Cha mẹ là khuôn, con trẻ là bóng: Người trên ngay chính, người dưới tự noi theo
Có một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về trẻ em từng khiến cả thế giới chú ý: thí nghiệm “kẹo dẻo” của Walter Mischel và các cộng sự tại Đại học Stanford

Có một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về trẻ em từng khiến cả thế giới chú ý: thí nghiệm “kẹo dẻo” của Walter Mischel và các cộng sự tại Đại học Stanford. Những đứa trẻ tham gia phần lớn ở độ tuổi khoảng 4–5 tuổi.
- 174 người cận kề cửa tử ở độ cao 30.000 feet: Cuộc vật lộn nghẹt thở trong buồng lái
- Nghiên cứu xác nhận: Thường xuyên làm 4 điều này sẽ sống thọ hơn
Trước mặt mỗi em là một viên kẹo dẻo. Người nghiên cứu nói rằng: “Cô sẽ rời khỏi phòng một lúc. Nếu em có thể chờ đến khi cô quay lại mà chưa ăn viên kẹo, em sẽ được thêm một viên nữa. Nếu không chờ được, em có thể ăn ngay, nhưng chỉ có một viên.”
Sau đó, người lớn rời đi và để đứa trẻ một mình với viên kẹo. Có em nhìn chằm chằm vào viên kẹo, có em nhắm mắt, quay mặt đi, hát hoặc tìm cách đánh lạc hướng bản thân. Có em không chịu nổi và ăn ngay. Cũng có những em cố gắng chờ đợi cho đến khi người lớn quay lại.
Thí nghiệm đặt ra một vấn đề rất đáng chú ý: con người có thể từ bỏ phần thưởng trước mắt để đổi lấy một phần thưởng lớn hơn trong tương lai hay không?
Khả năng trì hoãn phần thưởng liên quan đến việc kiểm soát ham muốn, điều chỉnh hành vi và theo đuổi mục tiêu dài hạn. Vì vậy, câu chuyện thường được dùng để nhắc cha mẹ rằng trẻ cần được rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng tự kiểm soát.
Nhưng càng nghiên cứu sâu, người ta càng nhận ra rằng câu chuyện không chỉ đơn giản là “đứa trẻ nào có ý chí hơn”. Một câu hỏi quan trọng khác xuất hiện: Nếu đứa trẻ không tin lời người lớn, liệu nó có lý do gì để chờ đợi?
Khi các nhà khoa học đào sâu hơn để tìm hiểu vì sao có đứa chờ được, có đứa không, họ phát hiện ra một điều bất ngờ. Khả năng chờ đợi của trẻ không chủ yếu đến từ bản tính kiên nhẫn bẩm sinh, mà phụ thuộc rất lớn vào niềm tin vào lời hứa của người lớn.
Họ làm lại thí nghiệm với hai nhóm trẻ. Nhóm thứ nhất bị người lớn thất hứa trước đó. Nhóm thứ hai được người lớn giữ lời hứa đàng hoàng. Kết quả rất rõ ràng. Nhóm từng bị thất hứa hầu như ăn kẹo ngay lập tức. Nhóm được giữ lời hứa thì chờ đợi lâu hơn rất nhiều.
Trẻ ăn kẹo ngay không phải vì tham lam hay thiếu ý chí. Chúng tính toán rất hợp lý dựa trên kinh nghiệm: người lớn nói mà không giữ lời thì chờ làm gì. Ngược lại, trẻ dám chờ là vì chúng sống trong môi trường mà lời hứa của người lớn đáng tin, nên chúng dám đầu tư vào tương lai.
Điều này mở ra một vấn đề rất lớn trong việc nuôi dạy con. Chúng ta thường trách trẻ: “Con thiếu kiên nhẫn”, “Con chỉ thích cái trước mắt”, “Con không biết nhịn”. Nhưng có khi đằng sau hành vi ấy không chỉ là tính cách, mà còn là những gì trẻ đã trải nghiệm từ chính môi trường sống của mình.
Cha mẹ nói: “Học xong ba dẫn đi chơi”, rồi quên. Nói: “Cuối tuần mẹ mua cho”, rồi không thực hiện. Nói: “Lát nữa ba chơi với con”, nhưng cái “lát nữa” chẳng bao giờ đến. Với người lớn, đó có thể là những chuyện nhỏ. Nhưng với trẻ, mỗi lần thất hứa lại là một lần niềm tin bị hao mòn. Trẻ dần học được rằng điều đang cầm trong tay mới là thứ chắc chắn, còn những lời hứa về tương lai thì chưa chắc.
Điều này lại gặp một bài học mà người xưa đã nhấn mạnh từ lâu: chữ tín.
Một người có chữ tín là người khiến người khác dám tin vào lời mình nói. Gia phong của một gia đình cũng không chỉ nằm ở những lời dạy con phải lễ phép, phải hiếu thảo, phải biết nhường nhịn, mà còn nằm trong cách người lớn sống trước mắt con mỗi ngày.
Người xưa có câu: “Thượng bất chính, hạ tất loạn.” Người trên không ngay chính thì người dưới khó mà ngay chính.
Trong gia đình cũng vậy. Cha mẹ chính là những người ở vị trí đầu tiên để trẻ nhìn vào và học theo. Nếu cha mẹ dạy con không được nói dối nhưng chính mình lại nói dối trước mặt con, dạy con phải giữ lời nhưng bản thân liên tục thất hứa, dạy con phải kiên nhẫn nhưng lại dễ nổi nóng, thì lời giáo huấn rất khó có sức nặng.
Bởi trẻ nhỏ chưa đủ khả năng phân tích những đạo lý phức tạp. Chúng quan sát, ghi nhớ và bắt chước. Cha mẹ còn đóng vai trò làm gương cho việc “nuôi con từ thuở còn thơ”. Gia phong vì thế không phải là điều được tạo nên bằng những bài giảng lớn lao, mà được hình thành từ những hành động rất nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Từ đó có thể rút ra một bộ bài học. Thứ nhất, đã hứa với con thì cố gắng giữ lời, bởi mỗi lời hứa được thực hiện là một lần xây thêm niềm tin. Thứ hai, đừng hứa điều mình không chắc làm được; một lời nói có trọng lượng quý hơn mười lời hứa cho vui. Thứ ba, nếu lỡ thất hứa, hãy xin lỗi và giải thích, để trẻ hiểu rằng lời hứa là chuyện nghiêm túc. Thứ tư, muốn con có chữ tín thì cha mẹ phải tu mình trước, bởi trẻ học từ những gì chúng nhìn thấy nhiều hơn những gì chúng được nghe.
Sau cùng, thí nghiệm viên kẹo không chỉ đặt trước mặt một đứa trẻ một viên kẹo. Nó đặt trước cha mẹ một câu hỏi sâu hơn: Chúng ta đã tạo cho con đủ niềm tin để con dám chờ đợi hay chưa?
Một đứa trẻ biết nhịn cái trước mắt để hướng tới điều tốt đẹp phía sau không chỉ là một đứa trẻ có ý chí. Đó còn là một đứa trẻ được lớn lên trong một gia đình mà lời nói có trọng lượng, người lớn biết làm gương, chữ tín được coi trọng và tương lai là điều đáng để tin tưởng và đầu tư.
Vandieuhay.net
Có một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về trẻ em từng khiến cả thế giới chú ý: thí nghiệm “kẹo dẻo” của Walter Mischel và các cộng sự tại Đại học Stanford. Những đứa trẻ tham gia phần lớn ở độ tuổi khoảng 4–5 tuổi.
Trước mặt mỗi em là một viên kẹo dẻo. Người nghiên cứu nói rằng: “Cô sẽ rời khỏi phòng một lúc. Nếu em có thể chờ đến khi cô quay lại mà chưa ăn viên kẹo, em sẽ được thêm một viên nữa. Nếu không chờ được, em có thể ăn ngay, nhưng chỉ có một viên.”
Sau đó, người lớn rời đi và để đứa trẻ một mình với viên kẹo. Có em nhìn chằm chằm vào viên kẹo, có em nhắm mắt, quay mặt đi, hát hoặc tìm cách đánh lạc hướng bản thân. Có em không chịu nổi và ăn ngay. Cũng có những em cố gắng chờ đợi cho đến khi người lớn quay lại.
Thí nghiệm đặt ra một vấn đề rất đáng chú ý: con người có thể từ bỏ phần thưởng trước mắt để đổi lấy một phần thưởng lớn hơn trong tương lai hay không?
Khả năng trì hoãn phần thưởng liên quan đến việc kiểm soát ham muốn, điều chỉnh hành vi và theo đuổi mục tiêu dài hạn. Vì vậy, câu chuyện thường được dùng để nhắc cha mẹ rằng trẻ cần được rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng tự kiểm soát.
Nhưng càng nghiên cứu sâu, người ta càng nhận ra rằng câu chuyện không chỉ đơn giản là “đứa trẻ nào có ý chí hơn”. Một câu hỏi quan trọng khác xuất hiện: Nếu đứa trẻ không tin lời người lớn, liệu nó có lý do gì để chờ đợi?
Khi các nhà khoa học đào sâu hơn để tìm hiểu vì sao có đứa chờ được, có đứa không, họ phát hiện ra một điều bất ngờ. Khả năng chờ đợi của trẻ không chủ yếu đến từ bản tính kiên nhẫn bẩm sinh, mà phụ thuộc rất lớn vào niềm tin vào lời hứa của người lớn.
Họ làm lại thí nghiệm với hai nhóm trẻ. Nhóm thứ nhất bị người lớn thất hứa trước đó. Nhóm thứ hai được người lớn giữ lời hứa đàng hoàng. Kết quả rất rõ ràng. Nhóm từng bị thất hứa hầu như ăn kẹo ngay lập tức. Nhóm được giữ lời hứa thì chờ đợi lâu hơn rất nhiều.
Trẻ ăn kẹo ngay không phải vì tham lam hay thiếu ý chí. Chúng tính toán rất hợp lý dựa trên kinh nghiệm: người lớn nói mà không giữ lời thì chờ làm gì. Ngược lại, trẻ dám chờ là vì chúng sống trong môi trường mà lời hứa của người lớn đáng tin, nên chúng dám đầu tư vào tương lai.
Điều này mở ra một vấn đề rất lớn trong việc nuôi dạy con. Chúng ta thường trách trẻ: “Con thiếu kiên nhẫn”, “Con chỉ thích cái trước mắt”, “Con không biết nhịn”. Nhưng có khi đằng sau hành vi ấy không chỉ là tính cách, mà còn là những gì trẻ đã trải nghiệm từ chính môi trường sống của mình.
Cha mẹ nói: “Học xong ba dẫn đi chơi”, rồi quên. Nói: “Cuối tuần mẹ mua cho”, rồi không thực hiện. Nói: “Lát nữa ba chơi với con”, nhưng cái “lát nữa” chẳng bao giờ đến. Với người lớn, đó có thể là những chuyện nhỏ. Nhưng với trẻ, mỗi lần thất hứa lại là một lần niềm tin bị hao mòn. Trẻ dần học được rằng điều đang cầm trong tay mới là thứ chắc chắn, còn những lời hứa về tương lai thì chưa chắc.
Điều này lại gặp một bài học mà người xưa đã nhấn mạnh từ lâu: chữ tín.
Một người có chữ tín là người khiến người khác dám tin vào lời mình nói. Gia phong của một gia đình cũng không chỉ nằm ở những lời dạy con phải lễ phép, phải hiếu thảo, phải biết nhường nhịn, mà còn nằm trong cách người lớn sống trước mắt con mỗi ngày.
Người xưa có câu: “Thượng bất chính, hạ tất loạn.” Người trên không ngay chính thì người dưới khó mà ngay chính.
Trong gia đình cũng vậy. Cha mẹ chính là những người ở vị trí đầu tiên để trẻ nhìn vào và học theo. Nếu cha mẹ dạy con không được nói dối nhưng chính mình lại nói dối trước mặt con, dạy con phải giữ lời nhưng bản thân liên tục thất hứa, dạy con phải kiên nhẫn nhưng lại dễ nổi nóng, thì lời giáo huấn rất khó có sức nặng.
Bởi trẻ nhỏ chưa đủ khả năng phân tích những đạo lý phức tạp. Chúng quan sát, ghi nhớ và bắt chước. Cha mẹ còn đóng vai trò làm gương cho việc “nuôi con từ thuở còn thơ”. Gia phong vì thế không phải là điều được tạo nên bằng những bài giảng lớn lao, mà được hình thành từ những hành động rất nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Từ đó có thể rút ra một bộ bài học. Thứ nhất, đã hứa với con thì cố gắng giữ lời, bởi mỗi lời hứa được thực hiện là một lần xây thêm niềm tin. Thứ hai, đừng hứa điều mình không chắc làm được; một lời nói có trọng lượng quý hơn mười lời hứa cho vui. Thứ ba, nếu lỡ thất hứa, hãy xin lỗi và giải thích, để trẻ hiểu rằng lời hứa là chuyện nghiêm túc. Thứ tư, muốn con có chữ tín thì cha mẹ phải tu mình trước, bởi trẻ học từ những gì chúng nhìn thấy nhiều hơn những gì chúng được nghe.
Sau cùng, thí nghiệm viên kẹo không chỉ đặt trước mặt một đứa trẻ một viên kẹo. Nó đặt trước cha mẹ một câu hỏi sâu hơn: Chúng ta đã tạo cho con đủ niềm tin để con dám chờ đợi hay chưa?
Một đứa trẻ biết nhịn cái trước mắt để hướng tới điều tốt đẹp phía sau không chỉ là một đứa trẻ có ý chí. Đó còn là một đứa trẻ được lớn lên trong một gia đình mà lời nói có trọng lượng, người lớn biết làm gương, chữ tín được coi trọng và tương lai là điều đáng để tin tưởng và đầu tư.
Tú Uyên biên tập


Comments