Một chút cảm ngộ về một trong 300 bài thơ đường: 《日月星》(NHẬT NGUYỆT TINH)
Bài thơ 《日月星》(Nhật Nguyệt Tinh) là một trong những khúc vần ngắn gọn, dung dị, thường được đưa vào sách vỡ lòng cho trẻ em thời xưa.

Bài thơ 《日月星》(Nhật Nguyệt Tinh) là một trong những vần khúc ngắn gọn, dung dị, thường được đưa vào sách vỡ lòng cho trẻ em thời xưa.
Tuy nhiên, đằng sau sự đơn giản ấy lại ẩn chứa nội hàm sâu xa về vũ trụ quan và nhân sinh quan của văn hóa truyền thống phương Đông.
原文 (Nguyên văn):
日光光,月明明,小小星星亮晶晶。
三才天地人,三光日月星。
(Pinyin: Rì guāng guāng, yuè míng míng, xiǎo xiǎo xīng xīng liàng jīng jīng.
Sān cái tiān dì rén, sān guāng rì yuè xīng.)
(Phiên âm Hán Việt:
Nhật quang quang, nguyệt minh minh, tiểu tiểu tinh tinh lượng tinh tinh.
Tam tài thiên địa nhân, tam quang nhật nguyệt tinh.)
PHÂN TÍCH CHIẾT TỰ VÀ NỘI HÀM TRONG VĂN HÓA THẦN TRUYỀN”
“日光光,月明明,小小星星亮晶晶”
(Nhật quang quang, nguyệt minh minh, tiểu tiểu tinh tinh lượng tinh tinh)
Câu mở đầu vẽ ra bức tranh thiên nhiên tươi sáng: mặt trời rực rỡ, mặt trăng sáng ngời, các vì sao nhỏ bé mà lấp lánh.
Trẻ em dễ dàng hình dung bầu trời bao la, trong đó ba nguồn sáng chủ yếu (tam quang) lần lượt hiện ra: Nhật, Nguyệt, và Tinh.
“三才天地人,三光日月星”
(Tam tài thiên địa nhân, tam quang nhật nguyệt tinh)
Câu tiếp lại chỉ rõ thêm về mối liên hệ mật thiết giữa vũ trụ và con người.
Trong triết học cổ, “Tam tài” là Thiên – Địa – Nhân, là ba yếu tố căn bản cấu thành trật tự vũ trụ.
Song song với đó, “Tam quang” là Nhật – Nguyệt – Tinh, ba nguồn sáng soi chiếu càn khôn. Hai vế này đặt cạnh nhau tạo nên một sự đối ứng tuyệt đẹp: Tam tài ở bình diện nhân sinh, Tam quang ở bình diện vũ trụ.
Người xưa muốn nhắc rằng con người không tách rời khỏi đạo Trời, mà cần sống thuận ứng cùng Thiên – Địa.
Chiết tự từng chữ sẽ càng thấy rõ nội hàm thần truyền:
Chữ 日 (Nhật) vốn là hình tượng mặt trời, bên trong có chấm tròn tượng trưng cho tâm dương quang, nguồn gốc của sinh mệnh và thời gian.
Chữ 月 (Nguyệt) vẽ hình trăng khuyết, gợi chu kỳ viên mãn rồi lại khuyết, phản ánh quy luật âm dương tuần hoàn.
Chữ 星 (Tinh) gồm bộ “日” (nhật) phía trên và “生” (sinh) phía dưới, nghĩa là “sinh ra từ ánh sáng mặt trời”, ngụ ý rằng các vì sao cũng thừa nhận và phản chiếu hào quang nhật nguyệt.
Đặc biệt, khái niệm 三才 (Tam tài) hàm chứa triết lý nhân sinh sâu xa: Thiên định quy luật, Địa dưỡng vạn vật, và Nhân phải tu thân để hợp nhất với Đạo.
Chữ 才 vốn nghĩa là tài năng, nhưng ở đây chỉ ra yếu tố cấu thành bản thể, nhấn mạnh rằng con người không thể tự tách khỏi trời đất.
Từ một bài học vỡ lòng, cổ nhân đã khéo léo gieo vào tâm trí trẻ nhỏ cái nhìn tổng thể: bầu trời sáng rực ba nguồn quang minh, đồng thời thế giới nhân sinh cũng cần dựa vào trật tự của Tam tài để tồn tại.
Đây chính là tinh thần “thiên nhân hợp nhất” của văn hóa truyền thống, thể hiện nội hàm thần truyền: mọi sự sáng tỏ đều đến từ Đạo, và con người muốn tìm thấy ánh sáng thì phải thuận theo nhật, nguyệt, tinh cùng thiên địa mà sống…
C.N.C


Comments