4500 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 187

4500 từ vựng tiếng Trung thông dụng - Tập 187

T
Tiếng Trung 518
2 Lượt xem video·27 thg 9, 2024

\nVideo cộng tác viên người Trung đọc bài: https://youtu.be/6wvOWu8cOwg\n\nTrong bài học hôm nay chúng ta sẽ học các từ vựng tiếng Trung sau đây:\nTừ vựng: 国庆节 guóqìng jié ĐL: 國慶日 guóqìng rì ngày lễ Quốc khánh (dtu)\n国王 guówáng 國王 quốc vương (dtu)\n果 guǒ 果 hoặc 果子guǒzi 果子 quả, trái (dtu)\n结果 jiē guǒ 結果 ra quả, đậu quả (đtu)\nThành ngữ: 开花结果 kāihuā jiē guǒ 開花結果 đơm hoa kết trái \n果实 guǒshí 果實 quả (dtu)\n果树 guǒshù 果樹 cây ăn quả (dtu)\n果汁 guǒzhī 果汁 sinh tố hoa quả, nước ép hoa quả (dtu)\n果汁机 guǒzhī jī 果汁機 máy xay sinh tố (dtu) \n果断 guǒduàn 果斷 dứt khoát, quả quyết, quyết đoán (ttu)\n果然 guǒrán 果然 quả nhiên (phó từ, liên từ)\nThành ngữ: 果不其然 guǒbùqírán 果不其然 quả nhiên là như vậy