Người xưa vì sao gọi mang thai là “thân hoài lục giáp”

Trong phim cổ trang hay văn học truyền thống, khi nói một người phụ nữ mang thai, người xưa thường không nói thẳng là “có thai” hay “có bầu”, mà dùng một cách gọi rất trang nhã: “thân hoài lục giáp”.
- Nhà có con gái, cha mẹ nhất định phải giữ vững 5 giới hạn
- Được chăm mẹ là cái phúc”: Bị bệnh ung thư nhưng người đàn ông vẫn bán bút, nhặt ve chai nuôi mẹ 87 tuổi bị liệt
- Lời tiên tri 1.300 năm và thời đại AI: Khi con người tạo ra một trí tuệ không có ngũ quan
Người hiện đại nghe quen tai nhưng ít ai tìm hiểu vì sao lại là “lục giáp”. Thực ra, cách gọi ấy không phải sự cầu kỳ của văn nhân, càng không phải một danh xưng tùy tiện, mà ẩn chứa cách người xưa nhìn về thời gian, sự sống và mối liên hệ giữa con người với trời đất.
Nền tảng của “lục giáp” bắt nguồn từ hệ thống Thiên can Địa chi. Mười Thiên can kết hợp với mười hai Địa chi tạo thành sáu mươi tổ hợp, gọi là sáu mươi Giáp Tý, dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ và mô tả sự tuần hoàn của thời gian.
Trong sáu mươi tổ hợp ấy có sáu tổ hợp bắt đầu bằng chữ “Giáp”, gồm Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn và Giáp Dần. Sáu tổ hợp này được gọi chung là “Lục Giáp”.

Theo quan niệm cổ, những ngày Giáp mang ý nghĩa sinh phát, là thời điểm dương khí mạnh, muôn vật bắt đầu chuyển động và sinh trưởng. Chính vì vậy, người xưa dần liên hệ “Lục Giáp” với quá trình hình thành một sinh mệnh mới trong bụng mẹ.
Trong cách nhìn truyền thống, mang thai không đơn thuần là một hiện tượng sinh lý. Đó là quá trình một sinh mệnh từ chưa có mà dần thành hình, từ một mầm sống nhỏ bé mà phát triển thành con người. Điều ấy rất gần với ý nghĩa “sinh sinh bất tức” mà người xưa nhìn thấy trong trời đất.
Cổ thư như Lục Giáp quán thai thư, được ghi lại trong Tùy thư · Kinh tịch chí, cũng cho thấy từ rất sớm người xưa đã gắn trình tự Lục Giáp với thai nghén và sinh nở. Từ thời Tùy – Đường trở đi, “thân hoài lục giáp” dần trở thành cách gọi quen thuộc, vừa trang trọng vừa mang ý chúc phúc cho người phụ nữ đang mang thai.
Đằng sau cách gọi ấy còn có một nguyên nhân rất đời thường
Y học thời cổ chưa phát triển, việc sinh nở luôn đi kèm rất nhiều nguy hiểm. Một người phụ nữ mang thai mười tháng không chỉ chịu sự nặng nề của cơ thể mà còn phải đối diện với những rủi ro như sảy thai, khó sinh hay những biến chứng mà khi ấy con người chưa đủ khả năng xử lý.
Bởi không thể kiểm soát hết những bất trắc ấy, người xưa gửi gắm hy vọng vào trời đất và thần linh.
Trong dân gian từng lưu truyền quan niệm về các vị thần Lục Giáp bảo hộ thai nhi, giúp giữ thai khí, xua điều dữ và bảo vệ mẹ con bình an. Vì thế, gọi một người phụ nữ là “thân hoài lục giáp” cũng giống như gửi đến họ một lời cầu mong: mong người mẹ được bình an, đứa trẻ trong bụng được thuận lợi lớn lên và cuối cùng mẹ tròn con vuông.
Chính niềm tin ấy khiến một khái niệm về thời gian trở nên có hơi ấm tình người.
So với những cách nói trực tiếp như “mang thai” hay “có bầu”, bốn chữ “thân hoài lục giáp” khiến việc thai nghén trở nên trang trọng hơn, như thể sự ra đời của một đứa trẻ không chỉ là chuyện của riêng một gia đình mà còn là sự tiếp nối của sinh mệnh trong vòng tuần hoàn của trời đất.
Dân gian đời sau còn có những cách lý giải gần gũi hơn

Sáu mươi năm được gọi là một hoa giáp. Khi con người bước đến tuổi hoa giáp, da thịt đã nhăn nheo, cơ thể dần suy yếu. Điều thú vị là trẻ sơ sinh khi vừa chào đời cũng thường có làn da nhăn nheo, thân thể nhỏ bé, non nớt.
Từ đó, có người liên tưởng rằng một vòng đời đi từ lúc sinh ra, trưởng thành, già đi rồi lại được tiếp nối bởi một sinh mệnh mới. Người mẹ mang thai vì vậy giống như đang mang trong mình sự tiếp nối của một vòng đời.
Một cách giải thích dân gian khác còn cho rằng “lục giáp” giống như “sáu lớp áo giáp”. Người phụ nữ mang thai càng về cuối thai kỳ càng nặng nề, bước đi chậm chạp, cơ thể mệt mỏi, giống như đang khoác trên mình nhiều lớp áo giáp.
Cách giải thích này tuy không mang chiều sâu của lịch pháp hay triết lý đạo trời, nhưng lại rất giàu tình người. Nó thể hiện sự thấu hiểu đối với những khó nhọc mà người mẹ phải chịu đựng trong suốt thai kỳ.
Có lẽ chính vì vậy mà “thân hoài lục giáp” xuất hiện rất nhiều trong văn học cổ như Đông Chu liệt quốc chí, Kính hoa duyên và nhiều tác phẩm khác. Người xưa tránh cách nói quá trực diện, thay vào đó dùng một danh xưng chứa đựng sự kính trọng, lời chúc phúc và cả ý nghĩa thiêng liêng của việc sinh thành.
Trong văn hóa truyền thống, sinh con chưa bao giờ chỉ được xem là một hiện tượng tự nhiên. Đó còn là sự tiếp nối giữa các thế hệ, là nơi con người nhìn thấy quy luật sinh – trưởng - suy - phục của trời đất.
Ngày nay, y học đã phát triển, những rủi ro trong thai kỳ được kiểm soát tốt hơn, con người không còn phải gửi hết hy vọng vào thần linh như trước. Nhưng ý nghĩa nhân văn của bốn chữ “thân hoài lục giáp” vẫn chưa hề cũ.
Bởi phía sau cách gọi ấy là sự kính trọng dành cho người mẹ, là niềm trân quý đối với một sinh mệnh đang hình thành và là lời nhắc rằng sự sống chưa bao giờ là điều nên xem nhẹ.
Nghìn năm trôi qua, nhiều cách nói cổ đã dần biến mất, nhưng “thân hoài lục giáp” vẫn được nhắc đến. Có lẽ bởi bốn chữ ấy không chỉ kể chuyện một người phụ nữ đang mang thai, mà còn chứa trong đó cách người xưa nhìn trời đất, hiểu sự sống và biết cúi mình trước điều kỳ diệu của sinh thành.
Tiểu Hoa biên dịch
Theo: aboluowang.com

