Những Mưu Kế Kinh Điển Trong Tam Quốc – Kế Cuối Của Gia Cát Lượng Khiến Cả Thiên Hạ Kinh Ngạc

Đình Sự
534 Người theo dõi
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Những Mưu Kế Thâm Độc Nhất Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa
Chào mừng bạn đến với kênh Hành Trình Chi Thức.
Mỗi câu chuyện lịch sử là một bài học.
Mỗi hành trình khám phá là một bước tiến của chi thức.
Bạn có bao giờ tự hỏi
vì sao một thời kỳ chỉ kéo dài khoảng 60 năm lại có sức ảnh hưởng sâu rộng suốt gần 2.000 năm lịch sử?
Điều khiến thời Tam Quốc trở thành nguyền thoại không chỉ là những trận chiến hàng trăm nghìn quân,
những danh tướng như Quan Vũ, Triệu Vân, Trường Liêu hay Lứ Bố.
Điều khiến hàng triệu người say mê chính là những cuộc đấu trí giữa các bậc kỳ tải,
nơi một mưu kế đúng lúc còn đáng giá hơn 10 vạn hùng binh.
Có người chỉ dùng một bức thư để phá tan liên minh của kẻ địch.
Có người chỉ cần một kho lương bốc cháy đã xoay chuyển cả cục diện thiên hạ.
Và cũng có người chỉ bằng một bản kế hoạch dài vài nghìn chữ đã dự đoán chính xác vận mệnh của Trung Hoa trong nhiều chục năm sau đó.
Đó chính là gia cát lượm.
Đó cũng là tào tháo.
Là chu du.
Là quạch già.
Là tuân úc.
Là những bộ óc kiệt xuất đã biến Tam Quốc thành thời đại của trí tuệ nhiều hơn là sức mạnh.
Tuy nhiên, trước khi bắt đầu, chúng ta cũng cần hiểu rằng Tam Quốc diễn nghĩa của La Quán Trung là một tác phẩm văn học lịch sử,
được xây dựng dựa trên Tam Quốc trí của sự gia Trần Thọ.
Vì vậy, có những mưu kế hoàn toàn có thật trong lịch sử, nhưng cũng có những câu chuyện được thêm thắt nhằm khắc họa tài năng của các nhân vật.
Trong video này, chúng ta sẽ cùng khám phá những mưu kế nổi tiếng nhất, đồng thời chỉ ra đâu là sự thật lịch sử và đâu là màu sắc của tiểu thuyết.
Và mưu kế đầu tiên có lẽ cũng là mưu kế vĩ đại nhất, bởi nó không nhằm thắng một trận chiến, mà nhằm định đoạt cả vận mệnh thiên hạ.
Long Trung Đối, bản thiết kế của thời Tam Quốc, năm 207 sau Công Nguyên.
Liêu Bị khi ấy đã gần 50 tuổi.
Ông từng theo công Tôn Toản, từng nương nhờ Tảo Tháo, từng sống dưới trướng viên thiệu rồi lại phải chạy sang Kinh Châu.
Trong mắt thiên hạ, Liêu Bị chỉ là một vị hoàng thúc thất thế, bình ít, tướng không nhiều, đất đai không có.
Trong khi đó, Tảo Tháo đã khống chế Hán Hiến Đế, thống lĩnh phần lớn phương Bắc.
Tôn quyền cũng đã ổn định vùng Giang Đông với hàng chục vạn tinh binh.
Quảng cách giữa Liêu Bị với hai thế lực kia gần như không thể san lấp.
Thế nhưng, chính lúc ấy, Tử Thứ đã tiến cử một người đang ẩn cư tại Long Trung.
Người đó chính là Gia Cát Lượng.
Liêu Bị đã ba lần đích thân đến Lều Chanh để cầu hiền.
Câu chuyện Tam Quốc Thảo Lưu tuy được Tam Quốc diễn nghĩa miêu tả đầy màu sắc,
nhưng việc Liêu Bị đặc biệt coi trọng Gia Cát Lượng là điều được nhiều tài liệu lịch sử ghi nhận.
Trong lần gặp gỡ ấy, Gia Cát Lượng đã trình bày một kế hoạch nổi tiếng về sau được gọi là Long Trung đối.
Ông phân tích rằng, thiên hạ lúc này không thể thống nhất ngay lập tức.
Muốn đối đầu với Tảo Tháo là điều bất khả thi.
Điều cần làm trước tiên là chiếm lấy Kinh Châu, vùng đất chiến lược nối liền, trung nguyên với phương Nam.
Sau đó tiến vào Ích Châu, tức vùng tứ xuyên ngày nay, xây dựng căn cứ vững chắc.
Tiếp theo, liên minh với đồng ngô của Tôn Quyền để cùng kiềm chế Tảo Tháo.
Khi thời cơ 9-10, sẽ phát động hai cánh quân, một từ Kinh Châu, một từ Ích Châu, tiến thẳng ra trung nguyên, khôi phục Nhà Hán.
Điều đáng kinh ngạc là gần như toàn bộ diễn biến sau này đều xảy ra đúng như dự đoán của Gia Cát Lượng.
Liêu bị chiếm được Kinh Châu, tiến vào Ích Châu, liên minh với đồng ngô.
Ba thế lực nguy, thục, ngô chính thức hình thành, tạo nên thế chân và kéo dài hàng chục năm.
Nhiều nhà sử học cho rằng, lòng chung đối không chỉ là một miêu kế quân sự mà còn là một bản quy hoạch chiến lược hiếm có trong lịch sử Trung Hoa.
Gia Cát Lượng không chỉ nhìn thấy trận chiến trước mắt, ông nhìn thấy cả tương lai của thiên hạ.
Nếu Gia Cát Lượng nổi tiếng với tầm nhìn chiến lược, thì Tào Tháo lại khiến hậu thế khâm phụng bởi khả năng nắm bắt thời cơ.
Năm 200, Tào Tháo đối đầu Viên Thiệu trong trận quan độ. Đây được xem là một trong những trận chiến quan trọng nhất lịch sử Trung Quốc.
Viên Thiệu có ưu thế áp đảo, quân số đông gấp nhiều lần, lương thực dồi dào, danh tiếng cũng vượt xa Tào Tháo.
Ngay cả nhiều thuộc hạ của Tào Tháo cũng cho rằng thất bại chỉ còn là vấn đề thời gian.
Nhưng đúng lúc ấy, hứa Dương, một miêu sĩ từng phục vụ Viên Thiệu, bí mật sang đầu hàng.
Ông tiết lộ rằng toàn bộ lương thảo của Viên Thiệu đều được tập kết tại Âu Sào và lực lượng bảo vệ không quá mạnh.
Nghe xong, Tào Tháo lập tức quyết định làm điều mà không một vị tướng bình thường nào dám làm.
Ông chỉ mang theo khoảng 5.000 tinh binh, bí mật hành quân xuyên đêm, vượt qua phòng tuyến đối phương để đánh thẳng vào kho lương.
Khi quân Viên Thiệu phát hiện thì đã quá muộn, lửa bùng lên dữ dội.
Hàng chục vạn thạch lương thực bị thiêu rụi, khói lửa đỏ giựt cả bầu trời đêm.
Quân Viên Thiệu mất nguồn tiếp tế, tinh thần nhanh chóng sụp đổ.
Tào Tháo lập tức phản công, đại quân của Viên Thiệu tan giá trì trong thời gian ngắn.
Chiến thắng quan độ đã mở đường để Tào Tháo thống nhất toàn bộ phương Bắc.
Nhiều chuyên gia quân sự hiện đại nhận định, nếu không có trận tập kích ô xào, lịch sử tam quốc có thể đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác.
Khổ nhục kế và liên hoàn kế, miều kế tạo nên trận xích bích.
Sau khi thống nhất phương Bắc, Tào Tháo mang đại quân tiến xuống phía Nam.
Ông tin rằng chỉ cần một trận quyết chiến là có thể thống nhất thiên hạ.
Thế nhưng, chính sự tự tin ấy lại trở thành điểm yếu lớn nhất.
Liên minh giữa Tôn Quyền và Lưu Bị hiểu rằng họ không thể đối đầu trực diện với lực lượng hùng hậu của Tào Tháo.
Muốn chiến thắng, họ chỉ còn cách dùng mưu.
Chu Du nhanh chóng nghĩ ra một kế hoạch táo bảo.
Hoàng Cái sẽ giả vờ bất mãn, công khai chống lệnh trước toàn quân.
Chu Du nổi giận, ra lệnh đánh Hoàng Cái đến mức máu thịt bê bết.
Mọi người đều tin đây là sự thật.
Ngay cả gián điệp của Tào Tháo cũng không hề nghi ngờ.
Ít ngày sau, Hoàng Cái bí mật gửi thư xin đầu hàng.
Tào Tháo vốn đang rất cần những viên tướng thủy chiến của Đông Ngộ nên vui mừng chấp nhận.
Nhưng ông không hề biết rằng, những con thuyền tiến về phía mình đều chất đầy cỏ khô, lưu hình và dầu cháy.
Đúng lúc gió Đông Nam nổi lên, đoàn thuyền của Hoàng Cái lao thẳng vào hạm đội Tào Tháo.
Do các chiến thuyền đã được nối bằng xích sắt để tránh say sóng, ngọn lửa nhanh chóng lan khắp toàn bộ thủy trại.
Chỉ trong vài giờ, hàng nghìn chiến thuyền biến thành biển lửa.
Đây chính là trận Xích Bích lường danh, một trong những trận hải chiến nổi tiếng nhất lịch sử châu Á.
Trong Tạm Quốc Diễn Nghĩa, Lào Quán Trung đã bổ sung nhiều chi tiết kịch tính như việc ra cát lượng, mượn gió đông.
Tuy nhiên, theo các ghi chép lịch sử, chiến thắng Xích Bích chủ yếu đến từ sự phối hợp tài tình giữa chu du,
Hoàng Cái cùng việc tận dụng đúng hướng gió và thời điểm thiên nhiên thuận lợi.
Đó cũng là minh chứng rõ ràng nhất cho một chân lý của thời Tạm Quốc.
Người chiến thắng không phải lúc nào cũng là người có nhiều quân nhất,
mà là người biết biến điểm mạnh của đối phương thành điểm yếu của chính họ.
Sau chiến thắng Xích Bích, Thiên Hạ chính thức bước vào thời kỳ Tạm Quốc.
Tào Tháo tuy thất bại nhưng vẫn làm chủ gần như toàn bộ phương Bắc, tôn quyền giữ vững vùng Giang Đông.
Còn Lưu Bị, từ một người nhiều năm phải lưu lạc khắp nơi, cuối cùng cũng có cơ hội xây dựng cơ nghiệp riêng.
Đứng phía sau thành công ấy là một con người mà hậu thế gọi là Ngoạ Long, ra cát lượng.
Điều đặc biệt là nếu Tào Tháo nổi tiếng bởi sự quyết đoán, chu du nổi tiếng bởi tài cầm quân,
thì ra cát lượng lại khiến người đời kính phục bởi khả năng nhìn xa hàng chục năm, thậm chí hàng chục trận chiến.
Ông không chỉ là một quân sư, ông còn là một nhà chiến lược, một nhà ngoại giao,
một nhà cải cách và một bậc thầy về tâm lý học chiến tranh.
Mượn Gió Đông, huyền thoại nổi tiếng nhất Tạm Quốc,
có lẽ không có miêu kế nào nổi tiếng hơn câu chuyện ra cát lượng lập đàn cầu gió.
Theo Tạm Quốc diễn nghĩa, khi chu du quyết định dùng hỏa công để đánh bại đại quân Tào Tháo,
ông trật nhận ra một vấn đề vô cùng nghiêm trọng.
Lúc ấy đang là mùa đông, gió chủ yếu thổi từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
Nếu phóng hỏa lúc này, ngọn lửa sẽ quay ngược trở lại thiêu cháy quân Đông Ngô.
Ra cát lượng bình tĩnh nói rằng mình có thể mượn được Gió Đông.
Ông lập đàn thất tinh, mặc đạo bảo, quan sát thiên tượng suốt nhiều ngày.
Đến đúng ngày quyết chiến, gió Đông Nam bất ngờ nổi lên.
Chu du lập tức ra lệnh xuất quân.
Hàng trăm chiến thuyền lửa lao thẳng vào hạm đội Tào Tháo.
Khắp mặt sông Trường Giang chìm trong biển lửa.
Khói đen phủ kín cả bầu trời.
Đây là một trong những đoạn đặc sắc nhất của Tam Quốc diễn nghĩa.
Tuy nhiên, theo Tam Quốc trí, hoàn toàn không có ghi chép nào về việc ra cát lượng cầu gió.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng La Quán Trung đã mượn yếu tố huyền bí để làm nổi bật hình tượng của ra cát lượng.
Thực tế, khu vực Trường Giang vào cuối mùa đông đôi khi vẫn xuất hiện những đợt gió Đông Nam ngắn ngày.
Một người am hiểu thiên văn và khí tượng như ra cát lượng hoàn toàn có thể dự đoán hiện tượng này.
Nếu đúng như vậy, thì điều đáng nề không phải là phép thuật, mà chính là chi thức.
Một người biết quy luật của thiên nhiên sẽ khiến người khác tưởng rằng mình đang điều khiển thiên nhiên.
Đó mới là điều khiến ra cát lượng trở thành huyền thoại.
Không thành kế, chiến thắng bằng tâm lý.
Sau nhiều lần bắt phạt, có một lần ra cát lượng chỉ còn lại vài nghìn quân giả yếu đóng trong thành Tây Thành.
Đúng lúc ấy, đại quân của Tư Má Ý với hơn 10 vạn quân kéo tới.
Nếu giao chiến, Thục Hán chắc chắn thất bại.
Nhưng ra cát lượng lại là một việc không ai ngờ tới.
Ông hạ lệnh mở toang tất cả cộng thành, cho dân chúng quét dọn đường phố.
Bình lính đều phải ẩn đi.
Còn bản thân ông mặc áo bảo, ung dung ngồi trên lầu thành, vừa gãy đàn vừa thường trà.
Từ xa nhìn thấy cảnh tượng ấy, Tư Má Ý lập tức dừng quân.
Ông suy nghĩ rất lâu.
Trong suốt cuộc đời cầm quân, Tư Má Ý hiểu rằng ra cát lượng là người cực kỳ cẩn trọng.
Nếu hôm nay dám mở cửa thành, chắc chắn bên trong phải có mai phục.
Sau một hồi cân nhắc, ông ra lệnh rút quân.
Đó chính là không thành kế nổi tiếng.
Nhưng sự thật lịch sử lại khác.
Trong Tàm Quốc Chí không hề có ghi chép về sự kiện này.
Nhiều học giả cho rằng đây là sáng tác của La Quán Trung.
Tuy nhiên, điều thú vị là miêu kế này lại hoàn toàn phù hợp với tính cách của cả hai nhân vật.
Ra cát lượng rất giỏi khai thác tâm lý đối phương.
Còn Tư Má Ý vốn nổi tiếng đa nghi.
Cho nên, dù chưa chắc từng xảy ra,
không thành kế vẫn được xem là một bài học kinh điển về nghệ thuật chiến tranh tâm lý.
Đôi khi, chiến thắng không đến từ thanh gươm,
mà đến từ việc khiến đối thủ không dám rút gươm.
Thất cầm mạnh hoạch thu phục lòng người còn khó hơn thắng trận.
Sau khi Lưu bị mất, vùng Nam Trung liên tục nổi dậy.
Nếu không bình định được nơi đây, ra cát lượng sẽ không thể yên tâm bác phạt.
Ông quyết định thân trình.
Chỉ sau một thời gian ngắn, quân Thục đã bắt được thủ lĩnh mạnh hoạch.
Các tướng đều đề nghị sử tử.
Nhưng ra cát lượng lại lệnh thà.
Mạnh hoạch vô cùng kinh ngạc.
Ông nói, tôi không phục.
Ra cát lượng mìm cười.
Không phục thì đánh tiếp.
Lần thứ hai, lại bắt, lại thà.
Lần thứ ba, vẫn như vậy.
Cứ thế, mạnh hoạch bị bắt rồi được thả liên tiếp.
Đến lần thứ bảy, ông quỳ xuống trước ra cát lượng và nói,
từ nay về sau, người Nam Trung chúng tôi sẽ không bao giờ phản nữa.
Trong tạm quốc diễn nghĩa, con số 7 mang nhiều ý nghĩa biểu tượng.
Các nhà sử học cho rằng chưa chắc mạnh hoạch thực sự bị bắt đúng 7 lần.
Nhưng chính sách của ra cát lượng đối với Nam Trung là hoàn toàn có thật.
Ông không tản sát.
Không cướp bóc.
Không thay đổi phong tục địa phương.
Ông giữ lại nhiều thủ lĩnh bản địa để cùng quản lý vùng đất này.
Nhờ vậy, Nam Trung trở thành hậu phương ổn định suốt nhiều năm.
Đó là một chiến thắng đạt được không phải bằng vũ lực,
mà bằng sự kính phục.
Mộc nghiêu lưu mã, miêu kế hậu cần vượt thời đại.
Người đời thường nhớ đến ra cát lượng như một quân sư.
Nhưng ít ai biết rằng ông còn là một nhà phát minh.
Trong những lần bắt phạt, khó khăn lớn nhất của quân thục không phải đánh trận,
mà là vận chuyển lương thực.
Từ thành đô ra đến tiền tuyến phải vượt hàng trăm cây số đường ngũi hiểm trở.
Xe ngựa thông thường rất khó di chuyển.
Theo ghi chép cổ, ra cát lượng đã cho chế tạo một loại phương tiện đặc biệt mang tên mộc nghiêu lưu mã.
Đây được xem là một thiết bị hỗ trợ vận chuyển lương thực trên địa hình gổ ghề.
Tàm quốc diễn nghĩa mô tả nó như một cỗ máy thần kỳ.
Thậm chí có thể tự di chuyển.
Trong lịch sử, nhiều khả năng đây chỉ là loại xe cải tiến giúp giảm sức người và tăng khả năng chuyên trở.
Dù hình dạng thực sự đến nay vẫn còn gây tranh cãi,
nhưng điều đó cho thấy ra cát lượng hiểu rất rõ một nguyên tắc bất biến của chiến tranh.
Muốn thắng lâu dài, phải có hậu cần.
Một đội quân không có lương thực sẽ thất bại trước khi nhìn thấy kẻ địch.
Ra cát lượng và nghệ thuật dùng người,
một điều khiến nhiều người ngưỡng mộ ra cát lượng không phải vì ông luôn chiến thắng.
Thực tế, các cuộc bắt phạt cuối đời đều không đạt mục tiêu thống nhất Trung Nguyên.
Điều khiến hậu thế kính phục là cách ông quản lý quân đội.
Quân thuộc nổi tiếng kỳ luật, đi đến đâu cũng nghiêm cấm cướp bóc dân chúng.
Tướng lĩnh phạm sai lầm đều bị xử lý theo quân pháp, bất kể thân sơ.
Ra cát lượng từng nói một câu rất nổi tiếng,
thường phải đủ để khuyến khích người có công, phạt phải đủ để giăn đe người có tội.
Nhờ đó, dù quốc lực thuộc Hán yếu hơn rất nhiều so với Tàu Nghị,
quân đội của ông vẫn giữ được tinh thần chiến đấu bên bỉ suốt nhiều năm.
Đó cũng là một mưu kế đặc biệt.
Không phải mưu kế trên chiến trường, mà là mưu kế trong việc xây dựng lòng tin.
Bởi suy cho cùng, một vị quân sư có thể nghĩ ra hàng trăm kế sách,
nhưng nếu không có những con người sẵn sàng thực hiện chúng,
mọi kế hoạch cũng chỉ là những dòng chữ trên giấy.
Nếu như nửa đầu thời Tam Quốc là cuộc cạnh tranh giữa Tàu Tháo, Liêu Bị và Tôn Quyền,
thì những năm cuối lại là cuộc đấu trí giữa hai bộ óc kiệt xuất Gia Cát Lượng và Tư Má Ý,
một người đại diện cho khát vọng phục hưng nhà Hán,
một người đại diện cho thế lực Tàu Nghị.
Điều thú vị là trong suốt nhiều năm đối đầu,
hai người gần như không có một trận quyết chiến thật sự,
thay vào đó là những màn đấu trí, nghi binh và thử thách sự kiên nhẫn của nhau.
Có người từng vĩ rằng, nếu Tàu Tháo giỏi tạo ra thời thế,
thì Gia Cát Lượng và Tư Má Ý lại giỏi lợi dụng thời thế.
Và một trong những mưu kế xuất sắc nhất của thời kỳ này chính là
Lý gián Mã Siêu và Hàn Toại, một bức thư làm tàn giã cả liên minh.
Năm 211, Mã Siêu và Hàn Toại liên minh chống Tàu Tháo tại Đồng Quan.
Đây là một trong những liên minh quân sự mạnh nhất mà Tàu Tháo từng phải đối mặt.
Quân Tây Lương thiện chiến, thị binh cực kỳ dũng mãnh.
Nếu liên minh này giữ được sự đoàn kết, Tàu Tháo sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Nhưng Tàu Tháo hiểu rất rõ một nguyên lý.
Một đội quân mạnh chưa chắc đáng sợ.
Điều đáng sợ nhất là một đội quân biết tin tưởng lẫn nhau.
Và nếu phá được niềm tin ấy, chiến thắng sẽ đến mà không cần giao chiến.
Ông chủ động gặp riêng Hàn Toại.
Hai người nói chuyện rất lâu.
Nhưng điều kỳ lạ là không ai biết họ đã nói gì.
Ngay sau đó, Tàu Tháo cố tình gửi cho Hàn Toại một bức thư với rất nhiều chỗ bị xóa sửa.
Mã Siêu nhìn thấy liền sinh nghi.
Ông cho rằng Hàn Toại đang bí mật thương lượng với Tàu Tháo.
Trong khi đó, Hàn Toại lại không biết phải giải thích thế nào.
Sự nghi kỳ ngày càng lớn.
Hai bên bắt đầu đề phòng lẫn nhau.
Liên minh nhanh chóng tan rã.
Tàu Tháo nhân cơ hội phản công và giành thắng lợi.
Đây là một trong những ví dụ kinh điển nhất về nghệ thuật ly rán trong lịch sử quân sự Trung Hoa.
Tàu Tháo gần như không cần dùng đến đại quân.
Ông chỉ cần khiến đối phương mất lòng tin vào nhau.
Đối đầu với Tư Mã Ý, cuộc chiến của sự kiên nhẫn trong các cuộc bắt phạt đều khiến ra các lượng đau đầu nhất không phải quân nguy.
Mà là Tư Mã Ý.
Khác với nhiều danh tướng khác, Tư Mã Ý tuyệt đối không để cảm xúc chi phối.
Ông biết rằng quốc lực Thục Hán yếu hơn rất nhiều.
Điều ra các lượng cần nhất chính là một trận quyết chiến.
Vì vậy Tư Mã Ý quyết định không đánh.
Ông xây dựng phòng tuyến kiên cố, đóng chặt cửa doanh, mặc cho gia cát lượng nhiều lần khiêu chiến.
Có lần, gia cát lượng còn sai người mang tặng cho Tư Mã Ý một bộ váy phụ nữ để chế diễu rằng ông nhát gàn.
Các tướng nguy đều nổi giận.
Họ xin xuất quân quyết chiến.
Nhưng Tư Mã Ý vẫn bình tĩnh.
Ông nói, nếu ta ra đánh, chính là rơi vào kế của gia cát lượng.
Thực tế đã chứng minh ông đúng.
Quân thục ở xa hậu phương.
Lương thực ngày càng cạn.
Thời gian càng kéo dài thì càng bất lợi.
Cuối cùng, gia cát lượng buộc phải rút quân.
Đây là một chiến thắng của sự nhẫn nại.
Không phải ai dùng nhiều miêu kế hơn sẽ thắng.
Đôi khi, người chiến thắng là người không mắc sai lầm.
Tử gia cát dọa sống trọng đạt, huyền thoại hay lịch sử.
Năm 234, gia cát lượng lâm bệnh nặng tại gò ngũ trượng.
Ông biết mình không còn nhiều thời gian.
Trước khi qua đời, ông căn dặn quân sĩ phải giữ kín tin tức.
Nếu quân Nguyễn biết ông đã mất, toàn bộ đại quân thục rất có thể sẽ bị truy kích.
Theo Tám Quốc Diễn Nghĩa, sau khi gia cát lượng mất, quân thục bí mật đặt tượng gỗ của ông trên xe.
Khi Tư Mã Ý dẫn quân truy kích, từ xa nhìn thấy bóng dáng gia cát lượng vẫn ngồi ngay ngắn.
Ông lập tức cho rằng đây là kế dụ định.
Ngay lập tức ra lệnh rút quân.
Về sau mới biết gia cát lượng đã qua đời.
Người đời mới truyền nhau câu nói nổi tiếng
Tử gia cát năng tổ sinh trọng đạt.
Nghĩa là, gia cát lượng dù đã chết vẫn khiến Tư Mã Ý đang sống phải bỏ chạy.
Đây là một trong những giai thoại nổi tiếng nhất Tám Quốc.
Tuy nhiên, trong Tám Quốc chí không ghi chép sự kiện này.
Nhiều khả năng đây là hình tượng văn học nhằm tôn vinh, trí tuệ và uy danh của gia cát lượng.
Dẫu vậy, nó cũng phản ánh một sự thật.
Quy tín của gia cát lượng lớn đến mức ngay cả đối thủ cũng luôn phải rẻ chừng.
Nhiều kế lớn nhất của Tư Mã Ý.
Nếu gia cát lượng nổi tiếng bởi tài cầm quân,
thì Tư Mã Ý lại nổi tiếng bởi khả năng chờ đợi.
Ông phục vụ giữ quyền bốn đời vua nhà ngụy.
Nhiều lần bị nghi ngờ.
Nhiều lần bị tước quyền.
Nhưng chưa bao giờ nóng vội.
Ông hiểu rằng quyền lực không nhất thiết phải giành lấy bằng chiến tranh.
Đôi khi chỉ cần kiên nhẫn.
Sau khi gia cát lượng mất, đối thủ lớn nhất của Tư Mã Ý không còn.
Ông dần nắm toàn bộ binh quyền.
Đến năm 249, ông phát động chính biến Cao Bình Lăng,
bất ngờ khống chế tạo sản và giành quyền kiểm soát Chiếu Đình Nguy.
Đây là sự kiện hoàn toàn có thật trong lịch sử.
Con cháu của Tư Mã Ý sau này thành lập nhà tấn.
Cuối cùng thống nhất Trung Hoa vào năm 280.
Điều đáng suy ngẫm là người thống nhất thiên hạ cuối cùng lại không phải lưu bị.
Không phải tao tháo.
Cũng chẳng phải tôn quyền.
Mà là gia tộc của người kiên nhẫn nhất.
Ai mới là bậc thầy mưu lực vĩ đại nhất.
Đến đây chắc hẳn nhiều người sẽ đặt ra câu hỏi.
Rốt cuộc, ai mới là người có mưu lực xuất sắc nhất thời Tam Quốc.
Nếu xét về khả năng nhìn xa trông rộng, ra cát lượng gần như không có đối thủ.
Bản kế hoạch Long Trung Đối đã định hình cục diện thiên hạ suốt nhiều thập kỷ.
Nếu xét về khả năng nắm bắt thời cơ và sử dụng nhân tài,
Tảo Tháo là người nổi bật nhất.
Ông biết dùng người, biết thưởng phạt và luôn dám đưa ra những quyết định táo bạo.
Nếu xét về tại thao lực trên chiến trường,
Chu Du chính là linh hồn của chiến thắng Xích Bích.
Còn nếu nói về sự kiên nhẫn và khả năng trở thời,
Tư Má Ý có lẽ là người thành công nhất.
Ông không thắng trong từng trận chiến,
nhưng lại thắng trong cả cuộc chiến.
Có lẽ đó mới là điều khiến thời Tam Quốc trở thành giai đoạn hấp dẫn nhất lịch sử Trung Hoa.
Ở đó không có người hoàn hảo,
ra cát lượng tài giỏi nhưng không thể phục hương nhà Hán.
Tảo Tháo hùng mạnh nhưng chưa kịp thống nhất thiên hạ.
Chu Du thiên tài nhưng mất quá sớm.
Quan Vũ dũng mãnh nhưng thất bại vì chủ quan.
Lứ Bố vô địch thiên hạ nhưng mất vì phản bội và thiếu tầm nhìn.
Còn Tư Má Ý, người luôn bị xem là thận trọng đến mức nhút nhát,
lại chính là người đặt nền móng để gia tộc mình thống nhất đất nước.
Đó cũng là bài học lớn nhất mà Tam Quốc để lại.
Trong chiến tranh cũng như trong cuộc sống,
sức mạnh có thể giúp bạn chiến thắng một trận đánh,
trí tuệ có thể giúp bạn chiến thắng nhiều trận đánh.
Nhưng chỉ có tầm nhìn, sự kiên nhẫn và khả năng thấu hiểu con người
mới quyết định ai là người chiến thắng cuối cùng.
Có lẽ vì vậy mà sau gần 2.000 năm,
những miêu kế của Tam Quốc vẫn được nghiên cứu trong quân sự,
kinh doanh và nghệ thuật lãnh đạo.
Mỗi lần đọc lại Tam Quốc diễn nghĩa hay đối chiếu với Tam Quốc trí,
chúng ta không chỉ khám phá những câu chuyện về các anh hùng,
mà còn học được cách con người sử dụng trí tuệ để thay đổi vận mệnh của chính mình.
Và đó chính là lý do vì sao Tam Quốc không chỉ là một giai đoạn lịch sử,
mà còn là một kho tàng vô tận về chiến lược, miêu lược và nghệ thuật dùng người,
vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận ngày hôm nay.
