Khám Phá 7 Vị Phật Cổ - Những Bậc Toàn Giác Trước Thời Phật Thích Ca| Đạo Học Cổ Kim

ĐỒNG NAI TƯƠI ĐẸP
2K người theo dõi
341 Lượt xem video·11 thg 8, 2025
Cùng khám phá một chủ đề vô cùng thú vị và đầy ý nghĩa trong Phật giáo - 7 Vị Phật Cổ - Những Bậc Toàn Giác Trước Thời Phật Thích Ca.
Hành trình giác ngộ của Nguyên Thủy Thất Phật - 7 vị Phật cổ được nhắc đến trong kinh điển Phật giáo. Từ Phật Tỳ Bà Thi, Phật Thi Khí, Phật Tỳ Xá Phù, đến Phật Câu Lưu Tôn, Phật Câu Na Hàm Mâu Ni, Phật Ca Diếp và cuối cùng là Phật Thích Ca Mâu Ni. Mỗi vị Phật đều có câu chuyện riêng, truyền tải những bài học sâu sắc về trí tuệ và từ bi. Cuộc đời, giáo pháp và những bài học quý báu của từng vị Phật.
Đừng quên Like, Share và Đăng Ký Kênh để không bỏ lỡ những video hấp dẫn tiếp theo về Phật giáo và nhiều chủ đề tâm linh khác!
Trong hành trình tìm hiểu về lịch sử Phật giáo, trải qua vô số kiếp,
thế giới trước sau có vô số vị Phật xuất thế.
Chỉ riêng trong cõi ta bà này, đã có hàng ngàn vị Phật.
Họ để lại giáo pháp của mình rồi rời đi.
Trong văn hóa Phật giáo, có rất nhiều vị Phật được nhắc đến
với danh hiệu và tiểu sự rõ ràng trong các kinh văn.
Tuy nhiên, những kinh văn nguyên thủy ban đầu chỉ đề cập đến
bảy vị Phật với danh tính và cuộc đời được ghi chép đầy đủ.
Kinh Đại Bổn trong trường Bộ Kinh và Kinh Đại Bản Duyên trong trường A Hàm
ghi lại những vị Phật đầu tiên, gồm 3 vị Phật thuộc kiếp Trang Nghiêm,
3 vị Phật thuộc kiếp Hiền và cộng thêm Phật Thích Ca Mâu Ni.
Tổng cộng, 7 vị này được gọi chung là 7 vị Phật quá khứ hay nguyên thủy thất Phật.
Ngoài ra, Kinh Chuyển Luân Thánh Vương Sư Tử Hống trong trường Bộ Kinh
và Kinh Chuyển Luân Thánh Vương Tu Hành trong trường A Hàm
còn nhắc đến một vị Phật tương lai là Phật Di Lạc.
Ngài sẽ là vị Phật kế nhiệm Đức Phật Thích Ca,
sẽ xuất hiện trên thế gian, đạt được giác ngộ hoàn toàn và giảng dạy giáo pháp trong tương lai.
Dưới đây là câu chuyện chi tiết về 7 vị Phật này, được sắp xếp theo thứ tự dòng thời gian.
Trước khi vào, hãy ủng hộ kênh bằng cách like, đăng ký kênh, bật chung thông báo
như một lời động viên tinh thần đến ekip nhé!
Một Tỳ Bà Thi Phật
Phật Tỳ Bà Thi được gọi là Vipassi trong tiếng Pali
là vị Phật thứ 22 trong số 28 vị Phật được miêu tả trong kinh điển Phật giáo,
cụ thể là trong chương 27 của quyển Buddha Vamsa thuộc Tiểu Bộ Kinh.
Ngài cũng được xem là vị Phật thứ 998 trong trang nghiêm kíp
và là vị Phật đầu tiên trong số 7 vị Phật quá khứ.
Tên gọi Vipassi được dịch là Thắng Quán,
nghĩa là sự quán tưởng thu thắng hoặc chủng chủng quán, tức vô số quán tưởng.
Phật Tỳ Bà Thi xuất hiện trong thời kỳ mà tuổi thỏ con người đạt 80.000 năm.
Ngài sinh ra tại thành Banduma, thuộc dòng giỏi sách đế lợi.
Phụ thân của Ngài là Vua Banduma và mẫu thân là Hoàng hậu Bandumati.
Trước khi xuất gia, Ngài được biết đến với tên gọi Thái tử Tỳ Bà Thi.
Sau khi chứng kiến những cảnh tượng về sinh, lão, bệnh, tử,
trong chuyến du ngoạn ngoài Hoàng cung,
Ngài nhận ra bản chất vô thường của cuộc sống
và quyết định từ bỏ cuộc sống hoàng gia để tìm kiếm con đường giải thoát.
Ngài tu hành khổ hạnh và cuối cùng đạt được giác ngộ dưới cội cây Patali, cây phượng tím.
Đây là một loài cây gỗ lớn, cao 10 tới 15 mét, tán lá rộng,
hoa màu tím, không hề giống hoa phượng vĩ.
Thì giả chính của Phật Tỳ Bà Thi là Athoka.
Trong quá trình hoàng pháp, Ngài đã thuyết pháp ba hội lớn,
đổ được tổng cộng 348.000 người chiếm quả A-la-háng.
Hai trong số những đệ tử nổi bật của Ngài, đó là Thái tử Khiếm Noa và Cận thần Đế Tô-rô,
cả hai đều xuất gia và đạt được quả vị A-la-háng sau khi được Ngài giảng dạy.
Phật Tỳ Bà Thi nhấn mạnh tầm quan trọng của nhẫn nhục và kiên trì trong tu tập.
Ngài dạy rằng nhẫn nhục là con đường tối thường dẫn đến giác ngộ và niết bàn.
Một trong những bài kệ nổi tiếng của Ngài như sau.
Nhẫn nhục là đức hành cao nhất, niết bàn là mục tiêu tối thường,
xuất gia mà làm hại người thì không đáng gọi sa môn.
2. Thi Khí Phật
Phật Thi Khí được gọi là Si Khiên trong tiếng Pali,
là vị Phật thứ hai trong số bảy vị Phật quá khứ được nhắc đến.
Ngài thuộc trang nghiêm kiếp.
Sau khi Đức Phật Tỳ Bà Thi viên tịch,
trải qua 59 kiếp trái đất không có vị chánh giác nào xuất hiện trên thế gian.
Mãi cho đến kiếp trái đất gọi là Mandakapa,
tức là kiếp trái đất có hai đức Phật chánh đặng giác,
mỗi đức Phật tuần tự xuất hiện trên thế gian.
Đó là Đức Phật Thi Khí và Đức Phật Tỳ Xá Phù,
tuần tự xuất hiện cùng trong kiếp trái đất ấy.
Ngài xuất hiện cách đây 31 kiếp,
lúc này tuổi thọ con người đạt 70.000 năm.
Ngài sinh ra tại thành Arunavati,
thuộc dòng giỏi sát đế lợi.
Phụ thân của Ngài là Vua Arunavati,
và mẫu thân là Hoàng hậu Paphavati.
Trước khi xuất gia, Ngài là Thái tử Thi Khí.
Ngài cũng chứng kiến những cảnh tượng về sinh,
lão, bệnh, tử,
và quyết định từ bỏ cuộc sống hoàng gia
để tìm kiếm con đường giải thoát.
Ngài tu hành khổ hạnh và cuối cùng đạt được giác ngộ dưới cội cây Punjarika.
Cây Punjarika tên là xoài rừng hay xoài lá nhỏ,
là một loài thực vật thuộc họ Anakadisi.
Thị giả chính của Phật Thi Khí là Sakmakaro.
Trong quá trình hoàng pháp,
Ngài đã thuyết pháp ba hội lớn,
đổ được tổng cộng nhiều tỷ kheo chứng quả A-la-hắng.
Cụ thể, hội thuyết pháp thứ nhất có 100.000 tỷ kheo đắt quả A-la-hắng,
hội thuyết pháp thứ hai có 80.000 tỷ kheo đắt quả A-la-hắng,
hội thuyết pháp thứ ba có 70.000 tỷ kheo đắt quả A-la-hắng.
Bài kệ nổi tiếng của Ngài là
Như mắt thấy sai quấy,
chỗ nằm ngồi cũng vậy,
giữ tâm trí chuyên nhất,
là lời chiêu Phật dạy.
Phật Tị Xá Phù được gọi là Vesabu trong tiếng Pali,
là vị Phật thứ ba trong số bảy vị Phật quá khứ.
Sau khi Phật thi khí viên tịch,
tuổi thọ nhân loại giảm dần đến khi còn 10 năm tuổi,
rồi lại tăng dần đến vô lượng năm.
Sau đó lại giảm xuống,
cho đến khi tuổi thọ nhân loại là 60.000 năm.
Khi ấy, Đức Thế Tôn Tị Xá Phù xuất hiện trên thế gian.
Ngài sinh ra tại thành Anopama,
thuộc dòng giỏi sát đế lợi.
Phụ thân của Ngài là Vua Thiện Đăng,
và mẫu thân là Hoàng hậu Xuân Giới.
Trước khi xuất gia, Ngài là Thái tử Tị Xá Phù.
Ngài cũng chứng kiến những cảnh tượng vệ sinh,
lão, bệnh, tử.
Trong chuyến du ngoạn ngoài Hoàng cung,
Ngài nhận ra bản chất vô thường của cuộc sống
và quyết định từ bỏ cuộc sống hoàng gia
để tìm kiếm con đường giải thoát.
Ngài tu hành khổ hạnh và cuối cùng đạt được giác ngộ dưới cội cây xa la.
Thị giả chính của Phật Tị Xá Phù là tịch diệt tử diệu giác.
Trong quá trình hoàng pháp,
Ngài đã thuyết pháp hai hội lớn,
đổ cho 113.000 người chiến quả A-La-Hắn.
4. Câu Lưu Tôn Phật
Câu Lưu Tôn Phật được gọi là Kaku Sangda trong tiếng Pali,
là vị Phật thứ tư trong số bảy vị Phật quá khứ
và là vị Phật đầu tiên trong hiện kiếp hiện tại.
Sau khi Phật Tị Xá Phù viên tịch,
trải qua 29 kiếp trái đất không có vị chánh giác nào xuất hiện,
gọi là kiếp trống.
Đến kiếp trái đất hiện tại,
có 5 vị chánh giác xuất hiện, gọi là hiện kiếp.
Đó là Đức Phật Câu Lưu Tôn,
Đức Phật Câu Na Hàm Mâu Ni,
Đức Phật Ca Diếp,
Đức Phật hiện tại là Thích Ca,
và vị chánh giác tương lai là Đức Phật Di Lạc.
Ngài Câu Lưu Tôn Phật sinh ra tại thành Khemavati,
thuộc vùng Lumbini ở miền nam Nepal.
Phụ thân của Ngài là Adhirata,
một giáo sĩ Palamon phục vụ cho vua Khemangkara xứ Khemavati
và mẫu thân là Vishakha.
Ngài thuộc dòng giỏi Palamon, họ Ca Diếp.
Trước khi xuất gia,
Ngài kết hôn với Virochamana
và có một con trai tên là Utthara.
Ngài sống cuộc đời gia đình trong 4.000 năm
tại ba nơi, Rusi, Suruki và Vagdana.
Năm 4.000 tuổi,
Ngài từ bỏ cuộc sống trần tục và xuất gia,
tu tập khổ hạnh trong 8 tháng.
Trước khi đạt tới giác ngộ,
Ngài đã nhận được cơm nấu bằng nước cốt dừa
do con gái của vị Palamon Varirinda
tại làng Suchirinda cúng dường
cùng với cỏ để làm chỗ ngồi.
Ngài đạt giác ngộ dưới gốc cây Sirisha.
Sirisha là cây bộ kết tay,
là loại cây gỗ trung bình,
cao 10 đến 15 mét.
Hoa mọc thành chùm hoặc cụm tròn
thường xuất hiện ở nách lá
hoặc ở đầu những cành nhỏ.
Hoa lưỡng tính,
mỗi bông hoa thường có 5 cánh nhỏ.
Cánh hoa có màu trắng hoặc vàng,
nhị hoa dài và vương ra ngoài cánh
tạo nên vẻ đẹp duyên gián và thu hút.
Trong quá trình hoàng pháp,
Ngài đã thuyết pháp một hội lớn,
hóa độ 40.000 đệ tử.
Hai đệ tử hàng đầu của Ngài
là Vidura và Sangiva,
còn trong số các tỷ Khelni là Sama và Champa.
Vị chấp sự đệ tử là Buddhira.
Các nam nữ thí chủ chính của Ngài là
Ajuta, Samana, Nanda và Sunanda.
Ajuta đã cho xây dựng một tu viện
cho Phật câu lưu tôn tại cùng một nơi,
mà sau này được cấp cô độc.
Một đệ tử tại gia của Phật Thích Ca
mua để lập tu viện rừng cây Gita
dành cho Phật Thích Ca Mâu Ni.
5. Câu Na Hàm Mâu Ni Phật
Câu Na Hàm Mâu Ni Phật
còn được gọi là Kuagamana trong tiếng Pali,
là vị Phật thứ năm trong số bảy vị Phật quá khứ.
Ngài xuất thân từ dòng dõi Palamon,
họ Ca Dip.
Phụ thân của Ngài là Đại Đức
và mẫu thân là Thiện Thắng.
Vào thời điểm đó,
vua trị vì là Sopa
và kinh thành nơi Ngài sinh ra được gọi là Sopavati.
Cây giác ngộ lúc Ngài đạt được sự tỉnh thức
là cây Udumbara.
Đây là tên của cây sung hoặc phiên âm là Udam,
là loại thân cây gỗ lớn, mọc nhanh,
thuộc họ dâu tầm.
Cây thân gỗ cao tới 25 đến 30 mét,
đường kính thân cây tới 60 đến 90 cm,
quả mọc thành chùng trên các cành nhỏ ngắn
trên thân cây già.
Hai đệ tử hàng đầu của Ngài là Thư Bang Na
và Quốc Đa La,
trong khi thị giã chính là An Hòa.
Con trai của Ngài được gọi là Đạo Sư.
Theo Kinh Đại Bổng,
trong thời đại của Phật Câu Na Hàm Mâu Ni,
tuổi thọ của loài người là 30.000 năm.
Trong đời,
Ngài đã thuyết giảng bài pháp đầu tiên
cho một hội chúng gồm 30.000 tỷ kheo.
Giáo pháp của Phật Câu Na Hàm Mâu Ni
nhấn mạnh tầm quan trọng
của việc giữ tâm không buông lung
và suyên năng học tập thánh pháp.
Ngài khuyên rằng
bằng cách từ bỏ ái nhiễm
và đạt được tâm định,
người tu hành có thể nhập Niết Bàn.
Bài kệ nổi tiếng của Ngài như sau.
Đừng để tâm trí buông lung,
chăm học giáo pháp trí công bền lòng,
buông bỏ tham ái sầu thương,
định tâm thanh tịnh,
Niết Bàn thảnh thơi.
Phật Câu Na Hàm Mâu Ni
nhập Niết Bàn ở tuổi 30.000.
Vua A Dục, A Soka
từng thăm viếng Niiglihawa, Nepal
và cho dựng trụ đá
để đánh dấu nơi đảng sinh của Ngài.
Hiện nay,
tại Niiglihawa vẫn còn tồn tại trụ đá này,
chứng minh sự tôn kính
và ghi nhớ về Ngài
trong liệu sử Phật giáo.
6. Phật Ca Diếp
Phật Ca Diếp còn được gọi là
Kasapa trong tiếng Phạn,
là vị Phật thứ ba
trong số năm vị Phật của Hiền Kiếp
theo truyền thống Phật giáo.
Ngài sinh ra tại thành Benares, Ấn Độ
trong một gia đình thuộc đẳng cấp Palamon.
Phụ thân của Ngài là Brahmadatta
và mẫu thân là Danavati.
Trước khi xuất gia,
Ngài kết hôn với Sunanda
và có một con trai tên là Vivitasena.
Ngài sống cuộc đời gia đình
trong 2000 năm
tại ba nơi khác nhau
Hamsa, Yasa và Sirinanya.
Sau khi chứng kiến những cảnh tượng
về sinh, lão, bệnh, tử,
Ngài nhận ra bản chất vô thường
của cuộc sống
và quyết định tự bỏ cuộc sống trần tục
để tìm kiếm con đường giải thoát.
Ngài tu tập khổ hạnh
trong bảy ngày
và đạt được giác ngộ
dưới gốc cây Nigrodha.
Nigrodha là cây đa,
một loài cây thuộc họ dâu tầm.
Nó có thể phát triển
thành loài cây khổng lồ
mà tán của nó,
che phủ đến một vài nghìn mét vuông.
Trong quá trình hoàn pháp,
Ngài đã thuyết giảng bài pháp đầu tiên
tại Isittatana
cho một tăng hội gồm
20.000 tỷ kheo.
Hai đệ tử hàng đầu của Ngài
là đệ xá và bà Lapa.
Thì giả chính của Ngài
Bảy Thích Ca Mâu Ni Phật
Phật Thích Ca tên thật là
Tất Đạt Đa Cổ Đàm,
là người sáng lập ra đạo Phật.
Ngài sinh vào khoảng thế kỷ VI
hoặc năm trước công nguyên
tại vườn Lam Tì Ni,
thuộc vùng biên giới giữa
Nếp Hang và Ấn Độ ngày nay.
Phụ thân của Ngài là Vua Tịnh Phạng,
người cai trị tiểu quốc Thích Ca,
và mẫu thân là Hoàng hậu Ma Gia.
Sau khi Hoàng hậu Ma Gia
qua đời 7 ngày sau khi sinh,
Ngài được dì ruột là
Lớn lên trong cung điện
với đầy đủ tiện nghi và xa hoa,
Thái tử Tất Đạt Đa kết hôn
với công chúa gia Du Đà La
và có một con trai tên là La Hậu La.
Tuy nhiên,
sau khi chứng kiến cảnh sinh,
lão, bệnh,
tử trong các chuyến dạo
chơi ngoài Hoàng cung,
Ngài nhận ra bản chất vô thường
và khổ đau của cuộc sống.
Ngài quyết định
tự bỏ cuộc sống Hoàng gia,
rời bỏ gia đình và cung điện
để tìm kiếm con đường
giải thoát cho chúng sinh.
Trong 6 năm tu tập khổ hạnh
Sau đó,
Ngài chọn con đường trung đạo,
tự bỏ khổ hạnh
và hướng đến sự cân bằng
giữa hai cực đoan.
Tại Bồ Đề Đạo Tràng,
dưới cổi cây Bồ Đề,
Ngài thiên định sâu sắc
và cuối cùng đạt được Giác Ngộ,
trở thành Phật Thích Ca Mâu Ni
ở tuổi 35.
Sau khi Giác Ngộ,
Đức Phật bắt đầu hành trình Hoàng Pháp,
truyền bá giáo lý
về tứ diệu đế
và bác chánh đạo
nhằm giúp chúng sinh thoát
khỏi khổ đau
và đạt đến Niết Bang.
Ngài thành lập tăng đoàn
và thu nhận nhiều đệ tử,
bao gồm cả nam và nữ,
không phân biệt giai cấp
hay địa vị xã hội.
Trong số các đệ tử của Đức Phật,
tôn giả Anang
đóng vai trò quan trọng
như một thị giả tận tụy.
Anang là em họ của Đức Phật
và xuất gia theo Ngài.
Với trí nhớ siêu phàm,
tôn giả Anang được mệnh danh
là đa văn đệ nhất
vì khả năng ghi nhớ
và truyền lại chính xác
các bài giảng của Đức Phật.
Ngài đã theo sát
và phục vụ Đức Phật
trong suốt hơn 25 năm cuối đời,
chăm sóc và hỗ trợ Ngài
trong mọi hoạt động hàng ngày.
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn,
tôn giả Anang
đóng vai trò quan trọng
trong việc kết tập kinh điển
lần thứ nhất,
đảm bảo rằng giáo lý của Đức Phật
được lưu truyền chính xác
cho hậu thế.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
nhập Niết Bàn
ở tuổi 80
tại Kushinagar, Ấn Độ.
Cuộc đời và giáo lý của Ngài
đã để lại ảnh hưởng sâu sắc
đến hàng triệu người
trên khắp thế giới,
trở thành nền tảng
cho Phật giáo
và con đường tu tập hướng
đến giác ngộ và giải thoát.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe
câu chuyện về
Bảy Vị Phật Nguyên Thủy.
Để lại một đăng ký kênh
để theo dõi những câu chuyện khác nữa nhé!
