
Học khẩu ngữ tiếng Trung siêu thực tế 为了孩子我们豁出去了 Vì con cái chúng tôi bất chấp tất cả

Học khẩu ngữ tiếng Trung siêu thực tế
为了孩子我们豁出去了 Vì con cái chúng tôi bất chấp tất cả
Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài:
1. 差点儿劲儿 /chà diǎnr jìnr/: không tốt lắm, hơi yếu
2. 冲刺 /chōngcì/ (v): chạy nước rút
3. 心里没底儿 /xīnlǐ méi dǐr/: không chắc chắn
4. 有头脑 /yǒu tóunǎo/: thông minh
5. 心里有数 /xīn lǐ yǒu shù/: biết rõ, chắc chắn
6. 板上钉钉 /bǎnshàngdìngdīng/ (idiom): chắc như đinh đóng cột
7. 谢天谢地 /xiètiānxièdì/ (idiom): tạ ơn trời đất
8. 底子薄 /dǐzi báo/: nền tảng yếu
9. 跟不上 /gēn bú shàng/: không theo kịp
10. 下本钱 /xià běnqián/: chịu chi
11. 说着玩 /shuō zhe wán/: nói chơi
12. 砸锅卖铁 /záguōmàitiě/ (idiom): đập nồi bán sắt
13. 豁出去 /huō chūqù/: bất chấp tất cả
14. 好你个… /hǎo nǐ gè.../: thật hay cho...
15. 真有你的 /zhēn yǒu nǐ de/: giỏi thật đấy
16. 吃了…的亏 /chī le...de kuī/: phải chịu thiệt vì...
17. 走…老路 /zǒu... lǎolù/: đi theo con đường cũ
18. 不是省油灯 /bú shì shěngyóu dēng/: không dễ bảo, thường gây rắc rối
19. 吃鸭蛋 /chī yādàn/: bị điểm 0
20. 没大没小 /méi dà méi xiǎo/: không coi ai ra gì
21. 不像样儿 /bú xiàngyàngr/: không ra làm sao cả
22. 倒儿爷 /dǎoryé/ (n): người buôn bán vặt
23. 有眼光 /yǒu yǎnguāng/: có tầm nhìn
24. 打保票 /dǎ bǎopiào/ (v): chắc chắn
25. 走到哪儿算哪儿 /zǒu dào nǎr suàn nǎr/: đi đến đâu tính đến đó
26. 落埋怨 /lào mányuàn/: bị trách móc
Chúc các bạn học tốt!
Thanks and love all 💖
------------------------------------
📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese https://www.facebook.com/vananhyoongchinese/
📌 Youtube: Vân Anh Yoong
📌 Instagram, tiktok: vananhyoong
📌 Zalo: 0943033798
✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤
✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤
