Đạo Đức Kinh – Con Đường Trở Về Với Tự Nhiên | Lão Tử

Thế giới tươi đẹp
336 người theo dõi
#trietlycuocsong #trietlysong #lãotử
Theo Lão Tử, Đạo không ở nơi xa xôi.
Nó ở trong dòng nước chảy, trong nhịp thở, trong sự tĩnh lặng của tâm.
Video này giúp bạn:
Hiểu tinh thần vô vi
Thấy được Đạo trong đời sống thường ngày
Buông bớt những gì không cần thiết
Đôi khi, bớt đi mới là con đường đầy đủ nhất.
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Đạo Đức Kinh của Lão Tử, Lời Tử Cõi Vô Ngôn.
Có một cuốn sách mỏng chưa đầy 5.000 chữ, được viết cách đây hơn 25 thế kỷ
mà ngày nay vẫn là một trong những tác phẩm được dịch thuật và nghiên cứu nhiều nhất thế giới.
Ngay từ dòng đầu tiên, nó đã thách thức mọi nỗ lực diễn dài.
Đạo khả đạo, phi thường đạo.
Đạo mà có thể diễn tả được thì không phải là đạo thường hằng.
Một lời cảnh báo rằng, những gì sắp đọc cũng chỉ là cái bóng của chân lý.
Người ta bảo, khi đọc nó, bạn không học được cách để có thêm, mà học được cách để bớt đi.
Đó là Đạo Đức Kinh.
Vào cuối thời xuân thu, khi nhà Chu đã suy, chư hầu nổi dậy khắp nơi,
máu chảy thành sông vì những cuộc tranh giành quyền lực.
Có một ông già giữ chức thủ sử trong triều đình.
Ông là Lão Tử, họ lý tên Nhĩ, tự Bá Dương.
Ngày ngày, ông lặng lẽ coi sóc kho sách, đọc những văn tự cổ xưa,
và nhìn thấu sự phù hoa giả tạo của nhân gian.
Một ngày kia, ông thở dài.
Thiên hạ loạn là quá rồi, người ta càng bày đặt ra nhiều điều hay lẽ phải,
càng sinh ra nhiều chuyện.
Ta ở lại đây cũng chẳng ích gì.
Ông quẩy gói, cưỡi con trâu xanh, thong rong đi về phía Tây.
Không từ biệt ai, không để lại lời nào.
Đến ải Hàm Cốc, một quan lệnh tên Doãn Hỷ vội vàng chạy ra đón.
Ông này vốn nổi tiếng là người tinh thông tướng thuật,
đã nhiều lần ngắm nhìn khí tự từ xa, và biết rằng có bậc thánh nhân sắp qua đây.
Doãn Hỷ quỳ xuống trước mặt lão tử thành khẩn.
Tính bạch tiên sinh, còn biết ngài sắp đi vào cõi xa, mai danh ẩn tích.
Nhưng xin ngài nghĩ lại, thiên hạ đang chìm trong mê muội,
người đời đang khát khao chân lý.
Nếu ngài ra đi mà không để lại lời nào, hậu thế biết đâu mà tìm.
Xin ngài hãy vì chúng sinh mà viết thành sách.
Lão tử nhìn người quan lệnh trước mặt, thấy được sự thành tâm và ánh sáng trong mắt ông ta.
Người xưa kể rằng Doãn Hỷ vốn là người có duyên với đạo, nên lão tử mới dừng lại.
Ông lặng lẽ gật đầu, xin tá túc vài ngày.
Trong căn phòng nhỏ nơi cửa ải, ông viết liên tục.
Nhưng điều kỳ lạ là ngay từ dòng đầu tiên, ông đã cảnh báo người đời.
Đạo khả đạo, phi thường đạo.
Danh khả danh, phi thường danh.
Đạo mà có thể diễn tả được thì không phải là đạo thường hàng.
Danh mà có thể gọi tên được thì không phải là danh thường hàng.
Chỉ với hai câu ấy, lão tử đã đặt ra một giới hạn.
Những gì ông sắp viết ra cũng chỉ là cái bóng của chân lý.
Đừng ai lầm tưởng rằng, đọc xong cuốn sách này là hiểu được đạo.
Viết xong hơn năm nghìn chữ, chia làm hai thiên,
ông trao lại cho Doãn Hỷ, không thêm một lời giảng giải.
Rồi ông lại leo lên Lương Châu, chậm chậm đi về phía Tây,
vượt qua vùng sa mạc Lusa, và không ai biết cuối cùng ông đã đi về đâu.
Đạo và Đức, hai chữ ngàn năm.
Cuốn sách ấy về sau được gọi là Đạo Đức Kinh.
81 chương, khoảng 5.000 chữ hán, chia làm hai phần.
Đạo Kinh, 37 chương đầu, bàn về cái đạo, nguồn gốc vũ trụ.
Và Đức Kinh, 44 chương cuối, bàn về cái đức, biểu hiện của đạo trong đời sống con người.
Người đời sau suy tôn lão tử là giáo chủ đạo giáo.
Nhưng thực ra, ông chưa từng lập ra tôn giáo nào.
Ông chỉ là một nhà hiền chiết, nhìn thấu lẽ vô thường,
và để lại những dòng chữ như những bước chân trên cát,
để người đi sau có thể dò tìm.
Phần 2, Đạo, cõi nguồn của vũ trụ.
Cái gì sinh ra trước trời đất?
Khi người đời thời Xuân Thu còn mãi mê với những tranh luận về lễ nghĩa,
về cách trị nước, thì lão tử đặt một câu hỏi khác.
Trước khi có trời đất, đã có cái gì?
Ông viết trong chương 25.
Hữu vật hỗn thành, tiên thiên địa sinh,
tịch hề liệu hề, độc lập nhi bất cải,
chu hành nhi bất đãi, khả dĩ vi thiên hạ mẫu,
ngô bất chi kỳ danh, tự chi viết đạo.
Có một vật hỗn độn mà thành, sinh ra trước trời đất.
Nó tĩnh lặng và trống rỗng, một mình đứng đó chẳng thay đổi,
vận hành khắp nơi không ngừng, có thể coi là mẹ của thiên hạ.
Ta chẳng biết tên nó, tạm đặt tên là đạo.
Hình ảnh hỗn độn ấy không phải là sự lộn rộn,
mà là trạng thái nguyên sơ, chưa phân chia, chưa có tên gọi.
Nó tịch hề liệu hề, vừa tĩnh lặng vừa thưa thớt,
như một khoảng không vô biên trước khi vũ trụ bắt đầu.
Các học giả sau này giải thích câu tiên thiên địa sinh
nói lên thời gian tồn tại của đạo, có trước cả trời đất.
Độc lập nhi bất cải, nói lên tính chất biệt lập, không phụ thuộc vào bất kỳ cái gì.
Chu hành nhi bất đãi, nói lên tính phổ biến, hiện diện khắp nơi.
Và chữ mẫu, mẹ, cho thấy đạo là cội nguồn sinh ra vạn vật.
Đạo sinh ra vạn vật như thế nào?
Lão Tử không chỉ nói đạo là nguồn gốc,
ông còn phác thảo quá trình sinh thành của vũ trụ qua một câu nổi tiếng trong trường 42.
Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
Câu này đã gây ra biết bao cuộc tranh luận trong suốt hơn 2.000 năm.
Nhất là gì? Nhị là gì? Tam là gì?
Có học giả cho rằng, nhất là thái cực, trạng thái nguyên sơ hỗn mang.
Nhị là lưỡng nghi, âm và dương bắt đầu phân chia.
Tam là sự giao hòa giữa âm và dương, tạo nên thế giới vạn vật.
Có người lại giải thích theo lối biện chứng, nhất là không, nhị là có.
Tam là sự tổng hợp giữa có và không, từ đó sinh ra môn loài.
Dù hiểu theo cách nào, điều Lão Tử muốn nói là vạn vật trong thiên hạ đều từ một cội nguồn duy nhất mà ra.
Và cội nguồn ấy, ông gọi là đạo, vừa có vừa không.
Một trong những phát hiện sâu sắc nhất của Lão Tử là tính chất vừa có vừa không của đạo.
Trong chương 1, ông viết,
Vô danh thiên địa chi thủy, hữu danh vạn vật chi mẫu, không tên là khởi đầu của trời đất, có tên là mẹ của môn vật.
Chữ vô, không ở đây không phải là không có gì, mà là cái không thể gọi tên, không thể hình dung.
Chữ hữu, có là khi đạo bắt đầu biểu hiện ra để vạn vật từ đó mà sinh.
Lão Tử còn nói rõ hơn trong chương 40.
Thiên hạ vạn vật sinh ư hữu, hữu sinh ư vô.
Vạn vật trong thiên hạ sinh ra từ có, có lại sinh ra từ không.
Như vậy, đạo vừa là cái không, thể, vừa là cái có, dụng.
Nó trống rỗng, nhưng lại chứa đựng tất cả.
Nó vô hình, nhưng lại sinh ra muôn hình.
Nó không làm gì cả, nhưng không gì mà không do nó mà thành.
Đạo vận hành theo lẽ phản.
Lão Tử phát hiện ra một quy luật phổ quát.
Phản giả đạo chi động.
Sự trở lại, sự tương phản là động lực của đạo.
Nghĩa là, đạo luôn vận hành theo chiều hướng trái ngược với những gì ta thường nghĩ.
Như trong chương 2, ông viết,
Có và không sinh ra nhau, khó và dễ tạo thành nhau,
dài và ngắn làm rõ nhau,
cao và thấp tựa vào nhau,
tiếng và hài hòa với nhau,
trước và sau theo nhau.
Mọi sự vật đều tồn tại trong cặp đối lập,
và chính sự đối lập ấy tạo nên động lực cho sự vận hành của vũ trụ.
Cái gì phát triển đến cực điểm thì sẽ quay trở về.
Cái gì căng thẳng quá thì sẽ đứt.
Cái gì mềm mại thì trường tồn.
Phần 3. Đức, biểu hiện của đạo trong đời sống.
Đức là gì?
Nếu đạo là cội nguồn vũ trụ,
thì đức là sự biểu hiện của đạo trong từng sự vật cụ thể.
Mỗi vật sinh ra đều nhận được một phần từ đạo,
phần ấy gọi là đức.
Lão Tử ví đức như dòng sữa mẹ nuôi dưỡng vạn vật.
Trong chương 51, ông viết,
đạo sinh ra, đức nuôi dưỡng,
vật chất làm hình hài,
hoàn cảnh làm liên nghiệp,
cho nên vạn vật đều tôn đạo và quý đức.
Nhưng đức cao nhất, theo Lão Tử,
không phải là cố gắng làm điều tốt,
mà là sống tự nhiên như đạo.
Ông gọi đó là thượng đức, đức cao nhất.
Mở đầu đức kinh, chương 38, ông viết,
Thượng đức bất đức, thị dĩ hữu đức.
Hạ đức bất thắt đức, thị dĩ vô đức.
Đức cao nhất không tự cho mình có đức,
nên mới thực sự có đức.
Đức thấp kém không muốn mất đức,
nên mới thực sự không có đức.
Câu này rất sâu sắc.
Người có đức thật sự hành động tự nhiên như nước chảy.
Không ý thức mình đang làm điều tốt.
Người chỉ lo giữ gìn đức,
sợ mất tiếng thơm,
thì đức ấy đã phai nhạt.
Vô vi, làm mà không làm.
Khái niệm vô vi có lẽ là nổi tiếng nhất của Lão Tử,
nhưng cũng dễ bị hiểu lầm nhất.
Nhiều người tưởng vô vi là không làm gì cả,
buông xuôi tất cả.
Nhưng Lão Tử không có nghĩa như vậy.
Trong chương 48, ông nói rõ,
Vi đạo nhật tổn, tổn chi hữu tổn,
dĩ chí ư vô vi.
Vô vi nhì vô bất vi.
Theo đạo thì ngay càng bớt,
bớt rồi lại bớt, cho đến vô vi.
Vô vi mà không gì không làm.
Vô vi không phải là không hành động,
mà là hành động thuận theo tự nhiên,
không gược ép,
không áp đặt ý chí chủ quan.
Cũng như nước,
nước không cố gắng chảy,
nước không tranh giành,
nhưng không gì cả nổi.
Lão Tử dùng hình ảnh nước
để minh họa cho đạo và Đức trong chương 8.
Thượng thiện nhục thủy,
thủy thiện lợi vạn vật nhi bất tranh,
xử chúng nhân chi sở ố,
cố cơ ư đạo.
Đức cao nhất như nước,
nước làm lợi cho vạn vật mà không tranh giành,
ở chỗ mọi người đều ghét,
nên gần với đạo.
Nước mềm yếu nhất thế gian,
có thể là mòn đá.
Nước không có hình dạng cố định,
nên có thể vào mọi kẽ hở.
Nước luôn chảy xuống chỗ thấp,
nên cuối cùng tụ lại thành đại dương.
Chi túc, biết đủ là đủ.
Lão Tử nhìn thấy căn bệnh lớn nhất của con người
là lòng tham vô đáy.
Trong chương 46,
ông viết một câu bất hủ.
Họa mạc đại ư bất chi túc,
cữu mạc đại ư rục đắp.
Cố chi túc chi túc,
thường túc hĩ.
Họa không gì lớn bằng không biết đủ,
lỗi không gì lớn bằng muốn có thêm.
Cho nên biết đủ là đủ,
mới thường đủ.
Đây không phải là lời khuyên an phận,
mà là một chân lý sâu sắc.
Khi tầm ta đã thấy đủ,
thì thế giới trở nên đầy đủ.
Khi tầm ta còn thấy thiếu,
thì dù có cả thiên hạ cũng vẫn thiếu.
Ông còn dạy về tự chi,
tự biết mình trong chương 33.
Chi nhân giả chí,
tự chi giả minh.
Biết người là chí,
tự biết mình là sáng.
Người đời thường trú trọng biết người,
hiểu người, đánh giá người.
Nhưng lão tử bảo,
cái khó nhất là tự biết mình.
Sáng suốt thật sự
không phải là nhìn thấu thiên hạ,
mà là nhìn thấu chính mình.
Phần 4
Những độ thoại để lại cho đời
Lão tử và không tử
Sự sách chép rằng,
không tử từng đến vấn an lão tử.
Đây là một trong những cuộc gặp gỡ quan trọng nhất
trong lịch sử tư tưởng Trung Hoa.
Sử ký của Tư Mã Thiên
ghi lại lời lão tử
khuyên không tử như sau.
Những người ông nói đến
đều đã chết cả rồi.
Chỉ còn lời nói của họ là còn.
Quân tử gặp thời thì lên xe,
không gặp thời thì đội nón cỏ mà đi.
Tôi nghe nói,
nhà buôn giỏi thì khéo giấu của,
nhưng không có gì.
Thứ rất lớn mà ngoại hình như mu si.
Hãy bỏ cái khí kiêu căng,
bỏ cái lòng ham muốn,
bỏ cái thái độ tự phụ,
bỏ cái trí hăng hái.
Những cái đó chẳng ích gì cho ông đâu.
Đó là điều tôi muốn nói với ông.
Không tử sau khi ra về,
nói với các học trò.
Chim thì ta biết nó bay.
Cá thì ta biết nó lội.
Thú thì ta biết nó chạy.
Chạy thì có thể đặt bẫy.
Lội thì có thể câu.
Bay thì có thể bắn.
Còn rồng thì ta không biết
nó cưỡi gió mây mà lên trời.
Hôm nay ta thấy lão tử,
chẳng khác nào thấy rồng vậy.
Lời đối thoại này cho thấy
sự khác biệt giữa hai nhà tư tưởng lớn.
Khổng tử trú trọng lễ nghi,
đạo đức xã hội.
Lão tử nhìn thấu cái hão huyền
của những thứ đó
và khuyên con người trở về
với tự nhiên, chất phác.
Lời khuyên cho mực trị quốc.
Lão tử không chỉ bàn về đạo,
ông còn bàn về trị quốc
và những lời ông dành
cho mực cầm quyền thật sâu sắc.
Ông cho rằng
bậc lãnh đạo giỏi nhất
là người để dân tự do,
không can thiệp.
Đến nỗi dân không biết mà cảm ơn.
Và ông đưa ra một phương châm vàng
cho việc trị nước.
Hãy nhẹ nhàng, tự nhiên
để vạn vật tự vận hành.
Ít ai ngờ rằng
cuốn sách 5.000 chữ
viết vội nơi ải hàm cốc
lại có sức sống mãnh liệt đến vậy.
Đến nay, chỉ riêng bản tiếng Anh
đã có trên 40 bản dịch khác nhau.
Năm 1955,
người ta thống kê được
126 bản dịch trên toàn thế giới
thuộc các ngôn ngữ Tây Phương.
Chỉ có Kinh Thánh
là được dịch nhiều hơn.
Điều gì khiến người phương Tây
say mê đạo đức Kinh?
Có lẽ vì nó không phải
là một tôn giáo
với những giáo điểu cứng nhắc
mà là một phương cách sống,
cách sống hài hòa với thiên nhiên,
với chính mình.
Đạo giáo và hành trình của tư tưởng
Khoảng 5 thế kỷ
sau khi Lão Tử vắng bóng,
một dòng chảy tâm linh mới
mang tên đạo giáo bắt đầu hình thành.
Những người đi sau
với lòng ngưỡng mộ và khát khao
tìm về cội nguồn
đã xây dựng nên một tôn giáo có tổ chức,
đền đài khang trang,
nghì lễ trang nghiêm,
những bậc thầy tế lễ
và hệ thống giáo lý riêng.
Họ xem Lão Tử là giáo chủ
và đạo đức Kinh
là kinh điển tối thượng.
Nhìn từ góc nộ lịch sử tư tưởng,
sự tiếp biến ấy là điều tự nhiên.
Mọi tư tưởng lớn khi đi vào đời sống
đều trải qua những biến đổi nhất định
để thích nghi với nhu cầu tâm linh
của nhiều thế hệ.
Tuy nhiên,
nếu đọc lại những dòng đầu tiên
của đạo đức Kinh,
ta bắt gặp lời cảnh báo nhẹ nhàng
mà sâu sắc.
Đạo khả đạo, phi thường đạo.
Đạo mà có thể diễn tả,
có thể gọi tên
thì không còn là đạo thường hằng.
Câu nói ấy như một lời nhắc rằng
đạo vượt lên trên mọi hình thức,
mọi khuôn mẫu,
mọi giáo điều.
Giữa dòng chảy ấy
vẫn có những người được xem là đạo sĩ thực thụ,
những người không màng đến hình thức tôn giáo,
chỉ sống thuật theo tự nhiên,
hòa mình và dòng chảy của vũ trụ.
Nhà Hán học nổi tiếng
Arthur Waley
từng nhận xét về họ.
Điểm đặc biệt nhất
là sự thản nhiên chấp nhận cái chết.
Trang Tử,
người kế thừa và phát triển tư tưởng lão học
có lần nói với học trò
Ta biết rõ
trong khi bám lấy cuộc đời này
ta không chỉ bám lấy một giấc mơ
mà còn làm chậm trễ cuộc hành trình của ta
đi vào thế giới thực.
Với những người đắc đạo,
sinh và tử
chỉ là hai trạng thái chuyển tiếp
như ngày và đêm nối tiếp nhau
như bốn mùa lơn chuyển.
Biết vậy,
họ sống an nhiên tự tại
và khi ra đi
cũng an nhiên như lúc sinh vào cõi đời.
Đó có lẽ
là tinh thần sâu xa nhất
mà lão tử muốn gửi lại.
Một tinh thần vượt lên trên
mọi hình thức tôn giáo
để trở về với cái tự nhiên vốn có.
Đi vào cõi vô ngôn
đạo Đức Kinh mở đầu bằng lời tảnh báo
không thể nói về đạo
và nó kết thúc
cũng bằng một lời tảnh báo tương tự.
Chương 81 chương cuối cùng viết
Tín ngôn bất Mỹ
Mỹ ngôn bất tín
Thiện giả bất biện
Biện giả bất thiện
Chi giả bất bác
Bác giả bất chi
Lời thật không đẹp
Lời đẹp không thật
Người lành không khéo nói
Người khéo nói không lành
Người biết không rộng
Người rộng không biết
Lão tử dường như muốn nói
Những gì ta có thể diễn tả bằng lời
Đều là cái bề ngoài
Cái thực sự quan trọng
Nằm ở chỗ không lời
Có một giai thoại
Có người hỏi một thiền sư
Đạo là gì?
Thiền sư chỉ tay lên ngọn tùng trước sân
Người kia không hiểu
Thiền sư bảo
Ông thấy ngọn tùng kia không?
Nó xanh
Nó đứng đó tự nhiên
Không hỏi ai về đạo
Không cần ai định nghĩa về đạo
Nó đang sống đạo đấy
Đạo đức kinh
Không phải để hiểu bằng lý trí
Mà để sống bằng toàn bộ con người
Đọc nó
Ta không học được cách để có thêm
Mà học được cách để bớt đi
Bớt tham vọng
Bớt lo toan
Bớt vội vã
Bớt phân biệt
Để rồi một ngày kia
Ta trợt nhận ra
Đạo chưa từng ở đâu xa
Như lão tử đã viết trong trường 34
Đại đạo Phạm Hề
Kỳ khả tả hữu
Vạn vật thị chi dĩ sinh nhi bất tử
Công thành nhi bất hữu
Đạo lớn manh mông
Có thể ở bên trái bên phải
Muôn vật nhờ nó mà sinh ra
Nó chẳng từ chối ai
Công thành rồi
Nó chẳng nhận là của mình
Gió vẫn thổi
Mây vẫn trôi
Nước vẫn chảy
Cây vẫn xanh
Tất cả đang nói về đạo
Theo cách riêng của mình
Còn ta
Hãy lặng yên mà lắng nghe
