Hơn 1.800 năm trước, khi các kỹ thuật y học hiện đại như gây mê, khử trùng hay chẩn đoán hình ảnh còn chưa ra đời, danh y Hoa Đà của Trung Quốc đã để lại những ghi chép về phẫu thuật mở bụng và gây mê toàn thân. Liệu pháp châm cứu huyệt Hoa Đà Giáp Tích do ông sáng lập vẫn được ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng cho đến ngày nay. Những quan niệm mà ông đề xướng như vận động điều độ, chú trọng điều dưỡng sau khi mắc bệnh và phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng rất phù hợp với quan điểm chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Ảnh minh họa (Nguồn: QinJin/shutterstock)

Tuy nhiên, điều thực sự khiến tên tuổi Hoa Đà được lưu truyền suốt gần 2 thiên niên kỷ không chỉ là những kỹ thuật y học đáng kinh ngạc ấy.

Ông không chỉ là một thầy thuốc dám đổi mới, mà còn là một y gia luôn đặt người bệnh lên hàng đầu. Từ việc sáng chế Ma Phí Tán để giảm đau cho bệnh nhân khi phẫu thuật, chẩn đoán bệnh qua những dấu hiệu rất nhỏ, truy tìm căn nguyên thực sự của bệnh tật, cho đến việc đề cao rèn luyện thân thể và điều dưỡng sau khi mắc bệnh, điều Hoa Đà luôn quan tâm không chỉ là chữa khỏi bệnh, mà còn là làm sao để con người ít mắc bệnh hơn và bớt phải chịu đau đớn.

Ngày nay, y học đã bước vào kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và y học chính xác. Thế nhưng, nhiều tư tưởng mà Hoa Đà để lại vẫn còn nguyên giá trị và đáng để hậu thế học hỏi. Câu chuyện về ông nhắc nhở chúng ta rằng, nền y học vĩ đại không chỉ được tạo nên bởi kỹ thuật cao siêu, mà còn bởi sự tôn trọng đối với sự sống và lòng nhân ái, sự cảm thông sâu sắc dành cho người bệnh.

Chẩn bệnh tinh tường: Danh y nhìn thấu căn nguyên bệnh tật

Hoa Đà đọc rất nhiều y thư và tích lũy kinh nghiệm phong phú qua nhiều năm hành nghề. Ông đặc biệt giỏi “vọng chẩn”, tức là quan sát thần sắc, sắc mặt, dáng điệu và những thay đổi rất nhỏ trên cơ thể người bệnh để đánh giá mức độ cũng như diễn biến của bệnh.

Tương truyền, có lần Hoa Đà đến một quán rượu ở Diêm Độc (nay là thành phố Diêm Thành, tỉnh Giang Tô), nhìn thấy một người tên Nghiêm Hân đang uống rượu. Sau khi quan sát kỹ, ông khuyên người này: “Ông đã xuất hiện dấu hiệu của một căn bệnh nghiêm trọng, rất có thể sẽ bị đột quỵ. Tuyệt đối không nên uống rượu nữa.” Tuy nhiên, Nghiêm Hân không nghe theo lời khuyên. Trên đường trở về nhà, ông đột ngột ngất xỉu và qua đời vào ngày hôm sau.

Mặc dù câu chuyện mang màu sắc truyền kỳ, nhưng cũng phản ánh danh tiếng của Hoa Đà với khả năng quan sát vô cùng tinh tế. Trong thời đại chưa có xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh hay các phương tiện y học hiện đại khác, ông chỉ có thể dựa vào vọng chẩn, hỏi bệnh, bắt mạch cùng kinh nghiệm lâm sàng tích lũy qua nhiều năm để suy đoán những biến đổi bên trong cơ thể từ các biểu hiện bên ngoài của người bệnh.

Ngày nay, dù y học hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, các bác sĩ giàu kinh nghiệm vẫn đặc biệt coi trọng việc khám lâm sàng. Nhiều bệnh mạn tính ở giai đoạn đầu hầu như không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể phát đi tín hiệu cảnh báo thông qua sắc mặt, cân nặng, dáng đi hoặc những thay đổi rất nhỏ khác.

Tư duy chẩn trị của Hoa Đà nhắc nhở chúng ta rằng, y học thực sự xuất sắc không chỉ là chữa khỏi bệnh, mà còn là phát hiện sớm và can thiệp kịp thời ngay từ trước khi bệnh hình thành.

Ma Phí Tán và huyệt Hoa Đà Giáp Tích: Y thuật và lòng nhân ái

Điều khiến Hoa Đà được hậu thế ca ngợi nhiều nhất chính là những đột phá của ông trong lĩnh vực ngoại khoa.

Theo ghi chép trong Tam Quốc Chí, đối với các khối u hoặc khối tích tụ mà châm cứu và dùng thuốc khó có thể điều trị, Hoa Đà chủ trương phẫu thuật để cắt bỏ. Để giảm bớt đau đớn cho người bệnh, trước tiên ông cho bệnh nhân uống thuốc gây mê “Ma Phí Tán”. Khi người bệnh chìm vào giấc ngủ sâu như say rượu, ông mới rạch vùng tổn thương để loại bỏ ổ bệnh. Nếu tổn thương nằm ở đường tiêu hóa, ông sẽ mở ổ bụng, xử lý phần bệnh, khâu lại vết mổ rồi bôi thuốc để thúc đẩy quá trình lành vết thương. Phần lớn bệnh nhân có thể xuống giường sau bốn đến năm ngày và hồi phục trong khoảng một tháng.

Nếu những ghi chép trong sử sách là chính xác, Hoa Đà có thể là một trong những thầy thuốc đầu tiên trong lịch sử y học thế giới kết hợp gây mê toàn thân với phẫu thuật ngoại khoa.

Tất nhiên, do hạn chế của tư liệu lịch sử, ngày nay chúng ta không còn có thể phục dựng hoàn chỉnh công thức của “Ma Phí Tán” cũng như các chi tiết về kỹ thuật phẫu thuật. Thành phần của bài thuốc này vẫn còn là chủ đề gây nhiều tranh luận và đến nay vẫn chưa có kết luận thống nhất. Điều có thể khẳng định là Hoa Đà luôn trăn trở về một vấn đề: làm thế nào để người bệnh phải chịu ít đau đớn hơn trong quá trình điều trị.

Trong thời đại chưa có gây mê hiện đại, thuốc giảm đau hay kỹ thuật vô trùng, mỗi ca phẫu thuật đều đi kèm với những cơn đau dữ dội, thậm chí có thể khiến bệnh nhân tử vong vì sốc. Việc Hoa Đà thử dùng thuốc để giảm đau khi phẫu thuật không chỉ thể hiện tư duy y học tiên phong, mà còn phản ánh lòng nhân ái của một người thầy thuốc luôn đặt người bệnh lên trên hết.

Cho đến ngày nay, chuyên ngành gây mê vẫn theo đuổi sứ mệnh ấy: bảo đảm an toàn đồng thời giảm thiểu tối đa đau đớn cho bệnh nhân. Nhìn từ góc độ này, di sản mà Hoa Đà để lại không chỉ là truyền thuyết về những ca phẫu thuật, mà còn là một triết lý y học luôn lấy người bệnh làm trung tâm.

Bên cạnh “Ma Phí Tán”, một di sản y học khác của Hoa Đà vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay là “huyệt Hoa Đà Giáp Tích” mang tên ông.

Theo Hoa Đà Biệt Truyện, có một bệnh nhân bị tê liệt hai chân, không thể đi lại, tìm đến nhờ Hoa Đà chữa trị. Sau khi thăm khám cẩn thận, ông đánh dấu hàng chục vị trí ở hai bên cột sống của bệnh nhân rồi tiến hành cứu bằng ngải. Khi các vết cứu lành lại, người bệnh đã có thể đi lại bình thường. Về sau, hậu thế gọi các huyệt nằm dọc hai bên cột sống này là “huyệt Hoa Đà Giáp Tích”.

Ngày nay, huyệt Hoa Đà Giáp Tích vẫn là một vùng huyệt quan trọng trong châm cứu lâm sàng. Tùy theo vị trí cụ thể, các huyệt này có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị đau cổ vai gáy, đau thắt lưng, đau dây thần kinh tọa và một số bệnh lý do chèn ép thần kinh.

Điều đáng chú ý hơn cả một huyệt vị cụ thể chính là tư duy chẩn trị của Hoa Đà. Ông không chỉ chữa nơi nào đau thì trị nơi đó, mà luôn đánh giá tổng thể tình trạng của người bệnh, tìm ra nguyên nhân ẩn sau các triệu chứng rồi mới lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Quan điểm coi trọng đánh giá toàn diện và điều trị theo từng cá nhân này đến nay vẫn là một trong những nguyên tắc quan trọng của y học lâm sàng.

Truy tìm tận gốc: Chữa bệnh phải chữa cả căn nguyên

Hoa Đà được hậu thế tôn xưng là “thần y” không chỉ vì tinh thông châm cứu và ngoại khoa, mà còn bởi ông luôn có thể tìm ra nguyên nhân thực sự của bệnh thông qua những triệu chứng rất nhỏ.

Theo ghi chép trong Tam Quốc Chí, danh thần Trần Đăng thời Tam Quốc bị tức ngực, mặt đỏ bừng và chán ăn nên tìm đến Hoa Đà chữa trị. Trần Đăng là người mưu trí, từng giúp Lưu Bị tiếp quản Từ Châu, đồng thời hỗ trợ Tào Tháo đánh bại Lữ Bố và đẩy lùi Tôn Sách. Ông là một nhân vật nổi tiếng trong chính trị và quân sự thời bấy giờ. Thế nhưng, người luôn nhìn thấu cục diện ấy lại không chú ý đúng mức đến sức khỏe của chính mình.

Sau khi thăm khám, Hoa Đà không vội kê đơn mà hỏi Trần Đăng có thường xuyên ăn cá sống hay không. Khi nhận được câu trả lời khẳng định, ông kết luận trong dạ dày của Trần Đăng có rất nhiều ký sinh trùng. Ông lập tức cho sắc thuốc và yêu cầu bệnh nhân chia làm 2 lần uống. Không lâu sau, Trần Đăng nôn ra rất nhiều ký sinh trùng, các triệu chứng tức ngực và chán ăn cũng nhanh chóng thuyên giảm.

Đúng lúc người nhà vui mừng vì bệnh đã khỏi, Hoa Đà lại nhắc nhở: “Lần này tuy đã chữa khỏi, nhưng căn nguyên của bệnh vẫn chưa được loại bỏ. 3 năm sau, bệnh rất có thể sẽ tái phát. Nếu khi đó còn gặp được danh y, có lẽ vẫn còn cơ hội cứu chữa.”

Đúng 3 năm sau, bệnh cũ của Trần Đăng tái phát. Vì khi ấy Hoa Đà đã qua đời, Trần Đăng cuối cùng cũng mất vì bệnh.

Điều đáng kinh ngạc nhất trong câu chuyện này có lẽ không phải là việc Hoa Đà chẩn đoán chính xác bệnh ký sinh trùng, mà chính là tư duy chữa bệnh của ông. Điều ông nhìn thấy không chỉ là căn bệnh trước mắt, mà còn là nguyên nhân gây ra căn bệnh ấy.

Nếu thói quen ăn uống không thay đổi, thì dù lần này có chữa khỏi, bệnh vẫn có thể tái phát. Điều cần điều trị không chỉ là triệu chứng, mà còn là gốc rễ dẫn đến bệnh tật.

Cho đến ngày nay, quan điểm này vẫn còn nguyên giá trị. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng béo phì, đái tháo đường típ 2, tăng huyết áp, gan nhiễm mỡ và nhiều bệnh tim mạch đều có mối liên hệ chặt chẽ với chế độ ăn uống, vận động, giấc ngủ và cách quản lý căng thẳng trong thời gian dài. Thuốc men tuy quan trọng, nhưng nếu không thay đổi lối sống thì thường chỉ có thể kiểm soát bệnh, chứ khó có thể thực sự làm giảm nguy cơ mắc bệnh.

Mặc dù Hoa Đà không hề biết đến khái niệm “y học lối sống” (Lifestyle Medicine), nhưng ông đã sớm hiểu một chân lý vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay: điều trị thực sự không chỉ là loại bỏ bệnh tật, mà còn phải tìm ra nguyên nhân gây bệnh và phòng ngừa bệnh tái phát ngay từ gốc.

…

Lý Lập Tâm/ Epoch Times

Kính mời Quý vị xem bài viết chi tiết tại đây: https://trithucvn2.net/suc-khoe/5-loi-khuyen-ve-suc-khoe-hoa-da-de-lai-cho-cac-the-he-tuong-lai.html