130 triệu thùng dầu bị loại bỏ, ngân hàng bị đóng cửa và một lời cảnh báo về Bức tường Berlin — Mỹ đang thực hiện một chiến dịch vây hãm toàn diện khiến chế độ giáo sĩ Iran rơi vào thế tuyệt lộ.
Trong video này: 00:00 Lời dẫn 01:20 Cạm bẫy mang tên ‘Kẻ bị ruồng bỏ’ 05:16 Chiến thuật ly tâm và bài học từ Bức tường Berlin 08:36 Sự rệu rã của chế độ giáo sĩ
Video phân tích chiến lược kết hợp giữa trừng phạt kinh tế và tâm lý chiến của Mỹ nhằm làm suy yếu chế độ giáo sĩ tại Iran. Bằng cách cô lập tài chính, cắt đứt nguồn thu dầu mỏ và chia rẽ lòng tin giữa nhân dân, quân đội với chính quyền, Mỹ hướng tới mục tiêu khiến chế độ tự sụp đổ từ bên trong mà không cần can thiệp quân sự trực tiếp.
130 triệu thùng dầu được Mỹ dẫn dắt ra khỏi thị trường chỉ trong vòng 14 ngày ngắn ngũi.
Trong khi con số xuất khẩu của Iran lại là một con số không tròn chỉnh đầy nghiệt ngã.
Đây là một sự tương phản tàn khốc diễn ra ngay trong thời điểm mà chính quyền Tehran vẫn đang chi hàng tỷ đô la Mỹ
để nuôi dưỡng các nhóm phiến quân do Iran tài trợ ở nước ngoài.
Nhưng ngay tại quê nhà, người dân lại không thể chi trả cho những nhu cầu thiết yếu nhất của cuộc sống thường nhật.
Tuy nhiên, có một chi tiết cực kỳ quan trọng mà các bản tin tài chính thông thường, thường bỏ qua.
Đó là lý do vì sao Bộ trưởng Tài chính Scott Besson lại nhắc về bức tường Berlin trong một chiến dịch kinh tế thuần túy.
Phải chăng mục tiêu thật sự của Mỹ không chỉ đơn thuần là làm kiệt quệ nền kinh tế
mà là làm kiệt quệ lòng trung thành của chính những binh sĩ đang bảo vệ chế độ giáo sĩ?
Trong video ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải mã lý do vì sao Mỹ lại dùng chính tiền thuế của đối phương
để biến nó thành một loại vũ khí phá hủy chế độ từ bên trong.
Nhưng trước khi vào phần bình luận, kính mời quý khán giả hãy like, subscribe kênh ổn cổ Tri Tân
để cập nhật những phân tích độc đáo nhất.
Để hiểu được vì sao Iran lại rơi vào thế tuyệt lộ như hiện nay,
chúng ta phải quay ngược thời gian về ngày 24 tháng 8,
thời điểm chiến dịch mang tên Kẻ bị ruộng bỏ chính thức được kích hoạt.
Đây không đơn thuần là những lệnh cấm vận rời rạc
hay những biện pháp trừng phạt hành chính thông thường,
mà thực chất là một nước cờ đặc bẫy có tính toán cực kỳ chi tiết
nhằm cắt đứt mọi đường sóng kinh tế
và cô lập hoàn toàn chế độ giáo sĩ khỏi dòng chảy thương mại toàn cầu.
Đòn đánh trực diện và đau đớn nhất
chính là nhắm thẳng vào nguồn thu huyết mạch của Tehran, đó chính là dầu mỏ,
khiến cho con số xuất khẩu của họ chậm đáy tuyệt đối,
tạo ra một cú sóc tài chính mà chính quyền Iran không thể lường trước được.
Khi nguồn tiền bị khóa chặt một cách đột ngột,
chính quyền Iran bắt đầu lộ ra những kẻ hỡi trong quản trị
và nhanh chóng rơi vào trạng thái hoảng loạn về tài chính,
điều mà trước đây họ luôn cố gắng che đậy bằng những tuyên bố hùng hồn về sự tự cường.
Để xét chặt vòng vây này,
Mỹ đã áp dụng một chiến thuật mà chúng ta có thể gọi là vết dầu loan
thông qua các lệnh trừng phạt thứ cấp.
Để giải thích một cách dễ hiểu cho những ai chưa quen với thuật ngữ này,
thì trừng phạt thứ cấp giống như việc một ông chủ lớn tuyên bố rằng
bất cứ ai dám làm ăn với đối thủ của tôi sẽ bị đuổi việc ngay lập tức
mà không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Điều này tạo ra một áp lực khủng khiếp,
buộc mọi quốc gia, mọi tập đoàn
và mọi tổ chức trên thế giới phải đưa ra một lựa chọn sinh tử
hoặc là tiếp tục duy trì mối quan hệ làm ăn với Mỹ
để hưởng lợi từ thị trường lớn nhất thế giới
hoặc là chấp nhận mạo hiểm toàn bộ sự nghiệp để giao dịch với Iran.
Kết quả tức yếu là Tehran bị đẩy ra khỏi cuộc chơi thương mại toàn cầu,
trở thành một hòn đảo cô độc giữa đại dương kinh tế,
nơi mà ngay cả những đối tác thân cận nhất
cũng phải cân nhắc kỹ lượng trước khi mạo hiểm ký kết bất kỳ hợp đồng nào.
Nhắc vào trí mạng tiếp theo, dán thẳng vào hệ thống tài chính,
đó là khi Mỹ yêu cầu đóng cửa mọi chi nhánh ngân hàng Melly.
Một trong những định chế tài chính quan trọng nhất của Iran,
việc mất đi khả năng giao dịch quốc tế thông qua một ngân hàng lớn
không chỉ là mất đi một công cụ thanh toán,
mà là sự sụp đổ của niềm tin vào khả năng quản lý tiền tệ của chế độ giáo sĩ.
Đồng thời, 60 cá nhân, thực thể và các tàu thuyền
liên quan trực tiếp đến mạng lưới vận chuyển dầu lậu
đã bị định danh và phong tỏa toàn diện,
khiến cho mọi nỗ lực lách luật đều trở nên vô nghĩa.
Một cuộc phong tỏa toàn diện từ những vùng biển xa xôi
cho đến những con số nhảy múa trên mạng hình ngân hàng
đã khiến chính quyền Iran không còn nơi nào để trốn chạy.
Và chính lúc này, chế độ giáo sĩ chính thức trở thành kẻ bị ruồn bỏ
trong chính cuộc chơi mà họ từng tin rằng mình có thể kiểm soát.
Sự cô lập này không chỉ gây ra thiệt hại về con số,
mà nó tạo ra một hiệu ứng tâm lý dây truyền trong nội bộ Iran
khi các doanh nghiệp không thể nhập khẩu hàng hóa,
khi các dự án hạ tầng bị đình trệ vì thiếu vốn,
và khi những đồng đô la Mỹ cuối cùng trong kho dự trữ bị đóng băng.
Sự hoảng loạn bắt đầu lan rộng từ cấp lãnh đạo xuống đến tầng lớp trung lưu.
Chế độ giáo sĩ lúc này không còn đối mặt với một cuộc chiến thương mại,
mà là một cuộc chiến sinh tồn,
nơi mà mọi nỗ lực xoay sở đều bị chặn đứng
bởi một hệ thống trừng phạt đa tầng, chặt chẽ và không có kẻ hở.
Đến ngày 27 tháng 8,
Scott Besen đã tung ra một đòn tấn công tâm lý cực mạnh
bằng cách định khung lại toàn bộ sự việc thành một sự phản bội đầy cay đắng.
Thay vì chỉ nói về những con số thiệt hại kinh tế,
ông công khai cáo buộc chính quyền Tehran đang phung phí tiền thuế của nhân dân
để nuôi dưỡng các nhóm phiến quân do Iran tài trợ ở nước ngoài,
trong khi chính những người đóng thuế tại quê nhà
đang phải chịu đói và thiếu thốn những nhu cầu cơ bản nhất.
Đây chính là một chiến thuật ly tâm đầy tinh vi.
Mục tiêu không phải là tấn công vào chính phủ,
mà là nhằm tách rời lợi ích của người dân và binh sĩ,
ra khỏi lợi ích của những kẻ cầm quyền,
khiến họ nhận ra rằng mình đang bị lợi dụng để phục vụ cho những tham vọng quyền lực xa xôi.
Hãy phân tích sâu hơn cách mà Scott Besen đặt lời vào miệng chính quyền Tehran
để gửi thông điệp trực tiếp cho người dân Iran.
Hãy nhìn xem tiền của các bạn đang đi đâu.
Nó không nằm trong túi các bạn.
Nó không được dùng để xây bệnh viện hay trường học.
Mà nó đang nuôi những kẻ xa lạ ở nước ngoài.
Bằng cách này, Mỹ không chỉ trừng phạt kinh tế một cách khô khang,
mà đang biến mỗi đồng tiền bị mất đi,
mỗi ổ bánh mì bị tăng giá,
thành một nỗi út hận so sắc trong lòng người dân Iran.
Khi sự nghèo đói không còn được nhìn nhận là hệ quả
từ những lệnh trừng phạt của Mỹ,
mà được định nghĩa là do sự tham lam và sai lầm của chính quyền,
đó chính là lúc sự sụp đổ từ bên trong bắt đầu diễn ra một cách không thể đảo ngược.
Đáng chú ý nhất và cũng là điểm tinh tế nhất trong chiến dịch này
chính là thông điệp gửi tới quân đội thông qua hình ảnh bức tường Berlin.
Việc Scott Besen nhắc lại sự sụp đổ của bức tường năm xưa
không phải là một sự ngẫu nhiên về lịch sử,
mà là một lời cảnh báo đanh thép gửi đến những người cầm súng.
Đây là một đòn tâm lý đánh trực diện vào lòng trung thành,
khiến cho mỗi binh sĩ bắt đầu nghi ngờ những mệnh lệnh mà họ nhận được.
Tự hỏi liệu có nên hy sinh mạng sống để bảo vệ
một chế độ đang vắt kiệt sức lao động của chính gia đình họ.
Khi người cầm súng bắt đầu tự hỏi mình đang bảo vệ ai,
đó chính là khoảnh khắc mà mọi chế độ độc tài trở nên lung lay nhất,
bởi quyền lực của họ dựa trên sự sợ hãi và sự phục tùng của quân đội.
Sự so sánh với bức tường Berlin tạo ra một kịch bản về tương lai gần,
nơi mà sự sụp đổ không đến từ những cuộc xâm lược quân sự từ bên ngoài,
mà đến từ việc những người lính từ chối thực hiện mệnh lệnh đàn áp.
Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ lên các cấp chỉ huy của chế độ giáo sĩ.
Khiến họ không còn tin tưởng tuyệt đối vào quân đội của mình,
dẫn đến việc họ phải thắt chặt kiểm soát hơn nữa.
Và chính sự thắt chặt này lại càng làm gia tăng sự phẫn nộ trong hàng ngũ binh sĩ.
Một vòng xoáy của sự nghi kỳ và phản bội đã được thiết lập,
nơi mà vũ khí tâm lý của Mỹ đang hoạt động hiệu quả hơn bất kỳ loại tên lửa nào.
Sự rờ rã của chế độ giáo sĩ
Khi nhìn lại toàn bộ bức tranh,
chúng ta thấy những bằng chứng về sự rờ rã đã xuất hiện ngay trong những lời thừa nhận từ chính nội bộ Iran.
Tổng thống Marshal Pesekian đã phải cai đắng xác nhận rằng
Iran đang đối mặt với điều kiện tồi tệ nhất của cuộc chiến kinh tế.
Một lời thừa nhận hiếm hoi cho thấy sự bất lực của chính quyền trước áp lực từ Washington.
Sự thật trần trụi là họ không còn nguồn lực để xoay sở,
không còn những khoản vay bí mật,
hay những đường dây vận chuyển dầu lậu đủ lớn để bù đắp cho khoảng trống tài chính khổng lồ.
Thêm vào đó, Phó Tổng thống Gham Parnath cũng đã thừa nhận tình trạng thiếu xăng trầm trọng trong nước.
Một chi tiết cho thấy sự tê liệt của hệ thống hậu cần,
bởi mọi nỗ lực nhập khẩu nhiên liệu đều bị chặn đứng bởi sự phong tỏa hải quân nghiêm ngặt của Mỹ.
Cục diện hiện tại cho thấy một sự kết hợp hoàn hảo và tàn khốc
giữa chiến sự kéo dài 6 tháng, phong tỏa kinh tế triệt để và tâm lý chiến sâu sắc.
Khi lãnh đạo tối cao Ali Khamenei và các quan chức cấp cao bị tiêu diệt,
điểm tựa quyền lực cuối cùng của chế độ giáo sĩ cũng chính thức tan biến,
để lại một khoảng trống quyền lực mà không ai có thể lắp đầy,
những quân bài domino bắt đầu đổ,
và sự rạn nứt nội bộ giữa các phe phái trong chính quyền trở thành điều không thể cứu vãn.
Khi mỗi nhóm đều cố gắng tìm đường sống cho riêng mình,
thay vì cùng nhau bảo vệ một chế độ đang sụp đổ.
Đây không còn là chuyện trừng phạt một quốc gia theo cách truyền thống,
mà là một mô hình vây hảm toàn diện,
nơi mà mọi phương diện từ kinh tế, chính trị cho đến tâm lý đều bị tấn công đồng thời,
triệt tiêu nguồn lực để gây ra sự thiếu hụt,
chi rẽ nội bộ để phá hủy sự đoàn kết,
và khiến đối phương tự sụp đổ từ bên trong,
mà không cần đến một cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn gây tổn thất về người.
Mỹ đang thắng tuyệt đối trong việc tước đoạt mọi công cụ duy trì quyền lực của Tehran,
biến họ thành một thực thể rỗng tuết,
chỉ còn lại cái vỏ của một chính quyền nhưng không còn khả năng điều hành hay kiểm soát xã hội.
Đó là một chiến thắng về chiến lược đỉnh cao,
nơi vũ khí mạnh nhất không phải là sức mạnh hỏa lực,
mà là sự sụp đổ của niềm tin và sự sụp đổ của tính chính danh.
Khi người dân không còn tin vào lời hứa về sự thịnh vượng,
khi binh sĩ không còn tin vào lý tưởng bảo vệ chế độ,
và khi các quan chức cấp cao nhận ra rằng họ không còn được bảo vệ,
thì sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.
Chế độ giáo sĩ Iran đã sai lầm khi tin rằng
họ có thể dùng tiền thuế của dân để nuôi dưỡng các cuộc chiến ủy nhiệm ở nước ngoài,
trong khi bỏ mặt nỗi khổ của người dân tại quê nhà,
và giờ đây họ đang phải trả giá cho sự ngạo mạng đó.
Khi nguồn lực cạn kiệt và niềm tin biến mất,
liệu binh sĩ Iran sẽ chọn tiếp tục trung thành với một chính quyền đang phung phí tiền của họ,
hay họ sẽ chọn đứng về phía nhân dân như bài học lịch sử từ bước tường Berlin năm xưa?
Nhìn sâu hơn vào hệ quả xã hội,
chúng ta thấy một sự đứt gãy nghiêm trọng trong khế ước giữa chính quyền và tầng lớp trung lưu.
Đây vốn là nhóm đối tượng duy trì sự vận hành hành chính của quốc gia.
Khi những đồng đô la Mỹ cuối cùng bị đóng băng và hệ thống ngân hàng tê liệt,
chính họ là những người cảm nhận rõ nhất sự sụp đổ của giá trị tài sản.
Khi niềm tin vào khả năng quản lý tiền tệ biến mất,
sự phẫn nộ không còn chỉ dừng lại ở những lời than vãn về giá cả,
mà chuyển hóa thành một làn sóng hoài nghi về tính chính danh của những kẻ cầm quyền.
Sự sụp đổ này không diễn ra đồng loạt,
mà thấm dần tạo ra một trạng thái rễ rã từ bên trong,
nơi mà những công chức trí thức đã bắt đầu âm thầm từ bỏ sự ủng hộ đối với chế độ
để tìm kiếm con đường sinh tồn riêng lẽ.
Sự mâu thuẫn này càng trở nên gây gắt khi đặt trong tương quan giữa chi phí nuôi dưỡng phiến quân
và sự thiếu hụt dù yếu phẩm.
Hãy hình dung nỗi ức hận của một gia đình bình thường
khi họ nhìn thấy những báo cáo về hàng tỷ đô la Mỹ được chuyển ra nước ngoài.
Trong khi tại địa phương, những nhu cầu cơ bản nhất như săn dầu hay thuốc men
lại trở thành những món hàng xa xỉ.
Điều này tạo ra một sự đối lập tàn khốc.
Một bên là những tham vọng địa chính trị xa vời của giới lãnh đạo,
một bên là thực tại đói nghèo của nhân dân.
Khi sự tương phản này đẩy lên đỉnh điểm thông qua các chiến dịch truyền thông,
nó không còn là vấn đề kinh tế,
mà đã trở thành một cuộc khủng hoảng về đạo đức.
Người dân bắt đầu tự hỏi vì sao họ phải hy sinh quyền lợi cơ bản nhất
để phục vụ cho những mục tiêu mà họ không hề được hưởng lợi.
Từ đó biến sự đói nghèo thành một loại nhiên liệu cho những ngọn lửa bất mãn.
Trong hàng ngũ quân đội,
sự rạn nước này không chỉ dừng lại ở mức độ nghi ngờ,
mà nó tạo ra một cuộc khủng hoảng về bản sắc và lòng trung thành.
Một binh sĩ khi đứng trước mệnh lệnh trấn áp,
họ sẽ không còn nhìn thấy kẻ thù là những người biểu tình,
mà nhìn thấy chính gia đình mình,
những người cũng đang chịu chung nỗi khổ vì sự phương phí của cấp trên.
Khi lòng tin vào sự công bằng bị thước bỏ,
mệnh lệnh từ cấp trên không còn là mệnh lệnh thiên liêng,
mà trở thành một gánh nặng tâm lý.
Sự lung lay này tạo ra một rủi ro cực lớn cho chế độ giáo sĩ.
Họ không còn có thể tin tưởng tuyệt đối vào những người cầm súng.
Mỗi cuộc tập hợp quân sự giờ đây đều tìm ẩn nguy cơ về một sự phản bội,
vì những người lính nhận ra rằng
họ chính là lá trắng cuối cùng cho một nhóm lợi ích nhỏ bé,
trong khi chính họ và người thân lại bị bỏ mặt trong sự kiệt quệ.
Xét về gốc độ quyền lực nội bộ,
sự rập đổ của các lãnh đạo cấp cao không chỉ tạo ra khoảng trống,
mà còn kích ngòi cho những cuộc thanh trừng
Khi nguồn lực tài chính cạn kiệt,
những cuộc thỏa hiệp ngầm trước đây không còn giá trị,
các nhóm lợi ích trong chính quyền sẽ bắt đầu quay sang tấn công lẫn nhau
để tranh giành những mẫu bánh cuối cùng
hoặc tìm cách thỏa hiệp riêng với thế lực bên ngoài để bảo toàn tài sản cá nhân.
Sự chia rẽ này sẽ khiến cho bộ máy điều hành trở nên tê liệt hoàn toàn,
vì không ai dám tin ai và mọi quyết sách đều bị đình trệ bởi những nghi kỷ.
Một chính quyền không còn khả năng thống nhất về mặt nội bộ
sẽ không bao giờ có thể đưa ra một chiến lược đối phó hiệu quả trước những áp lực từ bên ngoài.
Hơn nữa, tình trạng kẻ bị ruồn bỏ trên thị trường quốc tế
tạo ra một hiệu ứng tâm lý tiêu cực lên tất cả đối tác thân cần nhất của Iran.
Khi nhìn thấy một hệ thống sụp đổ nhanh chóng và toàn diện,
các quốc gia và tập đoàn từng chấp nhận mạo hiểm giao dịch dầu lậu
sẽ bắt đầu rút lui để tự bảo vệ mình.
Sự cô lập không còn là một mình lệnh từ Washington,
mà trở thành một lựa chọn lý tính của thế giới.
Không ai muốn gắn bó với một con tàu đang chìm.
Điều này khiến cho mọi nỗ lực lách luật của Tehran trở nên vô vọng,
vì ngay cả những kẻ hở nhỏ nhất cũng bị lắp đầy bởi nỗi sợ hãi về các lệnh trừng phạt thứ cấp.
Sự cô độc tuyệt đối về kinh tế dẫn đến sự cô độc về chính trị,
khiến chế độ giáo sĩ không còn bất kỳ điểm tựa nào để xoay sở.
Về lâu dài, kịch bản này cho thấy một sự chuyển dịch nguy hiểm đối với chế độ,
từ một chính quyền kiểm soát bằng nỗi sợ hãi
sang một chính quyền bị tê liệt bởi sự khinh rẽ.
Khi nỗi sợ hãi không còn đi kèm với khả năng cung cấp những nhu cầu tối thiểu,
nó sẽ mất đi hiệu lực.
Sự sập đổ của niềm tin là một quá trình không thể đảo ngược.
Một khi binh lính và nhân dân nhận ra rằng
họ đã bị phản bội bởi chính những kẻ dẫn dắt mình,
thì mọi lời hứa hẹn về sự tự cương hay lý tưởng tùn giáo đều trở nên trống rỗng.
Sự rèo rã này không chỉ là kết quả của những con số thiệt hại,
mà là sự sập đổ của toàn bộ hệ thống giá trị
mà chế độ giáo sĩ đã dày công xây dựng,
biến họ thành những tù nhân trong chính cung điện của mình,
chờ đợi một thời điểm sập đổ tất yếu khi những quân bài domino cuối cùng đổ xuống.
Quý khán giả có nhìn nhận như thế nào?
Hãy để lại bình luận bên dưới.
Nếu quý khán giả thấy video này hữu ích,
thì hãy ủng hộ chúng tôi bằng 1 subscribe, 1 like và 1 comment
để chúng tôi xây dựng chương trình hoàn thiện hơn.