VÌ SAO VIỆT NAM BỎ CHỮ HÁN, TRUNG QUỐC THÌ KHÔNG?
VÌ SAO VIỆT NAM BỎ CHỮ HÁN, TRUNG QUỐC THÌ KHÔNG?
#ChữNho #TrungHoa #TrungQuốc #HanDynasty #NhàHán #ThươngHiệt #China # Chinese #Ancient #Xưa #Write #Viết #ChữHán #Triều #TriềuĐại
Tại sao Việt Nam lại thành công trong việc chuyển từ chữ Hán, hệ thống chữ viết rất phức tạp, sang chữ quốc cử, tức là chữ Latin mà chúng ta dùng hôm nay?
Trong khi đó, Trung Quốc, một quốc gia khổng lồ về văn hóa và lịch sử lại không thể làm được điều này.
Tại sao họ vẫn trung thành với chữ Hán dù nó khó học đến mức trời ơi đất hỡi?
Để hiểu tại sao Việt Nam và Trung Quốc lại có những lựa chọn khác nhau về chữ viết, chúng ta cần hiểu chữ Hán là gì và tại sao nó lại quan trọng đến vậy.
Chữ Hán không chỉ là một hệ thống chữ viết mà còn là biểu tượng của cả một nền văn minh.
Được phát triển từ hàng nghìn năm trước ở Trung Quốc, chữ Hán là loại chữ tượng hình, nghĩa là mỗi ký tự không chỉ đại diện cho âm thanh mà còn mang ý nghĩa riêng.
Ví dụ, chữ Sơn ở trong tiếng Hán có nghĩa là núi và bạn nhìn vào nó, bạn thấy hình hơi giống một ngọn núi.
Chữ Hán không chỉ được dùng ở Trung Quốc mà còn lan tỏa sang những nước láng giềng như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Ở Việt Nam từ thời ký Bắc thuộc, tức là khi Mỹ Trung Quốc đô hộ hơn một nghìn năm, chữ Hán đã trở thành chữ viết chính thức của tầng lớp quan lại và triều đình.
Muốn làm quan, muốn đỗ trạng nguyên thì phải học chữ Hán và không có cách nào khác.
Nhưng chữ Hán cũng rất là khó học. Để đọc và viết được thành thạo, bạn cần phải học hàng nghìn ký tự.
Một người bình thường ở Việt Nam thời xưa, nếu không phải con nhà giàu hay là con quan thì gần như không có cơ hội để học chữ Hán.
Kết quả là chỉ một nhóm nhỏ tinh hoa biết đọc, biết viết, còn dân chúng thì gần như mù chữ hết.
Ở Trung Quốc, chữ Hán còn quan trọng hơn. Nó không chỉ là chữ viết mà còn là công cụ để thống nhất một quốc gia rộng lớn, nơi mà mọi người nói những thứ tiếng khác nhau.
Ví dụ một người ở Bắc Kinh nói tiếng Quan Thoại, còn một người ở Quảng Đông nói tiếng Quảng, họ khó hiểu nhau khi nói chuyện.
Nhưng nhờ chữ Hán, họ có thể viết ra và hiểu nhau, vì chữ Hán không phụ thuộc vào cách phát âm.
Vậy, với một hệ thống chữ viết quan trọng như thế, tại sao Việt Nam lại quyết định bỏ nó, còn Trung Quốc thì không?
Và một lần nữa, chúng ta cần phải quay ngược thời gian về những năm thế kỷ 16, khi mọi chuyện bắt đầu thay đổi ở Việt Nam.
Những hạt mầm đầu tiên của chữ quốc ngữ, tức là chữ Latin mà chúng ta dùng hôm nay, đến từ những nhà truyền giáo phương Tây.
Không phải là người Việt tự nghĩ ra, mà là từ những cha cố Bồ Đào Nha, Italia và Pháp.
Vào thế kỷ 16, các nhà truyền giáo thiên chúa bắt đầu đến Việt Nam để truyền đạo.
Nhưng làm sao để giảng đạo cho người Việt khi họ không biết tiếng Việt, còn người Việt thì không hiểu tiếng Latin hay là tiếng Bồ?
Thế là họ đã tạo ra một ý tưởng, đó là sáng tạo ra một hệ thống chữ viết mới, dùng bảng chữ cái Latin để phiên âm tiếng Việt.
Người được xem là cha đẻ của chữ quốc ngữ là Alexandros, một cha cố người Pháp.
Năm 1651, ông xuất bản cuốn tư điển Việt-Bồ-La, trong đó lần đầu tiên hệ thống hóa cách viết tiếng Việt bằng chữ Latin,
nơi các dấu như là dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng mà chúng ta dùng ngày hôm nay bắt đầu phổ biến.
Thời điểm đó thì cũng chưa có nhiều người quan tâm thực sự đến chữ quốc ngữ.
Nó chủ yếu được dùng trong cộng đồng người Việt theo đạo thiên chúa để đọc kinh thánh hoặc là ghi chép những văn bản nội bộ.
Còn triều đình, quan lại và những nhà nho thì vẫn trung thành với chữ Hán.
Họ coi chữ quốc ngữ là thứ chữ Tây không xứng đáng với sự cao quý của chữ Hán.
Vậy, điều gì đã khiến chữ quốc ngữ từ một thứ chữ được coi là chữ Tây ít ai biết trở thành chữ viết quốc gia của Việt Nam?
Câu trả lời nằm ở thế kỷ thứ 19, khi người Pháp đến và thay đổi mọi thứ.
Giữa thế kỷ 19, người Pháp bắt đầu đô hộ Việt Nam và đây chính là bước ngoặt lớn cho chữ quốc ngữ.
Người Pháp đến Việt Nam, họ muốn cai trị, muốn quản lý nhưng họ không biết chữ Hán.
Mà chữ Hán thì cực kỳ khó học.
Thế là họ nhìn vào chữ quốc ngữ và nghĩ rằng chữ quốc ngữ rõ ràng là dễ hơn nhiều.
Dùng chữ cái la tinh, thêm vài thanh dấu và thế là chép được tiếng Việt.
Người Pháp bắt đầu khuyến khích sử dụng chữ quốc ngữ trong các văn bản hành chính, trường học và cả báo chí.
Họ mở những trường dạy chữ quốc ngữ, đào tạo một thế hệ người Việt mới để làm việc cho chính quyền thực dân.
Nhưng ý đồ của người Pháp không chỉ là để quản lý.
Họ còn muốn dùng chữ quốc ngữ để làm suy yếu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa tại Việt Nam.
Nói cách khác, họ muốn chia để trị,
làm Việt Nam xa rời các bóng văn hóa khổng lồ của người hàng xóm Trung Quốc phía Bắc.
Nhưng điều thú vị là chính âm mưu này của người Pháp lại vô tình tạo cơ hội cho người Việt.
Chữ quốc ngữ, với bảng chữ cái la tinh đơn giản, dễ học hơn chữ Hán cả trăm lần.
Một người bình thường, kể cả là một người nông dân hay một người thợ thủ công,
chỉ cần vài tháng là có thể đọc và viết được.
So với việc học chữ Hán, mất cả chục năm để nhớ hàng nghìn ký tự,
thì chữ quốc ngữ đúng là một cuộc cách mạng.
Đến đầu thế kỷ 20, các phong trào yêu nước ở Việt Nam bắt đầu nhận ra tiềm năng của chữ quốc ngữ.
Những nhà cách mạng như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và các thành viên của Đông Kinh Nghĩa Thục đã hô hào.
Chúng ta phải dùng chữ quốc ngữ để phổ cầm giáo dục, nâng cao dân trí và đấu tranh dành độc lập.
Họ mở trường, in sách, xuất bản, báo chí in bằng chữ quốc ngữ.
Những tờ báo bằng chữ quốc ngữ đã giúp loan tỏa thứ chữ này đến mọi tầng lớp dân chúng.
Và điều thú vị là, chữ quốc ngữ không chỉ dễ học,
mà còn giúp người Việt khẳng định bản sắc riêng, thoát khỏi cái bóng của chữ Hán,
thứ gắn liền với văn hóa Trung Hoa và chế độ phong kiến lạc hậu.
Đến khi Việt Nam giành được độc lập vào năm 1945, chữ quốc ngữ đã trở thành chữ viết quốc gia.
Từ đó, chữ Hán và chữ Nôn, một hệ thống chữ Việt dựa trên chữ Hán, gần như biến mất hoàn toàn khỏi đời sông.
Vậy là, nhờ sự kết hợp của các nhà truyền giáo, người Pháp và đặc biệt là tinh thần yêu nước của người Việt,
chữ quốc ngữ đã chiến thắng.
Đó là tại Việt Nam, nhưng còn Trung Quốc thì sao?
Tại sao họ không làm được điều tương tự?
Chúng ta hãy chuyển sang Trung Quốc một lần nữa tua ngược lại thời gian để xem chuyện gì đã xảy ra ở đó.
Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, Trung Quốc cũng từng nghĩ đến việc cải cách chữ viết,
thậm chí có những trí thức còn đề xuất bỏ chữ Hán để chuyển sang chữ Latin giống như Việt Nam.
Nhưng họ lại không thành công.
Lý do đầu tiên và cũng là lý do lớn nhất chính là văn hóa.
Ở Trung Quốc, chữ Hán không chỉ là chữ viết, mà chữ Hán còn là linh hồn của cả một nền văn minh.
Nó tồn tại hàng nghìn năm, từ thời nhà Thương, nhà Chu cho đến thời nhà Thanh.
Chữ Hán xuất hiện trong kinh thư thơ ca triết lý của Khổng Tử, của Lão Tử.
Nó là biểu tượng của sự thống nhất và sức mạnh của dân tộc Trung Hoa.
Nếu bạn là một người Trung Quốc, sống vào thế kỷ 19, quen với một thư chữ bạn đã viết cả ngàn năm,
và có ai đó nói với bạn, hãy bỏ chữ Hán đi và dùng chữ Latin, bạn sẽ nghĩ gì?
Chắc chắn bạn sẽ cảm thấy như bị xúc phạm.
Bỏ chữ Hán chẳng khác nào bỏ đi cả lịch sử và cả bản sắc của dân tộc.
Và lý do thứ hai là ngôn ngữ.
Tiếng Trung thì phức tạp hơn tiếng Việt.
Trung Quốc có hàng chủng ngôn ngữ, tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng, tiếng Phúc Kiến,
và chúng khác nhau đến mức người nói phương ngữ này không hiểu người nói phương ngữ kia.
Chữ Hán với tính chất tượng hình đã giải quyết vấn đề này.
Dù bạn phát âm một ký tự như thế nào, ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên.
Ví dụ, chữ Nhân ở Việt Nam đọc là Nhân, tiếng Quan Thoại sẽ đọc khác,
và tiếng Quảng Đông có khi lại đọc khác.
Nhưng tất cả đều hiểu đó là người.
Lý do tiếp theo là chính trị.
Trung Quốc vào thế kỷ 19 và thế kỷ 20 là một đất nước đầy biến động.
Chiều Đại Nhà Thanh rụt đổ, cách mạng tân hợi, rồi là cuộc nội chiến của Trung Quốc đã diễn ra,
rồi là Nhật Bản xâm lược.
Trong bối cảnh đó, ưu tiên của một số nhà lãnh đạo là giữ gìn sự thống nhất quốc gia.
Chữ Hán dù khó học, đã là công cụ để gắn kết hàng trăm triệu người trên một đất nước rộng lớn.
Bỏ chữ Hán để chuyển sang chữ Latin là một ý tưởng quá mạo hiểm,
và gần như không ai dám thực hiện vì sợ đi ngược với gốc rễ, đi ngược với văn hóa và đi ngược với lòng dân.
Thế nên thay vì bỏ chữ Hán, Trung Quốc đã chọn cách cải cách nó.
Và những năm 1950, chính phủ Trung Quốc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc
đã thực hiện một cuộc cải cách lớn, đơn giản hóa chữ Hán.
Họ tạo ra chữ giản thể, giảm số nét của nhiều kỹ tự để dễ đọc hơn.
Ví dụ, chữ học trong chữ phồn thể có đến 16 nét, nhưng trong chữ giản thể chỉ còn có 8 nét.
Ngoài ra, họ còn phát triển hệ thống bính âm, dùng chữ Latin để phiên âm tiếng quan thoại,
giúp chuẩn hóa cách phát âm và hỗ trợ việc học chữ Hán.
Nhưng bính âm không bao giờ được dùng để thay thế chữ Hán, mà chỉ là một công cụ phụ trợ.
Bây giờ, chúng ta hãy đặt Việt Nam và Trung Quốc cạnh nhau để thấy sự khác nhau rõ rệt.
Thứ nhất, về tác động từ bên ngoài, Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ phương Tây,
từ những nhà truyền giáo đến thực dân Pháp.
Chính họ đã đặt nền móng và thúc đẩy chữ quốc ngữ.
Trong khi đó, Trung Quốc không bị thuộc địa hóa lâu dài,
nên không có áp lực từ bên ngoài để thay đổi chữ viết.
Thứ hai là về ngôn ngữ, tiếng Việt đơn giản, dễ phiên âm bằng chữ Latin.
Chữ quốc ngữ với các thanh dấu đã làm rất tốt việc biểu đạt tiếng Việt.
Nhưng với tiếng Trung, sự đa dạng của các phương ngữ
thì không thể chuyển sang chữ Latin mà vẫn giữ được sự thống nhất.
Về văn hóa, ở Việt Nam, chữ Hán gắn liền với chế độ phong kiến và sự đô hộ của Trung Quốc,
nên việc bỏ nó để dùng chữ quốc ngữ là cách để khẳng định bản sắc dân tổng.
Nhưng ở Trung Quốc, chữ Hán lại là niềm tự hào.
Và có một thực tế, chữ quốc ngữ dễ học, dễ phổ cập,
nên Việt Nam đã nhanh chóng nâng cao tỷ lệ biết chữ.
Trong khi đó, chữ Hán, dù khó, đã được tầng lớp chí thức Trung Quốc sử dụng hàng nghìn năm
và việc thay đổi nó đòi hỏi một nỗ lực khổng lồ.
Câu chuyện về chữ quốc ngữ ở Việt Nam và chữ Hán ở Trung Quốc
không chỉ là chuyện về chữ viết mà còn là câu chuyện về sự thích nghi
về cách một dân tộc đối mặt với những thách thức của thời đại.
Ở Việt Nam, chúng ta thấy một dân tộc nhỏ bé, bị đô hộ, bị áp bức
nhưng đã biết tận dụng cơ hội để tạo ra một công cụ mới,
đó là chữ quốc ngữ, để hiện đại hóa và khẳng định bản thân.
Đó là tinh thần sáng tạo, linh hoạt và không ngại thay đổi.
Ở Trung Quốc, chúng ta thấy một dân tộc với bề dày lịch sử, tự hào về văn hóa của mình
nhưng cũng biết cách cải cách trong phạm vi có thể, như đơn giản hóa chữ Hán
để đáp ứng nhu cầu của thời đại mà vẫn giữ được bản sắc.
Cả hai con đường, dù khác nhau, đều cho thấy sức mạnh của văn hóa và ý chí của con người.
Và điều quan trọng, mỗi dân tộc đã chọn con đường phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình.
Cảm ơn vì đã quan tâm theo dõi câu chuyện này.
