Sự Thật Khó Tin Chỉ Có Tại ULAANBAATAR Thủ Đô MÔNG CỔ - THỦ ĐÔ LẠNH NHẤT THẾ GIỚi

THỨC TỈNH
434 Người theo dõi
Xin chào quý vị và các bạn, Ulaanbaatar, thủ đô của Mông Cổ là một thành phố đầy màu sắc nằm giữa những cánh đồng rộng lớn của vùng nội địa Á-Âu.
Với tên gọi mang ý nghĩa thành phố của người hùng trong tiếng Mông Cổ, Ulaanbaatar không chỉ là trung tâm chính trị và kinh tế của quốc gia mà còn là nơi hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại.
Tuy nhiên, đây cũng là thủ đô lạnh nhất thế giới với khí hậu khắc nghiệt, cái lạnh thấu xương.
Hãy cùng Lan Kính Kỳ Thú tìm hiểu về những nét độc đáo, đặc sắc của thủ đô Mông Cổ và sự thay đổi từng ngày tại nơi đây qua video ngày hôm nay. Xin mời!
Như chúng ta đã biết, Ulaanbaatar là thủ đô và thành phố lớn nhất của Mông Cổ, nằm ở trung tâm của quốc gia này.
Ulaanbaatar nằm ở khu vực nội địa của Á-Âu, cách biên giới với Trung Quốc khoảng 370 km về phía Bắc và cách biên giới với Nga khoảng 200 km về phía Nam.
Ulaanbaatar là một thủ đô có vị trí biệt lập, nằm ở độ cao 1.350 m so với mức nước biển, hơi lệch về phía đông của miền trung Mông Cổ và nằm bên sông Tun, một phụ lưu của sông Serenki, thuộc một thùng lũng nằm tại chân núi Bokhan.
Bokhan Un là một ngọn núi rộng, được phủ bởi rừng rộng 2.250 m về phía Nam của Ulaanbaatar. Nó tạo thành danh giới giữa vùng thảo nguyên ở phía Nam và vùng thảo nguyên rừng ở phía Bắc.
Đấy cũng là một trong những khu bảo tồn lâu đời nhất trên thế giới, được pháp luật bảo vệ từ thế kỷ thứ 18.
Do tọa lạc trên độ cao lớn, vĩ độ tương đối cao và nằm rất sâu trong nội địa, cách bờ biển hàng trăm km, cùng với ảnh hưởng của áp cao Siberia, Ulaanbaatar là thủ đô lạnh nhất trên thế giới, với một khí hậu bán khô hạn lạnh.
Trịu ảnh hưởng của gió mùa và gần như danh giới của kiểu khí hậu cận Bắc cực và khí hậu lục địa ẩm.
Thành phố có đặc điểm là mùa hè ngắn ngủi, ấm áp và mùa đông lạnh kéo dài, băng giá và khô.
Nhật độ tháng 1 là lạnh nhất, thường là vào thời điểm ngay trước khi mặt trời mọc, nằm trong khoảng từ âm 36 đến âm 40 độ C và không có gió, do nhật độ đảo ngược.
Nhặc tới Mông Cổ, chắc chắn phải kể đến sông Tun, một con sông quan trọng của khu vực và thủ đô Ulaanbaatar nằm bên cạnh con sông này.
Sông Tun là một trong những nguồn cung cấp nước chính cho thủ đô Ulaanbaatar và các khu vực xung quanh.
Nguồn nước của sông rất quan trọng cho việc cung cấp nước sinh hoạt, nông nghiệp và các hoạt động khác trong khu vực đô thị.
Dòng sông này còn cung cấp nước cho các hoạt động tưới tiêu, đặc biệt trong các khu vực nông thôn gần sông.
Đây là nguồn nước thiết yếu cho việc trồng trọt và tràn nuôi.
Sông Tun cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, bao gồm cả các loài cá, chim và thực vật dọc theo bờ sông.
Hệ sinh thái quanh sông giúp duy trì sự đa dạng sinh học trong khu vực.
Sông Tun có ý nghĩa văn hóa quan trọng đối với cư dân Mông Cổ.
Trong lịch sử, sông đã được nhắc đến trong nhiều truyền thuyết và bài hát dân dân,
đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của người dân địa phương.
Một trong những truyền thuyết phổ biến về sông Tun liên quan đến nguồn gốc của nó.
Theo truyền thuyết, sông Tun được coi là món quà từ các thần linh.
Có câu chuyện kể rằng một vị thần nước đã tạo ra con sông này để cung cấp nguồn nước quý giá cho khu vực,
bảo vệ sự sống và thịnh vượng cho vùng đất xung quanh.
Sự tạo ra này được coi là một hành động của lòng từ bi và sự che chở đối với người dân Mông Cổ.
Theo một số truyền thuyết địa phương, sông Tun được coi là nơi cư ngụ của một linh hồn bảo vệ,
có thể là một con rồng hoặc một sinh vật thần thoại.
Linh hồn này được tin rằng bảo vệ sông khỏi các mối đe dọa
và đảm bảo rằng nguồn nước luôn trong sạch và rồi rào.
Người dân địa phương thường thực hiện các nghị lễ và nghị thức để vinh danh và bày tỏ lòng kính trọng đối với linh hồn này,
nhằm giữ cho sông và vùng đất xung quanh luôn được bảo vệ.
Mặc dù sông Tun không phải là con đường giao thông chính,
nhưng nó vẫn đóng vai trò trong việc vận chuyển hàng hóa và con người trong khu vực gần sông.
Các con thuyền nhỏ và phương tiện vận tải khác có thể sử dụng sông để di chuyển hàng hóa.
Điểm thú hút sự chú ý của thủ đô Ulaanbaatar
chính là lịch sử phản ánh sự phát triển và biến động của đất nước Mông Cổ qua nhiều thế kỷ.
Vào năm 1639, Ulaanbaatar bắt đầu như một trại di động của các hòa thượng Phật giáo thuộc dòng Gelugpa
dưới sự chỉ huy của lãnh tụ Lok Sang Dazin.
Bắt đầu, nó được gọi là Okho, có nghĩa là trại, và đặt gần một khu vực hiện nay là thành phố.
Tới năm 1778, địa điểm của thành phố được chuyển đến vị trí hiện tại gần sông Tun và các dậy núi xung quanh.
Tại đây, thành phố được xây dựng thành một trung tâm thương mại và tôn giáo quan trọng.
Trong thời gian này, thành phố còn được gọi là Ikkuri, có nghĩa là trại lớn trong tiếng Mông Cổ.
Thế kỷ thứ 19 đánh dấu sự tăng trưởng và thay đổi của thành phố này.
Năm 1820, Ulaanbaatar được chính thức công nhận là một thành phố
và trở thành trung tâm chính trị và tôn giáo quan trọng của Mông Cổ dưới sự cai trị của đế quốc Quỳnh.
Trong giai đoạn này, thành phố tiếp tục phát triển và mở rộng với sự gia tăng ảnh hưởng của các thương nhân Trung Quốc và Nga.
Năm 1911, Mông Cổ tuyên bố độc lập khỏi Trung Quốc và Ulaanbaatar trở thành trung tâm của phong trào độc lập.
Tuy nhiên, sự thay đổi này dẫn đến một thời kỳ bất ổn chính trị và quân sự.
Thế kỷ 20 chính là thời kỳ độc lập và cảnh cách của thủ đô Mông Cổ.
Năm 1921, sau một cuộc khởi nghĩa chống lại đế quốc Trung Hoa và sự can thiệp của Liên Xô,
Mông Cổ giành được độc lập và thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ.
Ulaanbaatar được chọn làm thủ đô của quốc gia mới và bắt đầu quá trình hiện đại hóa dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.
3 năm sau, Ulaanbaatar chính thức được công nhận là thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ.
Thành phố trải qua nhiều cải cách và phát triển cơ sở hạ tầng,
bao gồm việc xây dựng các tòa nhà chính phủ, trường học và bệnh viện.
Giai đoạn từ 1960 đến 1980, Ulaanbaatar tiếp tục phát triển dưới sự cai trị của chính quyền Cộng sản Mông Cổ,
với sự đầu tư mạnh mẽ từ Liên Xô trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng và công nghiệp.
Tới năm 1990, Mông Cổ chuyển đổi từ hệ thống xã hội chủ nghĩa sang nền kinh tế thị trường
và Ulaanbaatar chứng kiến sự chuyển mình lớn với sự gia tăng tự do kinh tế và chính trị.
Thủ đô bắt đầu đón nhận sự đầu tư quốc tế và thay đổi nhanh chóng về mặt đồ thị.
Nơi hội tụ gia hóa giữa ký ức hào hùng và hiện tại phát triển của Mông Cổ chính là thủ đô Ulaanbaatar.
Trước khi có danh sưng Ulaanbaatar, thành phố này từng có nhiều tên gọi,
trong đó có Vokden Khuri trong bài dân ca tôn kính Vokden Khuri.
Vokden Khuri, còn được viết là Vokhan, là một nhân vật lịch sử quan trọng và nổi bật trong lịch sử Mông Cổ.
Ông là một vị lãnh đạo tôn giáo và chính trị có ảnh hưởng lớn,
đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử hiện đại của Mông Cổ.
Ông trở thành vị vua cuối cùng của Mông Cổ vào năm 1911
khi Mông Cổ tuyên bố độc lập còn Trung Quốc.
Sau khi Mông Cổ trở thành nước Cộng hòa vào năm 1924, Vokhan bị lật đổ và qua đời vào năm 1924.
Sự xúc đổ của chế độ của ông đã đánh dấu sự kết thúc của triều đại truyền thống và sự thiết lập của chính quyền Cộng hòa Mông Cổ.
Vào thời điểm ấy, tên của thành phố được đổi thành Ulaanbaatar,
nghĩa là anh hùng đỏ, để tỏ lòng tôn kính với anh hùng dân tộc Mông Cổ Damdyn Subata.
Damdyn Subata, 1893-1923 là một trong những anh hùng dân tộc quan trọng nhất của Mông Cổ,
được coi là người sáng lập và lãnh đạo phong trào dành độc lập của Mông Cổ
từ sự các trị của triều đại Nhà Thanh và sau đó là Trung Quốc.
Ông còn được biết đến như là một người cha của cách mạng Mông Cổ
và là một biểu tượng lớn trong lịch sử hiện đại của quốc gia này.
Vào năm 1911, khi cuộc cách mạng tân hợi nổ ra ở Trung Quốc,
Mông Cổ đã tuyên bố độc lập dưới sự lãnh đạo của Bó Khan.
Tuy nhiên, đến năm 1919, quân đội Trung Quốc đã tái chiếm Mông Cổ gây ra sự phẫn nộ trong dân chúng.
Subata đã nổi lên như một nhà lãnh đạo quân sự xuất sắc
và lãnh đạo các lực lượng kháng chiến chống lại sự chiếm đóng của quân đội Trung Quốc.
Ông đã tổ chức các chiến dịch quân sự và giành được nhiều chiến thắng quan trọng.
Dưới sự lãnh đạo của Subata, quân đội Mông Cổ với sự hỗ trợ của Hồng quân Liên Xô
đã đánh bại các lực lượng Trung Quốc và các lực lượng do Nga Trắng, White Russian kiểm soát,
dẫn đến việc tuyên bố Mông Cổ độc lập hoàn toàn vào tháng 7 năm 1921.
Subata có biệt danh là Người Hùng của Suối
vì ông từng được cho là có thể làm tan chạy băng và lấy nước từ một dòng suối đóng băng,
biểu tượng cho sự kiên trì và sức mạnh.
Sau khi Mông Cổ giành được độc lập, Subata tiếp tục đóng vai trò quan trọng cho việc xây dựng chính phủ cách mạng mới
và bảo vệ quyền tự trị của Mông Cổ trước các lực lượng ngoại bằng.
Đàm Đen Subata qua đời đột ngột vào năm 1923 ở tuổi 30.
Nguyên nhân cái chết của ông vẫn còn là một chủ đề gây tranh cãi.
Có người cho rằng ông bị đầu độc nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Tượng của ông này vẫn được đặt tại Quảng Trường trung tâm thủ đô.
Quảng Trường cũng là nơi giao lưu và trải nghiệm văn hóa đặc trưng của Mông Cổ
thông qua các hoạt động văn hóa và sự kiện diễn ra thường xuyên.
Tại thủ đô còn có tượng Thành Cát Tự Hãn, từ những vị trí trang nghiêm đến những nơi bình dị,
trong nhà lều và là các họa tiết trang trí trong các món đồ nội thất, sinh hoạt.
Tại khu tượng đài kết hợp với bảo tàng hoàn trang, tượng Thành Cát Tự Hãn quy nghiêm trên đường ngựa.
Hiện tại Ulaanbaatar là trung tâm đô thị lớn nhất của Mông Cổ với khoảng 1,5 triệu người cư trú.
Thành phố tiếp tục đối mặt với các vấn đề đô thị hóa,
nhưng đồng thời cũng là điểm đến quan trọng cho du khách và các nhà đầu tư quốc tế.
Nó giữ vai trò quan trọng cho việc duy trì và phát triển văn hóa Mông Cổ,
đồng thời mở cửa cho sự kết nối toàn cầu.
Nền kinh tế của Ulaanbaatar, thủ đô của Mông Cổ,
đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế quốc gia và phản ánh sự phát triển nhanh chóng và đa dạng của thành phố.
Ngành dịch vụ chiếm ưu thế trong nền kinh tế của thành phố,
bao gồm các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản và du lịch.
Sự phát triển của cơ sở hạ tầng và các trung tâm mùa sắm đã thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực dịch vụ.
Mặc dù công nghiệp chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trong nền kinh tế của Ulaanbaatar so với dịch vụ,
nhưng thành phố có nhiều cơ sở sản xuất quan trọng.
Các ngành công nghiệp chủ yếu bao gồm chế biến thực phẩm, sản xuất vật điệu xây dựng và chế tạo mái bóc.
Ngành xây dựng đang phát triển nhanh chóng
và nhiều dự án xây dựng các tòa nhà cao tầng, khu dạn cư và cơ sở hạ tầng.
Sự gia tăng đầu tư vào bất động sản và xây dựng đã tạo ra một bùng nổ trong ngành này.
Ulaanbaatar là một thành phố đô thị hóa cao nhưng nông nghiệp và chăn nuôi vẫn có ảnh hưởng nhất định đến nền kinh tế.
Thành phố là điểm tiêu thụ chính cho các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm từ các khu vực nông thôn xung quanh.
Thành phố đang thu hút nhiều đầu tư quốc tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và tài chính.
Ulaanbaatar đã trở thành một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nhờ vào sự phát triển kinh tế và cải cách chính sách.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng đã dẫn đến ô nhiễm không khí và nước ở Ulaanbaatar,
đặc biệt là vào mùa đông khi việc sử dụng than đá để sởi ấm giao tăng.
Mông Cổ, nổi tiếng với những thảo nguyên mảnh mồng xanh mát, nhưng màu thuẫn là thủ đô Ulaanbaatar của nước này
nằm trong số những thành phố có mức độ ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất thế giới.
Nồng độ hạt bụi siêu mịn PM2.5 có đường kính dưới 2,5 micromet tại Ulaanbaatar
đo được ở mức 3.320 microgram trên một mé khối vào tháng 1 vừa qua,
cáo gấp 133 lần ngưỡng an toàn mà Tổ chức Y tế Thế giới WHO đưa ra, theo AFP.
Thực trạng này khiến Mông Cổ đau đầu nhiều năm nhưng chưa thể khắc phục.
Gần 1,5 triệu người sống tại Ulaanbaatar, chiếm gần 50% dân số Mông Cổ.
Trong đó có nhiều người di cư từ các miền khác đổ về nhằm tìm một cuộc sống tốt hơn.
Họ sống trong những chiếc lều truyền thống của dân ruộng mục gọi là ger
và khi mùa đông đến với thủ đô lạnh nhất thế giới, nhiệt độ xuống tới ấm 40 độ C,
họ đốt mọi thứ có thể để sởi ấm, từ than đá cho đến rạc thải nhựa.
Trong số các nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm không khí tại Ulaanbaatar,
việc đốt than để sởi ấm tại khu ger chiếm 80%,
bên cạnh đó là giao thông, nhà máy nhiệt điện và chất thải rắn.
Khói độc hại gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ em
vì các cơ quan quan trọng như phổi, não, tim vẫn còn trong giai đoạn phát triển.
Nghiên cứu do Quỹ Như Đồng Liệt Quốc UNICEF và Trung tâm Y tế Công Quốc giá Mông Cổ
thực hiện cho thấy trẻ em sống trong khu vực có nhiều khí thải ở Ulaanbaatar
bị suy giảm chức năng phổi đến 40% so với những em ở vùng lông thôn.
Trong nỗ lực giải quyết tình trạng này,
chính quyền địa phương năm 2017 cấm người di cư trong nước đến thủ đô Ulaanbaatar
cho đến năm 2020, trừ những người cần điều trị y tế lâu dài hoặc đã mua nhà tại đây.
Không chỉ về vấn đề ô nhiễm môi trường,
sự phát triển không đồng đều đã dẫn đến sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo.
Với một số khu vực của thành phố phát triển mạnh mẽ trong khi các khu vực khác vẫn còn nghèo có.
Thành phố đã mở rộng nhanh chóng,
với sự phát triển mạnh mẽ của các khu vực mới và sự gia tăng số lượng người di cư
từ các vùng nông thôn đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm và điều kiện sống tốt hơn.
Sự gia tăng dân số đã làm trầm trọng thêm vấn đề phân hóa giàu nghèo.
Nhiều cư dân của Ulaanbaatar sống trong các khu ổ chuột hoặc là các khu vực nghèo hơn,
nơi thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản như nước sạch, hệ thống vệ sinh và các dịch vụ cộng cộng.
Những khu vực này thường tập trung nhiều người di cư từ nông thôn và các gia đình có thu nhập thấp.
Ngược lại, các khu vực trung tâm và các khu vực phát triển mới của Ulaanbaatar
như các khu dân cư cao cấp và các khu thương mại có điều kiện sống tốt hơn và cơ sở hạ tầng hiện đại.
Đây là nơi tập trung nhiều doanh nhân, người lao động có thu nhập cao và các gia đình giàu có.
Chính phủ Mông Cổ đã thực hiện một số chính sách nhằm giảm khoảng cách giàu nghèo và cải thiện điều kiện sống của người dân,
bao gồm các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, cải cách hệ thống giáo dục và chăm sóc sức khỏe và các chương trình hỗ trợ xã hội.
Nhiều tổ chức phi chính phủ và các tổ chức quốc tế cũng tham gia vào các dự án cải thiện điều kiện sống,
cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững.
Dù công nghiệp hóa đất nước là điều phải thực hiện, Mông Cổ vẫn đang giữ được những nét đặc sắc từ xá xưa.
Mông Cổ được biết đến với 67 triệu con vật nuôi, tính đến năm 2022 đang chăn thả ăn cỏ tự nhân.
Với diện tích lãnh thổ rộng lớn và dân số thấp, Mông Cổ có không gian manh mông cho việc chăn thả giáo dục.
Hầu hết các con vật nuôi ở Mông Cổ được chăn thả tự do trên các đông cỏ, theo cách truyền thống đã tồn tại hàng ngàn năm.
Giáo dục không chỉ cung cấp thực phẩm là thịt sữa,
mà còn là nguồn nhân liệu chính cho nhiều sản phẩm truyền thống của Mông Cổ như là lông, da và len.
Đặc biệt, lông dệt cashmere của Mông Cổ rất nổi tiếng trên thế giới vì chất lượng cao.
Vì thế, khi đến Mông Cổ nói chung và Ulaanbaatar nói riêng, các bạn sẽ thấy thịt chính là thực phẩm chủ đạo của nơi đây.
Ngoài ra, những món đồ lông, da, len cũng được bày bán rộng rãi để du khách có thể dễ dàng mua làm quà.
Dù đang phải đối mặt với nhiều thành thức, nhưng Ulaanbaatar vẫn là một thành phố đáng để ghé thăm
bởi những tháng cảnh mang đậm vẻ đẹp đậm chất Mông Cổ, độc đáo cộng trộm lẫn.
Đầu tiên, phải kể đến Tu Viện Garnan, tu viện Phật giáo lớn và quan trọng nhất ở Mông Cổ.
Đây không chỉ là một trung tâm tôn giáo quan trọng,
mà còn là một điểm đến thu hút du khách nổi tiếng nhờ vào kế trúc ấn tượng và lịch sử lâu đời.
Tu viện Garnan được thành lập vào năm 1838, dưới thời kỳ trâu đại của Bóc An.
Trong suốt nhiều thế kỷ, Garnan đã là trung tâm Phật giáo của Mông Cổ,
nơi sinh hoạt tôn giáo, đào tạo tăng lị và giữ gìn truyền thống Phật giáo Mông Cổ.
Tu viện còn có nhiều bảo tháp và lâu đài nhỏ khác,
với kiến trúc Phật giáo truyền thống tượng trưng cho sự bình an và thịnh vượng.
Một trong những điểm nổi bật của tu viện là bức tượng Phật Mizik Zanraisik,
cao 26,5 mét, được làm từ đồng và mạ vàng, là một trong những bức tượng Phật lớn nhất trên thế giới.
Vào năm 1930, trong giai đoạn đàn áp tôn giáo mạnh mẽ dưới chế độ Liên Xô,
nhiều tu viện và tượng Phật trên khắp Mông Cổ bị phá hủy hoặc bỏ hoang.
Bức tượng Phật Mizik Zanraisik tại tu viện Garnan cũng không ngoại lệ,
bị tháo rỡ và vận chuyển về Liên Xô.
Tuy nhiên, có truyền thuyết kể rằng, ngay trước khi bức tượng bị phá hủy,
một phép màu đã xảy ra.
Bức tượng đột nhiên phát sáng và thậm chí có thể nghe thấy tiếng thở từ bên trong tượng.
Như thế Phật đang sống.
Sự kiện này khiến những người tham gia phá hủy tượng cảm thấy hoảng sợ
và họ đã dừng lại để bức tượng nguyên vẹn cho đến khi bị đưa đi.
Người dân cũng tin rằng, bức tượng Phật Mizik Zanraisik mới được dựng lại vào năm 1996
sau khi Mông Cổ thoát khỏi ảnh hưởng của Liên Xô,
có sức mạnh bảo vệ tu viện và thành phố Ulaanbaatar khỏi thiên tai và chiến tranh,
bao gồm cả trận động đất mạnh vào cuối thế kỷ 20,
khi mà tu viện và các khu vực xung quanh vẫn an toàn.
Nếu đã đến thủ đô Ulaanbaatar,
nhiều người chắc chắn sẽ không bỏ lỡ chuyến thăm Công viên Quốc gia Bóc Khan Un,
một trong những khu bảo tồn thiên nhiên lâu đời nhất trên thế giới,
với lịch sử kéo dài hàng thế kỷ.
Bóc Khan Un được chính thức công nhận là khu bảo tồn thiên nhiên vào năm 1778,
dưới thời nhà Thành.
Biên nó trở thành một trong những khu vực được bảo vệ đầu tiên trên thế giới.
Đây là nơi có hệ thực vật phong phú,
với nhiều loài cây quê hiếm và rừng thông, rừng bạch dương dày đặc.
Nhiều loài thực vật ở đây có giá trị y học và được sử dụng trong y học cổ truyền Mông Cổ.
Bóc Khan Un là nguồn nhà của nhiều loài động vật hoang dã,
bao gồm cả sói, cáo, hoãng Siberia, gấu nâu và nhiều loài chim đặc hữu của khu vực.
Đây cũng là một địa điểm quan trọng cho việc bảo tồn các loài động vật quê hiếm.
Bóc Khan Un từ lâu được coi là một ngọn núi thiêng lương, nơi cơ ngụ của một vị thần.
Theo truyền thuyết địa phương, vị thần này có quyền năng tối thượng và có thể kiểm soát thời tiết,
ngăn chặn thiên tai và bảo vệ người dân khỏi tai ương.
Khi thành phố gặp nguy hiểm, vị thần sẽ hiện ra giữa hình dạng một con đại bàng khổng lồ,
bay lượng trên bầu trời để bảo vệ vùng đất thương.
Du khách thường đến đây để cầu nguyện và tham gia vào các nghị lễ tôn giáo truyền thống.
Trong không viên không chỉ có cây cối, động vật mà còn có nhiều ngôi đền và di tích tôn giáo quan trọng,
như đền Manjushri.
Một câu chuyện kể rằng, vào những năm 1930, khi chế độ Cộng sản tiến hành đàn áp tôn giáo,
một đóm tù sĩ đã cầu nguyện suốt đêm để bảo vệ tu viện khỏi sự phá hủy.
Đến sáng hôm sau, khi các lực lượng chính quyền đến tu viện,
họ phát hiện tất cả các tù sĩ đều đã biến mất, không để lại dấu vết.
Người dân tin rằng, các tù sĩ đã được Phật che chở và đưa đến một nơi an toàn ở thế giới khác.
Ulaanbaatar, thủ đô lạnh nhất thế giới, mặc dù có khí hậu khắc nghiệt,
nhưng lại mang một vẻ đẹp rất riêng.
Nơi đây tựa như một bức tranh tương phản,
nơi các di tích lịch sử và các công trình hiện đại hòa quyện với nhau.
Từ những ngôi chùa cổ kính, nơi lưu giữ nhiều truyền thuyết quyền bí và văn hóa tôn giáo,
đến những công trình kết trúc hiện đại và các khu đô thị đang phát triển.
Thành phố này thể hiện sự đa dạng và phong phú của nền văn hóa Mồng Cổ.
Những cảnh quan thiên nhân xung quanh như công viên Bóc Khan Un
cũng góp phần làm cho Ulaanbaatar trở thành một điểm đến đáng nhớ.
Và video của ngày hôm nay đến đây là kết thúc.
Cảm ơn quý vị và các bạn đã ủng hộ.
Đừng quên ấn theo dõi kênh để không bỏ lỡ những video thú vị khác.
Xin chào và hẹn gặp lại!
