Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Các Loài Động Vật Phần 1

FlashCard English
4 người theo dõi
3 thg 7, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis is a repetitive list of various animals, primarily focusing on African wildlife, birds, and livestock. The content serves as a vocabulary exercise or a catalog of animal names.
sư tử, sư tử, sư tử cái, sư tử cái, voi, voi, báo, báo, hươu cao cổ, hươu cao cổ, tê giác, tê giác, chó sói, chó sói, tê giác, tê giác, lạc đà, lạc đà, khỉ, khỉ, khỉ đột, khỉ đột
khỉ đột, khỉ đột, gấu ngựa, gấu ngựa, hươu cao cổ, hươu cao cổ, mới, mới, chim bồ câu, chim bồ câu, chim ưng, chim ưng, cú, cú, chim cắt, chim cắt, chim sẻ, chim sẻ
quạ, quạ
ngỗng, ngỗng
penguin, penguin
đà điểu, đà điểu
vẹt, vẹt
thiên nga, thiên nga
cò, cò
ông hoàng, ông hoàng
trâu, trâu
trâu, trâu
