Vợ chồng TUYỆT ĐỐI phải TIN TƯỞNG lẫn nhau TẠI SAO chúng ta có thể sống ĐẦU BẠC RĂNG LONG

Sống thuận tự nhiên
439 Người theo dõi
Tại sao có những cặp vợ chồng có thể bên nhau trọn đời, còn có những cặp đi nửa đường thì tan vỡ?
Thời Khang Hy Triều Thành, ở Hà Nam có đôi vợ chồng trẻ.
Người chồng tên An Nhân là một thư sinh vốn có tiếng thông minh.
Người vợ tên Thúy Liên xuất thân quê mùa nhưng lại xinh đẹp, tháo vát.
Họ thành thân đã 3 năm, có với nhau một đứa con trai hơn 2 tuổi.
Những tưởng đời người sẽ bình yên như nước chảy mây trôi, nào ngờ càng sống chung, càng dối dám.
An Nhân thi cử lận đận, nhiều năm liền chẳng lần nào lọt qua vòng trường huyện.
Tài có, trí có mà vẫn không có, khiến lòng anh ngày một héo hắt.
Tâm khí bất bình, lại thêm tự tôn bị tổn thương, thành ra xinh nóng nảy, dễ giận.
Lời lẽ ngày thường cũng không còn ôn hòa như thủa mới cưới.
Thúy Liên thì khác, tính cô mạnh mẽ, làm gì cũng quả quyết, chuyện lớn chuyện nhỏ đều gánh vác không than vãn.
Nhưng cũng chính vì tính ấy, giữa hai người thường xuyên nảy sinh va chảm.
Một lời không vừa ý liền giận, một chuyện không vừa lòng liền cái.
Mới đầu chỉ là những tranh cái vặt vãnh, lâu dần trở thành dạng nứt không lợi.
An Nhân thấy vợ như cái gai trong mắt.
Thúy Liên thì nghĩ chồng bất tải, yếu đuối, chỉ biết trách người chứ không biết nhìn lại mình.
Một hôm, An Nhân sang làng bên dự tiệc mừng Tân Khoa.
Ngay đêm đó, Đường Xuân, em họ Thúy Liên từ huyện xa trở về thăm quê.
Cũng chẳng may gặp trận mưa tầm tá, ghé qua nhà chị họ xin nghỉ tạm.
Vừa bước vào sân, thấy Thúy Liên ngồi bó gối bên bếp lửa, ánh mắt đỏ hoe.
Hỏi chuyện mới hay vợ chồng vừa cãi nhau một trận.
Đường Xuân thở dài, nói lời an ủi, khuyên nhủ vài câu.
Thúy Liên không đáp, chỉ lặng lẽ xuống bếp nấu cơm.
Ăn xong, cô dân em ra phòng phía đông dặn.
Ở đây nghỉ cho đỡ mưa, mai hãy đi.
Đường Xuân gật đầu, còn cô quay lại phòng mình tiếp tục quay sợi.
Mỗi người một phòng, y mắng đến sáng.
Trời tờ mờ, Đường Xuân có việc gấp phải đi sớm.
Ra tới sân, cậu quay đầu gọi lớn.
Chị ơi, em đi đây nhé.
Thúy Liên còn đang ngái ngủ, từ trong bùng lười nhác đáp vọng.
Ừ, đi cẩn thận nhé, chị không tiễn đâu.
Tới canh giờ sau, An Nhân trở về.
Trời vừa tạnh mưa, mặt đất vẫn còn ẩm ướt.
Vừa bước tới cổng, thấy cửa khép hờ, lòng anh đã dậy lên một dự cảm bất an.
Cánh cổng vốn trước giờ Thúy Liên vẫn khóa chặt mỗi khi vắng trọng.
Nay lại chỉ khép hờ như mời gọi, như chờ đón ai đó bước vào.
Tiến vào sân, mắt anh dừng lại nơi những dấu chân in rõ trên nền đất ướt.
Một hàng vết chân từ ngoài sân dẫn thẳng đến cửa phòng ngủ.
Từng dấu, từng dấu, như dẫm lên lòng anh mà dày xéo.
Trái tim vốn đã nguội lạnh vì thất bại và oán trách.
Giờ bị thêm vào một tia lửa hoài nghi, bùng lên thành đám trái hừng hực.
Đúng lúc ấy, từ trong nhà vang ra tiếng Thúy Liên, ngỡ đường Xuân còn chưa đi,
giọng cô vang lên rõ ràng.
Hay là ăn chút gì rồi hẵng đi?
An Nhân không có nhà, tiện nấu ăn luôn.
Lời vừa dứt, trời đất như nổ tung trong đầu An Nhân.
Câu nói kia với anh chẳng khác nào chứng cứ phạm tội rành rành.
Lửa gen sọc thẳng lên óc, lý trí lập tức bị quét sạch.
Anh đẩy mạnh cửa, mặt đỏ bừng vì giận dữ, gào lên như thu dữ.
Đồ đàn bà hư hỏng, đêm qua mày lang chạ với thằng nào?
Thúy Liên đứng khựng, sững sở.
Rồi đôi mắt đỏ ngầu, giận dữ chào lên, cơn phẫn nộ bị oan khiến cô run dày hết lớn.
Ai cũng hơn cái đồ vô dụng như anh.
Lời nói như nhát dao đâm thẳng vào tự ái của An Nhân.
Anh lao vào bếp, vớ lấy con dao chặt thịt, toàn lao tới chém vỡ.
Nhưng vừa nhắc lên, lý trí cuối cùng còn xót lại cũng kịp níu anh lại.
Nếu giết người, không có bằng cớ, chính mình sẽ mang tội.
Tay run dày, anh ném mạnh con dao xuống đất, rồi im lặng.
Không một lời giải thích, không một câu hỏi.
Anh vào phòng, gom hết số tiền dành dụng suốt mấy năm, dắt đứa con trai rời khỏi căn nhà.
Bỏ lại sau lưng một người đàn bà vẫn chưa hiểu mình bị kết tội vì điều gì.
Khởi nghiệp ở Thiên Tân.
An Nhân dắt con lên Thiên Tân.
Trong túi chỉ có ít tiền tích góp, nhưng đầu óc sáng suốt và trái tim đầy út hận.
Anh thuê trò ở nhà một nông dân vùng Ven Thành.
Ngày ngày ra chợ xem người ta buồn bán, đêm về toan tính, mở lối sinh nhài.
Chủ nhà có một cô con gái tên Quế Anh, trái hẳn với Thuy Liên.
Cô dịu dàng, ít lời, ngoan ngoãn như làn gió xuân.
Càng tiếp xúc, An Nhân càng cảm thấy dễ chịu.
Chẳng còn những lời cãi vã, chẳng còn ánh mắt gây gắt cha khảo.
Chỉ có sự yên ả tĩnh lặng như mặt nước Hồ Thu.
Với sự thông minh sẵn có, lại thêm số vốn ít ỏi, An Nhân mở một sạp hàng nhỏ.
Ai ngờ buôn may bán đắt chỉ hai năm, tiền bạc đầy dương, danh tiếng vang khắp khu chợ.
Một hôm, anh mang sinh lễ đến nhà Quế Anh xin cưới.
Thấy chàng rể có tài, có học, lại giỏi làm ăn, cha mẹ cô vui mừng gật đầu.
Hôn lễ cử hành đơn giản mà đầm ấm.
Từ đó, An Nhân có vợ mới sống đủ đầy, chẳng thiếu thứ gì.
Nhưng trời chẳng cho ai trọn vẹn.
Qua bao năm, Quế Anh mãi vẫn chưa mang thai.
Họ đã cầu thầy uống thuốc, lễ miếu mà bụng vẫn cứ phẳng lặng như tở.
Đêm đêm, An Nhân nằm quay lưng, lặng im hồi lâu rồi lại thở dài.
Hình ảnh đứa con trai ở quê ngày càng hiện rõ trong tâm trí.
Dù trong lòng còn hàn vết cũ, nhưng sự chống trải, không người nói giỏi khiến lòng anh dây dứt.
Những đêm khuya tĩnh mịch, tiếng con trẻ cười đùa năm xưa lại vọng về, khiến tim anh nhói lên.
Thuy Liên, dù có sai hay không, cũng là người từng đầu gối tay ấp.
Đứa trẻ ấy, dẫu chưa tròn ba tuổi, giờ chắc đã khôn lớn.
Bỏ đi trong cơn giận, giờ đây khi ngồi giữa thành công, An Nhân lại thấy mình trống rỗng.
Vinh hoa dễ có, bình an khó giữ.
Người đàn ông một thời oán trách, bây giờ lại bắt đầu nghĩ về con đường quay lại.
Một buổi chiều xuân, An Nhân đang đi chợ,
thì chợ thấy một người đàn ông trung niên đứng bên sạp đậu phụ, ánh mắt nhìn anh chằm chằm.
Người ấy có vẻ ngập ngừng, muốn nói lại thôi, chốc chốc lại quay đi,
nhưng ánh mắt vẫn không rời gương mặt An Nhân.
Một lúc sau, người kia như gom hết can đảm, tiến lại gần, thấp giọng gọi.
Biểu huynh.
Có phải là huynh không?
An Nhân đấy phải không?
An Nhân ngạc nhiên nhìn kỹ, một thoáng sau ánh mắt ánh sáng lên.
Đường xuân.
Là em đấy ư?
Hai người mừng rỡ ôm lấy nhau.
Đã hơn 10 năm không gặp, thời gian hẳn sâu trên gương mặt cả hai,
nhưng tình thân vẫn còn nguyên vẹn.
Họ kéo nhau vào quán rượu ven đường,
gọi vài món đơn giản, rồi cùng nhau ôn chuyện cũ.
Men vừa ngấm, chuyện ngày xưa lại trào về.
An Nhân nhắc đến Thùy Liên,
giọng đầy cay đắng, ánh mắt vẫn mang theo oán hận chưa ngùi.
Đường xuân nghe xong, mặt tái nhợt, tay cầm chén rượu mà run lên bần bật.
Một lúc lâu sau, cậu nghẹn ngào nói.
Trời ơi, là lỗi của em.
Hôm ấy đúng là em chỉ ghé trú mưa.
Chị dọn cho em ngủ phòng đông, còn mình thì ngồi quay sợi suốt đêm.
Chuyện chẳng có gì, vậy mà.
Anh lại bỏ đi như thế.
An Nhân chết lặng, mắt mở to không chớp.
Đường xuân kể tiếp, giọng nghẹn ngào.
Những năm qua, chị ấy một mình nuôi con, làm lụm vất vả.
Cha mẹ chồng bệnh nặng, chị không nề hà chăm sóc đến ngày cuối đời.
Người làng ai cũng khen chị Đức Hạnh.
Huynh, Huynh thật nhẫn tâm.
Câu nói cuối như một nhát dao cắt vào tim An Nhân.
Cả người anh cứng đỡ, tim quặn thắt như có ai dùng tay bóp chặt.
Bát rượu trên tay rơi xuống đất, vỡ tan.
Từ đầy ba ngày sau, An Nhân cùng đường xuân trở về làng cũ.
Đường làng vẫn nhỏ hẹp như xưa, nhưng căn nhà từng là tổ ấm của anh này đã mục nát.
Tường vôi bong chóc, mái dạ xô lệch nghiêng nghiêng như chính lòng anh.
Từ trong nhà, giọng người phụ nữ khàn khàn vọng ra.
Ai đấy?
Nhà quả phụ này không đón khách.
Không có chuyện gì thì đi cho.
An Nhân đứng khựng, tim đau nhói.
Là giọng của Thúy Liên.
Đôi chân anh run dày bước vào sân, nước mắt lưng trọng.
Thúy Liên vừa trông thấy anh, cả người như hóa đá.
Nhưng chỉ một khắc sau, ánh mắt cô lại bình thản như mặt nước mùa thu chậm dãi nói.
Anh đi đi, chồng tôi đã chết rồi.
Đường xuân hoảng hốt lên tiếng.
Chị!
Là hiểu lầm, biểu Huynh hối hận rồi.
Huynh ấy trở về để xin lỗi, mong được tha thứ.
Thúy Liên không nhìn em họ, chỉ lặng lẽ quay mặt đi.
Một cái lắc đầu chậm dãi, dứt khoát, không áng, không hận.
Chỉ còn lại một biển tĩnh lặng khép chặt.
Ngay lúc ấy, một chàng trai khoảng 16 tuổi đi ngang sân.
Trên vai vác bó củi, quần áo sờn cũ, ánh mắt cứng cỏi.
An Nhân vừa nhìn đã biết.
Là con trai mình, anh run run bước tới.
Con ơi, cha là...
Nhưng chàng trai lạnh lùng ngắt lời.
Cha tôi đã chết rồi.
Ông đi đi, tim An Nhân như bị ai bóp nghẹt.
Anh muốn nói gì đó, nhưng cổ họng nghẹn lại.
Đường xuân nhìn cảnh ấy cũng không cầm nổi nước mắt.
Từ đó An Nhân quay về thiên tần, lòng mang nỗi ân hận không ngôi.
Nhiều lần anh gửi tiền về quê chuộc lỗi, nhưng lần nào cũng bị Thúy Liên trả lại.
Thậm chí có lần tiền còn bị ném thẳng ra giữa đường.
Người dân quanh vùng đều biết chuyện, nhưng chẳng ai trách cô.
Bởi ai cũng hiểu cô đã chịu được những gì.
Năm năm sau, An Nhân bệnh nặng.
Không vợ, không con, cũng chẳng có ai bên cạnh.
Ngay nhắm mắt, chỉ có lão quản sự cửa hàng đứng ra lo hậu sự.
Trong ngôi mộ nhỏ ở vùng đất lạ, trôn vùi một đời tài hoa.
Cũng trôn luôn một mối tình chết yểu bởi lòng nghi kỳ và cơn giận mù quáng.
Trên bia mộ, không khác tên vợ, chẳng có tên con.
Chỉ có một hàng chữ lạnh léo, An Nân sinh bất phùng thời từ cô độc mộ.
Và đời người có khi chỉ vì một câu không hỏi kỹ, một cơn nóng không kìm lại mà đánh mất tất cả.
Các bạn thân mến, làm vợ chồng được với nhau là một duyên lành lớn.
Trong luân hồi sinh tử, có khi cả ngàn kiếp mới gặp lại nhau một lần.
Nên đã nên nghĩa phu thê, xin đừng xem đó là chuyện đương nhiên.
Phật dạy, tất cả gặp gỡ trên đời đều do nhân duyên.
Có duyên thì tụ, hết duyên thì tan.
Vậy nên khi còn duyên, hãy biết trân trọng.
Học cách lắng nghe để hiểu lòng nhau.
Học cách bao dung để bỏ qua điều chưa hoàn hảo.
Học cách thấu hiểu để giữ gìn sự ấm êm.
Có thể nói nhẹ nhàng thì đừng tranh cái.
Có thể tha thứ thì đừng cố chấp.
Có thể nhường một bước thì đừng đẩy nhau vào ngõ cụt.
Chuyện nhỏ không buông, tích lại thành oán.
Chuyện hiểu lầm không gỡ, sao thành hận.
Một câu nói chưa kịp giải thích, một lần nóng giận chưa kịp ngôi.
Có thể đánh đổi cả một đời lương duyên.
Đừng để đến lúc người quay lưng bỏ đi ta mới nhận ra
đó là người đáng để nắm tay đi hết đời.
Đừng đợi nước mắt chảy xuống mộ phần mới hiểu ra.
Giá như mình bớt cố chấp một chút.
Hôn nhân không phải là hai người hoàn hảo sống cùng nhau,
mà là hai người biết học cách nhẫn nhịn, bao dung cùng nhau trưởng thành.
Bạn thấy có đúng không?
Như thế nào mới là người thực sự có phúc?
Hãy cùng nghe một câu chuyện.
Ngày xưa, dưới chân núi Thái Sơn hiểm trở,
có hai mẹ con nương nhau sống qua ngày.
Người con trai là một tiểu phu, nhà nghèo rớt mồng tơi,
trong nhà chẳng có gì đáng giá ngoài cây rìu sắt cũ ký.
Vật duy nhất giúp anh kiếm sống.
Gánh vác mẹ già đang bệnh nặng, yếu ớt, chẳng thể tự lo thân mình.
Hằng ngày, anh gánh rìu trèo non lội suối,
lặn lội lên rừng đốn củi, mang xuống chợ đổi gạo.
Cơm ăn đạm bạc, áo quần vá víu, nhưng chưa một lần oán thán.
Mẹ bệnh, anh thức canh đêm.
Mưa gió, anh đổi xương đi sớm về khuya.
Cây rìu ấy, vừa là cơm áo, vừa là mạng sống của mẹ con anh.
Hôm nọ, anh men theo đường núi cũ,
băng qua chiếc cầu tre tranh vanh quen thuộc lên sườn núi chặt củi.
Mồ hôi thấm lưng áo, tay dã rời, bụng cồn cào đói.
Đến trưa, anh ngồi nghỉ bên tảng đá,
lấy nắm cơm khô mẹ gói từ sáng ra ăn.
Ăn xong, khát khô cổ, anh lần theo con đường mòn xuống hồ nước bên khen núi,
Cây rìu bên hông đã rơi xuống hồ.
Anh đứng xứng.
Rìu mất rồi, hồ thì sâu không thấy đáy, mà anh thì chẳng biết bơi.
Lạn sao được?
Cây rìu ấy là tất cả tài sản.
Không có nó, lấy gì chặt củi?
Không chặt củi, mẹ anh lấy gì sống?
Tiền đâu ra mua rìu mới?
Bao nhiêu đồng dành dụm đều để dành mua thuốc cho mẹ?
Trong phút chốc, nước mắt anh trào ra, nuốt nghẹn không nói thành lời.
Giữa lúc anh tuyệt vọng cuối đầu,
thì một ông lão xuất hiện trước mặt.
Mái tóc bạc dài, phủ vai, dâu trắng như mây,
dáng người quắc thước, ánh mắt từ bi.
Ông lão cất tiếng.
Chàng trai, sao con lại khóc?
Anh lão nước mắt, cuối đầu thưa thật lòng.
Thưa ông, cây rìu rơi xuống hồ rồi.
Không có nó, cháu chẳng biết lấy gì nuôi mẹ.
Nghe xong, ông lão mỉm cười, dưa tay vỗ vai anh.
Không cần lo.
Ngày mai, đúng giờ này, con trở lại chỗ này,
ta sẽ giúp con lấy lại rìu.
Anh tròn mắt kinh ngạc.
Hồ sâu đến thế, lại không nhìn thấy đáy.
Làm sao ông có thể lấy được?
Ông lão cười lớn.
Chỉ cần con giữ lời hứa, đúng giờ quay lại.
Ta có cách.
Nói rồi, ông lão chắp tay sau lưng,
bước đi thong rong rồi dần tan biến vào hư không,
như chưa từng xuất hiện.
Sáng sớm hôm sau, anh tiểu phu có mặt bên hồ đúng giờ,
không sớm hơn cũng không muộn hơn một khắc.
Trên tay vẫn mang theo tâm tình lo lắng,
nửa tin nửa ngờ về lời hứa lạ kỳ của ông lão.
Nhưng vừa đặt chân đến bờ hồ,
đã thấy ông lão ngồi thảnh thơi như thể chờ đợi từ lâu.
Không nói một lời.
Ông chống cây gậy trúc xuống mặt nước,
tay xoay về trái ba vòng,
rồi lại xoay phải ba vòng.
Mặt nước bỗng cuộn lên một đợt sóng nhỏ.
Từ đáy hồ, nổi lên một chiếc rìu bằng vàng rực rỡ,
ánh lên dưới nắng sớm,
lấp lánh như báu vật trời ban.
Ông quay sang hỏi.
Đây có phải là rìu của con?
Anh nhìn kỹ, ánh mắt dao động,
nhưng không do dự lắc đầu.
Không phải.
Rìu của con không đẹp thế này.
Cái này là rìu vàng không phải của con.
Ông lão khẽ gật đầu,
lại cắm gậy xuống hồ.
Động tác lần này không chậm hơn,
cũng chẳng nhanh hơn.
Từ mặt nước một chiếc rìu bạc hiện ra,
sắc sáng loáng,
sáng đến mức soi được cả khuôn mặt mệt nhọc của anh tiều phù.
Vậy còn cái này?
Anh vẫn không đổi sắc mặt, đáp ngay.
Cũng không phải.
Rìu của con là rìu sắt,
củ kỹ,
cháy xước đầy mặt.
Không phải bạc sáng như vậy.
Lão nhân gật đầu lần thứ hai,
vẻ mặt lặng lẽ,
đôi mắt thoáng nét vùi.
Ông lại vững tay cắm gậy xuống nước,
lặp lại động tác cũ lần thứ ba.
Mặt hồ dậy lên gợn sóng.
Lần này là một chiếc rìu sắt đen xỉ,
mẻ lưỡi, cán gỗ đã ngả màu theo năm tháng.
Vừa nhìn thấy,
ánh mắt anh tiều phù trật sáng bừng.
Anh bước nhanh đến, ôm lấy chiếc rìu rộng nghẹn ngào.
Là nó.
Đây mới là rìu của con.
Vẫn còn vết sước bên lưỡi
và sợi dây cũ mẹ con buộc lại.
Cảm ơn ông.
Cảm ơn ông rất nhiều.
Ông Lão không trả lời ngay.
Một lúc sau,
ông nhìn anh bằng ánh mắt chiều mến,
giọng trầm mà ấm.
Con là người trung thực, đáng quý.
Vì tấm lòng ấy,
ba chiếc rìu này đều là phần thưởng
xứng đáng cho con.
Anh lúng túng lùi lại nửa bước.
Dạ.
Con không dám.
Vàng và bạc đó.
Con không có phúc phần nhận thứ
không thuộc về mình.
Ông Lão mỉm cười.
Vàng và bạc là phần thưởng
cho lòng không tham.
Đừng từ chối điều thiện mà trời ban.
Cầm lấy.
Bán, bán đi mà chữa bệnh cho mẹ.
Sửa lại căn nhà đã mục nát.
Rồi tìm một người vợ hiền
mà yên ổn cuộc đời.
Chưa kịp cuối đầu cảm tả,
thân ảnh ông Lão đã hóa
thành làn khói nhẹ tan vào gió sớm
như chưa từng hiện hữu.
Anh quỳ xuống,
chắp tay hướng về phía ông vừa biến mất.
Lại ba lại thật sâu,
dập trán xuống đất,
không chút ngại ngần.
Chuyện đến đây chưa dừng.
Anh đem dìu vàng và bạc xuống chợ bán.
Lấy số tiền lớn,
chia làm ba phần.
Một phần chữa khỏi bệnh cho mẹ.
Một phần sửa sang lại căn nhà
rách nát mưa rột quanh năm.
Phần còn lại,
cưới một người vợ hiền đức.
Người trong làng nghe chuyện.
Có kẻ ngạc nhiên,
có kẻ ngưỡng mộ.
Người bán hàng ngoài chợ
còn bảo nhau rằng
gặp thần tiên không phải là chuyện lạ.
Mẹ giữ được lòng ngay thẳng
mới là chuyện hiếm.
Câu chuyện về người tiểu phu trung thực
lan rộng khắp vùng,
đến tai một tên địa chủ giàu có
nhưng lòng dạ tham lam.
Nghe nói chỉ cần làm ra vẻ nghèo khổ,
lương thiện là có thể được ban dìu vàng bạc.
Hắn lập tức nảy mưu.
Ngày hôm sau,
hắn lệnh cho gia nhân ra chợ
mua một chiếc dìu sắt cũ,
xấu xí,
giống của người nghèo.
Đến gần trưa,
hắn tìm đến đúng bờ hồ,
cố tình ném dìu xuống nước,
rồi ngồi phệt xuống đất
mà gào khóc ẩm ý,
tiếng khóc đầy giả tạo vang
cả một khúc rừng.
Trời ơi,
mẹ con tôi sống sao đây?
Cây dìu này là cơm áo,
là sinh mạng.
Ai cứu với?
Quả nhiên,
ông lão râu trắng hiện ra từ sau bụi trúc,
ánh mắt trầm tĩnh nhìn tên địa chủ.
Vì sao con khóc?
Tên kia lập tức đổi giọng,
bày ra bộ mặt đáng thương.
Con nghèo lắm,
mẹ thì bệnh,
nhà chẳng còn gì ngoài cây dìu,
giờ rơi mất rồi.
Khốn,
cùng lắm ông ơi.
Ông lão gật nhẹ đầu,
không nói thêm gì,
chỉ bảo,
ngày mai,
đúng giờ này,
quay lại đây.
Ngày kế,
tên địa chủ có mặt từ sớm,
mắt láo liên,
lòng nóng như lửa,
tưởng trừng sắp ôm
về cả một kho báo.
Khi ông lão vừa xuất hiện,
hắn đã bước tới sắt bờ nước,
tay xiết chặt vì hồi hộp.
Ông lão trống gậy xuống hồ,
xoay ba vòng trái,
ba vòng phải.
Từ đây nước hiện lên
chiếc dìu sắt cũ.
Đây có phải là dìu của con?
Tên địa chủ liếc qua
lắc đầu ngay.
Không phải,
của con mới rơi mà.
Ông lão không nói,
xoay gậy lần nữa.
Một chiếc dìu bạc nổi lên,
sáng bóng như trăng đầu tháng.
Cái này thì sao?
Tên kia cố giữ bình tĩnh,
nhưng mắt đã lộ ánh tham.
Cũng,
không phải.
Chưa đúng,
trong bụng hắn dạo rực,
dìu vàng sắp tới rồi.
Ông lão không hỏi gì thêm.
Lần thứ ba,
gậy xoay nhịp tròn,
nước hồ cuộn lên,
chiếc dìu vàng rực hiện ra như ảo mộng.
Chưa kịp ông lão mở lời,
tên địa chủ đã nhào tới,
giật lấy dìu khỏi tay ông,
quay đầu bỏ chạy.
Nhưng mới bước được vài bước,
chân hắn vấp phải tảng đá
nhô lên từ bờ hồ.
Một tiếng tóm vang lên chát chúa,
cả người hắn ngá nhào xuống nước,
mang theo chiếc dìu vàng trong tay.
Mặt hồ lặng im,
không một tiếng kêu,
không một gợn sóng,
người và dìu cùng biến mất.
Từ đó, chẳng ai thấy hắn quay về.
Người trong vùng truyền tại nhau rằng,
kẻ có lòng tham,
dù giả nghèo hay giả thiện,
cuối cùng cũng chỉ chúc lấy quả báo.
Thần tiên có thể tặng vàng,
nhưng không tặng phúc cho kẻ giả tầm.
Các bạn thân mến,
trong cuộc đời,
ai cũng mong cầu phúc khí,
ai cũng khát khao giàu sang,
nhưng phúc thật sự không nằm trong vàng bạc,
mà nằm ở nơi tâm người.
Một người nghèo,
chỉ có cây dìu sắt cũ
và người mẹ bệnh tật
vẫn giữ được lòng ngay thẳng,
không tham của, không dối lửa đó mới là phúc khí chân chính.
Phật dạy,
tâm ngay là phúc,
miệng thật là đức,
người có đức, át có phúc.
Người sống trung thực, lương thiện,
biết hiếu kín mẹ cha,
không tính toán hơn thua với đời,
thì dù tay trắng,
vẫn được trời thương, người quý.
Còn kẻ lòng tham không đấy,
dù có giả nghèo khổ, khóc lóc bi ai,
cũng không lừa được trời.
Phật Pháp gọi đó là dạ tướng thiện tâm,
bên ngoài thì lành, bên trong thì độc.
Loại người như vậy,
phúc chưa đến, họa đã ngầm gieo.
Phúc không từ đâu đến cả.
Phúc đến từ từng việc thiện nhỏ,
từng lời nói lành,
từng lần dám sống ngay giữa lúc lòng người đảo điên.
Người có phúc thật sự là người dù nghèo khó,
vẫn giữ được tâm sáng,
không đổi thiện lấy vàng,
không bán lương tâm đổi lấy lợi lộng.
Đó mới là chân phúc.
Đó mới là con đường được trời che trở.
Phật gia hộ.
