60 Từ Vựng Diễn Tả Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Phần 1

FlashCard English
4 người theo dõi
2 Lượt xem video·19 thg 7, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis video presents a comprehensive list of various human emotions, ranging from positive states like happiness and confidence to negative feelings such as anger, depression, and horror.
Vui vẻ. Giận dữ. Lo lắng. Bực bội. Sợ hãi. Lo sợ.
Tự cao. Xấu hổ. Bối rối. Chán nản. Tự tin. Nhầm lẫn. Buồn bã. Lầm tưởng. Thất vọng.
Hân hoan. Nồng nhiệt. Hào hứng. Cảm xúc. Ghen tị. Bối rối. Sợ hãi. Bực bội.
Phẫn nộ. Tuyệt vời. Hạnh phúc. Kinh hoàng. Đau đớn.
