Từ vựng tiếng anh về dụng cụ văn phòng - Office equipment

FlashCard English
4 người theo dõi
30 thg 7, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis video provides a repetitive vocabulary list of common office supplies and equipment, likely intended for language learning or object identification.
bảng trắng, bảng trắng, bảng trắng
lọ bút, lọ bút, lọ bút
điểm đánh dấu, điểm đánh dấu, điểm đánh dấu
kéo, kéo, kéo
họa sĩ, họa sĩ, họa sĩ
kẹp giấy, kẹp giấy, kẹp giấy
máy tính để bàn, máy tính để bàn, máy tính để bàn
lịch làm việc, lịch làm việc, lịch làm việc
thước dây, thước dây, thước dây
kẹp giấy, kẹp giấy, kẹp giấy
giấy ghi chú Post-it, giấy ghi chú Post-it, giấy ghi chú Post-it
máy cắt, máy cắt, máy cắt
bút chì gọt
keo dán băng dính
hồ sơ
máy in
máy pha cà phê
ngăn kéo văn phòng
