Từ vựng tiếng anh lớp 6 bài 8 Out and about

FlashCard English
4 người theo dõi
1 Lượt xem video·26 thg 6, 2026
Được tạo bởi AI·Có thể có lỗi
Tóm tắt video
Được tạo bởi AIThis list consists of vocabulary words related to transportation, road safety, and urban navigation, alongside a few miscellaneous terms regarding nature and professions.
tai nạn
đi trước
đến
trạm xe buýt
doanh nhân
phụ nữ doanh nhân
chăm sóc
cẩn thận
thay đổi
sao chép
đúng
chéo
ngã tư
nguy hiểm
nguy hiểm
khó khăn
kỷ luật
lái xe
tài xế
dễ dàng
trang trại
nông dân
nhanh
bay
chợ hàng ăn
Đi thẳng về phía trước
giúp đỡ
ngã tư
nói dối
tải
công viên
cảnh sát
đi xe
đường
biển báo đường bộ
Chậm lại
con nhện
dừng
lấy
giao thông
đèn tín hiệu giao thông
quay lại
rẽ phải
rẽ trái
tháo dỡ
đợi
cảnh báo
đường đi
web
