850 từ vựng tiếng anh cho người mới bắt đầu phần 14

FlashCard English
4 người theo dõi
8 thg 8, 2026
nữ, nữ, nữ
phì nhiêu, phì nhiêu, phì nhiêu
truyện giả tưởng, truyện giả tưởng, truyện giả tưởng
trường, trường, trường
đánh, đánh, đánh
ngón tay, ngón tay, ngón tay
lửa, lửa, lửa
khát, khát, khát
cá, cá, cá
sửa, sửa, cờ, cờ
ngọn lửa, ngọn lửa, ngọn lửa
phẳng, phẳng, phẳng
chuyến bay, chuyến bay, chuyến bay
sàn, sàn, sàn
hoa, hoa, hoa
bay, bay, bay
gấp, gấp, gấp
thức ăn, thức ăn, thức ăn
ngu ngốc, ngu ngốc, ngu ngốc
www.mooji.org
