Ranh giới giữa tín ngưỡng chân chính với mê tín mù quáng nằm ở chỗ nào?

Gần đây, nhiều vụ việc lợi dụng tâm linh để lừa đảo đã khiến dư luận không khỏi giật mình. Có người ban đầu chỉ mua thuốc xông nhưng sau đó bị phán rằng nhà bị “yểm”, con bị “vong theo”, rồi liên tục được yêu cầu chuyển tiền làm lễ giải hạn. Chỉ trong thời gian ngắn, nạn nhân mất 767 triệu đồng.
- Gia hòa vạn sự hưng: Muốn hôn nhân lâu bền, vợ chồng phải học cách hiểu sự khác biệt
- Đừng vội tin một người qua những điều dễ nhìn thấy
Một trường hợp khác, ban đầu chỉ mua vòng phong thủy nhưng sau đó bị dọa phải cúng tam tai, đuổi vong gấp và mất gần 2,8 tỷ đồng trong chưa đầy một tháng, còn có vụ việc liên quan đến hàng chục nạn nhân, tổng số tiền bị chiếm đoạt lên tới hơn 28 tỷ đồng.
Những câu chuyện ấy đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm: con người nên đặt niềm tin vào đâu, và ranh giới giữa tín ngưỡng chân chính với mê tín mù quáng nằm ở chỗ nào?
Chính tín không bắt đầu từ nỗi sợ

Trong cuộc sống, ai cũng có lúc gặp hoạn nạn, bệnh tật hay những điều vượt ngoài khả năng kiểm soát. Khi ấy, việc cầu nguyện hay tìm một điểm tựa tinh thần là điều dễ hiểu.
Nhưng niềm tin chân chính không nên bắt đầu từ sự hoảng loạn.
Chính tín là tin vào những nguyên lý hướng con người đến điều thiện, biết phân biệt đúng sai, giữ gìn phẩm hạnh và tự soi xét bản thân. Những bậc giác giả và thánh nhân như Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Chúa Jesus, Lão Tử hay Thánh Moses đều để lại những lời giáo huấn hướng con người đến đạo đức, lòng bao dung, sự chính trực và khả năng chế ngự dục vọng.
Từ góc nhìn ấy, khi gặp nghịch cảnh, người có chính tín không chỉ cầu xin tai họa biến mất mà còn nhìn lại chính mình: mình đã sống ra sao, có điều gì cần sửa đổi, có dục vọng hay hành vi nào khiến bản thân ngày càng xa rời điều thiện?
Chính tín vì thế được xem như sức mạnh giúp con người giữ vững nội tâm trước khó khăn, thay vì phụ thuộc vào lời phán của một người nào đó.
Tín ngưỡng trong văn hóa Việt là lời nhắc về đạo lý
Niềm tin vào Trời, Thần và tổ tiên đã tồn tại rất lâu trong văn hóa Việt Nam.
Từ truyền thuyết “con Rồng cháu Tiên”, Lạc Long Quân – Âu Cơ, Thánh Gióng cho đến tục thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng Thánh Mẫu, các vị thần bản địa và những anh hùng dân tộc được tôn kính qua nhiều thế hệ, đời sống tâm linh đã trở thành một phần của văn hóa truyền thống.
Người xưa không chỉ tìm kiếm sự che chở mà còn dùng tín ngưỡng để nhắc nhở mình về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.
Một nén nhang trước bàn thờ gia tiên vì thế không nhất thiết chỉ là lời cầu xin. Nó còn có thể là khoảnh khắc để con người nhớ đến cha mẹ, ông bà và tự hỏi mình đã sống xứng đáng hay chưa.
Các nghi lễ ở đình, chùa, miếu mạo cũng mang ý nghĩa tương tự khi giúp con người tạm lắng lòng, nhớ đến đạo đức, lễ nghĩa và trách nhiệm đối với người khác.
Muốn “giải hạn”, trước hết phải sửa chính mình
Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là: nếu tin vào nhân quả, thì khi gặp tai họa, điều cần làm trước tiên không phải là bỏ thật nhiều tiền để cầu xin.
Con người phải nhìn vào chính mình. Nếu đã làm điều sai, cần nhận ra, sửa đổi và chân thành hối lỗi. Nếu bản thân có lòng tham, sự ích kỷ hay hành vi gây tổn thương người khác, thì một nghi lễ lớn đến đâu cũng không thể thay thế việc tu sửa bản thân.
Bởi nếu vừa làm điều sai lại vừa muốn dùng tiền bạc, lễ vật để mong được “xóa hết hậu quả”, thì việc thờ cúng đã mất đi ý nghĩa ban đầu.
Tín ngưỡng khi ấy rất dễ biến thành một cuộc trao đổi: bỏ ra bao nhiêu tiền để đổi lấy bình an, làm lễ lớn đến đâu để tránh được tai họa.
Chính khoảng trống ấy tạo cơ hội cho những kẻ lợi dụng tâm linh xuất hiện.
Khi nỗi sợ trở thành món hàng
Những người giả danh thầy bói, cô đồng, người có khả năng “đuổi vong”, “giải hạn” thường đánh vào hai điểm yếu rất lớn của con người: nỗi sợ và lòng tham.
Khi đang hoảng loạn, một lời phán rằng “gia đình sắp gặp họa” có thể khiến người ta mất khả năng bình tĩnh suy xét. Sau đó là những lời thúc giục phải chuyển tiền thật nhanh, làm lễ thật lớn, nếu không hậu quả sẽ càng nghiêm trọng.
Từ vài triệu có thể thành vài chục triệu, rồi hàng trăm triệu. Tâm linh lúc ấy không còn hướng con người đến đạo đức nữa mà trở thành một thứ hàng hóa.
Đó chính là điểm khác biệt quan trọng giữa chính tín và tà tín: một bên hướng người ta trở về sửa mình, sống tốt hơn; bên còn lại khiến con người ngày càng sợ hãi, lệ thuộc và tin rằng chỉ cần bỏ tiền là có thể đổi lấy vận may.
Khoảng trống tinh thần và nguy cơ mê tín
Khi đời sống tinh thần bị xem nhẹ, con người dễ rơi vào cảm giác trống rỗng trước những câu hỏi về mất mát, khổ đau và ý nghĩa của cuộc đời.
Từ đó, những hình thức tín ngưỡng lệch lạc có thể tìm được đất sống.
Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là không nên đánh đồng khoa học hay quan điểm vô thần với sự suy đồi đạo đức. Đây là những vấn đề lớn có nhiều cách nhìn khác nhau. Điều có thể rút ra từ câu chuyện là: khi con người thiếu khả năng suy xét và để nỗi sợ chi phối, bất kỳ niềm tin nào cũng có thể bị người khác lợi dụng.
Những kẻ lừa đảo tâm linh tồn tại không phải vì tín ngưỡng tự thân là xấu, mà bởi có người đã biến niềm tin thành công cụ trục lợi.
Thần linh không cần những mâm lễ thật lớn

Nếu một niềm tin khiến con người trở nên chính trực hơn, biết kính trên nhường dưới, bao dung hơn và biết chịu trách nhiệm về hành vi của mình, niềm tin ấy ít nhất đã hướng con người đến điều thiện.
Ngược lại, nếu một người càng tin càng sợ, càng lệ thuộc, càng tốn tiền và càng muốn dùng nghi lễ để thỏa mãn lòng tham, thì đó là lúc cần tỉnh táo nhìn lại.
Thần linh trong quan niệm truyền thống không cần con người mang đến những mâm lễ thật lớn để đổi lấy sự che chở. Điều đáng quý hơn vẫn là một tấm lòng chân thành, biết sửa sai và biết sống thiện.
Có lẽ ranh giới giữa chính tín và mê tín cũng nằm ở đó: chính tín khiến con người mạnh mẽ hơn từ bên trong, còn mê tín khiến con người ngày càng trao số phận của mình vào tay người khác.
Tiểu Hoa biên tập

