AI trong giáo dục trung học – Sự ngu muội nhân tạo
Tác giả: Silke Fokken, Johann Grolle, Claus Hecking – DER SPIEGEL số 17/2026
Biên dịch: Tôn Thất Thông
Giới thiệu: Đã có nhiều công trình nghiên cứu về việc áp dụng một cách hiệu quả A.I trong giáo dục trung học. Kết luận khá phổ biến: “Tư duy phản biện và kỹ năng tự điều chỉnh” là những yếu tố then chốt. Những khảo sát sau đây đặc biệt có ích cho nền giáo dục Việt Nam, nơi mà tư duy phản biện ở thanh thiếu niên còn tương đối thấp.
***
Các nhà giáo dục đang báo động – A.I có thể khiến trẻ em ngừng tư duy. Liệu có cách nào sử dụng Chatbot để giúp chúng ta thông minh hơn hay không?
Câu lệnh rất ngắn gọn và rõ ràng: “Ê, IQ của tôi bằng không. Làm ơn cho tôi đáp án đi”. Đó là những gì một học sinh đã gõ vào cửa sổ đối thoại của Chatbot.
Cậu học sinh là người tham gia một thí nghiệm học tập tại Đại học Tübingen. Nhà nghiên cứu giáo dục Tim Fütterer muốn tìm hiểu xem các mô hình ngôn ngữ A.I mới ảnh hưởng như thế nào đến quá trình học tập của con người. Kết quả nghiên cứu khiến Fütterer hoảng sợ: “Một số học sinh phó mặc việc suy nghĩ cho A.I.” Trí tuệ nhân tạo có khả năng làm đảo lộn kết quả học tập trong toàn bộ hệ thống các trường học.
Hơn 370 học sinh lớp 7, 8 và 9 đã được Fütterer mời tham gia nghiên cứu thực nghiệm tại Đại học Tübingen. Trong sáu buổi học, các em phải giải quyết các bài tập môn Vật lý và tiếng Anh dưới sự hướng dẫn của hệ thống A.I. Phần mềm được lập trình để không đưa ra lời giải ngay lập tức, mà phải dẫn dắt học sinh đến đáp án đúng thông qua những câu hỏi gợi mở khéo léo.
Tuy nhiên, Fütterer đã không lường trước được việc một số em học sinh làm thử nghiệm từ chối suy nghĩ hoàn toàn. Các đoạn hội thoại mà ông ghi lại giống như một màn kịch phi lý.
“Đồ ngốc,” một học sinh chửi bới khi Chatbot yêu cầu đưa ra ví dụ ứng dụng trong đời sống hàng ngày.
“Xin lỗi nếu điều này làm cho bạn khó chịu! Hãy cùng nhau giải quyết nhé,” A.I đáp lại.
“Tôi không muốn suy nghĩ. Cứ nói cho tôi biết đi. Vấn đề của bạn là gì hả?!!!!!”
“Tôi xin lỗi nếu làm bạn tức giận. Tôi ở đây để giúp bạn tự tìm ra lời giải.”
“Dù sao tôi cũng chẳng ưa gì bạn.”
Phải chăng đây là bộ mặt của giáo dục trong thời đại Chatbot?
Trí tuệ nhân tạo đang chiếm lĩnh trường học với tốc độ chóng mặt – ngay cả ở những nơi nó bị cấm trong lớp học. Theo nghiên cứu “JIM” mang tính đại diện về ngành sư phạm truyền thông đại chúng, 3/4 thanh thiếu niên từ 12 đến 19 tuổi hiện đang sử dụng A.I cho bài tập ở nhà. Trong thực tế, điều này thường đồng nghĩa với việc các em không còn vận dụng trí não nữa.
“Bài tập làm ở nhà đã chết,” giáo viên tiếng Anh và giáo dục công dân tại Tübingen Florian Nuxoll nhận định như vậy. Ông cho rằng hệ quả của cuộc cách mạng A.I đối với hệ thống giáo dục là không thể lường trước được. “Chúng ta phải tư duy lại hệ thống trường học một cách căn bản,” ông nói.
Khác với các công nghệ thông tin khác, A.I thâm nhập vào hoạt động cốt lõi của trường học. Máy tính bỏ túi chỉ giúp học sinh giảm bớt gánh nặng tính nhẩm; Google giúp thay thế việc lật giở các thẻ mục lục trong thư viện. Liệu giờ đây các em có thể giao phó cả việc tư duy cho kỹ thuật? Và chúng ta có thực sự muốn điều đó hay không?
“Không có gì được học sinh tiếp nhận nhanh chóng bằng thứ giúp họ tiết kiệm công sức,” thầy giáo Nuxoll, người cũng tham gia vào các dự án nghiên cứu đại học, cho biết. Sự cám dỗ từ A.I là rất lớn. “Ngay cả thời trước, lúc còn là học sinh, tôi cũng sẽ làm như vậy.”
Thực tế, đó là một hành vi hợp lý. Nuxoll nói rằng công nghệ suy cho cùng là để giảm bớt sức lao động cho chúng ta. Tuy nhiên, trong giáo dục, việc né tránh nỗ lực suy nghĩ lại mang tác dụng ngược. “Nguyên tắc cơ bản của trường học bị vô hiệu hóa bởi điều đó.” Bởi vì quá trình học tập chính là việc nỗ lực để vượt qua các khó khăn. A.I dẹp bỏ mọi trở ngại để có thể về đích nhanh hơn, nhưng bạn sẽ không học được gì trên đường đi.
Nuxoll gọi đó là “Skill-Skipping” (bỏ qua kỹ năng) – những kỹ năng quan trọng không còn được rèn luyện. Những người khác gọi đó là “kognitive Atrophie” (teo não nhận thức), nghĩa là sự suy giảm khả năng tư duy.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng quan sát thấy hiệu ứng này. Trong một báo cáo gần đây, tổ chức này đã nghiên cứu ảnh hưởng của A.I tạo sinh – loại trí tuệ nhân tạo làm ra nội dung mới và đưa ra các giải pháp tiềm năng – đối với giáo dục toàn cầu.
Báo cáo trích dẫn một nghiên cứu từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy học sinh có sự hỗ trợ của A.I giải toán tốt hơn đáng kể – nhưng cái giá phải trả là họ hiểu bản chất toán học kém đi. Trong bài kiểm tra cuối cùng, họ đạt kết quả thấp hơn 17% so với những học sinh học không có sự trợ giúp của A.I.
Mặt khác, báo cáo của OECD cũng đưa ra các nghiên cứu chứng minh điều ngược lại: hiệu quả học tập có thể tăng lên nhờ sự trợ giúp của A.I – với điều kiện nó được sử dụng đúng cách. Khi học sinh sử dụng A.I như một công cụ hỗ trợ thay vì chỉ để lấy đáp án có sẵn, hoặc khi họ yêu cầu A.I giải thích các mối liên hệ từng bước một và khi họ đặt câu hỏi phản biện trước các câu trả lời của Chatbot, thì A.I có thể trở thành một “động cơ tăng tốc” thực sự cho việc học.
Nuxoll cũng đã trải nghiệm điều này. Trong một khóa học kinh tế, học sinh của ông đã để A.I làm hầu hết mọi việc suy nghĩ, khiến kiến thức đọng lại rất ít. Nhưng vài tuần trước kỳ thi tốt nghiệp cấp ba, họ đột ngột thay đổi. Các học sinh nhận ra rằng kỳ thi đang đến gần và để vượt qua, họ buộc phải hiểu bài.
“Động lực là yếu tố quyết định,” Nuxoll nói. Đột nhiên, học sinh biết cách sử dụng A.I như một gia sư và đối tác. “Câu lệnh hiệu quả nhất là: ‘Hãy giải thích cho tôi như thể tôi là học sinh tiểu học’.” Tất cả đều vượt qua kỳ thi, một số em còn đạt kết quả xuất sắc.
Về tương lai, Nuxoll cảm thấy sự giằng xé giữa nỗi sợ hãi về một kịch bản đen tối (dystopia) và hy vọng về một thế giới tốt đẹp (utopia). A.I mở ra những khả năng giáo dục to lớn, đồng thời ẩn chứa tiềm năng lạm dụng khổng lồ. Thông điệp của Nuxoll nghe có vẻ nghịch lý: “Chúng ta cần nhiều A.I hơn trong trường học. Và chúng ta cũng cần ít A.I hơn. Điều quan trọng là chúng ta phải thúc đẩy mạnh mẽ theo cả hai hướng.”
Tuy nhiên, bầu không khí khởi sắc hiện vẫn chưa được cảm nhận rõ rệt tại các trường học. Khảo sát “Phong vũ biểu Trường học Đức” của Quỹ Robert Bosch thực hiện hàng năm cho thấy hình ảnh một đội ngũ giáo viên đầy bất an. Đa số trong 1.540 giáo viên được hỏi đều nghi ngờ công nghệ mới.
Gần 2/3 trong số họ tin rằng khả năng tư duy phản biện của học sinh bị ảnh hưởng xấu. 1/3 từ chối hoàn toàn các công cụ A.I, không chỉ trong giảng dạy mà cả khi soạn bài. Hầu hết không biết cách sử dụng công nghệ mới để hỗ trợ học tập. Mà làm sao họ biết được? Khi trong thời gian họ còn là học sinh, Chatbot A.I vẫn chưa hề tồn tại.
Hệ quả là ở nhiều nơi, học sinh bị bỏ mặc với công nghệ mới. Theo ủy thác của Quỹ Vodafone, Infratest đã khảo sát hơn 1.500 thanh thiếu niên từ 14 đến 20 tuổi vào năm 2024 về cách họ sử dụng A.I. 38% cho biết công nghệ mới không phải là chủ đề được nhắc đến ở trường. Một tỷ lệ tương đương nói rằng không có quy định rõ ràng về vấn đề này. 7% học sinh thậm chí cho biết việc sử dụng A.I bị cấm hoàn toàn.
Học sinh chỉ còn cách tự mình khám phá công nghệ mới, và điều đó thường có nghĩa là: chọn cách nào tiện lợi nhất. Họ không nhận được sự định hướng cần thiết. “Các trường học ở Đức còn rất nhiều việc phải làm để đuổi kịp xu hướng chuyển đổi số, đặc biệt là với trí tuệ nhân tạo,” Amy Kirchhoff, Tổng thư ký Hội đồng học sinh liên bang, nhận xét. “Trường học ở đây chưa phù hợp với thực tế hàng ngày cũng như chưa hướng tới tương lai.”
Nghiên cứu khoa học cũng gặp khó khăn trong việc theo kịp tốc độ. Mọi phát hiện mới về việc sử dụng A.I đều được giới nghiên cứu săn đón. Tuy nhiên, những nghiên cứu có sẵn nhanh chóng thường là những nghiên cứu được thiết kế và thực hiện sơ sài. Quan trọng nhất là đưa ra được một kết luận hấp dẫn.
Thị trường đang bị ngập lụt bởi các nghiên cứu tổng hợp (Meta-studies), nơi các kết quả nghiên cứu kém chất lượng được tập hợp một cách vội vã, theo lời bà Astrid Wichmann từ Trung tâm Nghiên cứu Internet Nâng cao Bochum (CAIS). “Garbage in, garbage out” (Rác vào thì rác ra): Nếu cỗ máy nghiên cứu được nuôi bằng rác, kết quả cho ra cũng sẽ là rác.
Các nghiên cứu kỹ lưỡng và chuyên sâu cần có thời gian. Từ khi thiết kế, thực hiện, phân tích đến khi được phản biện và công bố phải mất nhiều năm. Và khi kết quả cuối cùng có được, thì mô hình A.I được sử dụng trong nghiên cứu đó đã trở nên lạc hậu từ lâu.
Các nhà chức trách giáo dục nhận thức được nhu cầu phải hành động. Ở hầu hết các bang, họ đã ban hành hướng dẫn sử dụng A.I. Họ khuyến khích giáo viên hướng dẫn học sinh làm quen với A.I. Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể về cách thực hiện chính xác thì thường vẫn còn mơ hồ.
Sự thừa nhận rằng không thể cấm đoán A.I trong các kỳ thi nữa cũng chỉ đang tiến triển chậm chạp. Vẫn chưa rõ các bài làm có sự hỗ trợ của A.I sẽ được đánh giá như thế nào. Và rồi vẫn còn đó câu hỏi lớn nhất: Những kỹ năng nào thực sự còn cần thiết trong thời đại A.I?
Các chương trình như “fobizz”, “to-teach”, “FelloFish” hay “schulKI” hứa hẹn tạo ra môi trường hỗ trợ học tập cho học sinh. Tuy nhiên, để sử dụng các phần mềm này, nhà trường phải trả phí bản quyền.
Để tạo ra sự thống nhất hơn, các bang đã cùng nhau phát triển Chatbot “telli” do nhà nước tài trợ. Vào tháng 6 năm ngoái, nó đã được triển khai tại Bremen. Kể từ đó, nó cũng được đưa vào sử dụng ở hầu hết các bang khác. Phần mềm này đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về bảo mật dữ liệu, nhưng lại không được đánh giá cao về sự thân thiện với người dùng.
Một buổi sáng thứ Sáu, tiết thứ ba, lớp 10d đang thảo luận về A.I. Giống như nhiều trường học khác ở Đức, trường trung học Carl-Fuhlrott ở Wuppertal đang tìm cách đúng đắn để hướng dẫn học sinh về chủ đề này.
“Hãy bổ sung vào câu của tôi,” thầy Felix Urban yêu cầu học sinh. “Chúc mừng…”, thầy hô lớn. “…sinh nhật,” cả lớp đồng thanh đáp lại.
“Đó là cách A.I hoạt động,” thầy giáo giải thích, “theo xác suất (probabilistisch).” Và vì đoán rằng nhiều học sinh không hiểu thuật ngữ này, Urban giải thích thêm rằng A.I luôn bổ sung các từ theo thứ tự “có khả năng xảy ra cao nhất”. Một Chatbot, theo nghĩa này, là một “máy dự báo xác suất”.
Urban hỏi những vấn đề nào có thể nảy sinh từ đó. Một học sinh giơ tay: “Có lẽ là A.I không phải lúc nào cũng đúng?” Thầy giáo gật đầu. Đó chính là sứ mệnh của thầy: Thanh thiếu niên cần phát triển ý thức phản biện khi đối phó với A.I.
Urban là điều phối viên A.I tại trường Carl-Fuhlrott. Trên bảng trắng, thầy cho xem một bức ảnh: một người đàn ông đội mũ, mặc quần da Bavaria, tay cầm bia. Một người phụ nữ mặc váy Dirndl, mắt xanh, tóc vàng bện. Phía trước họ là một bé trai và một bé gái, cũng mặc quần da và váy Dirndl. “Bức ảnh này,” thầy nói với các học sinh lớp 10, “được một A.I tạo ra cho câu hỏi một gia đình Đức trông như thế nào.” Những tiếng xì xào vang lên trong lớp.
Urban cho rằng A.I luôn hỏi Chatbot về mọi thứ thì đến một lúc nào đó sẽ làm hạn chế khả năng tư duy phản biện. Sau đó thầy hỏi cả lớp: “Điều này có ảnh hưởng đến các em không?”
Một nam sinh giơ tay. Cậu cho rằng nó không “quá rõ rệt”. Nhưng đúng là cậu có để ChatGPT giúp làm bài tập về nhà. “Mình biết là nó không tốt,” cậu thú nhận, “nhưng vẫn làm vì nó dễ dàng hơn là phải gắng sức.”
Urban hỏi tiếp: “Các em có nhận thấy nó tệ cho mình không?” Sự im lặng bao trùm lớp học hơn một phút. Sau đó, một nữ sinh dũng cảm lên tiếng: “Có, mình có cảm thấy nó tệ. Bởi vì, lúc đó mình cảm thấy bản thân hơi bị ngu đi.”
Urban không phán xét, không chỉ trích. Thầy giải thích. “Não bộ giống như một khối cơ bắp cần được rèn luyện,” thầy nói. Nếu não không được rèn luyện, các năng lực sẽ bị thui chột.
Bài học này là một phần của “Bằng lái A.I” mà Urban và các đồng nghiệp đã thực hiện tại các lớp từ khối 8 của trường trong nhiều tháng qua. Thầy giáo chỉ ra những rủi ro mà không “quỷ hóa” A.I. Thầy muốn truyền đạt cho giới trẻ cách sử dụng A.I để cải thiện kết quả học tập. Urban đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trường Carl-Fuhlrott nhận giải thưởng trường học A.I vào đầu năm nay.
Trong khuôn khổ khóa học “Bằng lái A.I”, một số học sinh đang tạo ra một ứng dụng để “giải quyết một vấn đề điển hình của học sinh” theo yêu cầu của Urban. Trong chưa đầy mười phút, hai nam sinh đã lập trình một công cụ nhằm khuyến khích sự tham gia phát biểu trong giờ học. “Ứng dụng sẽ đếm số lần bạn giơ tay,” một em giải thích. “Nếu bạn hiếm khi dám phát biểu vì sợ sai, trên màn hình sẽ hiện dòng chữ: Bạn không cần phải hoàn hảo.”
Thầy giáo hỏi học sinh lớp 10 có ai biết công cụ như “NotebookLM” không. Có thể dùng nó để tải tài liệu học tập lên, tạo các bài trắc nghiệm hoặc thẻ ghi nhớ (flashcards). Hầu hết học sinh lắc đầu, chỉ có một em giơ tay. Em đã dùng chương trình này để tạo một podcast về bệnh tiểu đường cho bài thuyết trình. Một A.I khác đã giúp em giải thích toán học. Cậu bạn ngồi cạnh tỏ ra ấn tượng, hoặc thấy lạ lẫm: “Ê, tôi tin ông chính là một con A.I đấy.”
Benjamin Köhler cũng đã suy nghĩ kỹ lưỡng về việc trường học nên thay đổi như thế nào trong một thế giới do A.I định hình. Ông là hiệu trưởng trường trung học Königin-Charlotte ở Stuttgart. Nếu có thể, ông vẫn trực tiếp giảng dạy các môn tiếng Anh, giáo dục công dân và tin học. Tuy nhiên, công việc quản lý không để lại cho ông nhiều thời gian.
Và ngoài ra còn có dự án yêu thích của Köhler: “Tiefer Lernen” (Học sâu). Cái tên này gợi nhắc đến thuật ngữ tiếng Anh “Deep Learning” – một nguyên lý máy học mà nhiều ứng dụng A.I dựa trên đó. Với “Tiefer Lernen”, Köhler đã phát triển một khái niệm giáo dục về cách truyền đạt các kỹ năng cần thiết trong thời đại A.I.
Dự án này đã gây được tiếng vang lớn. Ông đã tổ chức các buổi đào tạo về A.I cho hơn 100 trường học, từ tiểu học đến trung học. Ông đã đón tiếp những người quan tâm đến chính sách giáo dục từ Mecklenburg, Bavaria, Luxembourg và Thụy Sĩ.
Cách đây ba năm rưỡi, khi ChatGPT được ra mắt, ông thừa nhận mình đã đánh giá thấp động lực của nó. “Các Chatbot đến trường học nhanh hơn nhiều so với các cuộc thảo luận về chúng.” Ban đầu, các bậc phụ huynh làm việc trong ngành IT đã tạo động lực để đưa chủ đề này vào trường học. Nhưng muộn nhất là khi OpenAI giới thiệu mô hình GPT-4o vào tháng 5 năm 2024, ông đã nhận ra một làn sóng khổng lồ đang ập đến các trường học. “Tôi tự nhủ: Nếu chúng ta không bắt tay vào phòng ngừa ngay lập tức, hậu quả có thể rất thảm khốc.”
Köhler kể về những học sinh lớp 5 đã mang theo thói quen học tập sai lầm từ trường tiểu học. “Các em đã quen với việc khi gặp thử thách là hỏi A.I ngay lập tức,” ông nói. Đó là liều thuốc độc cho sự phát triển nhận thức, đặc biệt là đối với những em thiếu khả năng tự điều chỉnh (Selbstregulation).
“Tự điều chỉnh”: Trong tâm lý học học tập, đây là kỹ năng then chốt để tồn tại trong thế giới truyền thông hiện đại. Chỉ những người có khả năng kiểm soát cảm xúc, sự chú ý và hành vi của chính mình mới có thể tự quyết định trong cuộc đối thoại với A.I, thay vì phục tùng sự thông thái giả tạo của Chatbot. Viện Hàn lâm Khoa học Leopoldina đã tuyên bố việc rèn luyện khả năng tự điều chỉnh là nhiệm vụ cấp thiết của giáo dục. Đáng tiếc là cho đến nay, điều này hầu như chưa đóng vai trò gì trong đời sống học đường hàng ngày ở Đức.
Köhler đã trải nghiệm rằng hoàn toàn có thể thúc đẩy khả năng tự điều chỉnh của học sinh. “Mỗi người đều muốn phát triển một cách hạnh phúc và lành mạnh,” ông giải thích. “Chúng tôi thấy ở đây những thanh thiếu niên hiểu chính xác điều gì tốt cho mình.” Tác động của A.I đối với quá trình học tập là “tích cực một cách rõ rệt” ở bất cứ nơi nào các năng lực cần thiết được xây dựng một cách có mục tiêu để sử dụng chúng hiệu quả.
Vào tháng 9, ông đã thành lập một câu lạc bộ thiết kế trò chơi (Game-Design-AG). Từ lâu, ông đã mơ ước được cùng học sinh phát triển các trò chơi máy tính từ những bước đầu tiên. Nhờ có A.I, điều đó giờ đây đã khả thi.
Köhler hào hứng kể về một nhóm tám học sinh lớp 10 đã bắt tay vào học nghề thiết kế trò chơi. Đầu tiên, các em lên ý tưởng và tạo ra các vật thể ba chiều, và từ cuối tháng 1, các em đã bắt đầu lập trình thực sự. Các em đã lên kế hoạch thành lập công ty riêng sau khi tốt nghiệp.
Tất nhiên, A.I đôi khi cũng gây ra vấn đề ở Stuttgart. “Đó là một thách thức lớn đối với học sinh để không bị A.I làm cho nản lòng,” Köhler nói. Giá trị của thành quả bản thân dễ dàng bị đánh mất. Do đó, ông rất coi trọng việc tạo ra các không gian “phi kỹ thuật số” trong giờ học.
Đã quá lâu, ông chấp nhận việc máy tính bảng luôn nằm trên bàn trong lớp học. “Đó là một sai lầm,” ông nói. Đặc biệt đối với những học sinh có khả năng tự điều chỉnh kém, sự cám dỗ từ các thiết bị là quá lớn.
….
Tác giả: Silke Fokken, Johann Grolle, Claus Hecking
Nguồn: DER SPIEGEL số 17/2026 trang 8-15 (báo giấy)
Đăng lại từ Diễn Đàn Khai Phóng (DienDanKhaiPhong.org)
Kính mời Quý vị xem chi tiết bài viết tại đây: https://trithucvn2.net/van-hoa/ai-trong-giao-duc-trung-hoc-su-ngu-muoi-nhan-tao.html



Bình luận