tập viết chữ trung quốc phần 3

tập viết chữ trung quốc phần 3

H
Học Tiếng trung Online
37 Lượt xem video·15 thg 3, 2026

tập viết chữ trung quốc phần 3
好 (hǎo) – tốt

Cấu tạo:
女 (nữ) + 子 (con)

📌 Ý nghĩa:
mẹ + con → tốt đẹp

2️⃣ 休 (xiū) – nghỉ ngơi

Cấu tạo:
人 (người) + 木 (cây)

📌 Ý nghĩa:
người dựa vào cây → nghỉ ngơi

3️⃣ 明 (míng) – sáng

Cấu tạo:
日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng)

📌 Ý nghĩa:
mặt trời + mặt trăng → sáng

4️⃣ 林 (lín) – rừng nhỏ

Cấu tạo:
木 + 木

📌 Ý nghĩa:
hai cây → rừng

5️⃣ 森 (sēn) – rừng lớn

Cấu tạo:
木 + 木 + 木

📌 Ý nghĩa:
ba cây → rừng rậm

6️⃣ 男 (nán) – đàn ông

Cấu tạo:
田 (ruộng) + 力 (sức lực)

📌 Ý nghĩa:
người làm việc ngoài ruộng → đàn ông

7️⃣ 看 (kàn) – nhìn

Cấu tạo:
手 (tay) + 目 (mắt)

📌 Ý nghĩa:
tay che mắt để nhìn

8️⃣ 問 (wèn) – hỏi

Cấu tạo:
門 (cửa) + 口 (miệng)

📌 Ý nghĩa:
miệng ở cửa → hỏi

9️⃣ 聞 (wén) – nghe / tin tức

Cấu tạo:
門 (cửa) + 耳 (tai)

📌 Ý nghĩa:
tai ở cửa → nghe

🔟 信 (xìn) – tin tưởng

Cấu tạo:
人 (người) + 言 (lời nói)

📌 Ý nghĩa:
người + lời nói → niềm tin