Đây không chỉ là một câu chuyện luân hồi, mà là một hành trình đánh đổi giữa thiện niệm và sai lệch, giữa tỉnh ngộ và trầm luân. Từ tiền kiếp rực rỡ, một niệm lệch đạo đã kéo linh hồn rơi vào những vòng nghiệp không hồi kết. Đọa lạc, trả nghiệp, chuyển sinh, rồi lại tiếp tục lặp lại trong im lặng.
Bộ phim dẫn người xem đi qua mười chặng luân hồi, nơi mỗi cảnh giới đều đặt ra một câu hỏi. Nếu được làm người, ta có thật sự biết trân quý không. Nếu gặp được chính Pháp, ta có đủ tỉnh táo để giữ vững hay không.
Nhân thân không phải muốn là có. Cơ duyên không phải gặp là còn. Khi bộ phim khép lại, điều còn đọng lại không phải bi kịch, mà là lời nhắc nhẹ nhưng sâu. Xin hãy trân quý. Nhân thân nan đắc. Cơ duyên khó gặp.
Video phù hợp cho những ai yêu thích triết lý phương Đông, luân hồi nhân quả, phim hoạt hình thần thoại và những câu chuyện khiến lòng người lặng đi để suy ngẫm.
Video này được tạo bằng công nghệ AI. Nhân vật, hình ảnh và bối cảnh trong video mang tính minh họa nghệ thuật, không đại diện cho người thật, sự kiện thật hay tôn giáo cụ thể. Nội dung chỉ nhằm chia sẻ góc nhìn triết lý và truyền cảm hứng sống tích cực.
Có những sai lầm trong đời, con người ta có thể sửa.
Có những lỗi lầm, chỉ cần xin lỗi là xong.
Nhưng cũng có những việc, chỉ cần làm sai một lần, dù vô ý,
cũng đủ để đổi lấy đau khổ kéo dài qua nhiều kiếp luân hồi.
Câu chuyện bạn sắp nghe không phải để gieo sợ hãi,
cũng không nhằm phán xét bất kỳ ai.
Đây là một lời nhắc nhở rất sâu, rất nặng,
dành cho những ai từng coi nhẹ Phật Pháp,
từng vô tình trộm suy nghĩ của mình vào điều thiên liêng,
hoặc từng nghĩ rằng một chút sai lệch thì không sao.
Trong văn hóa phương Đông, người xưa nói nhân thân nàng đắc,
được làm người đã khó, được gặp Phật Pháp lại càng khó hơn gấp bội.
Nhưng có một sự thật ít người dám nói thẳng,
rằng phá hoại Phật Pháp, dù không có ác ý,
cũng là gieo xuống một loại nhân cực nặng,
nhân ấy không trả trong một đời mà kéo dài qua nhiều kiếp.
Câu chuyện này kể về một người từng được nghe Pháp trực tiếp
từ thời Phật thích harmony,
không phải kẻ xấu, không phải người phản bội,
chỉ là không giữ được sự thuần tịnh trong tâm,
đã vô ý làm sai Pháp,
và từ đó con đường sinh mệnh của người ấy rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Nếu bạn đang nghe câu chuyện này bằng thân người,
bằng một sinh mệnh còn cơ hội lựa chọn,
thì xin hãy lắng nghe bằng sự trân quý.
Bởi có những bài học chỉ cần nghe qua đã đủ tỉnh,
nhưng cũng có những bài học phải trả giá bằng cả đơn hồi mới hiểu được.
Khi ấy, Phật thích harmony vẫn còn tại thế,
Pháp của Ngài được truyền đi khắp nơi như ánh sáng lang trong đêm dài.
Người tìm đến nghe Pháp rất đông,
đủ mọi tầng lớp, đủ mọi căn cơ.
Có người đến vì khổ, có người đến vì tìm đạo,
có người chỉ vì nghe danh mà bước vào.
Nhưng chỉ cần ngồi xuống, lắng nghe,
ai cũng cảm nhận được sự từ bi và uy hiểm lan tỏa trong từng lời giảng.
Tôi khi ấy mới 14 tuổi, tuổi còn rất nhỏ,
tâm chưa hiểu hết đạo lý sâu xa,
nhưng trong lòng lại cảm thấy vô cùng an tĩnh mỗi khi được nghe Pháp.
Tôi sống trong tình xá,
ngày ngày cùng các xà môn sinh hoạt, học Pháp, giữ giới.
Cuộc sống giảng dị, thanh đạm, nhưng tâm lại rất đầy.
Mỗi buổi sáng, tiếng bước chân nhẹ trên sân đá,
mùi hương trầm thoang thoảng, tiếng tụng độc trầm đều,
tất cả đều khiến lòng người trở nên thuần tĩnh.
Trong tình xá ấy, có một vị xà môn lớn hơn tôi 5 tuổi,
tôi gọi anh là Sư Ca.
Anh thông minh, phản ứng nhanh, nói năng có phần khác,
người thường hay suy nghĩ theo cách riêng của mình.
Khi cùng học Pháp, anh hay đặt câu hỏi,
hay diễn giải theo cách hiểu cá nhân.
Lúc đó, tôi chỉ cảm thấy anh có cá tính mạnh,
chứ chưa từng nghĩ rằng chính điều ấy về sao lại trở thành mầm họa lớn.
Chúng tôi cùng nhau nghe Pháp, cùng nhau tu học,
cùng nhau sinh hoạt dưới một máy tinh xá.
Khi Phật giảng Pháp, chúng tôi đều ngồi ở đó, lặng im, cung kính.
Không ai có thể ngờ rằng,
trong số những người từng được trực tiếp nghe Pháp ấy,
lại có một sinh mệnh vì không giữ được sự thuần chính trong tâm,
mà phải bước vào một con đường luân hồi đầy khổ nạn về sau.
Sau khi Phật thích cà mô ni viên tịch,
bầu không khí trong tinh xá trở nên khác hẳn,
không còn bóng dáng ngài hiện diện,
nhưng Pháp vẫn còn đó, trang nghiêm và nặng như núi.
Các đại đệ tử biết rõ rằng,
nếu không nhanh chóng lưu lại những lời Phật giảng,
thì theo thời gian, ký ức của con người sẽ phai nhạt,
sai lệch có thể sinh ra.
Vì vậy, họ bắt đầu ngồi lại với nhau,
từng người một, lần lượt khẩu thuật những gì mình đã được nghe,
được học, được chứng kiến bên Phật.
Mỗi lời được nói ra đều rất cẩn trọng,
không ai dám thêm bớt, không ai dám sửa đổi,
bởi họ hiểu, đây không phải lời của con người mà là Pháp.
Chỉ cần lệch một ý, hậu quả cũng không thể đo lường.
Không khí lúc ấy vô cùng nghiêm túc,
từng chữ như được cân bằng giữa trời và đất.
Rồi đến lượt vị xa môn kia,
người sư ca hơn tới năm tuổi.
Ban ngày, anh cầm bút, ngồi trước kinh văn,
vẽ mặt bình thản.
Nhưng không ai biết rằng,
đêm trước đó, anh đã trải qua một giấc mộng đầy can nhiễu.
Ngoại giáo bà Lamôn hiện đến trong mộng,
dùng lời lẽ, hình ảnh, ý niệm để khuấy động tư tưởng của anh.
Mà bản thân anh vốn không chuyên tâm thực tô,
tâm lại lập dị, thường suy diễn Pháp theo cách riêng.
Nên khi tỉnh dậy, tâm không còn thuần tịnh như trước.
Trong lúc chép lại kinh văn,
anh đã vô thước trộn lẫn cách nghĩ của mình vào lời Phật,
không phải vì ác tâm,
không phải vì muốn phá hoại.
Chỉ là trong khoảnh khắc ấy,
anh cho rằng thêm một câu giải thức vì Pháp sẽ dễ hiểu hơn.
Chính sự tự cho là đúng ấy,
đã khiến một đoạn lời không thuộc về Pháp được ghi vào kinh.
Không dừng lại ở đó, về sau,
trong quá trình chỉnh lý,
anh còn làm mất đi mấy chữ cực kỳ quan trọng trong tâm kinh.
Câu mở đầu vốn là nền tảng của việc truyền Pháp.
Việc ấy thoạt nhìn rất nhỏ,
rất khó phát hiện,
nhưng trên phương diện Pháp lý,
lại là một sai lệch vô cùng nghiêm trọng.
Anh không cố ý phá hoại Phật Pháp,
nhưng chính sự không thuần trong tâm,
cộng với việc không giữ được sự kính sợ đối với Phật Pháp,
đã khởi tác dụng can nhiễu
đối với việc Phật Pháp được lưu truyền về sau.
Và cũng từ giây phút ấy,
một nghiệp lực cực lớn đã lặng lẽ hình thành,
không ồn ào, không báo trước,
nhưng nhất định sẽ phải trả giá trong luân hồi.
Từ giây phút nghiệp lực ấy hình thành,
con đường tu hành của vị xa môn kia cũng dần khép lại.
Bề ngoài, anh vẫn sinh hoạt như bao người tu khác,
nhưng trên phương diện sinh mệnh,
anh đã không còn đủ thuần tịnh để bước tiếp.
Pháp không dùng sai lệch,
dù chỉ một niệm không chính,
cũng đủ khiến con đường tu luyện trượt khỏi quỹ đạo ban đầu.
Cuối cùng, anh không tu thành.
Khi thân người chấm dứt, nguyên thân rời khỏi xác,
anh không đi đến nơi an lành như từng mong đợi.
Trước mắt anh mở ra một cảnh dưới hoàn toàn khác,
đó là địa ngục, không phải do ai phán xét,
không phải vì ai trừng phạt,
mà là do nghiệp lực tự thân dẫn dắt,
giống như nước chảy về chỗ trũng.
Thời gian anh ở địa ngục không kéo dài quá lâu,
nhưng từng khoảnh khắc ở đó đều vô cùng thống khổ.
Không chỉ là nỗi đau thể xác,
mà còn là sự dần vặt trong tâm.
Anh hiểu rất rõ mình đã làm gì.
Hiểu rằng mình không cố ý,
nhưng cũng hiểu rằng Pháp không xét đến ý định,
mà xét đến kết quả.
Một sai lệch nhỏ của anh đã ảnh hưởng đến
việc Phật Pháp được lưu truyền về sau.
Chỉ riêng điều ấy thôi,
cũng đã đủ để gánh lấy quả báo nạo nề.
Trong những lúc chịu khổ,
anh mới thực sự nhận ra một điều
mà khi còn sống chưa từng nghĩ tới.
Phá hoại Phật Pháp không nhất thiết
phải mang át tâm.
Chỉ cần không giữ được sự kính sợ,
chỉ cần đem tư tưởng con người trộm lẫn vào Pháp.
Chỉ cần cho rằng hiểu biết của mình
có thể bổ sung cho điều thiên liên.
Tất cả đều là sai.
Địa ngục không phải để trả thù.
Địa ngục chỉ là nơi nghiệp lận được thanh toán.
Và chính từ nơi ấy,
bài học đầu tiên nặng nề và đau đớn
đã được khắc sâu vào sinh mệnh của anh
mở ra chuỗi lương hồi khổ nạn
kéo dài suốt nhiều trăm năm về sau.
Sau khi rời khỏi địa ngục,
nghiệp lật vẫn chưa buôn tha.
Đến thời Triều Nguyên,
sinh mệnh ấy được chuyển sinh trở lại nhân gian
nhưng không phải với thân người.
Anh trở thành một con ngựa lao động,
sống cuộc đời hoàn toàn phụ thuộc vào
rối vọn và mệnh lệnh của con người.
Mỗi ngày, con ngựa bị buộc kéo xe,
cày đất, mang vác nặng nề từ sáng đến tối.
Không có lựa chọn, không có quyền từ chối.
Chỉ cần chậm một bước,
roi đã quất xuống lưng.
Thân thể xúc sinh không thể phản kháng
mà nguyên thần bên trong vẫn mang
ký ức mờ nhạc của những kiếp trước.
Vẫn biết đau, vẫn biết út ức
nhưng không thể nói ra bằng lời.
Một ngày nọ, trời đổ mưa rất lớn.
Mưa trút xuống trắng đất,
gió lạnh quất vào thân.
Dù vậy, chủ nhân vẫn bắt con ngựa
ra đồng làm việc nặng nhọc.
Buồn lầy ngập vó,
mỗi bước đi đều như kéo theo
cả thân thể rã rời, sức lực dần cạn
nhưng công việc vẫn chưa được phép dừng lại.
Khi mưa dần ngớp,
con ngựa đứng lại giữa cánh đồng trống trải.
Nước mưa chảy dọc theo bờm,
hòa lẫn với nước mắt.
Nó khóc.
Không phải tiếng khóc thành lời
mà là nỗi bi thương dồn nén trong sinh mệnh.
Lần đầu tiên được trào ra giữa trời đất mênh man.
Đúng lúc ấy,
trên bầu trời cao,
một đàn chim nhạc bay ngang qua.
Đôi cánh của chúng xé gió
nhẹ nhàng và tự do.
Nhìn theo đàn nhạc,
trong tâm con ngựa khởi lên một ước nguyện rất đơn giản.
Giá như được làm chim nhạc,
không còn phải kéo cày,
không còn bị roi đánh,
chỉ cần bay đi theo gió trời.
Chính trong khoảnh khắc yếu mềm ấy,
một niệm mong cầu đã sinh ra một niệm rất nhỏ
nhưng cũng là dấu hiệu cho thấy
nghiệp lực vẫn đang dẫn dắt
con đường luân hội của sinh mệnh ấy
sang một chặng mới.
Ngay trong lúc con ngựa
đứng lặng giữa cánh đồng,
ngư vừa dứt, lòng triểu nặng út ức và mệt mỏi,
thì trên con đường nhỏ phía xa
có một người đi ngang qua.
Bề ngoài trông như một lữ khách bình thường
nhưng khí chất lại hoàn toàn khác biệt.
Đó là một vị thần tiên
đã đắc đạo, du hành trong nhân gian.
Vị thần dừng lại,
ánh mắt nhìn con ngựa rất lâu,
không phải nhìn thân xác xuất sinh
đang ru rảy vì lạnh,
mà là nhìn sinh mệnh bên trong nó.
Chỉ trong một niệm,
ông đã biết rõ lai lịch của con ngựa ấy,
biết rằng nó từng là đệ tử
thân truyền thời Phật thích Cà Mô Ni,
biết rằng nó không phải kẻ ác,
chỉ vì một lần không giữ được
sự thường tĩnh, vô ý làm sai pháp
mà phải trôi dạt trong luôn hồi
khổ nạn suốt nhiều đời.
Trong ánh mắt vị thần thoáng qua
một chút xót xa, nhưng thiên lý
vốn nghiêm minh không thể tùy tiện
thay đổi nhân quả.
Ông không thể xóa nghiệp cho sinh mệnh ấy,
cũng không thể đưa nó trở lại
làm người. Sau một hồi cân nhắc,
vị thần chỉ an bài cho nó
một con đường khác, nhẹ hơn,
nhưng vẫn nằm trong quỷ đạo của nghiệp lực.
Từ niệm mong cầu vừa khởi lên,
vị thần Phận theo đó
sắp đặt cho sinh mệnh ấy
được chuyển sinh thành chim nhạc.
Ít ra nó sẽ không còn phải chịu roi vọt,
không còn kéo cày trong mưa gió,
có thể bay trên bầu trời rộng lớn,
nếm trải cảm giác tự do
mà nó hành khao khác.
Nhưng sự an bài ấy
cũng mang theo một ý nghĩa rất rõ ràng.
Thoát khỏi một hình thức khổ,
không có nghĩa là nghiệp đã hết.
Chỉ là đổi một hoàn cảnh khác
để tiếp tục hoàn trả.
Luân hồi không dừng lại vì thương xót,
mà chỉ vận hành theo nhân quả.
Và sinh mệnh ấy, dù đã
rời khỏi thân ngựa lao dịch,
vẫn còn một con đường dài phía trước,
nơi mỗi lựa chọn đều tiếp tục viết
lên số phận của chính mình.
Làm chim nhạc, sinh mệnh ấy tưởng như
đã bước ra khỏi một đoạn khổ nặng nề.
Trời cao rộng mở,
đuôi cánh vương dài trong gió,
không còn roi vọt, không còn gánh nặng trên lưng.
Nhưng tự do của thân xác
không đồng nghĩa với sự thuần chính của tâm.
Khi nghiệp lực chưa trả xong,
hoàn cảnh mới chỉ là
một phép thử khác mà thôi.
Năm ấy, dưới mặt đất xảy ra
mất mùa, ruộng đồng khô cằn,
lúa mạch thưa thớt,
con người cũng lâm vào cảnh thiếu ăn.
Trong cơn đói, chim nhạc bắt đầu bay xuống
thấp hơn, tìm đến ruộng lúa
của người nông dân, ban đầu chỉ là
vài hạt mổ vội.
Nhưng dần dần, thói quen hình thành,
sinh mệnh ấy không chỉ tự ăn,
mà còn dẫn theo cả một bầy nhạng lớn,
cùng nhau phá hoại ruộng mà vốn đã ít nổi.
Trên phương diện con người,
đó là tay họa.
Trên phương diện sinh mệnh,
đó lại là một lần nữa tạo nghiệp.
Không phải vì cố tình làm ác,
mà vì không có thân người để phân biệt đúng sai,
không có lý trí để kiềm giữ
dục cầu sinh tồn.
Khi đói khát dẫn đường,
hành vi liền trượt khỏi chính đạo lúc nào không ai.
Không lâu sau,
trong đàn nhạc bùng phát một trận ôn dịch,
thân xác chim nhạc nhanh chóng suy kịp.
Sinh mệnh ấy chết đi trong đau đớn,
chưa kịp hiểu rõ
vì sao mình lại rơi vào kết cục như vậy.
Nguyên thần rời khỏi thân xác,
lần nữa,
bị nghiệp lực kéo xuống nơi quen thuộc,
địa ngục lại mở ra trước mắt.
Lần này,
thời gian chịu khổ kéo dài hơn 200 năm,
không còn oán trách,
chỉ còn sự hiểu ra muộn màng.
Không có thân người,
rất khó giữ chính.
Nghiệp cũ chưa trả xong,
nghiệp mới đã sinh thêm.
Luân hồi cứ thế chồng chất,
từng lớp, từng lớp,
không vì ai thương xót mà dừng lại.
Và sinh mệnh ấy,
thêm một lần nữa,
phải trả giá cho những lựa chọn
mà hoàn cảnh đã buộc nó phải đưa ra.
Trong hơn 200 năm chịu khổ
trong địa ngục,
sinh mệnh ấy cuối cùng cũng được rời đi.
Không phải vì nghiệp đã hết,
mà vì đến lúc cần bước sang một giai đoạn an bài khác.
Khi nguyên thần vừa thoát khỏi
cảnh giới ưu tối,
tâm vẫn còn rung rảy,
mang theo nỗi sợ và sự tỉnh ngộ muộn màng.
Đúng vào lúc ấy,
nó gặp tôi cùng một phị nữ thần đang đi ngang qua.
Chỉ trong khoảnh khắc ánh mắt chạm nhau,
ký ức của nhiều đời như ùa về.
Nó nhìn tôi rất lâu,
rồi bật thốt lên,
giọng vừa mừng vừa đau.
Là tôi đây, tôi là sư kha của anh,
từ thời Phật thích Khamoni.
Tôi nhìn kỹ lại,
quả nhiên nhận ra anh,
sinh mệnh ấy vẫn vậy,
chỉ là trải qua quá nhiều khổ nạn,
ánh mắt đã khác xưa.
Tôi chồng rải nói với anh nguyên do
của tất cả những gì đã xảy ra.
Năm xưa, chỉ vì đem cách nghĩ của mình trộn lẫn vào Phật Pháp,
làm sai lệch biệt truyền Pháp,
nên mới phải chịu thống khổ kéo dài đến vậy.
Anh lặng im rất lâu,
rồi nói bằng giọng trầm thấp,
nếu sau này lại gặp lúc Đại Pháp hồng truyền,
tôi nhất định sẽ không dùng thân người
để xuất hiện trên thế gian nữa.
Tôi sợ,
sợ rằng nếu còn mang tâm lập gì,
còn thói quen suy diễn,
thì một lần nữa lại vô ý phá hoại Pháp,
rồi phải chịu khổ còn nặng hơn.
Tôi hỏi anh nếu không dùng thân người,
vậy làm sao có thể gặp lại nhau?
Anh nhìn lên không trung,
đúng lúc có một chú chi mé nhỏ bay ngang qua,
dán vẻ thanh tú nhẹ nhàng.
Anh nói,
khi ấy tôi sẽ chuyển sinh thành một con chi méo
trên mái nhà anh.
Như vậy,
ngày ngày vẫn có thể ở gần anh nghe Pháp
mà không gây ra tổn hại nào nữa.
Cuộc đối thoại ấy không dài,
nhưng chứa đựng sự tỉnh ngộ sâu sắc nhất
của cả một chuỗi luân hồi.
Đó là lúc anh hiểu ra,
rằng có những sai lầm,
cái giá phải trả không chỉ là đau khổ,
mà còn là việc đánh mất cơ hội quý giá nhất.
Cơ hội được làm người
và được tu luyện trong thời kỳ trọng yếu nhất
của lịch sử sinh mệnh.
Từ đó, sinh mệnh ấy không còn xuất hiện
trên thế gian với thân người nữa.
Anh chuyển sinh thành một chú chi mén nhỏ
sống trên mái nhà của tôi.
Thân hình bé nhẹ,
đuôi cánh mảnh,
mỗi sáng sớm lại bay về đâu nơi quen thuộc
như một lời chào không thành tiếng.
Ngày qua ngày, khi chúng tôi học Pháp,
chi mén thường đứng yên
trên dây phơi hoặc mép mái ngói.
Đuôi mắt nhỏ, trong và sáng,
lặng lẽ nhìn vào không gian nơi Pháp
được giảng đọc, không nói,
không can thiệp,
không sen vào bất kỳ điều gì.
Chỉ lắng nghe bằng toàn bộ sự tập trung
của một sinh mệnh đã từng trả giá
quá đắt cho một lần sai lệch.
Anh biết rất rõ Pháp là tốt,
biết rõ từng câu từng chữ
đều quý giá vô cùng.
Mỗi khi tiếng đọc Pháp vang lên,
chi mén như lặng đi đứng rất lâu,
rất lâu. Tôi biết,
trong tâm anh chỉ có một ý niệm,
kiếp này đời này, dù thế nào
cũng không để xảy ra thêm
bất kỳ tổn hại nào đối với Pháp nữa.
Nhưng chính ở đó,
bi kịch lớn nhất cũng lặng lẽ hiện ra,
không có thân người,
thì không thể tu luyện như con người,
không thể bước vào con đường tu hành
chính thức, không thể trở thành
đệ tử Đại Pháp thời kỳ chính Pháp.
Cơ hội quý giá nhất đã ở ngay
trước mắt nhưng lại không thể chạm tới.
Chi mén vẫn bay,
vẫn sống, vẫn nghe Pháp mỗi ngày,
nhưng sự im lặng của nó
chính là nỗi tuyết núi kéo dài qua 5 tháng.
Một sinh mệnh hiểu Pháp,
kính Pháp, nhưng vĩnh viễn không còn
cơ hội đứng vào hàng ngũ tu ruyện
bằng thân người nữa.
Nhìn lại toàn bộ câu chuyện này,
trong lòng tôi không còn là kinh hải,
mà là một nỗi trầm nắng rất sâu.
Sư ca của tôi không phải người xấu,
cũng không phải kẻ cố tình
phản dịch Phật Pháp.
Chỉ vì một niệm không thuần,
một lần xem nhẹ sự nghiêm túc của Pháp
mà phải trả giá bằng cả
chuỗi luân hồi dài dần dặt.
Từ thân người rơi xuống địa ngục,
từ địa ngục trở lại làm súc sinh,
từ súc sinh lại tạo nghiệp mới.
Mỗi một vòng xoay
đều nhắc nhở một điều rất rõ ràng,
thân người không phải muốn là có.
Nó là kết quả của vô số nhân duyên
tích lũy qua nhiều đời.
Một khi đánh mất, có thể phải đợi
rất lâu, rất lâu mới có cơ hội
quay lại.
Còn được gặp Pháp
lại càng không phải ngẫu nhiên.
Đó không phải là may mắn nhất thời
mà là sự sắp đặt nghiêm túc
của thiên lý.
Gặp Pháp mà không trân quý,
hiểu Pháp mà không giữ sự kính sợ
thì chính là tự cắt đứt con đường tương lai của mình.
Khi hiểu ra điều ấy
thì cơ hội thường đã không còn ở đó nữa.
Tôi kể lại câu chuyện này
không phải để khiến người nghe sợ hãi
mà để mỗi người đang còn
thân người biết dừng lại một chút,
nhìn lại chính mình.
Chúng ta đang dùng tâm thái nào
để đối diện với điều thiên liên,
nhất là Đài Pháp của Vũ trụ Phật Pháp?
Chúng ta có đang vô tình trộm suy nghĩ
của mình vào Pháp hay không?
Xin hãy trân quý,
Nhân thần Nam Bắc, cờ duyên khó gặp.