Trong quá trình đọc thơ hiện đại, học sinh thường gặp những hình ảnh giàu sức gợi, có nhiều tầng liên tưởng hoặc được đặt trong những quan hệ khác với logic thông thường. Trước những hiện tượng ấy, người đọc dễ sử dụng các khái niệm “biểu tượng”, “tượng trưng”, “siêu thực” như những cách gọi thay thế cho nhau. Sự lẫn lộn này chủ yếu xuất phát từ chỗ cả ba đều liên quan đến khả năng vượt ra ngoài nghĩa tả thực trực tiếp của hình ảnh. Tuy nhiên, sự giống nhau ở điểm xuất phát ấy không có nghĩa chúng là những khái niệm đồng nhất.
Muốn phân biệt đúng, không nên bắt đầu bằng những định nghĩa quá phức tạp. Điều quan trọng hơn là đặt ra ba câu hỏi:
- Hình ảnh ấy có vượt khỏi nghĩa trực tiếp để gợi một ý nghĩa rộng hơn không?
- Nhà thơ đang sử dụng hình ảnh ấy như một phương thức biểu đạt mang tính ám gợi, liên tưởng và quy chiếu?
- Hay hình ảnh ấy được tạo ra bằng một logic khác với logic đời sống thông thường, gần với giấc mơ, vô thức và những liên tưởng bất ngờ?
Từ ba câu hỏi ấy, có thể nhận ra những ranh giới cơ bản giữa biểu tượng, yếu tố tượng trưng và yếu tố siêu thực.
1. Biểu tượng: từ một hình ảnh cụ thể đến những ý nghĩa khái quát
Trước hết, biểu tượng là một hình ảnh cụ thể nhưng có khả năng vượt khỏi ý nghĩa trực tiếp để gợi ra những tầng nghĩa rộng lớn hơn về con người, cuộc sống và thế giới.
Một con đường trước hết là một con đường. Nhưng trong thơ, nó có thể gợi hành trình đời người, những lựa chọn, những ngã rẽ hoặc hành trình tìm kiếm bản thân. Một dòng sông trước hết là một thực thể tự nhiên, nhưng có thể gợi thời gian, ký ức, quê hương, sự vận động của đời sống.
Điều quan trọng là: biểu tượng không phải một mật mã có sẵn đáp án duy nhất. Ý nghĩa của biểu tượng được hình thành trong quan hệ giữa hình ảnh cụ thể với toàn bộ văn bản, mạch cảm xúc, ngữ cảnh văn hóa và sự tiếp nhận của người đọc.
Có thể quan sát điều này qua bài thơ Đàn bò vàng trên đồng cỏ hoàng hôn của Nguyễn Đức Mậu. Trong thế giới nghệ thuật của bài thơ, hình ảnh đàn bò vàng trước hết vẫn là một hình ảnh cụ thể của đời sống: những con bò trên cánh đồng trong khoảnh khắc hoàng hôn. Nhưng hình ảnh ấy không dừng lại ở chức năng tái hiện cảnh vật. Đặt trong không gian thơ và mạch cảm xúc của tác phẩm, đàn bò dần trở thành một hình tượng có sức gợi rộng hơn chính nó: gợi vẻ đẹp bình dị của đời sống, sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên, nhịp điệu chậm rãi của một miền sống và cảm giác lắng đọng trước sự vận động của thời gian.
2. Yếu tố tượng trưng: không chỉ là một hình ảnh, mà là một cách tổ chức thế giới thơ
Nếu biểu tượng thường được nhận diện trước hết ở một hình ảnh có sức gợi nhiều tầng nghĩa, thì yếu tố tượng trưng rộng hơn. Nó thuộc về cách nhà thơ tổ chức hình ảnh và xây dựng thế giới nghệ thuật theo nguyên tắc ám gợi, liên tưởng, tương ứng. Nói cách khác, biểu tượng là một hình tượng cụ thể mang khả năng hàm chứa những ý nghĩa rộng hơn nghĩa trực tiếp; còn yếu tố tượng trưng là cách tổ chức thế giới hình ảnh theo nguyên tắc ám gợi, để ý nghĩa được hình thành qua liên tưởng.
Trong thơ có yếu tố tượng trưng, nhà thơ thường không bộc lộ ý nghĩa hay cảm xúc một cách trực tiếp, chẳng hạn như nói thẳng: “Tôi buồn vì nhận ra cuộc sống vô thường”. Thay vào đó, cảm xúc có thể được gửi gắm qua một màu sắc, một âm thanh, một không gian, một trạng thái của thiên nhiên, một sự vật hoặc qua những sự tương ứng bất ngờ giữa các giác quan. Ý nghĩa vì thế không nằm hoàn toàn trên bề mặt câu chữ mà được hình thành từ những liên tưởng, ám gợi và quan hệ tinh tế giữa các yếu tố nghệ thuật.
Bài thơ Đây mùa thu tới (Xuân Diệu) có thể giúp nhận ra đặc điểm này. Khi đọc, điều quan trọng không chỉ là tìm xem hình ảnh nào “tượng trưng cho” điều gì, mà cần quan sát toàn bộ cách thế giới thơ được tổ chức. Những rung động tinh tế, trạng thái e ấp hay những chuyển động rất nhỏ của cảm xúc có thể không được gọi tên trực tiếp. Chúng được gợi ra qua sự hòa quyện giữa hình ảnh, âm điệu, sắc thái ngôn từ và cả những khoảng trống mà lời thơ để lại. Vì vậy, ý nghĩa của bài thơ không chỉ nằm trong từng hình ảnh riêng lẻ mà còn được tạo nên từ mối quan hệ giữa các hình ảnh trong toàn bộ chỉnh thể nghệ thuật.
Ở đây, người đọc cần thay đổi cách tiếp cận. Thay vì lập tức hỏi: “Hình ảnh này tượng trưng cho cái gì?”, cần đặt những câu hỏi sâu hơn: Vì sao nhà thơ không diễn đạt trực tiếp cảm xúc? Vì sao cảm xúc lại được gửi vào hình ảnh ấy? Những hình ảnh trong bài thơ liên kết với nhau như thế nào? Chúng cùng tạo nên một bầu không khí, một trạng thái tinh thần hay một trường liên tưởng ra sao? Đó là hướng đọc phù hợp hơn khi tiếp cận yếu tố tượng trưng trong thơ.
3. Yếu tố siêu thực: thế giới thơ vận hành theo logic của giấc mơ và vô thức
Yếu tố siêu thực có những đặc điểm khác với biểu tượng và yếu tố tượng trưng. Nếu biểu tượng thường bắt đầu từ một sự vật, hình ảnh có thể nhận biết trong đời sống rồi mở rộng sang những tầng nghĩa sâu hơn, còn yếu tố tượng trưng tổ chức hình ảnh theo nguyên tắc ám gợi và liên tưởng, thì yếu tố siêu thực thường tạo ra những hình ảnh, sự kết hợp và những mối quan hệ vượt ra ngoài logic thông thường của hiện thực. Đó có thể là những sự vật xuất hiện trong những quan hệ bất ngờ, những chuyển đổi đột ngột giữa các không gian, những hình ảnh không thể giải thích hoàn toàn bằng quan hệ nhân quả thông thường, sự xâm nhập của giấc mơ vào đời sống thực hoặc những liên tưởng được khơi lên từ những tầng sâu của vô thức.
Giấc mơ của Kafka (Trương Đăng Dung) là một ví dụ. Ngay từ nhan đề Giấc mơ của Kafka, người đọc đã được đặt vào một vùng nghệ thuật có liên hệ với thế giới của giấc mơ, nơi hiện thực có thể bị biến dạng và con người phải đối diện với những cảm giác bất an trước những điều không thể giải thích hoàn toàn bằng lí trí. Vì vậy, bước vào thế giới thơ ấy không đồng nghĩa với việc cố gắng đưa mọi hình ảnh trở về một câu chuyện hoàn toàn hợp lí theo logic đời thường.
Có những hình ảnh được tạo ra không nhằm tái hiện đời sống như nó vốn có mà để biểu đạt những trạng thái tinh thần khó diễn đạt bằng lối miêu tả trực tiếp: cảm giác hoang mang, nỗi bất an, sự cô độc, những ám ảnh sâu kín, những xung đột không dễ gọi tên hoặc trạng thái tâm lí nằm ở ranh giới giữa thực và mơ. Chính vì vậy, một nguyên tắc quan trọng khi đọc thơ có yếu tố siêu thực là tự hỏi “vì sao nhà thơ lại phải tổ chức thế giới nghệ thuật theo một logic khác với logic thông thường như vậy?”. Nhiều khi, chính sự phá vỡ trật tự quen thuộc của hiện thực lại giúp nhà thơ chạm tới những vùng sâu kín, phức tạp và khó gọi tên của đời sống tinh thần con người.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách hiểu đơn giản: không phải cứ hình ảnh khó hiểu, khác lạ là có yếu tố siêu thực. Một hình ảnh mới mẻ chưa chắc đã phá vỡ logic của hiện thực; một câu thơ giàu liên tưởng cũng chưa chắc được tổ chức theo nguyên tắc của thi pháp siêu thực. Vì vậy, muốn nhận diện yếu tố siêu thực, cần đặt hình ảnh trong chỉnh thể của bài thơ và xem xét cách nó vận hành: hình ảnh ấy có phá vỡ những quan hệ logic quen thuộc không; có tạo cảm giác thế giới thực đang bị biến dạng, xáo trộn bởi giấc mơ, vô thức hay những ám ảnh sâu kín không; và quan trọng hơn, sự phi lí ấy có trở thành một nguyên tắc tổ chức của thế giới nghệ thuật hay chỉ là một khoảnh khắc liên tưởng bất ngờ. Khi những sự phá vỡ logic hiện thực không còn là hiện tượng đơn lẻ mà góp phần tạo nên cách tồn tại riêng của thế giới thơ, ta có cơ sở để nhận diện sự hiện diện của yếu tố siêu thực.
4. Điểm gặp gỡ và ranh giới giữa ba khái niệm
Ba khái niệm này dễ bị nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến khả năng vượt khỏi nghĩa trực tiếp của hình ảnh. Nhưng sự khác biệt nằm ở cấp độ và phương thức biểu đạt.
| Khái niệm | Trọng tâm | Dấu hiệu chính |
|---|---|---|
| Biểu tượng | Một hình ảnh hoặc hình tượng | Từ nghĩa cụ thể mở ra những ý nghĩa rộng hơn |
| Yếu tố tượng trưng | Phương thức tổ chức hình ảnh | Nghĩa được tạo bằng ám gợi, liên tưởng, tương ứng |
| Yếu tố siêu thực | Logic xây dựng thế giới nghệ thuật | Phá vỡ logic thông thường, gần với giấc mơ và vô thức |
Có thể hình dung bằng một ví dụ đơn giản. Một dòng sông xuất hiện trong thơ và gợi thời gian, ký ức, hành trình đời người: đó có thể là biểu tượng. Nhiều hình ảnh như dòng sông, ánh mặt trời sắp tắt, tiếng chợ chiều đã vãn,… được liên kết với nhau để không nói trực tiếp mà gợi một trạng thái tinh thần: đó là yếu tố tượng trưng. Một dòng sông bỗng chảy ngược vào giấc ngủ, mang theo những khuôn mặt đã mất, thời gian đảo lộn và không gian biến dạng theo những liên tưởng phi lí: đó có thể là yếu tố siêu thực. Ba trường hợp có thể cùng sử dụng một hình ảnh là dòng sông, nhưng cách hình ảnh ấy vận hành trong văn bản hoàn toàn khác nhau.
5. Nhận diện biểu tượng, yếu tố tượng trưng và yếu tố siêu thực qua Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử
Một trong những cách tốt nhất để tránh đồng nhất biểu tượng, yếu tố tượng trưng và yếu tố siêu thực là đặt chúng vào quá trình đọc một văn bản cụ thể. Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử là một ngữ liệu phù hợp. Bài thơ không thể giản đơn xếp vào một khuynh hướng duy nhất, nhưng trong thế giới nghệ thuật của nó, người đọc có thể nhận ra sự hiện diện và đan xen của cả ba phương diện: những hình ảnh có khả năng trở thành biểu tượng, một cách tổ chức thế giới thơ giàu tính tượng trưng và những nét hình ảnh vượt ra ngoài logic hiện thực thông thường.
5.1. Những hình ảnh biểu tượng
Bài thơ mở ra bằng một không gian rất cụ thể:
Sao anh không về chơi thôn Vĩ?
Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên
Trước hết, thôn Vĩ là một địa danh, một không gian đời thực. Hàng cau, nắng mới, khu vườn xanh, gương mặt con người đều có thể được cảm nhận như những nét đẹp của một miền quê xứ Huế. Nhưng trong cấu trúc toàn bài, Vĩ Dạ dần vượt ra ngoài ý nghĩa của một địa điểm cụ thể. Đó trở thành một miền đời sống đẹp đẽ mà chủ thể trữ tình hướng về, một thế giới trong trẻo, gần gũi nhưng đồng thời ngày càng xa vắng.
Tương tự, hình ảnh Gió theo lối gió, mây đường mây không chỉ miêu tả một hiện tượng thiên nhiên. Trong cảm nhận thông thường, gió và mây vốn thường gắn bó với nhau; nhưng ở đây chúng lại chia thành hai lối, hai đường. Hình ảnh cụ thể vì thế mở ra những liên tưởng về sự chia lìa, cách trở, những mối quan hệ không thể gặp gỡ. Có thể nói, gió và mây đã có khả năng mang ý nghĩa biểu tượng cho trạng thái phân cách trong thế giới tinh thần của bài thơ.
Đến khổ cuối, hình ảnh “sương khói” cũng vượt ra ngoài nghĩa tả thực: Ở đây sương khói mờ nhân ảnh/Ai biết tình ai có đậm đà? “Sương khói” trước hết làm nhòa cảnh vật và con người, nhưng đồng thời còn gợi một trạng thái tinh thần: sự xa cách, mơ hồ, bất định. Con người không còn nhìn thấy nhau thật rõ; tình cảm cũng không còn có thể xác định một cách chắc chắn.
5.2. Thế giới thơ được tổ chức theo phương thức giàu tính tượng trưng
Nếu biểu tượng hướng sự chú ý vào khả năng tạo nghĩa của một hình ảnh hay hình tượng cụ thể, thì khi nhận diện yếu tố tượng trưng, cần nhìn rộng hơn vào cách toàn bộ thế giới thơ được tổ chức.
Trong Đây thôn Vĩ Dạ, Hàn Mặc Tử không trực tiếp gọi tên những trạng thái tâm lí như vui, buồn, cô đơn hay tuyệt vọng. Toàn bộ thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình được gợi ra qua sự vận động và chuyển hóa của một hệ thống hình ảnh. Có thể nhận thấy một quá trình chuyển dịch khá rõ: từ ánh sáng đến sương khói, từ gần gũi đến cách trở, từ không gian cụ thể đến không gian mộng ảo, từ vẻ đẹp trong trẻo đến sự mờ nhòa, bất định, từ khả năng gặp gỡ đến một câu hỏi không có lời giải đáp.
Ở khổ đầu, thế giới thôn Vĩ hiện lên trong trẻo, tươi sáng và đầy sức sống: “Nhìn nắng hàng cau nắng mới lên / Vườn ai mướt quá xanh như ngọc”. Ánh sáng của “nắng mới”, sắc xanh “mướt quá” của khu vườn tạo nên một không gian gần gũi, giàu sinh khí, gợi một niềm thiết tha hướng về sự sống và vẻ đẹp của đời. Nhưng sang khổ thơ thứ hai, thế giới ấy bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu chia cách: “Gió theo lối gió, mây đường mây / Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”. Gió và mây vốn thường song hành, nay lại mỗi bên một lối; cảnh vật vì thế không còn hòa hợp mà nhuốm màu phân li, xa cách.
Đến khổ cuối, không gian thực dần tan vào cõi mơ: “Mơ khách đường xa, khách đường xa / Áo em trắng quá nhìn không ra / Ở đây sương khói mờ nhân ảnh”. Con người vẫn xuất hiện nhưng trở nên xa xôi, không thể nắm bắt; “áo em” trắng đến mức “nhìn không ra”, “nhân ảnh” hiện diện mà lại bị sương khói che phủ. Thế giới thơ vì thế ngày càng mờ nhòa, bất định.
Ý nghĩa của bài thơ không nằm trọn trong một hình ảnh riêng lẻ. Nó được hình thành từ mạng lưới quan hệ ám gợi giữa ánh sáng và sương khói, giữa nhìn thấy và không nhìn rõ, giữa gần gũi và xa cách, giữa thực tại và giấc mơ. Chính sự chuyển dịch của cả hệ thống hình ảnh ấy đã tạo nên một bầu không khí tinh thần: càng hướng về sự sống và con người, nhân vật trữ tình càng cảm nhận sâu sắc khoảng cách, sự mong manh và bất định của cuộc gặp gỡ.
Đó chính là một phương diện quan trọng cho phép nhận ra yếu tố tượng trưng trong bài thơ. Hàn Mặc Tử không giải thích trực tiếp trạng thái tinh thần của nhân vật trữ tình mà để cả thế giới hình ảnh cùng tham gia biểu đạt. Người đọc vì thế cảm nhận được nỗi thiết tha, cô đơn, chia lìa và bất định trước khi có thể gọi tên chúng bằng những khái niệm rõ ràng.
5.3. Sự biến dạng của hiện thực trong thế giới mộng ảo
Bên cạnh những hình ảnh giàu tính biểu tượng và phương thức biểu đạt thiên về ám gợi, Đây thôn Vĩ Dạ còn có những hình ảnh vượt khỏi logic hiện thực thông thường, như:
Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?
“Sông trăng” là một hình ảnh đặc biệt. Trong đời sống thông thường, trăng ở trên trời, dòng sông ở dưới mặt đất. Nhưng trong thế giới thơ, ánh trăng dường như đã tràn xuống dòng sông, biến cả không gian thành một “sông trăng”. Hình ảnh ấy không còn được tổ chức hoàn toàn theo logic vật lí quen thuộc mà theo logic của cảm xúc và tưởng tượng.
Câu hỏi “Có chở trăng về kịp tối nay?” càng đẩy thế giới thơ vào trạng thái mộng hóa. “Trăng” dường như trở thành một thực thể có thể được chở về. Nhưng điều quan trọng không phải là hỏi điều đó có thật hay không. Cần hỏi: Vì sao trong trạng thái cảm xúc ấy, nhà thơ lại cần tạo ra một thế giới nơi trăng có thể được chở về?
Có thể thấy ở đây khát vọng muốn nắm giữ cái đẹp, muốn đưa một vẻ đẹp mong manh và xa xôi đến gần con người trước khi thời gian trôi qua. Chính sự khẩn thiết của chữ “kịp” khiến hình ảnh không chỉ đẹp mà còn chứa đựng cảm giác mong manh, cấp bách.
Tuy nhiên, cũng cần thận trọng khi gọi những hình ảnh ấy là “siêu thực”. Đây thôn Vĩ Dạ không được tổ chức hoàn toàn theo nguyên tắc của một thế giới siêu thực, nơi logic hiện thực bị phá vỡ triệt để. Chính xác hơn, có thể nhận ra trong bài thơ những yếu tố mang sắc thái siêu thực, đặc biệt ở quá trình hiện thực dần được mộng hóa, các ranh giới thông thường giữa cảnh vật và tưởng tượng trở nên mờ đi, và hình ảnh được kiến tạo theo logic của trạng thái tinh thần hơn là logic đời sống.
Điều này rõ hơn trong câu “Áo em trắng quá nhìn không ra”. “Trắng” vốn là màu sắc giúp sự vật hiện lên rõ hơn, nhưng ở đây cái trắng lại đến mức “nhìn không ra”. Một nghịch lí cảm giác xuất hiện: càng sáng lại càng trở nên khó nhận biết. Hiện thực vì thế đã được biến đổi dưới tác động của một trạng thái tâm lí đặc biệt. Đó chính là một biểu hiện quan trọng của yếu tố siêu thực: không phải tạo ra cái lạ chỉ để gây khó hiểu, mà để diễn đạt những trạng thái tinh thần mà logic thông thường khó có thể biểu đạt đầy đủ.
5.4. Ba phương diện không tách rời mà đan xen trong chỉnh thể bài thơ
Qua Đây thôn Vĩ Dạ, có thể thấy một bài thơ hoàn toàn có thể đồng thời chứa đựng biểu tượng, yếu tố tượng trưng và những nét siêu thực.
- Khi chú ý đến thôn Vĩ, gió – mây, sương khói, trăng như những hình ảnh vượt khỏi nghĩa tả thực để mở ra các tầng liên tưởng, ta đang tiếp cận phương diện biểu tượng.
- Khi chú ý đến sự liên kết giữa ánh sáng và sương khói, gần và xa, thực và mộng, gặp gỡ và chia lìa, ta đang nhận ra cách tổ chức hình ảnh giàu tính tượng trưng.
- Khi chú ý đến sự mộng hóa của hiện thực, những hình ảnh như “sông trăng”, “chở trăng”, nghịch lí “trắng quá nhìn không ra”, ta có thể nhận diện những yếu tố mang sắc thái siêu thực.
Ba khái niệm không nhất thiết loại trừ nhau. Vấn đề là người đọc phải luôn xác định rõ: mình đang xem xét hình ảnh ở phương diện nào. Một hình ảnh có thể vừa mang khả năng biểu tượng, vừa tham gia vào một hệ thống tượng trưng; trong những điều kiện nhất định, nó còn có thể xuất hiện trong một quan hệ vượt khỏi logic hiện thực. Chẳng hạn, hình ảnh “trăng” trong Đây thôn Vĩ Dạ vừa là một hình ảnh cụ thể, vừa có khả năng gợi những tầng nghĩa rộng hơn, vừa nằm trong hệ thống thế giới thơ giàu tính ám gợi, lại vừa được đặt trong những quan hệ mộng hóa như “sông trăng”, “chở trăng”. Vì thế, điều quan trọng không phải là gắn cho một hình ảnh một “nhãn” duy nhất, mà là nhận ra nó đang vận hành như thế nào trong từng tầng cấu trúc và quan hệ nghệ thuật của bài thơ.
Kết luận
Biểu tượng, yếu tố tượng trưng và yếu tố siêu thực đều là những phương thức quan trọng giúp thơ ca vượt ra ngoài giới hạn của việc kể và tả trực tiếp, nhưng mỗi phương thức lại có cách tạo nghĩa riêng.
Khi đứng trước một hình ảnh khó hiểu trong thơ, người đọc không nên vội hỏi: “Nó thuộc loại nào?”. Câu hỏi cần đặt ra trước hết là: “Hình ảnh này đang làm gì trong bài thơ?”. Nó đang mở rộng ý nghĩa của một sự vật cụ thể? Nó đang tham gia vào một mạng lưới ám gợi cùng những hình ảnh khác? Hay nó đang phá vỡ logic hiện thực để diễn đạt một trạng thái thuộc về giấc mơ, vô thức và những vùng sâu kín của tâm hồn?
Khi trả lời được những câu hỏi ấy, người đọc sẽ dần nhận ra rằng đọc thơ không phải là việc gắn những nhãn khái niệm lên văn bản. Tri thức về biểu tượng, tượng trưng và siêu thực chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp chúng ta nhìn rõ hơn cách thơ biến một hình ảnh thành ý nghĩa, biến thế giới bên ngoài thành thế giới tinh thần và biến những điều khó nói thành những hình tượng có sức ám ảnh lâu dài.



Bình luận