VỠ ĐẬP Ở TRUNG QUỐC, BÃO MỚI LẠI ẬP TỚI: ĐẬP TAM HIỆP CÒN TRỤ ĐƯỢC BAO LÂU? | Thế Giới Cổ Đại
Chào mừng các bạn đã đến với kênh Thế Giới Cổ Đại, tôi là MC Quang Thiên. Ngày 6 tháng 7 năm 2026, sau nhiều ngày mưa xối xả do ảnh hưởng của bão Maysak, đập hồ chứa Liulan tại thành phố Hoành Châu, thuộc Nam Ninh, khu tự trị Quảng Tây, miền nam Trung Quốc, đã bị phá vỡ một phần. Nước từ hồ chứa lập tức tràn qua vị trí đê bị thủng, tạo thành dòng lũ đục ngầu đổ xuống những ngôi làng nằm ở phía hạ lưu. Nhà cửa bị nước bao vây, đường sá biến mất, nhiều người phải trèo lên mái nhà chờ lực lượng cứu hộ. Chính quyền địa phương buộc phải nâng mức ứng phó lũ lên cấp cao nhất và khẩn cấp sơ tán người dân khỏi những khu vực có nguy cơ bị dòng nước cuốn qua. Và cũng như trong nhiều mùa lũ trước đây, giữa hàng nghìn công trình thủy lợi lớn nhỏ của Trung Quốc, một cái tên nhanh chóng thu hút mọi ánh nhìn: Đập Tam Hiệp. Liệu vụ vỡ đập vừa xảy ra có phải là dấu hiệu cho thấy hệ thống hồ chứa của Trung Quốc đang mất kiểm soát? Cơn bão mới có thể đẩy thêm bao nhiêu nước vào các con sông? Đập Tam Hiệp sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? Và quan trọng hơn, liệu siêu công trình thủy điện lớn nhất thế giới này có thật sự đứng trước nguy cơ xảy ra sự cố? Hãy cùng giải mã tất cả trong video ngày hôm nay!
Cảm ơn mọi người! Chúc mọi người có những giây phút vui vẻ. Mời các bạn theo dõi video trên kênh Thế Giới Cổ Đại. ✔️ Thế Giới Cổ Đại sẽ đồng hành cùng các bạn trong hành trình giải mã những sự kiện kỳ bí xuyên suốt dòng lịch sử của loài người... ✔️ Chúc các bạn có những phút giây thư giãn và bổ ích! #thếgiớicổđại#bíẩn#đậptamhiệp#thiêntai#lũlụt#lũlớntrungquốc
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AI
Video phân tích sự cố vỡ đập tại Quảng Tây năm 2026 do bão Mây Sắc và những rủi ro hệ thống đối với đập Tam Hiệp trước các cơn bão liên tiếp như bão Bà Vi. Nội dung nhấn mạnh áp lực điều tiết nước, nguy cơ sạt lở địa chất và kịch bản thảm họa khủng khiếp nếu siêu công trình này gặp sự cố, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hàng triệu người và kinh tế toàn cầu.
Chào mừng các bạn đã đến với kênh Thế Giới Cổ Đại và tôi là MC Quang Thiên, rất vui được đồng hành cùng các bạn trong video ngày hôm nay.
Ngày 6 tháng 7 năm 2026, sau nhiều ngày mưa sối xả do ảnh hưởng của bão may sắc, đập hồ chứa Liêu Lan tại thành phố Hoành Châu thuộc Nam Ninh, khu tự trị Quảng Tây, miền nam Trung Quốc đã bị phá vỡ một phần.
Nước từ hồ chứa lập tức tràn qua vị trí đê bị thùng, tạo thành dòng lũ đục ngâu đổ xuống ngôi làng nằm ở phía hạ lưu.
Nhà cửa bị nước bao vây, đường xá biến mất, nhiều người phải trèo lên mái nhà chờ lực lượng cứu hộ.
Chính quyền địa phương buộc phải nâng mức ứng phó lũ lên cấp cao nhất và khẩn cấp sơ tán người dân khỏi những khu vực có nguy cơ bị dòng nước cuốn quả.
Và cũng như trong nhiều mùa lũ trước đây, giữa hàng nghìn công trình thủy lợi lớn nhỏ của Trung Quốc, một cái tên nhanh chóng thu hút mọi ánh nhìn đó chính là đập Tam Hiếp.
Liệu vụ vỡ đập vừa xảy ra có phải là dấu hiệu cho thấy hệ thống hồ chứa của Trung Quốc đang mất kiểm soát?
Cơn bão mới có thể đẩy thêm bao nhiêu nước vào các con sông?
Đập Tam Hiếp sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Và quan trọng hơn, liệu siêu công trình thủy điện lớn nhất thế giới này có thật sự đứng trước nguy cơ xảy ra sự cố hay không?
Chúng ta sẽ cùng giải mã tất cả trong video ngày hôm nay nhé!
Mọi chuyện bắt đầu tại khu tự trị dân tộc Trang Quảng Tây, một vùng đất nằm ở miền nam Trung Quốc tiếp ráp với Việt Nam.
Đây là khu vực có địa hình phức tạp, bao gồm nhiều đồi núi đá vôi, thung lũng, sông ngòi và những vùng đất thấp đông dân cư.
Trong điều kiện bình thường, mạng lưới sông hồ tại đây đóng vai trò cung cấp nước, tối tiêu, phát điện và điều tiết lũ.
Nhưng khi một lượng mưa quá lớn đổ xuống trong thời gian ngắn, chính hệ thống ấy có thể trở thành con đường đưa nước lũ lan rộng.
Đầu tháng 7 năm 2026, bão Mây Sắc tiến vào miền nam Trung Quốc.
Sau khi suy yếu, cơn bão không còn duy trì được sức gió mạnh nhất khi ở trên biển.
Nhưng nó vẫn mang theo một khối lượng hơi ẩm rất lớn.
Đây là một trong những điều dễ gây hiểu lầm nhất khi người ta theo dõi bão.
Một cơn bão suy yếu về sức gió không đồng nghĩa với việc nó đã hết nguy hiểm.
Trong nhiều trường hợp, gió giảm nhưng mưa vẫn tiếp tục.
Thậm chí là trở nên nguy hiểm hơn khi hệ thống di chuyển chậm hoặc tương tác với địa hình núi.
Tại Quảng Tây, mưa lớn kéo dài khiến các con sông dâng nhanh.
Nước từ sơn núi, ruộng đông, đường xá và những dòng suối nhỏ đông loạt chảy về các vùng thấp.
Khi đất chưa kịp hấp thụ nước, phần lớn lượng mưa biến thành dòng chảy bề mặt.
Nước chảy xuống càng nhanh, các hồ chứa phía dưới càng phải tiếp nhận một lượng nước lớn trong thời gian càng ngắn.
Ngày 6 tháng 7 năm 2026, hai đoạn của đập hồ chứa Liêu Lan tại thành phố Hoành Châu bị phá vỡ.
Viết vỡ được báo cáo rộng khoảng 50 mét, khiến một khối lượng lớn nước tràn xuống khu vực hạ lưu.
Nhiều hồ chứa khác tại Hoành Châu và huyện Tân Dương cũng xuất hiện tình trạng tràn nước hoặc gặp nguy hiểm,
buộc chính quyền phải tổ chức sơ tán người dân khỏi những khu vực thấp, ven sông và nằm dưới chân đập.
Những hình ảnh được công bố sau đó cho thấy, nước lũ bao phủ các ngôi làng ở phía dưới hồ chứa Liêu Lan.
Từ trên cao nhìn xuống, những con đường gần như biến mất.
Chỉ còn lại mái nhà, hàng cây và từng mảng đất nhỏ nhô lên giữa một vùng nước đục rộng lớn.
Nhưng đằng sau hình ảnh một đoạn đập bị phá vỡ là một câu chuyện đáng lo ngại hơn.
Theo thông tin được công bố ngày 7 tháng 7, có tới 341 hồ chứa tại Quảng Tây đã vượt qua giới hạn kiểm soát lũ.
Nước tại 56 trạm quan trắc vượt mức cảnh báo.
Một số con sông cao hơn ngưỡng cảnh báo tới 7,5 mét.
Nhà chức trách cảnh báo nguy cơ xuất hiện hiện tượng thấm ngầm, sát lở và hư hỏng kiếp cấu
do đề điều cùng hồ chứa phải chịu tình trạng ngầm nước kéo dài.
Khoảng 375.000 người bị ảnh hưởng và 130.000 người phải sơ tán trong đợt thiên tài này.
Đây là điểm đầu tiên cần làm rõ.
Khi nói đập bị vỡ, nhiều người thường hình dung toàn bộ một bức tường bê tông khổng lồ bất ngờ sụp xuống,
giải phóng cả một biển nước.
Tuy nhiên, sự cố đập có nhiều dạng khác nhau.
Đó có thể là một đoạn thân đập bị sói, một phân đỉnh đập bị nước tràn phá hủy,
một lỗ hổng hình thành do dòng thấm bên trong, hoặc một khu vực kết cấu yếu dần rồi bị nước xuyên qua.
Mực độ thiệt hại phù thuộc vào quy mô hồ, độ cao cột nước, kích thước vết vỡ, địa hình phía dưới và tốc độ sơ tán người dần.
Trong trường hợp hồ chứa Liêu Lan, vết vỡ dài khoảng 50 mét đủ để tạo ra một dòng nước rất mạnh tràn xuống hạ lầu.
Nhưng đây không phải là một siêu đập có quy mô tương đương tam hiệp.
Việc đặt hai công trình cạnh nhau mà không giải thích sự khác biệt về cấu trúc, kích thước và điều kiện địa lý
sẽ dễ tạo ra một kết luận sai lầm rằng nếu một đập ở Quảng Tây bị vỡ thì đập Tam Hiệp cũng sắp gặp tình trạng tương tự.
Trên thực tế, vụ vỡ đập tại Quảng Tây và đập Tam Hiệp nằm trong hai hệ thống thủy văn khác nhau.
Phần lớn Quảng Tây thuộc lưu vực Châu Giang, trong đó Tây Giang là một trong những dòng sông quan trọng nhất.
Nước từ khu vực này chủ yếu chạy về phía Đông Nam, qua Quảng Đông rồi đổ ra biển.
Trong khi đó, đập Tam Hiệp được xây dựng trên sông Dương Tử, tại tỉnh Hồ Bắc, cách Quảng Tây một khoảng cách rất xa.
Nước thoát ra từ hồ chứa Lưu Lan không thể chạy ngược lên phía Bắc để đổ vào hồ Tam Hiệp.
Nói cách khác, vụ vỡ đập vừa xảy ra không trực tiếp làm tăng mực nước đập Tam Hiệp.
Nó cũng không phải là một mắt xích nằm ngay phía thượng nguồn của Tam Hiệp.
Nhưng điều đó không có nghĩa là sự kiện tại Quảng Tây hoàn toàn không liên quan đến câu chuyện về Tam Hiệp.
Mối liên hệ ở đây không nằm ở dòng nước, mà nằm ở mô hình thời tiết và khả năng chịu đựng của toàn bộ hệ thống phòng chống lũ.
Cùng một khối không khí ấm, cùng một giải mưa mùa hè hoặc cùng hoàn lưu của một cơn bão có thể ảnh hưởng đến nhiều lưu vực khác nhau.
Khi mưa lớn kéo dài trên diện rộng, không chỉ một hồ chứa mà hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hồ phải đồng thời điều tiết nước.
Nguy hiểm càng tăng khi một cơn bão chưa kết thúc hoàn toàn thì một cơn bão khác đã xuất hiện.
Trong lúc miền nam Trung Quốc đang còn phải khắc phục hậu quả của bão Mây Sắc,
bão Bà Vi tiếp tục di chuyển qua khu vực phía nam Nhật Bản, phía bắc đảo Đài Loan và hướng về bờ biển Trung Quốc.
Tính đến ngày 11 tháng 7 năm 2026, bão Bà Vi vẫn đang tiến sát bờ biển phía đông Trung Quốc
và được dự báo đổ bộ gần Ôn Châu, tỉnh Chiết Giang vào dạng sáng ngày 12 tháng 7.
Dù đã suy yếu so với thời điểm đặt cấp siêu bão trên Thái Bình Dương,
Bà Vi vẫn sở hữu một vùng hoàn lưu rộng và chứa lượng hơi ẩm rất lớn.
Hơn 600.000 người tại Chiết Giang và Phúc Kiến đã phải sơ tán.
Nhiều chuyến bay, tàu cao tốc và pha biển bị đình chỉ,
trong khi Trung Quốc phát cảnh báo bão màu cam và cảnh báo mưa lớn màu đỏ.
Điều đáng chú ý là ảnh hưởng của Bà Vi đã không còn giới hạn ở vùng ven biển.
Hơi ẩm từ cần bão đang bị kéo sâu vào đất liền,
khiến nhiều khu vực phía bắc Trung Quốc cũng phải hạ mức nước hồ chứa,
đóng cửa công viên và chuẩn bị đối phó với mưa lớn.
Các dự báo tại Trung Quốc cảnh báo rằng,
sau khi đổ bộ, Bà Vi có thể tiếp tục di chuyển về phía tây bắc,
đưa mưa tới khu vực trung và hạ lưu sông Dương Tử,
thậm chí lan xa hơn về phía bắc.
Đó chính là tri tiết khiến đập Tam Hiệp bắt đầu được chú ý.
Bà Vi không cần phải đi qua nghi sương hay đánh trực tiếp vào thần đập.
Chỉ cần hoàn lưu của nó tạo ra mờ lớn trên một phần lưu vực sông Dương Tử,
lượng nước từ hàng nghìn sông suối và hồ chứa phía trên
có thể tiếp tục dồn về dòng chính.
Nếu cùng thời điểm đó, vùng trung và hạ lưu cũng đang ngập.
Tam Hiệp sẽ bị đặt vào một thế tiến thoái lưỡng nan.
Tăng xả thì nước phía dưới có thể dâng cao,
nhưng giữ lại quá nhiều thì dung tích phòng lũ của hồ sẽ nhanh chóng bị thu hẹp.
Sự lo ngại càng lớn vì Trung Quốc vừa trải qua một chuỗi thiên tài liên tiếp.
Bão Mây Sát gây mưa kỷ lục ở miền Nam làm vỡ một phần đập hồ chứa tại Quảng Tây,
khiến ít nhất 39 người thiệt mạng và khoảng 130.000 người phải sơ tán.
Tại Hồ Bắc, hai trận lốc xoáy cũng khiến ít nhất 11 người tử vong.
Giờ đây, khi công tác cứu hộ ở nhiều nơi còn chưa kết thúc,
Ba Vi lại tiếp tục đưa một khối lượng nước khổng lồ về phía đất liền.
Một trận bão riêng lẻ có thể chưa đủ để đẩy đập Tam Hiệp đến dây hạn.
Nhưng nguy cơ thực sự nằm ở sự đối tiếp.
Đợt mưa đầu tiên làm đất bão hỏa, đợt thứ hai đầy sông và hồ chứa lên cao.
Đợt thứ ba xuất hiện khi các hồ chưa kịp xả bớt nước,
đề điều đã chịu áp lực nhiều ngày và những sân núi quanh hồ bắt đầu bất ổn định.
Nếu kịch bản đó xảy ra, Tam Hiệp sẽ không chỉ phải đối mặt với một đỉnh lũ,
mà là nhiều khối nước liên tiếp đổ về trong lúc khả năng điều tiết ngày càng giảm.
Và lúc ấy, câu hỏi không còn đơn giản là con đập có đủ sức chịu một trận bão hay không.
Câu hỏi đáng sợ hơn là điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả những lớp bảo vệ của Tam Hiệp
cùng lúc bị đẩy đến dây hạn.
Hãy giả định thời điểm nguy hiểm nhất đã đến.
Hồ chứa đang ở mực nước cao, nước từ thượng nguồn vẫn tiếp tục đổ về.
Các cửa xà phải hoạt động gần như hết công suất,
trong khi vùng hạ lưu cũng đã ngập sâu nên không thể tiếp nhận thêm quá nhiều nước.
Rồi một sự cố nghiêm trọng xuất hiện trên thân đập hoặc nền móng,
tạo ra một vết vỡ không thể kiểm soát.
Nếu đập Tam Hiệp thật sự bị phá vỡ trong hoàn cảnh ấy, hậu quả sẽ nghiêm trọng đến mức nào?
Vậy bão Ba Vy có thể đẩy đập Tam Hiệp đến gần một cuộc khủng hoảng hay không?
Câu trả lời nằm ở lượng mưa sau khi bão tiến sâu vào đất liền.
Ba Vy không cần đánh trực tiếp vào thân đập,
chỉ cần hoàn lưu của nó kéo những dại mưa lớn về lưu vực sông Dương Tử,
Tam Hiệp có thể rơi vào một thế cực kỳ khó khăn.
Giữ nước thì mực hồ tiếp tục dần,
còn tăng xả thì hàng loạt khu vực đông dân ở phía dưới sẽ phải chịu thêm áp lực lũ.
Hồ Tam Hiệp có tổng dung tích phòng lũ khoảng 22,15 tỷ mét khối.
Đây là một con số khổng lồ.
Nhưng lịch sử cho thấy, sông Dương Tử có thể đưa về lượng nước đến mức đáng sợ.
Trong trận lũ tháng 8 năm 2020,
lưu lượng nước đổ vào hồ từng đạt 75.000 mét khối mỗi giây,
mức cao nhất kể từ khi đập Tam Hiệp hoàn thành.
Riêng trong đợt lũ đó, hồ đã phải giữ lại khoảng 7,66 tỷ mét khối nước để giảm áp lực cho hạn lưu.
Hãy hình dung, 75.000 mét khối mỗi giây có nghĩa là gì?
Chỉ trong một phút, lượng nước chảy vào hồ đã lên tới 4,5 triệu mét khối.
Trong một giờ là khoảng 270 triệu mét khối.
Nếu dòng nước ấy duy trì trọn một ngày,
thì tổng lượng nước đi qua có thể vượt 6,4 tỷ mét khối,
tường đường gần một phần ba tổng dung tích phòng lũ của hồ Tam Hiệp.
Tất nhiên, đập vẫn liên tục xả nước và phát điện,
nên không phải toàn bộ lượng nước đó đều bị giữ lại.
Nhưng con số này cho thấy khoảng trống hàng chục tỷ mét khối tưởng như vô tận
vẫn có thể bị tiêu hao nhanh đến mức nào nếu nhiều đỉnh lũ liên tục xuất hiện.
Chỉ cần lượng nước chảy vào hồ lớn hơn lượng xả ra khoảng 20.000 mét khối mỗi giây,
mỗi ngày Tam Hiệp sẽ phải giữ lại thêm 1,73 tỷ mét khối nước.
Nếu tình trạng ấy kéo dài 7 ngày, hồ sẽ tích thêm hơn 12 tỷ mét khối,
tức hơn một nửa dung tích phòng lũ.
Đây mới chỉ là một phép tính minh họa.
Nhưng nó cho thấy điều nguy hiểm nhất không phải một trận mưa duy nhất,
mà là việc mưa lớn kéo dài quá lâu hoặc nhiều đợt lũ nối tiếp nhau.
Tam Hiệp đã từng vượt qua trận lũ 75.000 mét khối mỗi giây vào năm 2020.
Điều đó chứng minh công trình có khả năng điều tiết những đỉnh lũ rất lớn.
Nhưng cũng chính sự kiện ấy cho thấy,
con đập từng phải đối mặt với áp lực vượt xa mức đỉnh lũ 63.300 mét khối mỗi giây
từng ghi nhận trên sông Dương Tử năm 1998.
Không ai có thể chắc chắn rằng các trận lũ tương lai sẽ luôn dừng lại ở giới hạn của năm 2020.
Nguy cơ càng lớn vì Tam Hiệp không đứng một mình.
Trên thượng nguồn sông Dương Tử là một chuỗi hồ chứa bậc thang.
Trong điều kiện bình thường, chúng cùng giữ nước và làm chậm đỉnh lũ.
Nhưng khi mưa lớn xuất hiện trên nhiều lưu vực cùng lúc,
một hồ phía trên có thể tiến sát giới hạn và buộc phải xả.
Nước được giải phóng từ hồ này sẽ tiếp tục chảy xuống hồ kế tiếp,
rồi cuối cùng rôn về Tam Hiệp.
Khi đó, hệ thống vốn được thiết kế để hỗ trợ lẫn nhau
có thể rơi vào tình trạng giống như một dãy cốc nước đã gần đầy.
Chỉ cần chiếc cốc đầu tiên tràn, nước sẽ rồn sang chiếc tiếp theo.
Nếu tất cả hồ chứa đều còn khoảng trống, dòng lũ có thể được phân tán.
Nhưng nếu nhiều hồ đã ở mực nước cao, khả năng hấp thụ cú sốc sẽ giảm rất nhanh.
Một ví dụ đang diễn ra tại Quảng Tây cho thấy áp lực có thể lan rộng đến mức nào.
Sau mưa lớn do bão mây sắc, 341 hồ chứa đã vượn mức nước giới hạn phòng lũ.
Có 56 trạm quan chắc trên 41 con sông ghi nhận mực nước cao hơn ngưỡng cảnh báo.
Hơn 8.000 nhân viên cứu hộ, 1.700 phương tiện và 5.700 tàu thuyền phải được triển khai.
Đây không phải bằng chứng Tam Hiệp sắp vỡ,
nhưng nó cho thấy chỉ một đợt mưa cực đoàn cũng có thể đẩy hàng trăm hồ chứa vào trạng thái nguy hiểm cùng lúc.
Kích bản đáng sợ nhất đối với Tam Hiệp không phải chỉ có một cơn bão.
Đó là khi đợt mưa đầu tiên làm đất bão hỏa.
Đợt thứ hai khiến các hồ chứa tiến sát giới hạn.
Còn đợt thứ ba xuất hiện trước khi hệ thống kịp xạ bớt nước.
Lúc ấy, nước từ những cơn mưa mới gần như không còn thấm sông đất mà chạy thẳng vào sông.
Thượng nguồn tiếp tục đổ nước về hồ, trong khi Trung và Hạ Lưu cũng đang gập.
Nếu Tam Hiệp tăng xả, nước phía dưới có thể dâng cao hơn.
Nhưng nếu tiếp tục giữ nước, mực hồ sẽ tiến gần giới hạn vận hành.
Con đập sẽ bị kẹt giữa hai lựa chọn đều chứa được nguy hiểm.
Tam Hiệp là đập bê tông trọng lực nên không dễ bị nước xé toạc như những đập đất nhỏ.
Nhưng độ bền của thân đập không phải yếu tố duy nhất quyết định an toàn.
Một công trình khổng lồ còn phụ thuộc vào nền đá, các khe nối, hệ thống cửa xạ, máy phát điện,
thiết bị quan chắc và sự ổn định của hàng trăm km bờ hồ.
Hồ Tam Hiệp kéo dài khoảng 600 km qua nhiều khu vực núi dốc.
Theo Cơ quan Khảo sát Điện chất Hoa Kỳ,
việc mực nước hồ liên tục lên xuống làm thay đổi áp lực nước trong đất đá,
có thể khiến các sơn dốc quanh hồ mất ổn định và tăng nguy cơ sạt lở.
Một nghiên cứu được USGS dẫn lại còn ghi nhận khoảng 3.400 trận động đất nhỏ tại khu vực
từ giữa năm 2003 đến cuối năm 2009, cùng nhiều vụ sạt lở sau khi hồ bắt đầu tích nước.
Một vụ sạt lở ven hồ không nhất thiết phá vỡ thần đập,
nhưng nó có thể tạo ra một loại thảm họa khác.
Nếu hàng triệu mét khối đất đá bất ngờ lao xuống hồ,
khối nước bị đẩy đi có thể hình thành sóng lớn tại khu vực gần đó,
đe dọa tàu thuyền, lang mạc và các công trình ven bờ.
Đất đá cũng có thể chặn các nhánh sông, tạo thành hồ tạm thời rồi bất ngờ vỡ ra sau đó.
Bôn đất, cây gỗ và rác trôi từ thượng nguồn
cũng có thể dồn về khu vực cửa xả và cửa lấy nước.
Chúng không dễ làm một siêu đập sụp đổ ngay lập tức,
nhưng có thể làm giảm hiệu quả vận hành đúng vào thời điểm công trình cân xả nước nhanh nhất.
Đấy là cách một sự cố nhỏ có thể làm nguy cơ của toàn bộ hệ thống tăng lên.
Và lịch sử thế giới từng cho thấy, đập lớn không nhất thiết thất bại
vì thân đập bị nước phá hủy trực tiếp.
Năm 1963, một vụ sạt lở khổng lồ lao xuống hồ Vajon tại Italia
tạo ra làn sóng vượt qua đỉnh đập.
Bản thân con đập vẫn đứng vững,
nhưng sóng nước đã phá hủy các khu dân cư phía dưới và khiến gần 2.000 người thiệt mạng.
Ví dụ Vajon cho thấy, một con đập có thể vẫn nguyên mà thảm họa vẫn xảy ra.
Đối với Tam Hiệp, nơi hồi trước kéo dài qua nhiều sờn núi,
nguy cơ sạt lở quanh hồ vì thế không thể bị xem nhẹ.
Điều đáng sợ nhất là nhiều nguy cơ có thể xuất hiện cùng lúc.
Mưa lớn làm nước hồ dâng, bực nước thay đổi khiến bờ hồ mất ổn định.
Sạt lở đưa bùn đất và cây gỗ xuống dòng nước.
Các cửa xả phải hoạt động với cường độ cao.
Hạ lưu đã ngập nên không thể xả quá mạnh.
Còn thượng nguồn vẫn tiếp tục đưa nước về.
Một con đập lớn hiếm khi gặp thảm họa chỉ vì một nguyên nhân duy nhất.
Nguy hiểm thật sự xuất hiện khi nhiều lớp bảo vệ cùng lúc bị suy yếu.
Nếu Tam Hiệp buộc phải tăng xả, dòng nước sẽ đi xuống những khu vực đồng dân dọc sông Dương Tử.
Nhưng nếu tiếp tục giữ nước để bảo vệ hạ lưu, dùng tích phòng lũ lại bị tiêu hào nhanh chóng.
Đây chính là chiếc bậy lớn nhất của mùa lũ.
Không còn lựa chọn nào hoàn toàn an toàn.
Vì thế, điều đáng lo không nhất thiết là đập Tam Hiệp sẽ vỡ ngay ngày mai.
Điều đáng lo là biên độ an toàn của toàn bộ hệ thống có thể bị thu hẹp sau mỗi trận mưa.
Một hồ chứa đầy hơn, một sơn núi yếu hơn, một cửa xã chịu áp lực lớn hơn
và một đỉnh lũ mới tiếp tục hình thành ở thượng nguồn.
Tam Hiệp đã vượt qua nhiều trận lũ lớn và hiện vẫn đứng vững.
Nhưng khi Quảng Tây vừa chứng kiến 341 hồ chứa vượt giới hạn phòng lũ,
khi trận lũ năm 2020 từng đẩy lưu lượng vào Tam Hiệp lên tới 75.000 mét khối mỗi giây
và khi một cơn bão mới tiếp tục mang theo lượng hơi ẩm khổng lồ,
câu hỏi đáng sợ nhất không còn là con đập có chịu được một trận lũ hay không,
mà là nó còn có thể chịu được bao nhiêu đật lũ liên tiếp trước khi một trong những lớp bảo vệ bắt đầu thất bại.
Vậy, nếu kích bản cực đoan nhất xảy ra và đập Tam Hiệp thật sự bị phá vỡ,
hậu quả sẽ nghiêm trọng đến mức nào?
Hãy giả định sự cố xảy ra vào thời điểm hồ đang ở mức nước cao,
thân đập xuất hiện một vết vỡ lớn và dòng nước thoát ra nhanh hơn khả năng kiểm soát của hệ thống cửa xả.
Khi đó, hàng chục tỷ mét khối nước trong hồ sẽ không tràn xuống cùng một lúc.
Nhưng chỉ cần một phần nhỏ được giải phóng trong vài giờ đầu cũng đủ để tạo ra một dòng lũ có sức công phá khủng khiếp.
Trong kích bản xấu nhất, lưu lượng nước thoát qua khu vực bị vỡ có thể lên tới hàng trăm nghìn mét khối mỗi giây,
tức lớn gấp nhiều lần những định lũ tự nhiên từng ghi nhận trên sông Dương Tử.
Gần chân đập, dòng nước có thể mang theo đất đá, bê tông, tàu thuyền, nhà cửa và toàn bộ những gì nằm trên đường đi của nó.
Những khu vực thấp gần nghi sương có thể chỉ có vài chục phút đến vài giờ để sơ tán,
tùy vị trí và tốc độ mở rộng của vết vỡ.
Trong phạm vi gần đập, dòng lũ có thể cao từ vài chục mét tại những đoạn địa hình hẹp,
sau đó giảm dần khi tiến vào vùng đông băng rộng hơn.
Tuy nhiên, giảm độ cao không có nghĩa là hết nguy hiểm.
Khi lan ra, nước có thể bao phủ một diện tích rất lớn, phá hỏng đề điều,
đường cao tốc, đường sắt, câu, trạm điện và các khu công nghiệp dọc hai bên sông.
Sau nghi sương, dòng lũ sẽ tiếp tục hướng về Kinh Châu,
vùng hồ Động Đình, Vũ Hán và các đô thị nằm dọc trung lưu sông Dương Tử.
Nếu sự cố xảy ra đúng lúc các sông nhánh cũng đang có lũ,
các hồ ở Hạ Lưu đã ở mức nước cao và đề điều đã ngâm nước nhiều ngày,
phạm vi ngập có thể mở rộng rất nhanh.
Trong một gia đình cực đoan thì hàng chục triệu người có thể nằm trong vùng phải sơ tán khẩn cấp.
Điều đó không có nghĩa là tất cả đều bị nấp quân đi,
nhưng chỉ riêng việc di chuyển một lượng dân cư khổng lồ trong vài giờ hoặc vài ngày
đã là một nhiệm vụ gần như vượt qua khả năng của bất kỳ hệ thống cư hộ nào.
Vũ Hán, một đô thị hơn 10 triệu dân nằm tại nơi sông Hán nhập vào sông Dương Tử,
sẽ là một trong những khu vực chịu áp lực lớn nhất.
Khi nước lũ từ Tam Hiệp đổ xuống đúng lúc sông Hán
và các hồ xung quanh cũng đang ở mức nước cao,
hệ thống đê bao quanh thành phố có thể phải chịu áp lực từ nhiều hướng.
Chỉ cần một đoạn đê yếu bị phá vỡ,
nước có thể tràn vào khu dân cư thấp, nhà ga, đường hầm, bệnh viện, nhà máy và mạng lưới điện.
Xa hơn về phía đông, ảnh hưởng có thể lan tới An Huy, Giang Tây, Giang Tô và khu vực Hạ Lưu Dương Tử.
Dòng lũ khi đó sẽ không còn là một bức tường nước khổng lồ như gần đập,
nhưng có thể biến thành một trận ngập kéo dài trên diện rộng.
Nước dâng cao trong nhiều ngày sẽ gây thiệt hại lớn cho mùa màng, kho hàng, cảng sông, hệ thống sản xuất và chuỗi cung ứng.
Nếu lấy một giả định rất thô rằng,
chỉ khoảng 10 tỷ mét khối nước được giải phóng nhanh trong giai đoạn đầu,
đó vẫn tương đương với 10 tỷ tấn nước.
Khối lượng này lớn đến mức có thể làm thay đổi hoàn toàn mức nước trên hàng trăm km sông trong thời gian ngắn.
Nếu lượng nước ra lớn hơn, hậu quả sẽ tăng theo cấp số chứ không chỉ tăng tiến tính,
bởi nó có thể phá vỡ thêm đê điều, hồ chứa và công trình ở Hạ Lưu.
Thiệt hại không chỉ đến từ nước.
Một sự cố như vậy có thể làm mất điện trên diện rộng, phá hỏng trạm biến áp,
cắt đứt đường sắt và đường bộ, khiến các bệnh viện thiếu điện dự phòng,
nước sạch bị ổn nhiễm và thông tin liên lạc bị gián đoạt.
Những khu vực không bị ngập trực tiếp vẫn có thể rơi vào khủng hoảng
vì thiếu lương thực, nhiên liệu, thuốc men và nguồn nước an toàn.
Hoạt động vận tại trên sông Dương Tử cũng có thể bị tê liệt.
Đây là một trong những tuyến giao thông thủy quan trọng nhất Trung Quốc,
vận chuyển than, thép, máy móc, ô tô, ngũ cốc và hàng xuất khẩu.
Nếu các cảng, cầu và luông tàu bị phá hỏng,
tác động kinh tế có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí là nhiều năm.
Ở cấp độ quốc gia, sự cố còn có thể làm mất
một phần rất lớn tài sản lượng điện của đập tàm hiệp,
gây áp lực lên lưới điện khu vực.
Hàng loạt nhà máy tại lưu vực Dương Tử
có thể phải ngừng hoạt động do ngập lụt hoặc thiếu điện.
Chỗi cung ứng toàn cầu cũng có thể bị ảnh hưởng,
bởi đây là một khu vực tập trung nhiều ngành sản xuất,
logistics và xuất khẩu quan trọng của Trung Quốc.
Nếu phải đưa ra một ước tính hoàn toàn ra định,
số người phải sơ tán có thể lên tới hàng chục triệu,
thiệt hại kinh tế có thể đạt hàng trăm tỷ đô,
còn thời gian phục hồi toàn bộ hệ thống hạ tầng
có thể kéo dài nhiều năm.
Trong trường hợp cảnh báo trầm, đê điều tiếp tục vỡ
và sự cố xảy ra vào ban đêm,
thường vọng có thể tăng lên mức lớn hơn.
Tuy nhiên, điều đáng sợ nhất không nằm
ở một con số cụ thể, đó là tốc độ.
Khi một con đập nhỏ gặp sự cố,
dòng lũ có thể đe dọa một vài người làng.
Nhưng nếu một công trình quy mô như Tam Hiệp bị phá vỡ,
nhiều thành phố lớn có thể phải chạy đua
với dòng nước trên cùng một chục sông.
Từ lúc vết vỡ hình thành
đến khi các khu vực đầu tiên bị đánh chúng
có thể chỉ là một khoảng thời gian rất ngắn.
Trong kịch bản đó, mọi kế hoạch sơ tán,
mọi tuyến đường và mọi hệ thống cảnh báo
đều sẽ bị thử thách đến giới hạn.
Và chỉ cần một mát xích phản ứng trầm,
hậu quả có thể lan từ một sự cố kỹ thuật
thành một trong những thảm họa nhân đạo
và kinh tế lớn nhất từng được ghi nhận
trong lịch sử hiện đại.
Đến nay, đập Tam Hiệp vẫn đứng vững,
chưa có bằng chứng cho thấy một thảm họa
sụp đổ đang xảy ra ngay lúc này.
Nhưng những gì diễn ra trong mùa mưa năm 2026
cho thấy một sự thật khó có thể xem nhẹ.
Không một công trình nào, dù lớn đến đâu,
có thể hoàn toàn đứng ngoài giới hạn của tự nhiên.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng
có lẽ không phải là đập Tam Hiệp có vỡ hay không,
mà là nếu những cơn bão còn tiếp tục,
nếu mưa lớn vẫn tiếp nối
và nếu các hồ chứa không còn kịp lấy lại khoảng trống,
hệ thống này còn có thể chịu đựng được bao lâu
trước khi một mát xích đầu tiên thực sự gãy đổ.
Câu trả lời liệu có sớm xuất hiện hay không?
Và khi đó, điều quyết định số phận của hàng triệu người
có thể không nằm ở kích thước của con đập,
mà nằm ở việc con người có nhận ra nguy hiểm đủ sớm hay không.
Theo bạn, đập Tam Hiệp của Trung Quốc
trong tương lai sẽ ra sao?
Hãy liên lạc ý kiến bên dưới phần bình luận nhé!
Còn bây giờ, xin chào và hẹn gặp lại!