Từ vựng tiếng anh lớp 3 | Unit 12: This is my house

FlashCard English
4 người theo dõi
13 thg 8, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis transcript consists of a repetitive list of locations and descriptive terms related to a home and its surrounding outdoor areas, focusing on spatial orientation and domestic environments.
Đây
Ngay tại đây
Ở đây
Ngay tại đó
Có
Đằng kia
Phòng khách
Bếp ăn
Phòng tắm
Phòng ngủ
Phòng ăn
Vườn
Ao
Sân yard
Cây
Cổng
Rào
Rào chắn
Xung quanh
Ấm cúng
Hall
Sàn
Cổng
Cây
Sân yard
Ao
Vườn
Phòng ăn
Phòng ngủ
Phòng tắm
Bếp ăn
Phòng khách
Sàn
Hall
Ấm cúng
Xung quanh
Rào
Rào chắn
