瑞鹤仙·冬日怀感之一(正体简体.English)Deutsch.Japanese.Tiếng Việt
蓦山溪・早春感赋二首
(程垓格)
文|Xubai Li
其一
六花飘簌,风雪仍相续。
呵壁问东君,几时回、春温黍谷?
龙沙万里,殊域遣生涯。
黑山外,弱水边,抱膝居蓬屋。
百年代谢,一梦黄粱熟。
富贵亦浮云,人间世,干戈蛮触。
更无来者,去日苦良多。
荷刘锸,抚嵇琴,慷慨歌当哭。
其二
飘零瀚海,归去丁威鹤。
暮雪又纷飞,浑不是、旧时城廓。
问春何在,春未到吟边。
爇松炉,烧兰烬,大梦谁先觉?
生绡罨画,陶写闲丘壑。
笔底遣东风,几时见、南枝红萼?
清明过后,芳草绿居延。
黄沙地,朔云天,重启葳蕤钥。
词中典故诠释
1.呵壁
“呵壁问天”典出屈原被放逐后的悲愤发问。见汉·王逸《天问·序》。
2.黍谷
“黍谷生春”典出邹衍吹律致温,使寒谷可种黍。见汉·王充《论衡·寒温》。
3.龙沙
原指白龙堆等西北塞外沙漠地带,后泛指边塞荒漠。
4.弱水
古水名,因水浅或不通舟楫,古人以为“水弱不能载舟”,故名。
5.干戈蛮触
出自《庄子·则阳》,喻因细故而起大争。
6.荷刘锸,抚嵇琴
- 刘伶荷锸:魏晋名士刘伶纵酒放达,命人荷锸随行,言死即葬。
- 嵇康抚琴:嵇康就义前弹《广陵散》,千古悲音。
7.丁威鹤
即丁令威化鹤归乡之典,用以警世。
8.居延
汉代居延泽,今内蒙古额济纳旗一带古湖名。
9.葳蕤钥
喻繁华再启之机。

驀山溪・早春感賦二首
(程垓格)
文|Xubai Li
其一
六花飄簌,風雪仍相續。
呵壁問東君,幾時回、春溫黍谷?
龍沙萬里,殊域遣生涯。
黑山外,弱水邊,抱膝居蓬屋。
百年代謝,一夢黃粱熟。
富貴亦浮雲,人間世,干戈蠻觸。
更無來者,去日苦良多。
荷劉鍤,撫嵇琴,慷慨歌當哭。
其二
飄零瀚海,歸去丁威鶴。
暮雪又紛飛,渾不是、舊時城廓。
問春何在,春未到吟邊。
爇松爐,燒蘭燼,大夢誰先覺?
生綃罨畫,陶寫閒丘壑。
筆底遣東風,幾時見、南枝紅萼?
清明過後,芳草綠居延。
黃沙地,朔雲天,重啓葳蕤鑰。
詞中典故詮釋
1.呵壁
「呵壁問天」典出屈原被放逐後之悲憤發問。見漢·王逸《天問·序》。
2.黍谷
「黍谷生春」典出鄒衍吹律致溫,使寒谷可種黍。見漢·王充《論衡·寒溫》。
3.龍沙
原指白龍堆等西北塞外沙漠地帶,後泛指邊塞荒漠。
4.弱水
古水名,因水淺或不通舟楫,古人以為「水弱不能載舟」,故名。
5.干戈蠻觸
出自《莊子·則陽》,喻因細故而起大爭。
6.荷劉鍤,撫嵇琴
- 劉伶荷鍤:魏晉名士劉伶縱酒放達,命人荷鍤隨行,言死即葬。
- 嵇康撫琴:嵇康就義前彈《廣陵散》,千古悲音。
7.丁威鶴
即丁令威化鶴歸鄉之典,用以警世。
8.居延
漢代居延澤,今內蒙古額濟納旗一帶古湖名。
9.葳蕤鑰
喻繁華再啟之機。

Mo Shan Xi · Early Spring Reflections (Two Poems)
(Tune pattern of Cheng Gai)
By Xubai Li
Poem I
Snowflakes drift in scattered flight,
Wind and storm still press the night.
I tap the wall and ask the Spring Lord:
When will warmth return to Millet Valley?
Ten thousand miles of desert sands—
In foreign lands I pass my years.
Beyond Black Mountain, by the Weak River,
Hugging my knees in a thatched hut.
A hundred years—cycles of change;
One dream—the millet already cooked.
Wealth and rank are drifting clouds;
In this human world—petty wars rage.
No one comes after those gone days;
The past has left me much to mourn.
Bearing Liu’s spade, touching Ji’s zither,
In fervor I sing as if I must weep.
Poem II
Drifting alone across the vast desert,
Like Ding Wei’s crane returning home.
Evening snow falls in tangled flight—
Nothing resembles the old city walls.
Where is spring? I ask in vain—
It has not yet reached my verse.
I light the pine brazier,
Burn orchid ashes—who wakes first from the great dream?
On fine silk I paint and pour my thoughts
Into quiet hills and valleys.
With my brush I summon the east wind—
When will red blossoms grace the southern bough?
After Qingming passes by,
Fragrant grass greens at Juyan.
Yellow sands, northern clouded skies—
Once more I unlock the flourishing gate.
Allusions Explained
1. Tapping the Wall (He Bi)
From Qu Yuan’s sorrowful questioning after exile, expressing grief and protest. See Wang Yi’s preface to Heavenly Questions.
2. Millet Valley (Shu Gu)
From Zou Yan’s warming of the cold valley by pitch pipes, making millet grow. See Wang Chong’s Balanced Discourses.
3. Dragon Sands (Long Sha)
Originally referred to the desert regions beyond the northwestern frontier; later a general term for border wastelands.
4. Weak River (Ruo Shui)
An ancient river said to be too “weak” to float boats.
5. Spear and Shield of Man and Ant (Gan Ge Man Chu)
From Zhuangzi, describing great conflicts arising from trivial causes.
6. Bearing Liu’s Spade, Touching Ji’s Zither
- Liu Ling bearing a spade: The Wei–Jin eccentric Liu Ling traveled with a burial spade, carefree about life and death.
- Ji Kang playing the zither: Ji Kang played Guangling San before his execution—a timeless tragic sound.
7. Ding Wei’s Crane
From the tale of Ding Lingwei transforming into a crane and returning home—a warning allegory.
8. Juyan
An ancient Han-dynasty lake region, now in today’s Ejina Banner, Inner Mongolia.
9. Lush Key (Weirui Key)
Metaphor for the reopening of flourishing vitality.

Mo Shan Xi · Frühlingsgefühle im frühen Jahr (Zwei Gedichte)
(Nach dem Muster von Cheng Gai)
Von Xubai Li
Erstes Gedicht
Schneeflocken treiben dicht und fein,
Wind und Schnee dauern weiterhin.
An die Wand klopfend frag’ ich den Frühlingsherrn:
Wann kehrt die Wärme ins Hirse-Tal zurück?
Zehntausend Meilen Drachen-Sand —
In fremdem Land verbringe ich mein Leben.
Jenseits des Schwarzen Berges, am Schwachen Fluss,
Mit umschlungenen Knien in einer Strohhütte.
Hundert Jahre wandeln und vergehn;
Ein Traum — der gelbe Hirsebrei ist gar.
Reichtum und Rang sind wie treibende Wolken;
In der Menschenwelt toben kleinliche Kriege.
Keiner kommt mehr wie einst;
Vergangene Tage schmerzen allzu sehr.
Lius Spaten tragend, Jis Zither berührend,
Singe ich leidenschaftlich — als müsst’ ich weinen.
Zweites Gedicht
Verweht im weiten Wüstenmeer,
Wie Ding Weis Kranich heimwärts kehrend.
Abendschnee wirbelt wieder dicht —
Nichts gleicht mehr den alten Stadtmauern.
Wo ist der Frühling? Fragend bleib’ ich —
Noch hat er meine Verse nicht erreicht.
Ich entzünde den Kiefernbrenner,
Verbrenne Orchideen-Asche — wer erwacht zuerst aus dem großen Traum?
Auf feiner Seide male ich
Und ergieße mich in stille Berg und Tal.
Mit dem Pinsel sende ich den Ostwind —
Wann erscheinen rote Knospen am südlichen Zweig?
Nach dem Qingming-Fest
Ergrünt das Gras bei Juyan.
Gelbes Sandland, nördlicher Wolkenhimmel —
Von Neuem öffne ich den Schlüssel üppiger Blüte.
Erläuterungen zu den Anspielungen
1. An die Wand klopfen (He Bi)
Geht auf Qu Yuans klagende Himmelsbefragung nach seiner Verbannung zurück. Siehe Wang Yi, Vorwort zu Tianwen.
2. Hirse-Tal (Shu Gu)
Bezieht sich auf Zou Yans Erwärmung eines kalten Tales durch Tonpfeifen, sodass Hirse wachsen konnte. Siehe Wang Chong, Lunheng.
3. Drachen-Sand (Long Sha)
Ursprünglich die Wüstengebiete jenseits der nordwestlichen Grenze; später allgemeine Bezeichnung für Grenzwüsten.
4. Schwacher Fluss (Ruo Shui)
Ein alter Flussname; man glaubte, sein Wasser sei zu „schwach“, um Boote zu tragen.
5. Speer und Schild von Man und Chu (Gan Ge Man Chu)
Aus dem Zhuangzi; Gleichnis für große Streitigkeiten aus geringfügigen Ursachen.
6. Lius Spaten, Jis Zither
- Liu Ling mit dem Spaten: Der Wei-Jin-Exzentriker Liu Ling ließ stets einen Spaten mitführen, bereit, sofort begraben zu werden.
- Ji Kang spielt die Zither: Ji Kang spielte vor seiner Hinrichtung Guangling San, ein tragischer Klang für die Ewigkeit.
7. Ding Weis Kranich
Anspielung auf Ding Lingwei, der sich in einen Kranich verwandelte und heimkehrte — ein warnendes Gleichnis.
8. Juyan
Ein Seegebiet der Han-Zeit, heute im Banner Ejina (Innere Mongolei).
9. Schlüssel üppiger Blüte (Weirui-Schlüssel)
Metapher für das erneute Aufschließen von blühender Fülle.

莫山渓・早春感賦二首
(程垓格)
文|Xubai Li
其の一
六花ひらひらと舞い、
風雪なお続く。
壁に呵して東君に問う、
いつか帰らん、春は黍谷を温むるや。
龍沙万里、
異域にて生涯を遣る。
黒山の外、弱水のほとり、
膝を抱きて蓬屋に居す。
百年代謝し、
一夢、黄粱すでに熟す。
富貴もまた浮雲、
人間世、干戈蛮触す。
さらに来たる者なく、
過ぎし日、苦しみことに多し。
劉の鍤を荷い、嵇の琴を撫で、
慷慨して歌えば、まさに哭すべし。
其の二
瀚海に飄零し、
帰り去る丁威の鶴。
暮雪また紛飛し、
すべて旧時の城郭にあらず。
春いずこにあるやと問えば、
春はいまだ吟辺に至らず。
松炉を爇し、
蘭燼を焼きて、大夢誰か先に覚めん。
生綃に罨画し、
閑丘壑に陶写す。
筆底より東風を遣り、
いつか見ん、南枝の紅萼を。
清明過ぎて後、
芳草、居延に緑なり。
黄沙の地、朔雲の天、
重ねて葳蕤の鑰を啓く。
詞中典故の解説
1.呵壁(かへき)
「呵壁問天」は、屈原が放逐後に天へ悲憤をもって問いかけた故事に由来する。漢・王逸『天問』序を参照。
2.黍谷(しょこく)
「黍谷生春」は、鄒衍が律を吹いて寒谷を温め、黍を生育させた故事。漢・王充『論衡・寒温』参照。
3.龍沙(りゅうさ)
もと西北辺塞の砂漠地帯を指し、後に辺境荒漠の総称となる。
4.弱水(じゃくすい)
古代の河名。水が「弱く」、舟を載せられないと考えられたことによる。
5.干戈蛮触(かんかばんしょく)
『荘子・則陽』出典。些細なことで大きな争いが起こるたとえ。
6.劉鍤を荷い、嵇琴を撫ず
- 劉伶荷鍤:魏晋の名士・劉伶は放達にして、常に鍤を携え、死ねば即ち葬れと言った。
- 嵇康撫琴:嵇康は刑に赴く前、『広陵散』を奏した千古の悲音。
7.丁威鶴(ていいかく)
丁令威が鶴となって故郷に帰った故事。世を戒める寓意。
8.居延(きょえん)
漢代の居延沢。現在の内蒙古エジナ旗一帯。
9.葳蕤の鑰(いずいのやく)
繁華再開の機を象徴する比喩。

Mạch Sơn Khê · Cảm phú đầu xuân (hai bài)
(theo thể Trình Gai)
Tác giả|Xubai Li
Bài thứ nhất
Hoa tuyết bay rơi lất phất,
Gió lạnh tuyết còn tiếp nối.
Tựa vách hỏi Đông quân rằng:
Bao giờ xuân ấm về thung lũng Thử?
Long sa muôn dặm,
Chốn lạ gửi kiếp sinh nhai.
Ngoài núi Hắc, bên dòng Nhược,
Ôm gối sống trong mái cỏ.
Trăm năm thay đổi,
Một giấc Hoàng Lương chín mộng.
Phú quý cũng như mây nổi,
Cõi nhân gian — binh đao man chạm.
Đã chẳng còn người đến nữa,
Ngày qua đắng đót quá nhiều.
Vác xẻng Lưu Linh, gảy đàn Kê Khang,
Khảng khái ca lên — nghe như tiếng khóc.
Bài thứ hai
Phiêu linh nơi biển cát mênh mang,
Hạc Đinh Uy bay về cố quận.
Tuyết chiều lại bay tơi tả,
Đều chẳng phải thành quách năm xưa.
Hỏi xuân nơi đâu,
Xuân vẫn chưa tới bên vần ngâm.
Đốt lò thông,
Đốt tàn lan — ai người tỉnh mộng lớn?
Lụa mỏng phủ tranh,
Gởi tình nơi núi khe thanh vắng.
Ngọn bút sai gió đông về,
Bao giờ thấy nhành nam nở đỏ?
Sau tiết Thanh Minh,
Cỏ thơm xanh biếc Cư Diên.
Đất cát vàng, trời mây bắc,
Lại mở chìa khóa sum suê.
Giải thích điển cố trong từ
1.Ha bích (呵壁)
“Ha bích vấn thiên” bắt nguồn từ việc Khuất Nguyên bị đày, phẫn uất mà hỏi trời. Xem Vương Dật đời Hán, Thiên Vấn tự.
2.Thử cốc (黍谷)
Điển “Thử cốc sinh xuân”: Trâu Diễn thổi luật làm ấm thung lũng lạnh để trồng kê. Xem Vương Sung đời Hán, Luận Hành · Hàn Ôn.
3.Long sa (龙沙)
Ban đầu chỉ vùng sa mạc biên tái Tây Bắc, sau dùng chung cho nơi biên hoang.
4.Nhược thủy (弱水)
Tên sông cổ; vì nước nông hoặc không thông thuyền bè nên gọi là “nước yếu”.
5.Can qua Man Xúc (干戈蛮触)
Xuất từ Trang Tử · Tắc Dương, ví việc nhỏ mà gây tranh chiến lớn.
6.Vác xẻng Lưu Linh, gảy đàn Kê Khang
- Lưu Linh vác xẻng: Danh sĩ Ngụy–Tấn phóng khoáng, sai người mang xẻng theo sau, chết thì chôn ngay.
- Kê Khang gảy đàn: Trước khi chịu hình, ông đàn khúc Quảng Lăng tán, âm bi thiên cổ.
7.Hạc Đinh Uy (丁威鹤)
Điển Đinh Lệnh Uy hóa hạc về quê, dùng để cảnh tỉnh thế nhân.
8.Cư Diên (居延)
Đầm Cư Diên thời Hán, nay thuộc khu vực Ejina, Nội Mông.
9.Chìa khóa sum suê (葳蕤钥)
Ẩn dụ cơ vận mở lại cảnh phồn thịnh.




留言