phân tích cần tránh công thức hóa rằng nhiều thanh bằng luôn tạo cảm giác êm dịu, nhiều thanh trắc luôn tạo cảm giác mạnh mẽ. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào toàn bộ văn cảnh và cách tổ chức câu thơ.
Một nguồn quan trọng khác của nhạc tính là sự lặp lại: điệp từ, điệp ngữ, điệp cấu trúc, điệp âm, điệp vần. Trong thơ, sự lặp lại không đơn thuần tạo ra tiếng vang. Nó có thể trở thành một điệp khúc, một nhịp ám ảnh, một sự dồn nén hoặc một chuỗi biến tấu của cảm xúc.
Bên cạnh đó, từ láy, từ tượng thanh, cách lựa chọn âm tiết, dấu câu, khoảng trắng và cách ngắt dòng cũng góp phần tạo nên nhạc tính. Đặc biệt trong thơ hiện đại, đôi khi khoảng lặng cũng có giá trị như một yếu tố âm nhạc. Một dòng thơ ngắn đứng riêng, một khoảng trắng bất ngờ, một dấu chấm lửng có thể làm thay đổi hoàn toàn nhịp cảm xúc.
1.3. Nhạc tính trong thơ: từ âm thanh đến sự vận động của cảm xúc
Một bài thơ có thể không có hệ thống vần điệu chặt chẽ mà vẫn giàu nhạc tính; ngược lại, nhiều vần điệu chưa chắc đã tạo nên một âm hưởng thực sự có sức ám ảnh. Nhạc tính chỉ thực sự hình thành khi các yếu tố âm thanh được tổ chức trong mối liên hệ với sự vận động của hình tượng và cảm xúc. Chẳng hạn, một cụm từ được lặp lại có thể tạo nên nhịp điệu, nhưng nếu mỗi lần lặp lại lại đi cùng một hình ảnh mới, một sắc thái mới, một trạng thái cảm xúc mới thì sự lặp lại ấy không còn đơn thuần là lặp lại mà đã trở thành một sự biến tấu.
Vì thế, khi đọc thơ, người đọc không chỉ cần hỏi bài thơ sử dụng những yếu tố âm thanh nào, mà còn cần nhận ra chúng được tổ chức theo nguyên tắc nào, lặp lại hay biến đổi ra sao, và sự thay đổi của nhạc điệu có quan hệ như thế nào với sự vận động của hình tượng, cảm xúc. Khi đặt được những câu hỏi ấy, việc phân tích nhạc tính mới có thể vượt qua thao tác gọi tên các phương tiện hình thức để đi vào bản chất của nghệ thuật thơ.
1.4. Vai trò của nhạc tính trong thơ trữ tình
Nhạc tính trước hết là phương tiện biểu hiện cảm xúc. Có những cảm xúc rất khó diễn đạt trực tiếp bằng khái niệm. Nỗi buồn, sự cô đơn, niềm hân hoan, trạng thái bâng khuâng hay day dứt nhiều khi được cảm nhận trước hết qua nhịp điệu.
Nhạc tính còn góp phần xây dựng không gian nghệ thuật. Một bài thơ có nhịp chậm, những câu thơ ngắn và nhiều khoảng lặng có thể tạo ra một không gian cô tịch. Một chuỗi âm thanh dồn dập có thể khiến thế giới thơ trở nên căng thẳng, dữ dội.
Bên cạnh đó, nhạc tính góp phần hình thành phong cách thơ. Mỗi nhà thơ có một cách tổ chức âm thanh và nhịp điệu riêng. Có người thiên về sự cân đối, cổ điển; có người thích những nhịp điệu tự do, biến động; có người đặc biệt chú ý đến âm vang của từ; có người lại tạo nhạc tính từ những khoảng lặng và sự tối giản.
Quan trọng hơn, nhạc tính khiến thơ có khả năng tác động trực tiếp đến cảm giác của người đọc. Người đọc không chỉ hiểu bài thơ bằng lí trí mà còn tiếp nhận nó bằng nhịp cảm xúc.
2. Phương pháp, kĩ năng phân tích, đánh giá nhạc tính trong thơ
2.1. Đọc toàn bài để cảm nhận âm hưởng chung
Trước khi phân tích từng yếu tố, cần đọc toàn bộ bài thơ, tốt nhất là đọc thành tiếng. Đọc thành tiếng giúp người đọc nhận ra những điều đôi khi mắt đọc lướt qua không phát hiện được: câu thơ dài hay ngắn, nhịp nhanh hay chậm, chỗ nào cần ngừng, từ nào vang lên nhiều lần, âm hưởng chung của bài thơ là êm dịu, trầm lắng, gấp gáp hay đứt đoạn.
Ở bước này, có thể tự hỏi:
- Bài thơ vang lên như thế nào?
- Nhịp chung nhanh hay chậm?
- Có mô-típ âm thanh hoặc cụm từ nào trở đi trở lại không?
- Những dòng thơ có độ dài tương đối ổn định hay thay đổi liên tục?
- Bài thơ tạo cảm giác giống một khúc hát, một lời thì thầm, một dòng độc thoại hay một chuỗi âm thanh đứt đoạn?
Cảm nhận ban đầu chưa phải là kết luận. Nó chỉ tạo ra một điểm tựa để đi sâu vào văn bản.
2.2. Nhận diện những yếu tố trực tiếp tạo nên nhạc tính
Sau khi cảm nhận âm hưởng chung, cần quan sát cụ thể các phương diện:
Thể thơ: Bài thơ thuộc thể thơ nào? Khuôn thức của thể thơ tạo ra những khả năng biểu đạt gì?
Nhịp thơ: Câu thơ được tổ chức dài ngắn ra sao? Những chỗ ngắt nhịp có gì đáng chú ý?
Vần và âm: Có những âm nào được lặp lại? Những tiếng vang ấy xuất hiện ở đâu và tạo hiệu ứng gì?
Thanh điệu: Sự phối hợp âm sắc trong câu thơ có tạo ra những đoạn mềm mại, căng thẳng, dồn nén hoặc buông lơi không?
Sự lặp lại: Từ ngữ, cấu trúc hay hình ảnh nào được lặp lại? Sự lặp lại ấy có giữ nguyên hay biến đổi?
Dấu câu và khoảng trắng: Chúng tạo ra sự ngừng nghỉ, kéo dài hay đứt đoạn của cảm xúc như thế nào?
Ở bước này, học sinh cần tránh một lỗi thường gặp: nhận diện quá nhiều nhưng không biết yếu tố nào thực sự quan trọng. Không phải mọi hiện tượng âm thanh trong bài thơ đều cần phân tích ngang nhau. Cần tìm ra những yếu tố giữ vai trò tổ chức.
2.3. Theo dõi nguyên tắc tổ chức và sự vận động của nhạc điệu
Sau khi nhận diện các yếu tố tạo nên nhạc tính, cần tiếp tục xem chúng được liên kết và tổ chức theo nguyên tắc nào. Một bài thơ có thể vận động theo sự lặp lại, đối xứng, tăng tiến, biến tấu, dồn nén, ngắt quãng, chuyển giọng hoặc từ một nhịp điệu đều đặn dần chuyển sang phá vỡ nhịp điệu. Trong quá trình đọc, cần chú ý: Điều gì được lặp lại trong bài thơ? Và điều gì thay đổi sau mỗi lần lặp lại? Chính những biến đổi ấy thường là nơi cảm xúc bắt đầu vận động. Nếu một cấu trúc được lặp lại nhiều lần nhưng mỗi lần lại gắn với một hình ảnh khác, bài thơ có thể được tổ chức như một chuỗi biến tấu; nếu đến cuối bài cấu trúc ấy đột ngột biến mất hoặc bị thay thế, sự phá vỡ đó có thể đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong trạng thái cảm xúc. Đọc nhạc tính theo cách này giúp người đọc không chỉ nhận ra âm thanh và nhịp điệu riêng lẻ mà còn khám phá được cấu trúc động và logic vận động bên trong của bài thơ.
2.4. Đặt nhạc tính trong mối quan hệ với hình tượng và cảm xúc
Không nên xem nhạc tính như một phương diện hoàn toàn tách biệt với nội dung và cảm xúc của bài thơ. Khi phân tích, cần đặt nhịp điệu, âm thanh trong mối quan hệ với toàn bộ thế giới nghệ thuật: nhịp điệu ấy phù hợp với trạng thái cảm xúc nào; sự lặp lại của âm thanh có làm nổi bật hình tượng trung tâm không; khi hình tượng biến đổi, nhạc điệu có thay đổi theo không; những khoảng lặng có ý nghĩa gì đối với tâm trạng; và âm hưởng chung của bài thơ dẫn người đọc cảm nhận thế giới nghệ thuật theo cách nào? Có thể nói, nhạc tính là một hình thức biểu hiện của cảm xúc. Cảm xúc trong thơ không chỉ được bộc lộ qua những từ ngữ trực tiếp mà còn được gửi vào nhịp điệu của câu thơ. Một bài thơ viết về nỗi cô đơn, chẳng hạn, không nhất thiết phải nói “tôi cô đơn”; những câu thơ thưa, ngắn, nhịp chậm, nhiều khoảng trống hoặc những khoảng lặng kéo dài cũng có thể tự nó tạo nên cảm giác cô đơn.
2.5. Phân tích sự thống nhất giữa âm thanh và ý nghĩa
Một nhận xét về nhạc tính chỉ thực sự có giá trị khi chỉ ra được: âm thanh ấy đã góp phần tạo nghĩa như thế nào? Vì vậy, không nên chỉ dừng lại ở nhận xét “điệp từ tạo nhạc tính”, mà cần phân tích sâu hơn: sự lặp lại của cụm từ ấy đã tạo nên một mô-típ trở đi trở lại ra sao; mỗi lần mô-típ xuất hiện có mang theo một hình ảnh, sắc thái hay trạng thái cảm xúc mới không; và vì thế nhạc điệu của bài thơ có vận động cùng sự phát triển của cảm xúc hay không. Cũng vậy, không chỉ nói “câu thơ ngắn tạo nhịp nhanh” mà cần xem nhịp nhanh ấy gợi ra điều gì: cảm giác gấp gáp, hồi hộp, khẩn trương hay một chuyển động mạnh mẽ của sự sống và tâm trạng. Suy cho cùng, mọi phân tích về hình thức đều cần trở lại với câu hỏi về ý nghĩa và cảm xúc, bởi âm thanh trong thơ không tồn tại tự thân mà luôn tham gia vào quá trình kiến tạo thế giới nghệ thuật của tác phẩm.
2.6. Đánh giá nhạc tính trong chỉnh thể bài thơ
Khi đánh giá nhạc tính của một bài thơ, người đọc có thể đặt ra những câu hỏi: nhạc tính có phù hợp với nội dung và trạng thái cảm xúc của bài thơ không; nó góp phần xây dựng hoặc làm nổi bật hình tượng trung tâm như thế nào; bài thơ có cách tổ chức âm thanh nào đặc sắc; nhạc tính có trở thành một nguyên tắc cấu trúc, chi phối sự vận động của toàn bộ tác phẩm không; và qua cách tổ chức nhạc điệu, có thể nhận ra những nét riêng nào trong phong cách của tác giả. Cần tránh những lời kết chung chung kiểu “bài thơ có nhạc tính đặc sắc, góp phần làm tăng giá trị nghệ thuật”. Một đánh giá có giá trị phải chỉ ra được đặc sắc nằm ở đâu, được tạo nên bằng cách nào và có ý nghĩa gì đối với việc biểu đạt nội dung, cảm xúc cũng như tổ chức thế giới nghệ thuật của bài thơ.
3. Thực hành đọc SERENADE 3 (Dương cầm lạnh) – Dương Tường
3.1. Đọc toàn bài: cảm nhận một cấu trúc gần với bản nhạc
Serenade 3
Chờ em đường dương cầm xanh
dạy thì nõn dương cầm phố
Chờ em đường dương cầm sương
chúm chím nụ dương cầm biếc
Chờ em đường dương cầm xiêm
vằng vặc ngực dương cầm trinh
Chờ em đường dương cầm khuya
ôi cái im đêm thơm mọng
Chờ em đường dương cầm trăng
ứa nhuỵ lạch dương cầm xuân
Chờ em đường dương cầm mưa
giọt giọt lá buồn dạ khúc
xào xạc lòng tay khuya
anh về lối dương cầm lạnh
1973
Ngay từ nhan đề Serenade 3, bài thơ đã gợi mở một mối liên hệ với âm nhạc. “Serenade” vốn chỉ một khúc nhạc trữ tình, thường gắn với tình yêu, đêm và sự hướng về một đối tượng thân thương. Tuy nhiên, Dương Tường không miêu tả một bản nhạc bằng thơ, mà tổ chức chính ngôn từ theo nguyên tắc của âm nhạc. Đọc toàn bài, người đọc dễ nhận ra một mô-típ được lặp lại: “Chờ em đường dương cầm...”. Cấu trúc ấy trở đi trở lại như một điệp khúc, nhưng sau mỗi lần lặp lại, thế giới thơ lại chuyển sang một sắc thái khác: xanh → sương → xiêm → khuya → trăng → mưa → lạnh. Vì thế, bài thơ có thể được cảm nhận như một chuỗi âm nhạc được tạo nên từ một mô-típ lặp lại nhưng không ngừng biến tấu. Chính nguyên tắc tổ chức ấy là điểm xuất phát quan trọng để khám phá nhạc tính và cấu trúc cảm xúc của tác phẩm.
3.2. Mô-típ “Chờ em đường dương cầm”: một điệp khúc của sự chờ đợi
Sáu lần bài thơ mở đầu bằng cấu trúc “Chờ em đường dương cầm...”. Sự lặp lại ấy trước hết tạo nên một nhịp điệu đều đặn, khiến người đọc có cảm giác như một câu nhạc trở đi trở lại trong suốt bài thơ. Nhưng điều đáng chú ý là Dương Tường không lặp nguyên vẹn một câu thơ. Sau cụm từ “dương cầm”, mỗi lần lại xuất hiện một sắc thái mới: xanh, sương, xiêm, khuya, trăng, mưa. Vì thế, bài thơ vừa có sự ổn định của một điệp khúc, vừa có sự vận động của những biến tấu liên tiếp. “Dương cầm” vốn là tên một nhạc cụ, nhưng trong thế giới thơ Dương Tường, nó không còn chỉ một vật thể cụ thể mà được kết hợp với màu sắc, không gian, thời gian, cơ thể và thiên nhiên: dương cầm xanh, dương cầm sương, dương cầm khuya, dương cầm trăng, dương cầm mưa. Ngôn ngữ thơ vì thế đã làm cho âm nhạc lan tỏa sang toàn bộ hệ thống hình ảnh. Không chỉ có tiếng đàn, mà dường như cả con đường, phố xá, sương, trăng, mưa và đêm cũng trở thành những thành tố của một bản nhạc. Nhạc tính, vì vậy, không chỉ nằm trong âm thanh của từ “dương cầm” mà còn được tạo nên từ cách toàn bộ thế giới nghệ thuật của bài thơ được âm nhạc hóa.
3.3. Sự hòa phối giữa âm thanh, màu sắc và cảm giác
Một đặc điểm nổi bật của bài thơ là sự giao thoa giữa những miền cảm giác khác nhau. Ta bắt gặp những tổ hợp như: “dương cầm xanh”, “dương cầm sương”, “dương cầm biếc”, “dương cầm trinh”, “đêm thơm mọng”, “dương cầm trăng”, “dương cầm xuân”. Âm nhạc dường như không chỉ được nghe mà còn được nhìn thấy bằng màu sắc, cảm nhận bằng xúc giác, thậm chí cảm nhận bằng cả mùi hương. “Đêm” không chỉ là một không gian tối mà trở thành “đêm thơm mọng” – một tổ hợp ngôn từ vượt ra ngoài cách cảm nhận thông thường. “Thơm” thuộc về khứu giác, còn “mọng” gợi sự đầy đặn, căng tràn; khi đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một thế giới cảm giác giao thoa, giàu tính liên tưởng. Trong bài thơ, “dương cầm” vì thế không chỉ được nghe mà còn được nhìn, được chạm, được cảm nhận như một không gian đang lan tỏa. Đó là một đặc điểm đáng chú ý của thơ hiện đại: ngôn ngữ không chỉ gọi tên sự vật mà còn tạo ra những liên tưởng mới giữa các giác quan, mở rộng khả năng cảm nhận thế giới. Nhạc tính, vì thế, không chỉ là một phương diện của âm thanh mà còn trở thành một nguyên tắc cảm nhận và kiến tạo thế giới nghệ thuật của bài thơ.
3.4. Nhịp thơ: những đơn vị âm thanh ngắn và những khoảng ngân
Bài thơ được viết theo thể tự do, với những dòng thơ ngắn tạo cảm giác như những nhịp nhạc nối tiếp:
Chờ em đường dương cầm xanh
dạy thì nõn dương cầm phố
Cấu trúc lặp lại giữa mô-típ “Chờ em đường dương cầm...” và những dòng thơ triển khai hình ảnh tạo nên nhịp điệu ngân nga, đối đáp. Mỗi hình ảnh dường như có một khoảng riêng để vang lên.
Đến đoạn:
Chờ em đường dương cầm mưa
giọt giọt lá buồn dạ khúc
xào xạc lòng tay khuya
nhịp thơ trở nên dày hơn. Những từ láy “giọt giọt”, “xào xạc” đưa âm thanh tự nhiên vào bài thơ, khiến nhạc điệu chuyển từ những rung ngân nhẹ nhàng sang những dư vang sâu lắng, phù hợp với sự vận động của cảm xúc vào không gian đêm khuya, cô tịch.
3.5. Từ điệp khúc đến sự biến đổi: dòng vận động của bài thơ
Một cách đọc thú vị là theo dõi chuỗi hình ảnh: xanh → sương → xiêm → khuya → trăng → mưa → lạnh. Chuỗi hình ảnh ấy không tạo thành một câu chuyện theo nghĩa thông thường mà kiến tạo một dòng vận động của cảm giác và tâm trạng: từ vẻ trong trẻo, non tơ của “xanh”, đến không gian mờ ảo của “sương”, chiều sâu tĩnh lặng của “khuya”, rồi những âm thanh cụ thể của “mưa” với “giọt giọt”, “xào xạc”.
Sau những biến tấu ấy, bài thơ đột ngột khép lại: “anh về lối dương cầm lạnh”. Điệp khúc “Chờ em đường dương cầm...” biến mất, trạng thái chờ chuyển thành về. Chuỗi hình ảnh giàu màu sắc, cảm giác cũng lắng lại trong một chữ “lạnh” – như một nốt kết trầm gợi sự cô đơn, xa vắng. Nhạc tính của bài thơ vì thế không chỉ được tạo nên bởi sự lặp lại mà còn bởi sự phá vỡ nhịp lặp ở câu cuối, tạo nên dư âm đặc biệt cho toàn bài.
3.6. Nhạc tính trở thành tâm trạng
Nhan đề bài thơ gợi ra một tổ hợp hình ảnh đặc biệt: “Dương cầm lạnh”. Thông thường, “lạnh” thuộc về cảm giác nhiệt độ hoặc trạng thái của không gian, nhưng khi kết hợp với “dương cầm”, từ ấy lại tạo nên một cảm giác âm nhạc rất riêng: tiếng đàn dường như không chỉ vang lên mà còn mang một nhiệt độ tinh thần, một sắc thái cảm xúc. Đến câu thơ cuối: “anh về lối dương cầm lạnh”, “dương cầm” càng không còn là một nhạc cụ cụ thể mà đã mở rộng thành một không gian, một con đường, một hướng đi. Và “lạnh” như phủ lên toàn bộ hành trình ấy. Sau chuỗi hình ảnh giàu màu sắc và cảm giác, câu thơ cuối tạo nên một sự lắng xuống đột ngột. Nếu cảm nhận bài thơ như một bản nhạc, đây không phải là một đoạn kết bùng nổ hay khép lại bằng một âm hưởng mạnh. Chỉ là một câu thơ ngắn, thấp giọng: “anh về lối dương cầm lạnh”. Chính sự tiết chế ấy đã tạo nên khoảng lặng cần thiết để âm hưởng của bài thơ tiếp tục ngân lên trong cảm nhận của người đọc.
3.7. Đánh giá
Sức hấp dẫn của Serenade 3 (Dương cầm lạnh) không nằm đơn thuần ở việc bài thơ sử dụng nhiều từ ngữ gợi âm thanh. Điều đáng chú ý hơn là toàn bộ tác phẩm được tổ chức theo một nguyên tắc gần với cấu trúc của âm nhạc. Có thể nói, nhạc tính ở đây không phải là một yếu tố trang trí bên ngoài nội dung. Nhạc tính chính là một trong những cách cơ bản để bài thơ tổ chức và biểu hiện cảm xúc. Người đọc không được kể cho nghe một câu chuyện tình theo trình tự thông thường, mà được đặt vào một không gian của những âm vang, màu sắc, cảm giác, sự chờ đợi và những biến chuyển khó gọi tên của tâm trạng. Đó cũng là một đặc điểm đáng chú ý trong thơ Dương Tường: ngôn từ không chỉ được dùng để diễn đạt một ý nghĩa có sẵn, mà chính sự va chạm, kết hợp, lặp lại, biến tấu và ngân vang của ngôn từ đã góp phần tạo nên thế giới thơ.
KẾT LUẬN
Khám phá nhạc tính trong thơ là nhận ra bài thơ được tổ chức như thế nào trong phương diện âm thanh và nhịp điệu: điều gì được lặp lại, điều gì thay đổi, nhịp điệu vận động cùng cảm xúc ra sao, và sự chuyển biến của âm hưởng đã làm thay đổi thế giới hình tượng, trạng thái tinh thần như thế nào.
Người đọc thơ cần năng lực cảm nhận và lí giải: biết nghe âm hưởng của bài thơ, cảm được những khoảng lặng và những chuyển động tinh vi của nhịp điệu, rồi giải thích được vì sao nhà thơ lại tổ chức ngôn từ theo cách ấy. Bởi trong thơ, có những tâm trạng không nằm ở nghĩa trực tiếp của từ ngữ mà vang lên trong một khoảng lặng, một nhịp ngắt, một sự lặp lại hay biến tấu của âm thanh. Đọc được nhạc tính, vì thế, cũng là đi sâu hơn vào đời sống bên trong của ngôn từ: không chỉ hiểu bài thơ nói gì, mà còn cảm nhận được bài thơ cất lên bằng giọng điệu nào và vì sao chính giọng điệu ấy lại có thể chạm tới những vùng sâu kín của cảm xúc.



Bình luận