Tóm Tắt Cuộc Đồi Kinh Kha ( người Sang đất Tần hành thích Tần Thủy Hoàng )

Đình Sự
537 người theo dõi
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Xin kính chào quý khán giả của sự thi quán.
Gió bão tuyết xé rách khoảng không gian sám xịt của một buổi chiều tà bên bờ dịch thủy.
Dòng sông đục ngầu cuồn cuộn chảy giữa hai bờ đá dốc đứng.
Những tảng băng vỡ va vào nhau tạo nên âm thanh ken két, lạnh đến bút óc.
Trên bờ, một người đàn ông đứng lặng im như pho tượng đá.
Áo bào thô màu sám tung bay trong gió lạnh.
Tay ông nắm chặt vỏ kiếm.
Đôi mắt thâm trầm nhìn về dải đất mở xa phía tây.
Nơi chiều đình nước tần đang ngự trị.
Người đàn ông ấy là Kinh Kha.
Đó là một buổi chiều mùa đông bao trùm bởi sự chia ly và tử khí.
Những người tiễn đưa đứng phía sau áo trắng như tuyết
yên lặng đến mức nghe thấy cả tiếng hơi thở đóng thành băng.
Kinh Kha không ngoảnh lại.
Ông hiểu rõ hơn ai hết.
Bước chân qua dòng dịch thủy này, cuộc đời ông sẽ vĩnh viễn không có đường về.
Nhát dao ông sắp rút ra không chỉ quyết định sinh tử của một vương quốc
mà sẽ định đoạt cả số phận của chính ông dưới lòng đất lạnh.
Nhưng trước khi trở thành người gánh vác vận mệnh của cả thiên hạ trên bờ sông dịch
Kinh Kha cũng từng chỉ là một kẻ lãng du giữa thời loạn.
Trở lại nhiều năm về trước,
thiên hạ Trung Hoa thời chiến quốc chìm trong biển máu,
800 năm nhà Chu sụp đổ,
7 hùng tranh bá,
Tần,
Tề,
Sở,
Yến,
Hàn,
Triệu,
Nguyễn,
tiếng móng ngựa rồn rập,
tiếng xích sắt lôi người tù binh
và ánh lửa thiêu dụi những thành quách cứ liên tiếp
diễn ra từ mùa đông này sang mùa hạ khác.
Trong bức tranh sinh linh than khóc ấy,
nước Tần ở phương Tây như một con mãnh thú bằng sắt thép,
từng bước vươn nanh vuốt,
nuốt chừng từng tất đất của các chư hầu.
Kinh Kha sinh ra trong một thời đại như thế.
Ông là người gốc nước vệ,
tổ tiên vốn là người nước tề.
Xuất thân từ một gia đình sĩ phu sa sút,
Kinh Kha từ nhỏ
đã nuôi trong mình lòng yêu thích đọc sách,
luyện kiếm
và chu du thiên hạ.
Ông không phải là một kiếm sĩ đệ nhất,
cũng chẳng phải là một quân sư mưu lược
có thể thao túng hàng vạn binh đao.
Sử sách ghi lại,
Kinh Kha lang bạt qua nhiều nước,
từ vệ sang triệu,
rồi dừng chân ở nhiều xóm làng vô danh.
Ở mỗi nơi đi qua,
ông không tìm kiếm công danh hay phú quý,
mà tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu.
Kinh Kha giao du với những kẻ sĩ trốn giang hồ,
những người đồ tề,
những gã hát sướng bình dân,
nhưng mang trong mình dòng máu nóng
của chí khí và sự tín nghĩa.
Ông từng tranh luận về kiếm thuật với cái nhiếp,
nhưng bị cái nhiếp lừa mắt bèn lạng lẽ bỏ đi.
Từng bàn luận thời thế với lỗ cú,
nhưng bị mắng bèn âm thầm rút lui.
Kẻ đời cho rằng ông nhút nhát,
khiêm nhường đến mức bạc nhược.
Nhưng họ đâu biết rằng,
sự im lặng của Kinh Kha
chính là sự trầm tĩnh của một ngọn núi lửa
đang ngầm tích tụ năng lượng.
Khác với những kẻ ôm tham vọng,
sâu xé thiên hạ,
Kinh Kha là một tráng sĩ trầm lặng.
Ông coi trọng chữ nghĩa hơn cả tính mạng,
xem tình bằng hữu nặng hơn muôn trùng non sông.
Ông uống rượu, ca hát,
nhưng đôi mắt chưa bao giờ mất đi nét u buồn sâu thẳm
trước thời cuộc lầm than.
Số phận, như một bàn tay vô hình,
chậm dãi đẩy người lãng du ấy về phía Bắc.
Đó là những năm tháng Kinh Kha trôi dạt đến đất Yến.
Một vương quốc nằm ở vùng biên cương phía Bắc,
lạnh giá và hẻo lánh.
Tại đây, giữa trốn chợ xá sâu đẩy của thành kế,
Kinh Kha đã gặp những con người
Ông kết bạn chi kỷ với Cao Tiệm Ly,
một người gầy đàn trúc giỏi nhất trốn Giang Hồ.
Mỗi ngày, họ cùng nhau uống rượu trốn Thị Thành.
Khi rượu đã ngấm, Cao Tiệm Ly gầy đàn trúc,
Kinh Kha cất tiếng hát giữa chợ,
rồi cả hai cùng ôm nhau khóc nắc lên như trốn không người.
Tiếng hát ấy không phải tiếng than van của kẻ thất thế,
mà là bản trường KPI của những linh hồn lạc lõng giữa thời bão loạn.
Và chính tại đất Yến này,
dòng chảy vô tình của lịch sử đã đưa một gã tráng sĩ tự do
trốn Giang Hồ chạm mặt với những nhân vật quyền lực nhất.
Những cuộc gặp gỡ ấy không chỉ thay đổi cuộc đời Kinh Kha,
mà còn chuẩn bị cho một trong những bi kịch chán lệ nhất trong lịch sử loài người.
Khi Kinh Kha vẫn đang sống những ngày tháng tự do nương mình nơi góc chợ thành kế,
thì trong Hoàng cung nước Yến,
một không khí ngột ngạt và bao chùm bởi sợ hãi đang siết chặt lấy từng nhịp thở.
Người đang sống trong nỗi kinh hoàng ấy là Thái Tử Đan.
Thái Tử Đan không phải kẻ sinh ra đã biết đến chiến tranh từ khoảng cách an toàn.
Trong quá khứ, ông từng bị đưa sang nước Triệu làm con tin,
và chính tại đây ông đã quen biết Doanh Chính,
người sau này trở thành Tần Vương.
Thời gian trôi qua, Doanh Chính trở về Tần nắm đại quyền,
còn Thái Tử Đan lại tiếp tục bị đưa sang Tần làm con tin.
Nhưng lần này, tình bạn thơ ấu chẳng còn nghĩa lý gì trước dã tâm bá chủ.
Doanh Chính đối xử với Thái Tử Đan bằng sự khinh rẻ và lạnh lùng.
Không chịu nổi nhục nhã và linh cảm được tai họa sắp ập xuống quê hương,
Thái Tử Đan trốn chạy về nước Yến,
mang theo trong lòng một nỗi út hận tột cùng và một nỗi sợ hãi mênh mông mang tên nước Tần.
Nỗi sợ ấy không phải là sự huyễn hoạc.
Bộ máy chiến tranh của nước Tần khi ấy đang vận hành với sức mạnh hủy diệt.
Quân Tần như vết dầu loang tràn qua biên giới các chư hầu,
san bằng từng thành quách.
Nước Hàn lụi tàn, nước Triệu rên xiết dưới gót giày viễn chinh.
Nước Yến nằm ở phương Bắc Sa Sôi hiểu rằng,
khi ngọn giáo của quân Tần chỉa về phía Đông,
giải đất Yến hẻo lánh này chỉ như chiếc lá khô trước cơn dông tố.
Thương nghị cùng quần thần, nghe những lời khuyên đầu hàng hoặc dân đất cầu hòa,
Thái Tử Đan biết rằng những biện pháp thông thường đều chỉ là mua thêm chút thời gian trong tuyệt vọng.
Muốn cứu vãn nước Yến, muốn chặn đứng con mãnh thú phương Tây,
ông phải tìm một con đường chưa từng ai dám đi, dùng một nhát dao để xoay chuyển càn khôn.
Nhưng ai là người dám mang nhát dao ấy đi vào lòng địch?
Trong lúc bế tắc nhất, Thái Tử Đan tìm đến Điền Quang,
một bậc cao sĩ ẩn giật nổi tiếng trong cõi Yến Triệu,
người được thiên hạ kính trọng bởi nhãn quan tinh đời và trí khí hơn người.
Khi Thái Tử Đan rủ giọt lệ khẩn cầu giải pháp cứu quốc,
Điền Quang nhìn sâu vào mắt vị Thái Tử đang run dày trước bóng ma nước Tần.
Bậc lão sĩ hiểu rằng, trận chiến này không thể dùng hàng vạn quân binh vì Yến quá yếu.
Muốn giết một con mãnh thú, không thể đối đầu với nanh vuốt của nó,
mà phải đâm thẳng vào tim.
Muốn làm được điều đó, phải tìm một người dám làm cái việc mà cả thiên hạ không ai dám làm.
Một người xem cái chết nhẹ tựa lông hồng,
nhưng giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối trước uy quyền.
Điền Quang mỉm cười cay đắng, khẽ sướng lên một cái tên.
Kinh Kha.
Cuộc gặp gỡ giữa Thái Tử Đan và Kinh Kha diễn ra trong một mật thất,
nơi ánh đèn dầu lây lắt, hắt những bóng đen dài lênh đênh trên vách đá.
Vị hoàng tộc nước Yến dốc hết nỗi lòng,
dâng lên rượu ngon, mỹ nữ, vàng bạc và cả sự tôn kính tối thượng.
Ông đặt vào tay Kinh Kha không chỉ là hy vọng của nước Yến,
mà là vận mệnh của cả sáu nước chư hầu.
Thái Tử muốn Kinh Kha sang tầng,
bắt sống tầng vương để buộc ông trả lại đất đai cho các chư hầu.
Nếu không được, thì đâm chết doanh chính ngay trên chiều đình để thiên hạ đại loạn.
Kinh Kha lặng yên nghe từng lời.
Bàn tay ông siết chặt chén rượu.
Ông nhìn thấy trước mắt mình không phải là vàng bạc hay quyền vị,
mà Thái Tử hứa hẹn.
Ông nhìn thấy một con đường trải dài bằng máu và xương trắng.
Đó là một nhiệm vụ mà tỷ lệ sống sót bằng không.
Một khi bước qua cánh cửa cung điện nước Tần,
kẻ ra tay dù thành công hay thất bại
cũng sẽ bị băm vầm thành muôn mảnh dưới lưỡi đao của vô số vệ sĩ.
Kinh Kha không phải kẻ liều lĩnh vô trí,
càng không phải kẻ hiếu sát.
Nhưng đứng trước lời khẩn cầu của một vương quốc,
đứng trước món nợ chi kỷ của Điền Quang.
Người đã tự sát để bảo mật cuộc gặp này.
Và trên hết là cánh nghĩa của một tráng sĩ giữa thời loạn.
Kinh Kha biết ông không thể ngoảnh mặt.
Gã lãng du tự do trốn thị thành khẽ gật đầu.
Cao trào của bi kịch chính thức bắt đầu.
Kinh Kha đã nhận lời bước vào một nhiệm vụ
mà điểm đến cuối cùng chắc chắn là cái chết.
Khi lời hứa đã thốt ra trong mật thất,
số phận của Kinh Kha chính thức bị xích chặt
vào vận mệnh bấp bênh của nước Yến.
Thái tử Đan không tiếc bất cứ thứ gì trên đời
để chiều lòng tráng sĩ.
Từ xe ngựa xa hoa, ngọc trâu báu,
cho đến những Yến tiệc thâu đêm.
Nhưng Kinh Kha không nhìn vào những thứ hoa mỹ ấy.
Đôi mắt trầm tĩnh của ông
chỉ tập trung vào một câu hỏi hóc búa nhất.
Làm sao để một thích khách áo vải
có thể tiếp cận doanh chính?
Vị vua tàn nhẫn, cảnh giác
và được bảo vệ nghiêm ngặt nhất thiên hạ.
Nước Tần khi ấy có luật lệ cực kỳ nghiêm cấm.
Quan lại vào chiều không được mang theo binh khí.
Vệ sĩ đứng dưới điện nếu không có lệnh vua
thì một bước cũng không được đặt chân lên thềm.
Muốn tiến lại gần doanh chính trong khoảng cách một cánh tay,
Kinh Kha phải có một cớ dân nộp đủ lớn
để khiến Tần vương đích thân triệu kiến
và nới lỏng sự phòng bị.
Tấm bản đồ vùng đất yên độc giàu có của nước Yến
là tấm vé đầu tiên.
Nhưng bấy nhiêu vẫn chưa đủ
để làm siêu lòng con mãnh thú tàn độc.
Nó cần một thứ chứng minh sự quy phục tuyệt đối và đẫm máu.
Đúng lúc ấy, số phận đưa Phán Ư Kỳ xuất hiện
như một mắt xích định mệnh.
Phán Ư Kỳ vốn là tướng giỏi của nước Tần
vì đắc tội với Tần vương mà bị truy nã gắt gao.
Tần vương căm thù ông đến tận Sương Tủy,
treo thưởng ngàn cân vàng
và phong ấp vạn hộ cho ai lấy được đầu ông.
Thậm chí còn tàn sát toàn bộ gia tộc ông ở nước Tần.
Tướng quân phản trốn sang Yến,
được Thái tử Đan che chở.
Nhưng ông sống từng ngày trong bi thương và hận thù ngút trời.
Kinh Kha lặng lẽ đến gặp Phán Ư Kỳ.
Không dùng lời lẽ hoa Mỹ của kẻ thuyết khách,
Kinh Kha đi thẳng vào bi kịch đang siết chặt lấy cả hai.
Ông nói với Phán tướng quân về nỗi hận diệt tộc chưa trả,
về việc nước Yến sắp bị Tần nuốt chừng
và về kế hoạch tiếp cận Tần vương.
Kinh Kha chậm ngâm cất lời.
Này giá như lấy được đầu của tướng quân để dân cho Tần vương.
Tần vương mừng rỡ, chắc chắn sẽ cho Kha này vào gặp.
Tướng quân nghĩ sao?
Phán Ư Kỳ nghe xong, mắt rực lên một tia sáng kỳ lạ.
Ông ưỡn ngực, thở dài một tiếng cay đắng mà hào hùng.
Cái chết của một dũng tướng không phải là sự đầu hàng,
mà là chiếc chìa khóa bằng máu mở ra cánh cửa tiến vào điện Tần.
Kinh Kha cẩn thận thu dọn thủ cấp của Phán Ư Kỳ,
cho vào hộp phong kín.
Mắt xích tiếp theo là vũ khí.
Thái tử Đan tìm mua được một chiếc trụi thủ cực kỳ sắc bén
của từ phu nhân Vùng Triệu với giá hàng trăm cân vàng.
Chiếc trụi thủ ngắn được thợ rèn tôi luyện
bằng loại độc dược kỳ quái nhất.
Chỉ cần một giọt máu dính vào mũi dao,
nạn nhân sẽ chết ngay lập tức không phương cứu chữa.
Lưỡi dao độc ấy được kheo léo cuộn chặt vào bên trong
tấm bản đồ yên độc bằng thảm lụa.
Mọi chuẩn bị đã hoàn tất.
Thái tử Đan chọn thêm Tần Vũ Dương,
một kẻ nổi tiếng hung dũng ở đất Yến,
từng giết người năm mười ba tuổi khiến ai nhìn thấy cũng phải kinh sợ,
để làm phó thích khách đi theo dân bản đồ.
Giờ gõ đã điểm.
Những chiếc xe ngựa đã trực sẵn ngoài dinh thự,
chiếc hộp đựng đầu Phan Ư Kỳ
và cuộn bản đồ yên độc chứa lưỡi dao tẩm độc
đã nằm gọn trong tay.
Kinh Kha đứng nhìn bầu trời u ám của đất Yến.
Ông biết rõ.
Một khi bước chân qua cánh cửa cung điện nước Tần,
đối diện với hàng ngàn binh đao và vị vua tàn bạo nhất thời đại,
chuyến đi này có đến mà không có về.
Nhưng trong mắt gã tráng sĩ,
không hề có một chút giao động hay sợ hãi.
Mọi thứ đã sẵn sàng.
Chỉ còn một việc cuối cùng.
Lên đường.
Trời mùa đông đất Yến sám xịt như một tấm khăn tang.
Gió bắc thổi từng cơn hunh hút,
cuốn theo những bông tuyết rơi lả tả xuống dòng dịch thủy đang cuồn cuộn chảy.
Danh giới giữa Yến và Tần chỉ cách nhau một dòng sông,
nhưng khoảng cách ấy vào buổi chiều hôm đó lại dài như muôn kiếp trùng phùng.
Đoàn người tiễn đưa tụ họp đông đủ trên bờ sông lạnh.
Thái tử Đan cùng toàn bộ khách khứa trong phủ đều mặc áo trắng,
đội mũ trắng, trang phục dành cho tang lễ.
Họ không tiễn một người đi lập công trở về,
mà tiễn một trang sĩ đi vào cõi chết.
Không ai nói với ai một lời,
không khi nén lại nặng nề và u út đến mức nghe rõ tiếng gió giít qua những cảnh cây trơ trụi.
Kinh Kha bước xuống xe ngựa.
Ông mặc bộ y phục thô gấm đơn sơ,
lưng đeo ngắn kiếm,
tay ôm cháp gỗ đựng thủ cấp phàn ư kỳ và cuộn bản đồ yên đóc.
Phía sau ông, Tần Vũ Dương lẳng lặng bước theo.
Giữa đám đông tiễn biệt,
một bóng người bước ra với chiếc đàn trúc trên tay.
Đó là Cao Tiệm Ly.
Người chi kỷ đã cùng Kinh Kha uống rượu khóc cười giữa trốn chợ xá thành kế.
Cao Tiệm Ly ngồi xuống gò đất lạnh,
đặt đàn lên gối.
Đôi tay gầy gầy của ông lướt trên những dây đàn,
cất lên những âm thanh nghẹn ngào, u út.
Tiếng đàn trúc vang lên giữa khoảng không bao la,
lúc thì rủ rỉ như tiếng thở dài của đất mẹ,
lúc lại rồn rập như sóng vỗ bờ đá.
Đám đông tiễn đưa không ai kìm được nước mắt.
Nhiều người gục đầu xuống tuyết sụt sùi khóc nấc.
Kinh Kha tiến lại gần,
cầm lấy chén rượu mông quạnh từ tay Thái Tử Đan.
Ông ngửa cổ uống cạn trong một hơi,
rồi đặt chén xuống đá.
Tiếng đàn của Cao Tiệm Ly chợt thay đổi.
Từ âm điệu thương biến thành bi ai,
tiếng đàn vút cao lên thành điệu vũ.
Hào hùng, đành thép và phẫn nộ như tiếng gầm của dòng bão.
Dòng máu trong người Kinh Kha như sôi lên.
Ông bước tiến về phía bờ sông,
tay vút tròm râu,
phóng mắt nhìn qua dải nước cuồn cuộn.
Trong khoảnh khắc linh thiêng và bi tráng ấy,
Kinh Kha cất tiếng hát.
Giọng ca trầm hùng của ông Hòa cùng tiếng đàn trúc,
âm vang giữa hai bờ sông lạnh.
Phòng tiêu tiêu hề dịch thủy hàn,
tráng sĩ nhất hứ hề bất phục hoàn.
Gió hiu hắt thổi,
nước sông dịch lạnh ngắt.
Tráng sĩ một đi,
chẳng trở về.
Lời ca vừa rứt,
cả không gian như ngưng động.
Những người tiễn đưa nín thở,
máu trong tim như ngưng chảy.
Trước trí khí ngút trời của kẻ sinh ra
để gánh vác bi kịch.
Kinh Kha quay lưng lại.
Ông bước lên thuyền,
không một lần ngoảnh đầu nhìn lại bờ Bắc,
không nhìn lại Thái Tử Đan,
cũng không nhìn lại gã chi kỷ cao tiệm ly
đang gục trên chiếc đàn trúc.
Ông biết, nếu ngoảnh lại dù chỉ một giây,
vương vấn của trần gian sẽ làm mềm đi lưỡi dao sắt đá.
Chiếc thuyền nhỏ rẽ đôi dòng nước băng giá
từ từ tiến về bờ Tây,
hướng về vương quốc nước Tần,
trên bờ sông Dịch.
Đoàn người tiễn đưa đứng lặng trong tuyết trắng,
mắt dõi theo bóng dáng cô độc
của tráng sĩ mờ dần trong làn sương mù mịt,
cho đến khi chỉ còn lại tiếng gió hú
qua mặt sông Tịch Mịch.
Một người đã bước vào lịch sử,
để lại phía sau những kẻ chỉ còn biết
nhìn theo bóng ông khuất dần vào tử địa.
Hàm Dương,
Kinh Đô nước Tần.
Điện Hàm Dương sửng sững,
uy nghi và đè nặng bầu không khí
bằng sự lạnh lẽo của sắt thép.
Hàng trăm cột đá đen cao vút
nâng đỡ mái điện đồ sộ.
Hai bên bậc thềm,
các quan võ,
tướng sĩ đứng thẳng tắp,
dáp trụ đen tuyền,
phản chiếu ánh sáng u ám
của ngọn đèn dầu.
Trên vị trí cao nhất của ngai vàng,
Tần Vương Doanh Chính ngồi đó,
ánh mắt sắc như dao cạo,
tỏa ra uy quyền của một kẻ
đang nắm trong tay sinh mệnh
Được tướng bang nối chung
báo tin xứ giả nước Yến,
dân thủ cấp kẻ phản đồ,
phản ư kỳ
và địa đồ vùng đất yên độc dày có,
Doanh Chính đồng ý cho diện kiến.
Hai bóng người bước lên
những bậc thềm đá dài hùn hút.
Kinh Kha đi trước,
tay nâng cháp gỗ,
đựng đầu phản ư kỳ,
gương mặt bình thản
như diếm nước biếc.
Tần Vũ Dương đi sau,
ôm cuộn bản đồ bằng thảm lụa.
Nhưng khi bước tới trước hàng quan lại
và nhìn thấy uy thế tàn bạo trên điện tầng.
Tần Vũ Dương bỗng run bắn người,
mặt cắt không còn một giọt máu,
bước chân loạn trọa.
Các quan trong điện sầm xì,
ánh mắt nghi hoặc,
đổ rồn về phía hai xứ giả.
Kinh Kha dừng bước,
mỉm cười quay lại nhìn tầng Vũ Dương
rồi ngoảnh lên điện tầng,
từ tốn tâu.
Kẻ man di vùng biên cương
chưa từng thấy uy quang của thiên tử,
nên bàng hoàng sợ hãi.
Xin Đại Vương tha tội,
cho phép kẻ này được hoàn thành sứ mệnh.
Doanh chính xua tay,
truyền lệnh cho Kinh Kha tự mình
mang bản đồ lên điện.
Kinh Kha bước lên từng bậc thèm.
Mỗi bước chân của ông nặng trịch,
nhưng vững chãi.
Khoảng cách giữa gã thích khách áo vải
và vị vua quyền lực nhất thiên hạ thu hẹp dần.
Mười bước,
năm bước,
rồi chỉ còn trong tầm tay.
Kinh Kha dần chắp gỗ,
đựng đầu phản ư kỳ trước.
Doanh chính kiểm tra,
rồi tỏ ra rất hài lòng.
Tiếp đó,
Kinh Kha mở cuộn bản đồ yên đóc ra.
Tấm thảm lụa vẽ địa giới
dần dần được trải rộng trên mặt bàn thư án.
Doanh chính ghé mắt nhìn,
lòng đầy ngạo mạng
trước sự quy phục của nước Yến.
Cuộn bản đồ mở ra đến tận cùng.
Đồ cùng mà trùy thủ hiện.
Ánh thép lạnh lẽo
của chiếc trùy thủ từ phu nhân
lộ ra ở cuối cuộn lụa.
Không một giây trần trừ,
Kinh Kha tay trái
trộp lấy tay áo Doanh chính,
tay phải nắm chặt cán trùy thủ,
đem toàn bộ sức lực
đâm thẳng vào ngực Tần Vương.
Doanh chính giật mình kinh hoảng,
nhoài người về phía sau,
khiến tay áo bị xé rách.
Mũi dao độc lướt qua áo bào.
Tần Vương hoảng loạn bật dậy,
quay lưng bỏ chạy.
Kinh Kha lao theo
như một mãnh hổ xuất sơn,
lưỡi dao tầm độc
chỉa thẳng vào lưng Tần Vương.
Cả triều đình nước Tần Náo
loạn tột cùng.
Nhiều quan lại hãi hùng kêu la,
nhưng luật Tần vô cùng khắc nghiệt.
Quan lại lên điện không được mang binh khí.
Vệ sĩ cầm giáo đứng dưới sân
nếu không có lệnh vua
thì không một ai được bước lên điện.
Trong phút hoảng loạn,
Doanh chính quên mất việc truyền lệnh,
chỉ biết cắm đầu
chạy quanh những cột đá đen khổng lồ.
Kinh Kha rượt đuổi sát gót.
Doanh chính vội vàng
muốn rút thanh bảo kiếm dài
đeo bên hông để chống trả.
Nhưng kiếm quá dài,
vỏ kiếm lại bị kẹt
trong lúc hoảng loạn,
nên rút mãi không ra.
Đại Vương, phụ kiếm,
Nhân lúc Kinh Kha đang áp sát,
hạ vô thư liều mình
ném túi thuốc vào người Kinh Kha
để làm chạch hướng bước chân.
Nhờ khoảng khựng lại
nghìn năm có một đó,
Doanh chính gạt thanh kiếm ra sau lưng,
tốt phăng lưỡi kiếm sắc bén ra khỏi vỏ.
Doanh chính quay người lại,
dùng thanh kiếm dài
chém mạnh một nhát.
Lưỡi kiếm dài vút quét qua,
chém trúng đùi Kinh Kha.
Kinh Kha ngã khịu xuống sàn đá,
máu tươi phun ra lênh láng,
biết mình không thể di chuyển được nữa.
Chiếc chủi thủ xé gió bay đi,
nhưng đâm trúng vào chiếc cột đá đen vang lên một tiếng.
Keng, trói óc, tàn lửa bắn ra tứ tung,
rồi rơi xuống sàn.
Doanh chính lao tới,
vung kiếm chém liên tiếp vào người Kinh Kha.
Máu nhộm đỏ sàn điện hàm dương.
Kinh Kha tựa lưng vào cột đá,
đôi chân đã gãy,
cơ thể chẳng chịt vết thương.
Nhưng trên gương mặt nham nhở máu của gã tráng sĩ,
không hề có sự sợ hãi.
Ông ngửa đầu nhìn Doanh chính,
cười lớn một tiếng chua chát.
Sở dĩ công việc không thành,
là vì muốn bắt sống ngươi,
buộc ngươi ký bản thề trả lại đất đai cho các chư hầu mà thôi.
Các vệ sĩ lúc này mới ổ ạt tràn lên điện,
vây kín lấy thân thể kiệt sức của Kinh Kha.
Nhát dao không thể giết chết Tần Vương.
Nhưng người tráng sĩ nước yến gục xuống giữa vũng máu,
biết rằng mình đã đi chọn con đường của một chí sĩ trọng nghĩa.
Trận cuồng phong trên điện hàm dương khép lại trong mùi máu tanh nồng
và tiếng thở dốc hải hùng của vị vua nước Tần.
Doanh chính ngồi bệt xuống ngai vàng.
Thanh bảo kiếm đẫm máu vẫn nắm chặt trong tay.
Đôi mắt bàng hoàng nhìn gã thích khách nằm gục bên chân cột đá.
Sự bình thản và nụ cười ngạo nghẽ cuối cùng của Kinh Kha
như một mũi đau đâm sâu vào kiêu hãnh của kẻ sắp sửa xưng bá thiên hạ.
Kinh Kha đã chút hơi thở cuối cùng
dưới vô số lưỡi giáo của vệ sĩ Tần.
Ông ngã xuống.
Không thể hoàn thành sứ mệnh bắt sống hay kết liễu Tần Vương.
Nhát dao tẩm độc dừng lại trên chiếc cột đá lạch ngắt
và Tần Vương vẫn sống sót.
Nhưng bi kịch của câu chuyện không dừng lại ở cái chết của một thích khách.
Tin tức Kinh Kha hành thích thất bại bay về phương Bắc
như một cơn bão tuyết cuồng nộ.
Cơn giận dữ của Doanh chính bùng lên đỉnh điểm.
Quân Tần nhận lệnh tiến về phía Đông với sức mạnh tàn sát chưa từng có.
Không còn gì có thể cản nổi bước tiến của bộ máy chiến tranh tàn độc.
Nước Yến, quốc gia đã dốc hết hy vọng vào nhát dao của Kinh Kha
nhanh chóng chìm trong biển lửa.
Thái tử Đan bị truy nã
cuối cùng phải bỏ mạng dưới tay chính người thân
nhằm xoa dịu cơn thịnh nộ của Tần.
Nhưng tất cả đều đã quá muộn.
Chỉ ít năm sau, Hàn, Triệu, Yến, Nguyễn, Sở
tề lần lượt sụp đổ.
Những thành quách nghìn năm bị san phẳng.
Những dòng tộc hoàng gia bị tuyệt diệt.
Tần Vương Doanh chính thống nhất thiên hạ
lên ngôi Tần Thủy Hoàng
thâu tóm toàn bộ không gian và thời gian
của đại địa Trung Hoa dưới quyền lực tối thượng.
Bức tranh lịch sử hiện ra một sự đối chiếu tàn nhẫn và kiêu hãnh.
Một bên là đế quốc Tần cuồn cuộn sức mạnh
thống nhất thiên hạ bằng sắt thép và máu.
Một bên là gã tráng sĩ áo vải thất bại
với một nhát dao không trúng đích.
Thế nhưng, lịch sử không chỉ được ghi chép bởi kẻ thắng trận.
Đế chế Tần Kiêu Hùng rồi cũng tan thành mây khói
chỉ sau mười mấy năm ngắn ngủi.
Nhưng tên tuổi của Kinh Kha thì sống mãi qua hàng nghìn năm.
Người đời không nhớ đến ông như một kẻ thất bại
mà nhớ đến một con người biết rõ phía trước
là vực sâu tử địa nhưng vẫn thản nhiên bước tiếp
vì một chữ nghĩa.
Kinh Kha không phải là một vị anh hùng hoàn hảo
cũng chẳng phải là một sát thủ vô tình
hay một cao thủ bất bại.
Điểm đẹp nhất, bi tráng nhất trong cuộc đời ông
chính là tính người nguyên bản.
Ông biết sợ, biết tiếc nuối tình bằng hữu
biết cái chết đang đợi mình ở cuối con đường
nhưng ông vẫn bước đi vì niềm tin và sự tín nghĩa.
Hàng ngàn năm trôi qua
dòng dịch thủy vẫn mãi miết chảy giữa hai bờ đá dốc.
Gió bắc vẫn hú qua những triền sông lạnh giá
mỗi khi đông về.
Và trong tiếng gió xé rách khoảng không gian sám xịt
của chiều tà, người ta như vẫn còn nghe thấy
tiếng đàn trúc nghẹm ngào của cao tiệm ly
hòa cùng giọng hát trầm hùng của người tráng sĩ năm nào.
Phong tiêu tiêu hề dịch thủy hàn
tráng sĩ nhất khứ hề bất phục hoàn.
Cảm ơn bạn đã theo dõi hành trình bi tráng
của tráng sĩ Kinh Kha qua bản kịch
bản xử thi điện ảnh này.
Nếu bạn yêu thích những câu chuyện lịch sử
được tái hiện với góc nhìn sâu sắc,
giàu cảm xúc và đậm chất điện ảnh,
đừng quên bấm đăng ký kênh và bật chuông thông báo
ngay hôm nay.
Sự ủng hộ của bạn chính là ngọn lửa tiếp thêm động lực
để chúng tôi tiếp tục mang đến những tác phẩm
chất lượng và hào hùng hơn nữa.
