Người chỉ biết tự tư thường tìm cách giành lấy lợi ích; người có đại nghĩa lại biết đặt đạo lý lên trên tư lợi. Lưu Bị ba lần từ chối Từ Châu không phải vì không muốn có đất lập nghiệp, mà bởi ông hiểu rằng điều đó không phù hợp với đạo nghĩa.

Chính đức hạnh căn bản của người quân tử ấy khiến ông không cầu mà được: khi không lấy tư lợi làm mục đích, lại biết đặt nghĩa và trách nhiệm lên trước, điều người khác tự nguyện trao gửi đôi khi còn lớn hơn những gì ta ra sức tranh giành.

Tình thân và cái giá của tâm tự tư

Trong lịch sử Tam Quốc, có một đoạn rất đáng để chúng ta dừng lại suy ngẫm: chuyện Tào Tháo đánh Từ Châu. Cha của Tào Tháo là Tào Tung, trên đường đi lánh nạn, bị thuộc hạ của Đào Khiêm là Trương Khải nổi lòng tham giết chết, cướp hết của cải. Tào Tháo nghe tin, căm giận tột cùng. Ông không chỉ muốn bắt kẻ thủ ác, mà còn dốc toàn lực kéo quân đánh thẳng vào Từ Châu.

Quân Tào tàn sát dân chúng vô tội ở nhiều thành, khiến hơn mười vạn người thiệt mạng. Máu chảy thành sông, dân lành phải gánh chịu hậu quả của một mối thù riêng. Đó chính là tâm tự tư. Tào Tháo vì tình thân, vì nỗi đau của bản thân mà không còn nhìn thấy dân chúng. Ông lấy việc báo thù cha làm chính đáng, nhưng cái chính đáng ấy đã trở thành tai họa cho hàng vạn sinh linh.

Khi tình cảm cá nhân lớn hơn trách nhiệm với người khác, thì dù danh nghĩa có vẻ chính đáng đến đâu, hậu quả vẫn là đau khổ cho số đông.

Đại nghĩa của Lưu Bị: cứu người mà không màng tư lợi

Ngược lại hoàn toàn với Tào Tháo là thái độ của Lưu Bị. Khi Từ Châu bị quân Tào vây hãm, Đào Khiêm cầu cứu. Lưu Bị lúc ấy đang nương nhờ Công Tôn Toản, lực lượng mỏng yếu, chỉ có hơn một nghìn quân. Thế nhưng ông vẫn quyết định dẫn binh đến cứu. Không phải vì có quan hệ thân thích, cũng không phải vì được hứa hẹn điều gì. Ông đến vì đại nghĩa, vì không thể đứng nhìn dân chúng và một châu mục lương thiện bị diệt vong.

Sau khi giải vây, Đào Khiêm nhiều lần muốn nhường Từ Châu cho Lưu Bị. Có đến ba lần ông thành tâm dâng ấn tín, bày tỏ nguyện vọng giao cả châu thành. Lưu Bị đều kiên quyết từ chối. Ông nói mình tài đức không đủ, không dám nhận trọng trách lớn như vậy. Ngay cả khi Đào Khiêm bệnh nặng, trước lúc lâm chung vẫn cố gắng thuyết phục, Lưu Bị vẫn một mực không nhận.

Tấm lòng của Đào Khiêm và các quan lại

Điều đáng quý hơn nữa là thái độ của chính Đào Khiêm và các quan lại Từ Châu. Đào Khiêm vốn có hai người con trai. Theo lẽ thường, ông hoàn toàn có thể truyền lại quyền lực cho con mình. Nhưng ông không làm thế. Ông nhìn rõ thời thế loạn lạc, biết rằng chỉ có người nhân nghĩa như Lưu Bị mới có thể giữ yên được dân chúng.

Các tướng phủ như My Trúc, Trần Đăng cũng vậy. Họ không vì lợi ích riêng của dòng họ Đào, cũng không vì muốn giữ quyền cho mình, mà ba lần kiên quyết mong Lưu Bị nhận lấy Từ Châu. Họ đặt sự an nguy của dân chúng và đại cục lên trên tình riêng, trên quyền lợi cá nhân. Đó mới thật sự là đại nghĩa. Đại nghĩa không phải lời nói suông, mà là sự lựa chọn dứt khoát: vì dân, vì thiên hạ, chứ không vì mình.

Tự tư và đại nghĩa: hai con đường của sự lựa chọn

Nhìn lại hai cách ứng xử ấy, chúng ta thấy rất rõ sự khác biệt giữa tâm tự tư và tâm đại nghĩa. Tào Tháo vì tình thân mà làm khổ dân. Ông đặt nỗi đau của mình lên trên sinh mệnh của người khác. Kết quả là máu đổ, oán khí đầy trời.

Lưu Bị vì đại nghĩa mà đến cứu người. Ông không màng chiếm lấy thành trì, không lợi dụng lúc người khác yếu thế để mở rộng thế lực. Đào Khiêm và các quan lại cũng vì đại nghĩa mà sẵn sàng buông bỏ quyền lực của dòng họ mình.

Còn một chi tiết rất đáng để chúng ta dừng lại. Sau khi Lưu Bị nhận lời cứu viện Từ Châu, Đào Khiêm trong lòng vẫn còn phân vân. Ông nghĩ Lưu Bị binh lực mỏng yếu, liệu có phải vì sợ hãi trước thế lực hùng mạnh của Tào Tháo mà không dám đến? Lưu Bị đã khẳng khái nói rằng, người đời ai chẳng phải chết - chữ Tín mới là điều quan trọng hơn cả.

Câu nói ấy không chỉ là lời khẳng định quyết tâm, mà còn làm nổi bật đức hạnh của bậc quân tử. Người xưa coi trọng năm đức tính căn bản: Nhân – Lễ – Nghĩa – Trí – Tín. Đó là ngũ thường, là khuôn thước đạo đức không thể dễ dàng đánh mất chỉ vì cái chết. Quân tử có thể chết, nhưng không thể vì sợ chết mà bỏ mất chữ Tín, bỏ mất chữ Nghĩa.

Cái chết chỉ là kết thúc của thân xác, còn đức hạnh mới là điều còn lại để soi sáng cho đời sau. Chính sự ước thúc đạo đức ấy đã khiến Lưu Bị khác hẳn với những kẻ chỉ biết tính toán hơn thiệt. Ông không sợ chết, nhưng sợ thất tín. Ông không sợ binh lực mỏng, nhưng sợ làm mất lòng tin của người đã cầu cứu mình. Đó chính là sự khác biệt sâu xa giữa người quân tử và kẻ tiểu nhân, giữa đại nghĩa và tư lợi.

Cổ nhân thường nói: “Quân tử dụ ư nghĩa, tiểu nhân dụ ư lợi”. Người quân tử lấy nghĩa làm gốc, người tiểu nhân lấy lợi làm gốc. Trong chuyện Từ Châu, Tào Tháo dù tài năng xuất chúng, nhưng khi để tình riêng chi phối, ông đã rơi vào chỗ tự tư. Còn Lưu Bị, dù lực lượng yếu kém, nhưng vì giữ được cái tâm không vụ lợi và giữ trọn chữ Tín, nên được lòng người và để lại tiếng thơm.

Bài học còn mãi với hậu thế

Câu chuyện Từ Châu không chỉ là chuyện của một thời loạn lạc. Nó vẫn đang nhắc nhở chúng ta về hai con đường lựa chọn trong cuộc sống. Khi đứng trước quyền lợi cá nhân và lợi ích chung, người ta dễ dàng chọn cái riêng. Nhưng chính cái riêng ấy, nếu không được kiểm soát bằng đạo nghĩa, sẽ dễ trở thành tai họa cho người khác.

Có người vì mong cầu danh lợi, mong chiếm hữu nhiều thứ, dùng mọi thủ đoạn để có được, nhưng với người có đức hạnh thì không cầu mà vẫn được. Một  nghịch lý mà người đời ngày nay khó lý giải. Thời nay càng muốn thì lại càng vất vả, càng toan tính thì lại càng không có. Lưu Bị dù không muốn vẫn cứ được. Đó là nhân quả của một đời sống khí tiết, khí chất của người quân tử có tâm vì người khác.

Tào Tháo vì tình thân mà làm khổ dân. Lưu Bị vì đại nghĩa mà cứu dân. Đào Khiêm vì dân chúng mà buông bỏ quyền lực cho người xứng đáng. Ba thái độ ấy, một bên là tự tư, hai bên là đại nghĩa, đã để lại cho hậu thế một bài học sâu sắc về cách làm người.

Mỹ Mỹ biên tập