Người xưa vì sao coi trọng “ăn không nói, ngủ không lời”

Nhiều người từng nghe câu “ăn không nói, ngủ không lời”, thường coi đó là một quy củ cũ kỹ, cứng nhắc. Không ít người còn lầm tưởng rằng người xưa yêu cầu khi ăn và khi ngủ phải hoàn toàn im lặng, không được nói nửa lời.
- Sau vụ án 3 người tử vong ở Đồng Nai: Một bên tìm luật sư, một bên mất cả vợ lẫn con
- 9 điều người bước vào tuổi trung niên càng sớm hiểu càng nhẹ lòng
- Càng từng trải càng hiểu: có những người không cần đi cùng ta cả đời
Thực tế, câu gốc xuất phát từ Luận Ngữ; “Thực bất ngữ, tẩm bất ngôn”. Về sau, trong hệ thống lễ học của Lễ Ký, những quy phạm sinh hoạt dần được mở rộng và hoàn thiện.

Tiêu chuẩn này cũng từng bước hòa vào giáo dục gia đình dân gian, trở thành chuẩn mực tu dưỡng tại gia mà nhiều người đều biết. Trong đó vừa chứa đựng trí tuệ dưỡng sinh, vừa mang ý nghĩa rèn luyện đức hạnh, được thực hiện ngay trong ba bữa ăn hằng ngày và sinh hoạt sớm tối. Tinh thần tự chủ ẩn chứa bên trong, đến nay vẫn đáng để chúng ta nghiền ngẫm kỹ.
Người xưa đề cao quy phạm này không phải để cứng nhắc ràng buộc lời nói, mà nhằm dẫn dắt con người biết thu nhiếp tâm thần, giữ đúng mực, đưa lễ nghi vào những việc thường ngày gần gũi nhất.
Trước hết là “ăn không nói”. Ý nghĩa đầu tiên nằm ở trí tuệ dưỡng sinh thuận theo nhịp điệu của cơ thể. Khi ăn, tỳ vị cần tập trung khí huyết để vận hóa thức ăn. Nếu vừa nhai vừa cao đàm khoát luận, tâm thần phân tán, khí huyết tiêu tán ra ngoài, ruột già không được cung cấp đầy đủ khí huyết, thức ăn khó tiêu hóa triệt để, lâu dần dễ gây tích trệ tỳ vị.
Về mặt an toàn, khi miệng đang ngậm thức ăn mà nói chuyện cũng rất dễ bị sặc. Đây cũng là đạo tránh họa mà người xưa hết sức coi trọng. Nhai kỹ, nuốt chậm, chuyên tâm dùng bữa, về bản chất chính là biết thương yêu bản thân.
Thứ hai, “ăn không nói” còn xuất phát từ lòng kính sợ và sự giáo dưỡng trong tâm. Một cháo một cơm đều có được từ trời đất và sức lao động của con người. Chuyên tâm ăn uống chính là tôn trọng lương thực, cũng là tôn trọng người nấu. Bàn ăn thuộc về không gian chung, nếu đang nhai mà nói lớn tiếng, tư thế không đẹp, lại dễ làm ảnh hưởng đến những người thân đang ngồi cùng.
Lễ cổ đề cao việc luôn biết nghĩ đến người khác, không tranh cãi phải trái, không bàn chuyện vặt trên bàn ăn, càng kiêng kỵ trách mắng người nhà trong lúc dùng bữa. Một bữa cơm an ổn, thong thả có thể duy trì tâm trạng hòa bình của cả gia đình; bàn ăn yên tĩnh thì không khí gia đình cũng dễ thuận hòa.
Nhiều người dễ rơi vào một nhận thức sai lầm: “ăn không nói” không có nghĩa là trên bàn ăn hoàn toàn không được trao đổi. Điều lễ cổ thực sự muốn tránh là khi miệng đang ngậm thức ăn mà vẫn tán gẫu, ồn ào hay tranh cãi. Khi đã nuốt xong, tạm dừng ăn, tự nhiên có thể thong thả trò chuyện. Quy củ chỉ đặt ra ranh giới cho hành vi chứ không cách ly tình cảm giữa con người với nhau. Nắm được đúng mực mới chính là bản ý của “lễ”.
Tiếp đến là “ngủ không lời”. Khi màn đêm buông xuống, dương khí của trời đất thu nhiếp, con người cũng nên an định tâm thần, nghỉ ngơi dưỡng sức. Nếu đã nằm xuống mà vẫn nói chuyện liên tục, suy nghĩ cuồn cuộn, tâm thần vẫn ở trong trạng thái hưng phấn, dương khí không thể tiềm tàng, tự nhiên khó ngủ yên.
Quan niệm dưỡng sinh truyền thống nhấn mạnh “nói nhiều hao khí”. Trước khi ngủ còn lải nhải không ngừng sẽ liên tục tiêu hao tinh khí thần, khiến ban đêm khó nghỉ ngơi sâu, hôm sau dễ mệt mỏi, uể oải.
Sâu hơn nữa, phòng ngủ là nơi nghỉ ngơi an thân, không nên bàn chuyện thị phi hay vướng víu vào những chuyện vụn vặt. Nếu nằm trên giường mà vẫn day dứt vì mâu thuẫn, tiếp tục bàn chuyện rắc rối, con người rất dễ mang theo cảm xúc ấy vào giấc ngủ, khiến tâm thần lâu không được yên.
Đồng thời, khi ở chung phòng, nằm trên giường nói lớn cũng sẽ làm phiền người bên cạnh nghỉ ngơi. “Ngủ không lời” vì thế nhắc nhở mọi người rằng sau khi trời tối nên buông bỏ tạp niệm, dừng những tranh cãi vô ích, để cảm xúc có một khoảng trống mà lắng đọng.
Xét đến cùng, “ăn không nói, ngủ không lời” là một phép tu dưỡng tự chủ có ngưỡng thấp nhất. Lễ mà Nho gia đề cao không chỉ nằm trong những nghi thức, điển chương lớn lao, mà còn ẩn chứa trong những chi tiết nhỏ bé của đời sống thường ngày.

Có biết kiềm chế miệng lưỡi hay không, có biết thu nhiếp tâm thần trong những lúc dễ buông lỏng như ăn uống, ngủ nghỉ hay không, chính là điều thử thách định lực của một người rõ ràng nhất. Biết giữ quy tắc trong những việc nhỏ hằng ngày, lâu dần sẽ nuôi dưỡng được tâm tính tiết chế và trầm ổn.
Nhìn lại hiện tại, chúng ta đã thoát khỏi sự ràng buộc của lễ chế khắc nghiệt thời xưa, nhưng lại thường đánh mất sự thong dong ấy. Trên bàn ăn, người thì cúi đầu lướt điện thoại suốt bữa, người lại phàn nàn chuyện công việc, tranh cãi gay gắt. Trước khi ngủ vẫn liên tục nhận tin nhắn, bàn chuyện vụn vặt, khiến não bộ căng thẳng trong thời gian dài; mất ngủ và khó tiêu cũng vì thế trở thành chuyện thường ngày của không ít người.
Chúng ta theo đuổi sự tự do tùy hứng, nhưng lại thường để suy nghĩ và dục vọng tự do lang thang, khiến thân tâm khó có được sự an định.
Lễ nghi truyền thống chưa bao giờ là giáo điều cứng nhắc cần sao chép nguyên xi. Ngày nay, chúng ta không nhất thiết phải hoàn toàn im lặng khi ăn, nhưng có thể hấp thu phần cốt lõi của nó: khi dùng bữa hãy chuyên tâm cảm nhận thức ăn, không tranh cãi hay trách móc trên bàn; trước khi ngủ bớt nói chuyện thị phi, kịp thời buông bỏ tạp niệm, tạo một không gian yên tĩnh, dịu dàng cho thân tâm.
Cái gọi là tự chủ chưa từng là một mục tiêu to lớn, xa vời, mà ẩn chứa ngay trong từng bữa cơm, từng sớm tối. Ăn uống tử tế, ngủ nghỉ tử tế; lúc cần ăn thì an tâm ăn, lúc cần nghỉ thì tĩnh tâm ngủ. Giữ đúng mực trong ăn uống và giấc ngủ, thu nhiếp tâm thần xao động, chính là lời nhắc nhở quý giá mà câu cổ huấn ngàn năm này để lại cho người hiện đại.
Tiểu Hoa biên dịch
Theo: aboluowang.com

