Tóm Tắt Cuộc Đời Hạng Vũ - Tây Sở Bá Vương và Thất Bại Đau Đớn Bên Bờ Ô Giang

Đình Sự
537 người theo dõi
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Cuối mùa đông năm 202 trước công nguyên, bên bờ Âu Giang có một người đàn ông đứng lặng trước con thuyền đang chờ mình.
Phía sau, ông là quân Hán đang đuổi tới. Bên cạnh chỉ còn vài thuộc hạ sống sót, trên người ông đầy vết thương.
Thanh kiếm từng giúp ông đánh tan không biết bao nhiêu đội quân, giờ đây không còn đủ sức cứu lấy cơ nghiệp tay sở.
Người chèo thuyền khuyên ông mau vượt sông trở về Giang Đông, vùng đất ấy tuy không rộng nhưng vẫn có hàng chục vạn dân.
Chỉ cần còn sống, ông hoàn toàn có thể tập hợp bên mã, dừng lại cờ sở và chờ ngày báo thù.
Nhưng người đàn ông ấy chỉ cười.
Ông nhớ đến tám nghìn trai tráng Giang Đông từng theo mình vượt sông đi tranh thiên hạ.
Lúc ra đi, ai cũng mang theo hy vọng lập công danh.
Đến ngày trở về, không còn một người nào đứng bên cạnh ông nữa.
Ông nói rằng, dù người Giang Đông có thương tình mà tiếp tục tôn mình làm vua,
ông cũng không còn mặt mũi nào để gặp lại cha mẹ, vợ con của những người đã chết.
Rồi ông quay lại, bước vào trận chiến cuối cùng.
Người ấy chính là Hạng Vũ.
Chỉ vài năm trước, ông từng chỉ huy Chư Hầu Diệt nhà Tần,
tự xưng tay sở bá vương, nắm quyền phân chia thiên hạ và khiến mọi tướng lĩnh đương thời phải cuối đầu.
Trên chiến trường, ngay cả Lưu Bang cũng nhiều lần thua chạy trước sức mạnh của ông.
Vậy mà cuối cùng, người lập nên những chiến thắng dữ dội nhất
lại thất bại trước một đối thủ từng yếu hơn mình rất nhiều.
Hạng Vũ thực sự thua vì trời không giúp ông như chính ông từng nói.
Hai thất bại ấy đã bắt đầu từ những ngày ông đứng trên đỉnh cao,
khi trong tay có quân đội mạnh nhất và trước mặt gần như không còn đối thủ.
Muốn hiểu bi kịch bên bờ Âu Giang, chúng ta phải trở lại từ đầu.
Hạng Vũ tên thật là Hạng Tịch tự là Vũ,
sinh khoảng năm 232 trước công nguyên tại Đất Hạ Tương, thuộc vùng Giang Tô ngày nay.
Ông xuất thân trong một gia tộc nhiều đời, làm tướng cho nước sở.
Ông nội là Hạng Yên, danh tướng cuối thời chiến quốc,
từng chỉ huy quân sở chống lại cuộc xâm lược của nước Tần.
Khi ấy, Tần Vương Doanh Chính đang lần lượt tiêu diệt sáu nước để thống nhất thiên hạ.
Hạng Yên chống cử quyết liệt, nhưng cuối cùng bị Đại tướng Vương Tiễn đánh bại.
Nước sở mất, Gia Thọc Họ Hang cũng từ vị trí quy tộc trở thành những người mang mối hình quản quốc.
Hạng Vũ lớn lên trong hoàn cảnh ấy.
Đối với ông, nhà Tần không đơn giản là một vương triều đang cai trị thiên hạ,
đó còn là kẻ đã phá hủy nước sở, giết chết ông nội và tước đi địa vị của gia tộc mình.
Cha mất sớm, Hạng Vũ được người chú, là Hạng Lương nuôi dưỡng.
Hạng Lương không chỉ dạy ông cách sinh tồn, mà còn âm thầm chuẩn bị lực lượng,
chờ thời cơ khôi phục nước sở.
Theo ghi chép trong sự ký, lúc nhỏ Hạng Vũ được cho học chữ, nhưng chưa học được bao lâu đã bỏ.
Hạng Lương chuyển sang dạy kiếm thuật, ông cũng không chịu học đến nơi đến chốn.
Người chú tức giận trách mắng, Hạng Vũ liền nói,
học chữ chỉ cần đủ để viết tên mình, học kiếm cũng chỉ chống được một người,
cháu muốn học thứ có thể chống lại vạn người.
Nhà vậy, Hạng Lương bắt đầu dạy ông binh pháp.
Nhưng có một chi tiết khá thú vị, Hạng Vũ rất hào hứng khi mới tiếp xúc với việc dùng binh,
xong sau khi hiểu được những điều căn bản, ông lại không chịu học sâu thêm.
Chi tiết nhỏ này gần như báo trước cả cuộc đời ông.
Hạng Vũ có tài năng thiên bẩm, tiếp thu rất nhanh và đặc biệt giỏi phán đoán trong thời khắc sống còn.
Nhưng ông thiếu sự kiên nhẫn để đào sâu những thư tưởng như không cần thiết.
Ông thích hành động trực tiếp, thích dùng sức mạnh phá vỡ cục diện hơn là xây dựng một kế hoạch lâu dài.
Sau này, chính tính cách ấy giúp ông trở thành chiến thần trên chiến trường,
nhưng cũng chính nó khiến ông không thể trở thành người cai trị thiên hạ.
Tư Mã Thiên còn mô tả Hạng Vũ là người cao lớn, sức mạnh hơn người, có thể nhấc được chiếc đỉnh rất nặng.
Giai thoại dân gian về sau gọi đó là sức cử đỉnh Bạc Sơn.
Ngoài ra, còn có lời truyền rằng trong mỗi mắt ông có hai con người.
Người xưa thường xem đặc điểm này là dấu hiệu của một nhân vật khác thường.
Tuy nhiên, đây nên được hiểu là lời kể mang màu sắc huyền thoại, chứ không phải chi tiết có thể kiểm chứng.
Điều có thể chắc chắn hơn là Hạng Vũ từ rất sớm đã bọc lộ khí chất ngang tàn.
Có lần Tần Thủy Hoàng đi tuần qua vùng cối kê, Hạng Vũ đưa cháu đứng trong đám đông xem đoàn sa giá.
Trước cảnh quân lính, cờ xí và nghi trượng của vị hoàng đế thống nhất thiên hạ,
người bình thường chỉ dám cuối đầu.
Hạng Vũ lại thẳng nhiên nói, người đó ta có thể thay thế.
Hạng Vũ hoảng sợ, vội lấy tay bịt miệng cháu.
Chỉ một câu nói như vậy, nếu bị nghe thấy, cả gia tộc họ hạng có thể bị xử tội.
Nhưng từ lúc đó, Hạng Lương hiểu rằng người cháu này không cam chịu sống một cuộc đời bình thường.
Ông muốn tranh thiên hạ.
Sau khi Tần Thủy Hoàng qua đời vào năm 210 trước công nguyên, triều đình nhà Tần nhanh chóng rơi vào hỗn loạn.
Hoàng tử hồ hợi lên ngôi tức Tần nhị thế, quyền lực thực tế rơi vào tay hoạn quan triệu cao,
thuế khóa, lao dịch và hình phạt hạ khắc khiến dân chúng khắp nơi oán hận.
Đến năm 209 trước công nguyên, Trần Thắng và Ngô Quảng phát động khởi nghĩa ở Đại Trạch Hương.
Dù cuộc nổi dạy không tồn tại lâu, nó đã phá vỡ nổi sợ hãi đối với nhà Tần.
Một khi có người dám đứng lên, những người khác cũng nhận ra rằng
đế quốc tưởng như không thể lay chuyện ấy đang mục ruộng từ bên trong.
Tại quận Cối Kê, quan quận Thú Ân Thông cũng muốn nhân thời cuộc mặt khởi binh.
Ông ta mời Hạng Lương đến bàn Việt, định dựa vào uy tín của gia tộc họ hạng để tập hợp người sở.
Nhưng Hạng Lương hiểu rằng Ân Thông chỉ muốn lợi dụng mình.
Trong cuộc gặp, Hạng Lương ra hiệu cho Hạng Vũ rút kiếm.
Hạng Vũ lập tức chém chết Ân Thông, sau đó giết những người chống cử trong phủ.
Sự việc diễn ra rất nhanh, những quan lại còn lại khoảng sợ, không ai dám phản kháng.
Hạng Lương chiếm lấy quận, thu nhận khoảng 8.000 trai tráng vùng Giang Đông
và chính thức dựng cờ chống Tần.
Đó chính là đội quân mà Hạng Vũ luôn nhớ đến trong những giây phút cuối đời.
Ban đầu, Hạng Vũ chỉ là một tướng trẻ dưới quyền người chú,
nhưng ông nhanh chóng nổi tiếng bởi sức mạnh, sự liều lĩnh
và khả năng song thẳng vào nơi nguy hiểm nhất.
Quân của Hạng Lương liên tiếp giành thắng lợi.
Lực lượng ngày càng đông.
Theo lời khuyên của mưu sĩ Phạm Tăng,
họ tìm một người thuộc dòng giỏi vương thất sở,
lập làm sở hoài vương để thu phục lòng dân.
Đây là một bước đi rất quan trọng.
Người dân đứng lên không chỉ vì căm ghét nhà Tần,
nhiều người còn muốn khôi phục những nước cũ đã bị Tần tiêu diệt.
Vì vậy, danh nghĩa phục sở có sức tập hợp mạnh hơn rất nhiều
so với việc gia tộc họ hạng tự mình xưng vương.
Thế nhưng Hạng Lương sau một loạt chiến thắng bắt đầu chủ quan.
Ông xem thường chương hàm vì tướng giỏi nhất còn lại của nhà Tần.
Trong trận định đào vào năm 208 trước Công Nguyên,
quân sở bị đánh bất ngờ, Hạng Lương tử trận.
Cái chết của người chú là cụ đánh rất lớn đối với Hạng Vũ.
Hạng Lương không chỉ là người nuôi dưỡng,
mà còn là người duy nhất có thể kiềm chế tính nóng nảy của ông.
Từ đây, Hạng Vũ phải tự mình bước ra tranh đấu
giữa một thời cuộc đầy phản bội.
Và ông chọn cách khiến tất cả phải sợ mình.
Sau khi Hạng Lương chết, quân Tần thừa thắng tiến đánh nước Triệu,
bao vây vua Triệu tại Cư Lộc.
Sở Hoài Vương phái quân đi cứu Triệu,
giao Tống Nghĩa, làm thượng tướng quân.
Hạng Vũ giữ chức phó tướng, Phạm Tăng đi theo làm quân sư.
Tống Nghĩa dẫn quân tới An Dương, rồi dừng lại hơn 40 ngày.
Ý định của ông ta là chờ quân Tần và quân Triệu đánh nhau đến kiệt sức,
sau đó quân sở mới xuất hiện thu lợi.
Nếu nhìn từ binh pháp thông thường, chủ trương ấy không hẳn vô lý.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ quân Triệu đang đứng trước nguy cơ bị tiêu diệt.
Nếu Cư Lộc thất thủ, quân Tần sẽ càng mạnh,
còn các chư hầu sẽ mất niềm tin vào nước sở.
Trời lúc đó lạnh, mưa nhiều, lương thực thiếu thốn.
Bình lĩnh đói rác trong khi Tống Nghĩa vẫn tổ chức tiệc rượu tiển con mình sang nước tề.
Hạng Vũ không thể chịu thêm.
Một buổi sáng, ông bước vào trướng của Tống Nghĩa rồi bất ngờ chém chết chủ tướng.
Sau đó, ông tuyên bố Tống Nghĩa âm mưu phản sở và nói
mình chỉ làm theo mật lệnh của sở Hoài Vương.
Không ai biết mệnh lệnh ấy có thật hay không.
Các tướng đều khiếp sợ, không người nào dám phản đối.
Sở Hoài Vương rơi vào tình thế đã rồi, đành công nhận Hạng Vũ làm thượng tướng quân.
Hành động này cho thấy một nét rất rõ trong con người Hạng Vũ.
Khi tin rằng thời cơ đã đến, ông không chờ đợi và cũng không ngại phá bỏ trật tự hiện có.
Ông có thể nhìn thấy sự nguy hiểm mà người khác chưa thấy.
Nhưng cách giải quyết của ông luôn là cách quyết liệt nhất.
Từ giờ phút ấy, quân sở không còn đường lùi.
Hạng Vũ trước hết phái một bộ phận quân vượt sông Cứu Triệu.
Những trận đầu không đạt được kết quả rõ rệt.
Ông liền quyết định đưa toàn bộ quân chủ lực sang bờ bên kia.
Sau khi vượt sông Chương, Hạng Vũ ra lệnh đánh chìm thuyền,
đập vỡ nồi nấu cơm, đốt bỏ doanh trại và chỉ mang theo lương thực đủ dùng trong ba ngày.
Đây là nguồn gốc của thành ngữ phá phủ trầm chu, nghĩa là đập nồi, chìm thuyền.
Nhiều người thường kể rằng Hạng Vũ chỉ đơn giản muốn kích thích lòng dũng cảm của binh sĩ,
nhưng thực tế còn đáng sợ hơn.
Ông đã chủ động xóa bỏ mọi khả năng rút lui.
Binh lính hiểu rằng nếu không đánh tan quân tầng,
họ sẽ chết đói hoặc bị dồn xuống sông, không còn doanh trại để trở về,
không còn thuyền để vượt lại.
Muốn sống, chỉ có thể tiến về phía trước.
Quân sở lao vào trận địa như những người không còn gì để mất.
Họ giao chiến liên tiếp, cắt đứt đường vận chuyển lương thực của quân tầng,
giết tướng Tô Giác, bắt sống Vương Ly, tướng Thiệp Nhàn không chịu đầu hàng, tự thiêu mà chết.
Điều đáng chú ý là lúc ấy có hơn 10 cánh quân chư hầu đóng quanh cử lộc.
Tất cả đều đến với danh nghĩa cứu triệu, nhưng không ai dám ra đánh,
họ đứng trên thành lũy quan sát quân sở chiến đấu.
Sau khi hạng vũ phá được quân tầng, các tướng chư hầu lần lượt đến gặp ông.
Theo sử ký, khi bước vào cử quân, họ phải quỳ mà tiến, không ai dám ngẩn đầu nhìn thẳng.
Từ một vị tướng trẻ vừa giết chủ xoái, hạng vũ trở thành người đứng đầu liên quân chư hầu.
Trận cử lộc và hành động phá thuyền đập nồi được ghi khá cụ thể
trong phần hạng vũ bản kỹ của sử ký.
Hạng vũ bắt đầu tin rằng ý chí và sức mạnh có thể giải quyết mọi việc.
Chỉ cần dám liều hơn đối thủ, ông sẽ thắng.
Chỉ cần khiến người khác sợ, họ sẽ phục tùng.
Trên chiến trường cử lộc, cách nghĩ ấy đã đưa ông lên đỉnh cao.
Trong việc trị thiên hạ, nó lại trở thành mầm họa.
Sau thất bại tại cử lộc, chương hàm rơi vào tình thế rất khó khăn.
Nếu tiếp tục đánh mà thua, ông ta sẽ chết.
Nhưng ngay cả khi thắng, triệu cao trong triệu định,
cũng có thể vì lo sợ công lao của chương hàm quá lớn mà tìm cách giết ông.
Cuối cùng, chương hàm đem quân đầu hạng hạng vũ.
Đây là thắng lợi cực lớn.
Lực lượng chủ lực cuối cùng của nhà Tần gần như đã bị dô hiệu hóa.
Con đường tiến vào Quang Trung được mở ra.
Nhưng đi cùng liên quân chư hầu lúc này còn có một đội ngũ hàng binh Tần rất đông.
Những người ấy thường xuyên bị binh lính chư hầu xỉ nhục.
Họ lo rằng nếu cuộc tiến công thất bại,
gia đình ở quê nhà sẽ bị triều đình nhà Tần giết sạch.
Hạng vũ nghe tin hàng binh có dấu hiệu bất mãn.
Thay vì tìm cách trấn ngang hoặc phân tán họ,
ông quyết định loại bỏ mối nguy bằng phương thức nhanh nhất.
Tại Tân An, quân sở bí mật bao vây và chun giết hơn 20 vạn hàng binh Tần.
Chỉ một số tướng lĩnh như chương hàm được giữ lại để sử dụng.
Con số trong sự sách cổ có thể đã được phóng đại.
Nhưng việc xảy ra một cuộc thảm sát lớn thì khó có thể phủ nhận.
Đây là một trong những quyết định tàn khốc nhất trong cuộc đời Hạng vũ.
Xét dạy quân sự trước mắt, ông đã loại bỏ được nguy cơ nổi loạn trong hàng ngũ.
Nhưng dạy lâu dài, ông tự tay gieo lòng căm hận vào dân chúng quan trung.
Hàng chục vạn người chết không chỉ là binh lính.
Sau lưng họ còn có cha mẹ, vợ con và cả những làng xóm chờ họ trở về.
Hạng vũ giết được những người có thể chống mình,
nhưng cũng giết luôn cơ hội để dân Tần chấp nhận mình.
Trong khi đó, ở một con đường khác, Lưu Bang đang tiến vào quan trung bằng cách hoàn toàn trái ngược.
Sở Hoài Vương từng giao ước rằng ai tiến vào quan trung trước sẽ được phong làm vua vùng đất ấy.
Hạng vũ đi theo hướng Bắc, phải đối đầu với chủ lực quân Tần tại Cửu Lộc.
Lưu Bang chọn con đường phía Nam, tránh những trận đánh quá lớn
và liên tục thu phục các thành trì dọc đường.
Khi tiến vào Hàm Dương, Lưu Bang không cho quân cướp bốc.
Ông niêm phong kho tàn, giữ nguyên cung thất và ban bố những quy định đơn giản để trấn an dân chúng.
Cách làm này rất khôn ngoan.
Người dân quan trung đã quá mệt mỏi với pháp luật hạ khắc của nhà Tần.
Họ không cần nghe những lời hứa lớn.
Họ chỉ cần biết quân đội mới đến có cướp nhà, lấy lương thực và giết người thân của mình hay không.
Lưu Bang hiểu điều ấy. Hạng vũ thì chưa.
Khi nghe tin Lưu Bang đã vào Hàm Dương trước,
và còn cho quân đóng giữ Hàm Cốc Quang, hạng vũ nổi giận.
Ông ra lệnh phá cửa ải, đưa hàng chục vạn quân tiến vào.
Cục diện lúc này rất rõ, quân hạng vũ mạnh hơn nhiều.
Nếu ông quyết tâm tiêu diệt Lưu Bang, đối phương gần như không có cơ hội chống đỡ.
Phạm Tăng cũng nhận ra Lưu Bang là mối nguy lớn nhất.
Ông khuyên hạng vũ phải ra tay ngay.
Trước trận đánh, hạng bá là chú của hạng vũ bí mật sang doanh trại Lưu Bang để báo tin cho Trương Lương,
bởi hai người từng có ân nghĩa với nhau.
Trương Lương lập tức nói cho Lưu Bang biết.
Lưu Bang hiểu rằng dùng quân lúc này chẳng khác nào tự xác.
Ông mời hạng bá vào gặp, kính cẩn mời rượu, đối đải như bậc huynh trưởng, và còn hứa kết thông gia.
Sau đó, Lưu Bang giải thích rằng mình giữ Hàm Cốc Quang chỉ để để phòng trộm cướp,
hoàn toàn không có ý tranh quyền với hạng vũ.
Hạng bá nghe xong liền quay về khuyên cháu không nên giết một người có công việc tầng.
Hạng vũ đồng ý.
Ngày hôm sau, Lưu Bang chỉ dẫn theo khoảng 100 kỵ binh đến Hồng Môn tạ tội.
Trong bữa tiệc, ông Hạ Mình nhận lỗi, nói có kẻ tiểu nhân cố tình chia rẽ hai bên.
Hạng vũ nghe vậy không những nguôi giận,
mà còn vô tình nói ra tên người đã báo tin cho mình là Tào Vô Thương.
Chỉ một câu nói ấy đã cho thấy sự khác biệt giữa hai người.
Lưu Bang có thể mỉm cười, cuối đầu trước mặt đối thủ rồi âm thầm ghi nhớ tất cả.
Hạng vũ lại nghĩ gì nói nấy, kể cả khi điều đó làm lộ người đang bí mật giúp mình.
Trong bữa tiệc, Phạm Tăng liên tục ra hiệu cho Hạng vũ giết Lưu Bang.
Hạng vũ yên lặng không phản ứng.
Phạm Tăng liền sai Hạng Trang lấy cớ múa kiếm rồi tìm cơ hội ra tay.
Nhưng Hạng bá cũng rút kiếm múa theo, liên tục dùng thân mình che chắn cho Lưu Bang.
Phàng khoái nghe tin, mang khiên xông thẳng vào tiệc.
Trước mặt Hạng vũ, ông ta lớn tiếng bên vực Lưu Bang,
trách rằng người có công phá tầng không được ban thưởng mà còn suýt bị giết.
Hạng vũ không nổi giận.
Trái lại, ông có phần khâm phục sự gan dạ của Phàng khoái, ban rượu và thịt cho ông ta.
Lợi dụng lúc ấy, Lưu Bang lấy cớ đi vệ sinh rồi bỏ trốn về doanh trại.
Khi biết Lưu Bang đã thoát, Phạm Tăng tức giận đập vỡ chén ngọc
và nói đại ý rằng không thể cùng một kẻ như Hạng vũ mưu việc lớn.
Ông còn dự đoán người đoạt thiên hạ của Hạng vũ sau này chắc chắn là Lưu Bang.
Diễn biến bữa tiệc được chép khá chi tiết trong sử ký,
từ việc Hạng bá báo tin đến lúc Lưu Bang rời tiệc.
Người đời thường nói sai lầm lớn nhất của Hạng vũ là không giết Lưu Bang tại Hồng Môn.
Nhưng vấn đề sâu hơn không nằm ở một nhát kiếm.
Hạng vũ không giết Lưu Bang vì trong suy nghĩ của ông lúc ấy, Lưu Bang chưa xứng làm đối thủ.
Một người phải đến cuối đầu tạ tội thì có gì đáng sợ.
Ông nhìn thấy sự yếu thế bên ngoài của Lưu Bang,
nhưng không nhận ra khả năng chịu nhục, dùng người và chờ thời cơ của người đàn ông ấy.
Đó mới là điều nguy hiểm.
Sau khi tiến vào Hàm Dương, Hạng vũ giết Tần Vương Tử Anh,
cho quân cướp phá rồi đốt cung thất nhà Tần, sử sách mô tả ngọn lửa kéo dài nhiều tháng.
Về sau, câu chuyện thường được kể thành Hạng vũ đốt cung A Phòng.
Tuy nhiên, khảo cổ học cho thấy công trình A Phòng có thể chưa bao giờ được hoàn thành
và chưa chắc chính cung điện ấy đã bị đốt như truyền thuyết.
Điều chắc chắn hơn là khu vực cung điện tại Hàm Dương đã chịu sự phá hủy lớn.
Có người từng khuyên Hạng vũ nên đóng đô tại Quang Trung.
Nơi này có địa hình hiểm yếu, đất đai màu mỡ,
lại từng là căn cứ giúp nước Tần thống nhất thiên hạ.
Nhưng Hạng vũ nhớ quê sở, muốn trở về phía đông.
Ông nói giàu sang mà không về quê cũng giống như mặc áo gấm đi trong đêm, chẳng ai nhìn thấy.
Người khuyên ông nghe vậy, kính đáo chê rằng người sợ chỉ như khỉ đội mũ người.
Quả nhiên không sai. Hạng vũ biết chuyện, liền cho nấu sống người đó.
Chi tiết này nghe rất dữ dội, nhưng nó cho thấy giới hạn trong cách suy nghĩ của Hạng vũ.
Ông dành thiên hạ không chỉ để cai trị.
Ông còn muốn trở về quê trong vinh quang,
để những người từng biết mình phải nhìn thấy mình đã thành công đến mức nào.
Đó là tâm lý rất con người.
Nhưng một người tranh thiên hạ không thể đặt nổi tự ái cá nhân cao hơn vị trí chiến lược của đế quốc.
Mùa xuân năm 206 trước công nguyên, Hạng vũ đứng ra phân chia vùng đất cũ của nhà Tần thành 18 nước chư hầu.
Ông tự xưng Tây Sở Bá Vương, cai quảng vùng đất rộng lớn, đóng đô tại Bành Thành.
Lưu bang theo giao ước đáng lẽ phải được phong vương ở Quang Trung.
Nhưng Hạng vũ lại đẩy ông vào vùng Hán Trung xa xôi hiểm trở.
Quang Trung được chia cho ba tướng Tần đã đầu hàng.
Cách phân phong này làm nhiều người bất mãn.
Những ai thân cận với Hạng vũ được phân đất tốt,
những người từng có công nhưng không được ông yêu thích lại bị đẩy đến vùng xa.
Một số vua cũ còn bị chuyển khỏi quê hương để nhường chỗ cho thuộc tướng của ông.
Đáng lẽ việc chia thiên hạ phải tạo ra trật tự mới.
Hạng vũ lại biến nó thành nguyên nhân của hàng loạt cuộc nổi dậy.
Ông còn tôn sở Hoài Vương lên làm nghĩa đế, rồi ép vị vua này, rời khỏi trung tâm quyền lực.
Không lâu sau, nghĩa đế bị sát hại trên đường đi.
Dù Hạng vũ không tự tai giết, người đời đều hiểu ai đứng phía sau.
Việc ấy khiến Hạng vũ mất đi danh nghĩa phục sở.
Trước đây ông có thể nói mình chiến đấu để trả thù cho nước sở và phò tá dòng giỏi sở vương.
Bây giờ chính ông lại loại bỏ người đại diện cho vương thất ấy.
Từ một người có công việc tầng, Hạng vũ bắt đầu bị nhìn như một kẻ dùng sức mạnh để áp đặt thiên hạ.
Hạng vũ không thiếu người tài. Phạm Tăng là mu sĩ nhìn thấy giả tâm của Lưu Bang từ rất sớm.
Hạng tính từng ở trong quân sở, nhiều lần dân kế nhưng không được trọng dụng.
Vấn đề của Hạng vũ là ông thích những người dũng mảnh, trung thành và phục tùng mình.
Với những người có suy nghĩ riêng hay đưa ra ý kiến trái ngược,
ông thường nghi ngờ hoặc không đủ kiên nhẫn để lắng nghe.
Lưu Bang thì khác. Lưu Bang biết mình không phải người giỏi nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Vì vậy ông trao việc quân cho Hạng tính,
giao việc mu lược cho Trưng Lương để tiêu hạ Quảng Hậu Phương,
dùng Trần Bình thực hiện những cái sách khó nói thành lời.
Hạng vũ muốn tự mình trở thành người mạnh nhất.
Lưu Bang tìm cách tập hợp những người mạnh nhất về bên mình.
Ban đầu, khác biệt ấy chưa thể hiện rõ.
Bởi chỉ cần Hạng vũ còn liên tục thắng trận, mọi vấn đề vẫn bị sức mạnh của ông che lấp.
Nhưng một cuộc chiến tranh dành thiên hạ không thể chỉ dựa vào một người.
Sau khi bị đẩy vào Hán Trung, Lưu Bang nhanh chóng dùng Hạng tính đánh chiếm lại Quang Trung.
Sau đó, ông liên kết với các chư hầu bất mãn tập hợp một lực lượng rất lớn tiến đánh Bành Thành.
Khi ấy, Hạng vũ đang bận dẹp loạn ở nước Tây.
Quân Hán và chư hầu chiếm được Bành Thành khá dễ dàng.
Họ cho rằng Tây Sở sắp sụp đổ, liền mở tiệc, lấy rượu và củ cải trong kho ra hưởng thụ.
Hạng vũ nghe tin, lập tức chọn khoảng 3.000.000 tinh binh quay về.
Theo số liệu truyền thống trong sử sách, lực lượng liên minh của Lưu Bang đông tới hơn 50.000.000 người.
Con số này có thể đã được phóng đại, nhưng rõ ràng quân Hán có ưu thế rất lớn về quân số.
Hạng vũ không đánh trực diện ngay.
Ông hành quân nhanh, vòng ra phía Tây Bành Thành, rồi bất ngờ tấn công vào buổi sáng.
Quân Hán không kịp tổ chức đội hình.
Một đội quân đông đảo nhưng nhiều thành phần lại đang mất cảnh giác, nhanh chóng rơi vào hỗn loạn.
Hạng vũ đánh xuyên qua trận địa, dồn quân Hán về phía sông Tuy Thủy.
Người chết quá nhiều, khiến sử sách mô tả dòng sông gần như bị chặn lại.
Lưu Bang bỏ lại gia đình, dội vã chạy thoát. Cha và vợ ông đều rơi vào tay quân sở.
Trận Bành Thành là một trong những chiến thắng đáng kinh ngạc nhất của Hạng vũ.
Nó chứng minh rằng tài cầm quân của ông không chỉ dựa vào sức khỏe cá nhân.
Hạng vũ hiểu tốc độ, thời điểm, sự bất ngờ và tâm lý chiến trường.
Ông biết đánh vào nơi đối thủ không đề phòng,
biến một đội quân ít người thành mũi giáo đâm thẳng vào trung tâm lực lượng lớn hơn nhiều lần.
Nếu cuộc tranh chấp chỉ được quyết định bằng một trận đánh, Lưu Bang đã thua từ ngày hôm ấy.
Nhưng Lưu Bang không cần thắng mọi trận.
Ông chỉ cần không chết, giữ được quang trung, tiếp tục bổ sung quân lương
và để các tướng của mình mở rộng chiến trường.
Còn Hạng vũ, dù thắng lớn, vẫn không thể tiêu diệt hoàn toàn đối thủ.
Từ sau trận Bành Thành, chiến tranh giữa sở và háng kéo dài quanh
Huỳnh Dương, Thành Cao và các tuyến vận chuyển lương thực.
Hạng vũ nhiều lần đánh bại quân Hán trong giao chiến trực tiếp.
Nhưng mỗi khi ông sắp dồn Lưu Bang vào đường cùng, một mặt trận khác lại xảy ra biến động.
Hạng tính lần lượt bình định các vùng phía bắc, đánh triệu, chiếm tề
và mở rộng thế lực cho nhà Hán.
Bành Việt không đối đầu trực diện với Hạng vũ.
Ông ta liên tục đánh vào vùng đất phía sau, phá kho lương, cắt đường vận chuyển rồi rút đi.
Anh bố, một tướng mạnh từng theo Hạng vũ, cũng chuyển sang phía Lưu Bang.
Hạng vũ buộc phải chạy qua chạy lại giữa nhiều chiến trường.
Nơi nào có ông xuất hiện, quân sở thường dành lại ưu thế.
Nhưng khi ông vừa rời đi, cục diện lại xấu đi.
Đó là dấu hiệu của một hệ thống phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân người đứng đầu.
Hạng vũ có thể đánh bại một đội quân.
Ông không thể cùng lúc xuất hiện ở mọi nơi để bảo vệ cả cơ nghiệp.
Lưu Bang có thể thua trận rồi lùi vì nhận thêm quân, lương thực và nhân tài từ Quang Trung.
Hạng vũ càng đánh lâu, lực lượng càng cạn kiệt.
Có lần hai bên giàn co tại Quảng Vũ.
Hạng vũ muốn đấu tai đôi với Lưu Bang để chấm dứt chiến tranh, tránh khiến dân chúng tiếp tục khổ sở.
Lưu Bang chỉ cười và trả lời rằng, mình thích đấu trí, không thích đấu sức.
Câu nói ấy gần như tóm gọn toàn bộ cuộc chiến.
Hạng vũ muốn giải quyết thiên hạ như giải quyết một trận đấu giữa hai người đàn ông.
Lưu Bang lại hiểu rằng thiên hạ không được quyết định bởi người nào khỏe hơn,
mà bởi người nào có thể điều khiển nhiều nguồn lực hơn.
Trong lần đối đầu đó, hạng vũ còn tự mình mặc giáp ra trận.
Một tay thiện xạ của quân Hán định bắn, nhưng bị ánh mắt và tiếng quát của ông làm cho hoảng sợ, không dám dương cùng.
Chi tiết ấy cho thấy uy thế cá nhân của hạng vũ đáng sợ đến mức nào.
Nhưng uy thế ấy cũng không thể thay thế lương thực.
Lưu Bang và Trần Bình hiểu rằng Phạm Tăng là người hạng vũ cần nhất, vì vậy họ dùng kế ly gián.
Khi xứ giả của hạng vũ tới doanh trại quân Hán, Trần Bình cố ý cho người bày tiệc lớn,
làm như đang chờ xứ giả của Phạm Tăng.
Đến khi biết người đó là xứ giả của hạng vũ, họ lập tức đổi thái độ, mang cơm canh đạm bạc ra tiếp đải.
Xứ giả trở về kể lại.
Hạng vũ bắt đầu nghi ngờ Phạm Tăng bí mật liên lạc với Lưu Bang.
Phạm Tăng đã theo ông từ những ngày đầu, nhiều lần đưa ra lời khuyên quan trọng,
nhưng chỉ một kế ly gián đơn giản cũng đủ phá vỡ lòng tin giữa hai người.
Quá thất vọng, Phạm Tăng xin từ chức trở về quê.
Trên đường đi, ông lâm bệnh rồi qua đời.
Hạng vũ mất đi mu sĩ quan trọng nhất không phải vì Phạm Tăng kém tài,
cũng không phải vì quân Hán bắt được ông.
Ông mất Phạm Tăng vì không đủ tin người.
Đây là điều rất đáng suy nghĩ.
Một người có thể nhất được chiếc đỉnh nặng, có thể một mình song vào giữa hàng quân,
nhưng lại không giữ nổi người thật lòng muốn giúp mình.
Trong thời gian dặn co, Hạng vũ bắt được cha của Lưu Bang.
Ông cho đặt ông lão lên một chiếc thớt lớn,
dọa rằng nếu Lưu Bang không đầu hàng, sẽ đem nấu sống.
Lưu Bang bình thẳng đáp rằng hai người từng kích nghĩa huynh đệ trước sở hoài vương,
cha ông cũng như cha Hạng vũ.
Nếu Hạng vũ nhất định nấu cha mình, hãy chia cho ông một bát canh.
Câu trả lời lạnh lùng ấy khiến lời đe dọa mất tác dụng.
Hạng vũ nổi giận muốn giết con tin,
nhưng Hạng bá khuyên rằng người tranh thiên hạ vốn không vì gia đình mà từ bỏ đại nghiệp.
Giết cha Lưu Bang không những vô ích mà còn làm thiên hạ oán hận.
Hạng dữ đành thôi.
Càng về cuối cuộc chiến, những thủ đoạn dựa trên nổi sợ của ông càng ít hiệu quả.
Lưu Bang đã hiểu tính cách của đối thủ và biết Hạng vũ,
dù nóng giận, vẫn có những giới hạn nhất định.
Một câu chuyện ít được nhắc đến xảy ra ở ngoại hoàng.
Thanh này chống cử Hạng vũ trong nhiều ngày rồi mới đầu hàng.
Vì tức giận, ông ra lệnh tập trung những người đàn ông từ khoảng 15 tuổi trở lên định giết sạch.
Một thiếu niên mới khoảng 13 tuổi sinh vào gặp.
Cậu bé nói rằng ngoại hoàng bị bành việt ép buộc nên mới chống lại.
Nếu Hạng vũ giết dân trong thành, hơn 10 thành phía đông nghe tin sẽ sợ hãi và cố thủ đến chết.
Nếu ông tha cho họ, các thành còn lại sẽ tự nguyện đầu hàng.
Lần này Hạng vũ chịu nghe.
Ông tha cho những người đã bị tập trung chờ chết.
Quả nhiên các thành phía đông nghe tin liền tranh nhau quy phục.
Câu chuyện cho thấy, Hạng vũ không phải hoàn toàn không thể tiếp nhận lời khuyên.
Ông cũng không phải kể chỉ biết giết chóc.
Nhưng ông thường chỉ nhận ra giá trị của lòng khoan dung sau khi đã dư thanh kiếm lên.
Lưu bang dùng sự khoan dung như một công cụ chính trị có tính toán.
Hạng vũ chỉ khoan dung trong một vài thời điểm khi cảm xúc
hoặc lời khuyên của người khác khiến ông thay đổi.
Sự khác biệt ấy rất lớn.
Trong số các tướng của Hạng vũ, Lông Thư là người được tin cậy và có khả năng chiến đấu mạnh.
Khi Hàng Tính chiếm được nước tề, Hạng vũ phái Lông Thư đem quân đi cứu.
Lông Thư xem thường Hàng Tính, cho rằng chỉ cần đánh nhanh là có thể tiêu diệt đối phương.
Hàng Tính cho quân đắp đập chặn nước sông Duy,
sau đó dẫn một phần lực lượng sang đánh rồi giả vờ thua chạy.
Lông Thư đuổi theo qua sông.
Khi một phần quân sở đã vượt sang bờ bên kia, quân Hán phá đập.
Nước tràn xuống, chia các đội hình.
Lông Thư bị cô lập rồi bị giết.
Thất bại này khiến Hạng vũ mất một tướng chủ lực,
đồng thời để toàn bộ nước tề rơi vào tay Hàng Tín.
Từ đó quân Hán có thể uy hiếp Tây Sở từ nhiều hướng.
Cùng lúc Bành Việt tiếp tục đánh phá đường lương, quân sở thiếu ăn, binh sĩ mệt mỏi,
Hạng vũ dù vẫn đáng sợ trên chiến trường nhưng không còn đủ sức duy trì cuộc chiến dài ngày.
Hai bên cuối cùng thỏa thuận lấy Hồng Câu làm ranh giới.
Phía Tây thuộc Hán, phía Đông thuộc Sở.
Hạng vũ trả cha và vợ Lưu Bang, sau đó dẫn quân trở về.
Nếu thỏa thuận được giữ nguyên, Hạng vũ vẫn còn Tây Sở trong tay.
Nhưng Trương Lương và Trần Bình khuyên Lưu Bang không được để đối thủ nghỉ ngơi.
Quân sở đang thiếu lương, binh sĩ đã mệt.
Nếu để Hạng vũ trở về Bành Thành,
ông có thể khôi phục lực lượng và trở thành mối họa lâu dài.
Lưu Bang nghe theo, lập tức đuổi đánh.
Ban đầu hàng tính và bành việt chưa đem quân tới.
Vì chưa nhận được phần thưởng rõ ràng, Lưu Bang liền hứa chia đất cho họ.
Quả nhiên các cánh quân nhanh chóng hội tụ.
Trong lúc nguy cấp nhất, Lưu Bang vẫn có thể dùng đất đai và quyền lợi
để đổi lấy sự hợp tác.
Hạng vũ lại ngày càng không còn gì ngoài uy danh của chính mình.
Quân sở bị dồn về cai hạ.
Tại cai hạ, quân Hạng vũ ít dần, lương thực cần cạn.
Quân Hán và Chư Hầu bao vây thành nhiều lớp.
Ban đêm, từ bốn phía doanh trại quân Hán vang lên những bài hát của quê hương nước sở.
Hạng vũ giật mình.
Ông hỏi phải chăng quân Hán đã chiếm được toàn bộ đất sở?
Nếu chưa, tại sao trong doanh trại đối phương lại có nhiều người sở đến vậy?
Dù những bài hát ấy do quân sở đầu hàng cất lên
hay là kế hoạch tâm lý do quân Hán sắp đặt, tác dụng vẫn rất rõ.
Binh lính trong doanh trại Hạng vũ nghe tiếng quê hương giữa đêm khuya.
Ai cũng nghĩ đất sở đã mất, gia đình có thể đã rơi vào tay quân Hán.
Ý chí chiến đấu nhanh chóng sụp đổ.
Đó là nguồn gốc của thành ngữ tứ diện sở ca.
Bốn mặt đều là tiếng hát nước sở.
Hạng vũ hiểu rằng đại thế đã hết.
Trong trướng khi ấy có ngựa cơ,
người phụ nữ luôn theo bên ông, cùng con ngựa ô truy mà ông yêu quý.
Hạng vũ uống rượu rồi cất tiếng hát.
Xức nhổ núi, khí trùm đời.
Hời không thuận, ngựa chẳng đi.
Ngựa không đi, biết làm sao?
Ngựa cơ, ngựa cơ, biết làm gì nạn đây?
Ông hát nhiều lần.
Ngựa cơ hát hòa theo.
Hạng vũ rơi nước mắt.
Những người xung quanh cũng khóc.
Không ai dám ngẩn đầu nhìn ông.
Nhiều câu chuyện về sao kể rằng
ngựa cơ mua kiếm rồi tự.
Vẫn để hạng vũ không còn vướng bận.
Nhưng sự ký chỉ ghi rằng bà ở bên ông
hát hòa theo trong đêm cai hạ.
Số phận sau đó không được nói rõ.
Hình ảnh ngựa cơ tự vẫn nổi tiếng phần lớn
đến từ văn học và sân khấu đời sau.
Sự thật ít lời ấy có khi còn buồn hơn truyền thuyết.
Một người từng nắm quyền
định đoạt số phận của các vua chư hậu
cuối cùng lại bất lực trước số phận
của người phụ nữ bên cạnh mình.
Trong đêm, hạng vũ dẫn hơn 800 kỵ binh
tinh nhuệ phá vòng vây chạy về phía nam.
Đến sáng, quân Hán mới phát hiện
và sai Quán Anh đem 5.000 kỵ binh
truy đuổi.
Sau khi vượt song hoài,
bên cạnh hạng vũ chỉ còn hơn 100 người.
Đến âm lăng, ông bị lạc đường.
Hạng vũ hỏi một người nông dân.
Người này cố ý chỉ sai,
khiến đoàn kỵ binh đi vào vùng đầm lầy
và bị quân Hán đuổi kịp.
Chi tiết này rất đáng chú ý.
Người từng được hàng vạn binh sĩ
kính sợ, cuối cùng lại bị
một người dân bình thường lừa đường.
Chúng ta không biết người nông dân ấy
có thù riêng với quân sở
hay chỉ muốn giúp quân Hán.
Nhưng nó cho thấy, hạng vũ khi ấy
đã mất cả sự ủng hộ
ở những nơi mình đi qua.
Đến Đông Thành, hạng vũ chỉ còn 28 kỵ binh.
Phía sau là hàng nghìn quân Hán.
Biết không thể thoát,
ông nói với thuộc hạ rằng
mình khởi binh đã 8 năm,
trải qua hơn 70 trận.
Kẻ ông trực tiếp đối đầu đều bị phá,
nơi ông tấn công đều phải khuất phục.
Trước đây, ông chưa từng thua trận lớn.
Vì vậy, thất bại hôm nay
là do trời muốn diệt ông,
không phải do ông không biết đánh.
Để chứng minh, hạng vũ chia những người còn lại
thành nhiều nhóm, đột kích quân Hán,
ông chém tướng, phá vòng vây
rồi tập hợp lại, số người tổn thất rất ít.
Ông hỏi, thế nào?
Thuộc hạ đều cuối đầu thừa nhận quả
đúng như lời Ba Vương nói.
Ngay trong lúc cùng đường,
hạng vũ vẫn chứng minh được mình có thể chiến thắng
trong một cuộc xung phong.
Nhưng đó cũng là bi kịch lớn nhất.
Ông có thể thắng thêm một lần,
giết thêm một tướng, phá thêm một vòng vây,
nhưng những chiến thắng nhỏ ấy
không còn thay đổi được điều gì.
Thiên hạ không rời khỏi tay ông
vì ông đánh kiếm không giỏi.
Ông mất thiên hạ vì những việc
xảy ra trước khi trận đánh bắt đầu.
Hạng vũ tiếp tục chạy
đến bờ Âu Giang.
Người định trưởng đã chuẩn bị sẵn một chiếc thuyền,
khuyên ông lập tức vượt sông.
Ông ta nói, Giang Đông tuy nhỏ,
nhưng đất đai vẫn rộng, dân chúng vẫn đông,
đủ để hạng vũ tiếp tục làm vua.
Quan trọng hơn, khi quân Hán
đuổi tới sẽ không còn thuyền nào khác.
Chỉ cần hạng vũ sang được bờ bên kia,
ông vẫn có cơ hội sống.
Nhưng hạng vũ từ chối.
Ông nói, trời muốn diệt ta,
ta còn vượt sông làm gì?
Năm xưa ta cùng tám nghìn con em Giang Đông
vượt sông đi về phía Tây,
nay không còn một ai trở về.
Dù cha anh đất Giang Đông thương ta,
mà tôn ta làm vua,
ta còn mặc mũi nào nhìn họ?
Dù họ không nói, chẳng lẽ
trong lòng ta không biết hổ thẹn hay sao?
Ông trao con ngựa Âu Truy cho người định trưởng,
nói rằng con ngựa đã theo mình
nhiều năm, từng ngày đi ngàn dặm,
ông không nở giết.
Sau đó, hạng vũ cùng những người còn lại
xuống ngựa, cầm vũ khí
ngắn đánh bộ với quân Hán.
Một mình ông tiếp tục giết nhiều người,
nhưng bản thân cũng chịu hơn 10 vết thương.
Trong đám quân Hán,
hạng vũ nhận ra Lữ Mã Đồng,
một người quen cũ.
Ông hỏi, ngư chẳng phải cố nhân của ta sao?
Lữ Mã Đồng quay mặt đi,
nhưng chỉ cho người bên cạnh biết,
đó chính là hạng vũ.
Hạng vũ nói mình nghe tin Lưu Bang treo thưởng
rất lớn cho người lấy được đầu ông,
còn hứa phong đất vạn hộ.
Vì tình cố nhân,
ông sẽ tặng phần ân thưởng ấy.
Nói xong, hạng vũ dùng kiếm tự vẫn.
Ông mới khoảng 30 tuổi.
Sau khi ông chết, binh lính quân Hán
lao vào tranh giành thi thể để nhận thưởng.
Trong lúc hỗn loạn, nhiều người còn
giấm đạp và chém giết lẫn nhau.
Cuối cùng, 5 người mang được những phần
thi thể khác nhau đến nhận phong thưởng.
Một đời oai hùng kết thúc như vậy.
Không có cung điện,
không có nghi lễ bá vương,
không còn hàng vạn quân sĩ quỳ trước cửa trứng.
Chỉ còn một thân thể
bị chia ra giữa những người tranh công.
Khi hạng vũ chết,
phần lớn đất sở đầu hàng.
Riêng đất lỗ vẫn cố thủ
vì muốn giữ lòng trung thành
với người từng được phong làm lỗ công.
Lưu Bang định đem quân đánh,
nhưng sau đó cho mang đầu hạng vũ đến trước thành.
Người đất lỗ biết chủ cũ đã chết
mới chịu mở cửa đầu hàng.
Lưu Bang cho mai tán hạng vũ
theo nghi lễ của lỗ công.
Ông còn đến khóc trước mọi người đối thủ
từng nhiều lần đẩy mình đến bờ vực cái chết.
Các thành viên khác trong gia tộc
họ hạng phần lớn không bị giết.
Hạng bá người từng cứu Lưu Bang
tại Hồng Môn còn được phong hầu.
Cách xử lý ấy vừa là sự tưởng nhớ đối thủ,
vừa cho thấy sự thực dụng của Lưu Bang.
Người sống sót cuối cùng
không phải vì ông nhân từ hơn
trong mọi hoàn cảnh, mà vì ông biết lúc nào
nên giết, lúc nào nên tha
và mỗi hành động sẽ đem lại điều gì.
Hạng vũ thường hành động theo cảm xúc
mãnh liệt của thời điểm đó.
Lưu Bang thường nhìn vào
kết quả sau cùng.
Tư Mã Thiên dành cho hạng vũ
một vị trí rất đặc biệt trong sự ký.
Đù hạng vũ không phải hoàng đế chính thống,
cuộc đời ông vẫn được đặt
vào phần bản kỹ, nơi thường dùng
để ghi chép các bậc đế vương.
Điều đó đủ cho thấy tầm vốc
của nhân vật này. Chỉ trong vài năm
từ một người không có đất đai và địa vị
chính thức, hạng vũ đã chỉ huy
chư hầu diệt nhà tầng,
phân phong vương hầu và khiến mệnh lệnh
trong thiên hạ đều xuất phát từ tay mình.
Xét về khả năng chỉ huy
trong những trận đánh trực tiếp,
hạng vũ thuộc nhóm tướng lĩnh đáng sợ nhất
thời cổ đại. Ông dám làm điều
người khác không dám làm. Ông có thể
biến một đội quân bị dồn vào đường
cùng thành lực lượng đánh tan quân địch.
Trận cự lộc đưa ông lên vị trí
đứng đầu chư hầu. Trận bành thành
cho thấy ông có thể dùng lực lượng nhỏ
đánh sập một liên quân khổng lồ.
Nhưng đánh thắng một trận
và cai trị thiên hạ là hai việc khác nhau.
Hạng vũ đã giết hàng binh
ở Tân An, khiến dân quang trung
oán hận. Ông phá bỏ giao ước,
phân phong theo tình cảm, khiến chư hầu
bất mãn. Ông xác hại nghĩa đế,
tự làm mất danh nghĩa chính trị.
Ông không trọng dụng hàng tính, nghi ngờ phạm
tăng để những người tài lần lượt
sang phía lưu bang. Ông giỏi phá
vỡ một cục diện nhưng không giỏi xây dựng
trực tự sau chiến thắng.
Ông có thể khiến người khác sợ nhưng
không thể khiến đủ nhiều người tin
rằng đi theo mình sẽ có tương lai.
Trước khi chết, Hạng vũ
vẫn nói trời muốn giết ông, không phải lỗi
ở việc dùng binh. Nếu chỉ xét
từng lần sung trận, ông nói không sai.
Đến những giờ phút cuối cùng, ông vẫn
có thể chếm tướng, phá vây và
khiến quân địch khiếp sợ. Nhưng
từ mã thiền đã phê bình rất thẳng.
Hạng vũ đến lúc mất nước, chết
ở Đông Thành vẫn không tỉnh ngộ, không
chịu trách mình mà đổ cho trời. Đó
là điều sai lầm. Hạng vũ không
thua vì thiếu sức mạnh. Ông
thua vì tin rằng sức mạnh là đủ.
Bên bờ Âu Giang, Hạng vũ
đã chọn cái chết vì
không còn mặt mũi trở về gặp
người Giang Đông. Lựa chọn ấy giữ
lại cho ông hình ảnh của một bá vương kêu hùng
thà chết chứ không chịu sống
trong thất bại. Nhưng nó cũng cho thấy
đến phút cuối, ông vẫn bị trói buộc
bởi lòng tự trọng và ánh mắt
của người đời. Nếu chịu bước lên
con thuyền kia, có lẽ lịch sử
còn một chân khác. Nhưng nếu
Hạng vũ có thể cuối đầu chịu nhục,
nhấn nại chờ thời và làm lại
từ đầu, thì ông đã không còn
là Hạng vũ nữa. Ông sinh ra
để sông vào nơi dữ dội nhất, chiến thắng
theo cách không ai dám nghĩ đến và
khiến cả thiên hạ phải kinh sợ.
Chỉ tiếc rằng, người có thể nhổ núi
lại không thể thắng được chính mình.
