Có những người rời quê hương không phải để tìm một cuộc sống giàu sang, mà chỉ mong kiếm được đồng tiền bằng chính sức lao động của mình. Họ chấp nhận xa gia đình, xa quê, làm những công việc nặng nhọc mà ở quê nhà có thể chẳng ai muốn làm, chỉ vì phía sau họ còn có cha mẹ, vợ con và những khoản chi tiêu đang chờ đợi.

Vì thế, câu chuyện hai lao động Việt tại Hàn Quốc bị chủ dùng bình cứu hỏa để đuổi ra ngoài khiến nhiều người không khỏi xót xa. Đằng sau hình ảnh ấy không chỉ là một vụ việc xảy ra giữa chủ tàu và người làm thuê, mà còn là câu chuyện về những người trẻ đang phải vật lộn để tồn tại nơi đất khách.

Theo thông tin được chia sẻ, hai người phải làm việc hơn 12 tiếng mỗi ngày, thậm chí có ngày kéo dài tới 17–18 tiếng. Công việc thực tế cũng được cho là có những điểm khác với nội dung trong hợp đồng. Trong quá trình làm việc, họ thường xuyên phải chịu những lời lớn tiếng từ chủ.

Đỉnh điểm là sau một đêm làm việc liên tục đến tận trưa hôm sau, một người chỉ ngồi xuống nghỉ một lát để uống nước thì bị chủ lớn tiếng, yêu cầu tiếp tục xuống gỡ lưới.

Một khoảng nghỉ ngắn để uống nước, với nhiều người có thể chẳng đáng kể. Nhưng với một người đã làm việc liên tục nhiều giờ, đó có thể chỉ là vài phút để lấy lại sức trước khi tiếp tục công việc nặng nhọc.

Theo nội dung được chia sẻ, chủ đã đưa hai người đến hòn đảo hẻo lánh và ép hai em xuống tàu để gây áp lực, và đuổi hai anh em đi khi chưa ngừng hợp đồng, muốn đẩy hai em ra BHP. 

Hai người ở trong ký túc chưa rời đi, vì lo sợ nếu tự ý rời khỏi nơi làm việc sẽ bị báo là bỏ trốn.

Đến khoảng 18 giờ cùng ngày, khi thấy hai người vẫn còn trong phòng, chủ tàu đã sử dụng bình cứu hỏa để xua đuổi họ ra ngoài. Bột chữa cháy khiến một người bị ảnh hưởng về mắt và hô hấp.

Điều khiến người ta đau lòng là cả hai đều còn rất trẻ, mới sang Hàn Quốc làm việc chưa lâu. Họ đến nơi đất khách theo diện lao động E9 với mong muốn có một công việc ổn định, kiếm tiền bằng sức lao động của mình. Thế nhưng, thay vì cảm giác yên tâm của những ngày đầu đi làm xa, họ lại phải đối diện với áp lực, sợ hãi và cả tổn thương về sức khỏe.

Người lao động đi xa vốn đã chịu rất nhiều thiệt thòi. Họ không có gia đình ở bên để bảo vệ, không quen môi trường sống, không phải lúc nào cũng thông thạo ngôn ngữ và càng không dễ dàng hiểu hết các quy định pháp luật của một đất nước khác. Khi xảy ra mâu thuẫn, chính những yếu thế ấy có thể khiến họ chọn im lặng vì sợ mất việc, sợ mất thu nhập hoặc sợ bị xem là vi phạm hợp đồng.

Bởi vậy, điều những người lao động xa quê cần không chỉ là một công việc có lương. Họ cần được đối xử đúng với phẩm giá của một con người, được làm việc trong điều kiện an toàn và được bảo vệ khi quyền lợi chính đáng bị xâm phạm.

Câu chuyện này không chỉ thuộc về hai em. Nó phản ánh thực tế của không ít lao động Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài. 

Hợp đồng ký một đằng, thực tế làm việc một nẻo. Tiền lương bị chậm trả. Giờ làm việc kéo dài vượt quá sức chịu đựng. Tiếng nói của người lao động trở nên yếu ớt trước sức mạnh của chủ. 

Phía sau mỗi vụ việc như thế là những gia đình đang ngày đêm chờ tin con, là những ước mơ giản dị về một cuộc sống ổn định hơn, và là sự cô đơn của người trẻ phải tự mình gánh chịu mọi áp lực nơi đất khách. Họ rời quê hương với hy vọng kiếm tiền nuôi gia đình, nhưng đôi khi lại phải đối mặt với những tổn thương về thể chất lẫn tinh thần mà không ai kịp nâng đỡ.

Kiếm tiền nơi xứ người chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Sau mỗi khoản tiền gửi về quê có thể là hàng chục giờ lao động, những bữa cơm vội vàng, những đêm xa nhà và cả nỗi nhớ gia đình không biết kể cùng ai.

Mong rằng sau câu chuyện này, những người đang làm việc xa quê sẽ biết bảo vệ quyền lợi của mình và tìm đến những kênh hỗ trợ phù hợp khi gặp vấn đề. 

Còn với mỗi người sử dụng lao động, có lẽ điều đáng nhớ nhất vẫn là: người làm thuê có thể cần tiền để sống, nhưng họ cũng có sức khỏe, lòng tự trọng và một gia đình đang chờ họ trở về.

Tú Uyên biên tập