
tập viết chữ trung quốc phần 3
tập viết chữ trung quốc phần 3
好 (hǎo) – tốt
Cấu tạo:
女 (nữ) + 子 (con)
📌 Ý nghĩa:
mẹ + con → tốt đẹp
2️⃣ 休 (xiū) – nghỉ ngơi
Cấu tạo:
人 (người) + 木 (cây)
📌 Ý nghĩa:
người dựa vào cây → nghỉ ngơi
3️⃣ 明 (míng) – sáng
Cấu tạo:
日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng)
📌 Ý nghĩa:
mặt trời + mặt trăng → sáng
4️⃣ 林 (lín) – rừng nhỏ
Cấu tạo:
木 + 木
📌 Ý nghĩa:
hai cây → rừng
5️⃣ 森 (sēn) – rừng lớn
Cấu tạo:
木 + 木 + 木
📌 Ý nghĩa:
ba cây → rừng rậm
6️⃣ 男 (nán) – đàn ông
Cấu tạo:
田 (ruộng) + 力 (sức lực)
📌 Ý nghĩa:
người làm việc ngoài ruộng → đàn ông
7️⃣ 看 (kàn) – nhìn
Cấu tạo:
手 (tay) + 目 (mắt)
📌 Ý nghĩa:
tay che mắt để nhìn
8️⃣ 問 (wèn) – hỏi
Cấu tạo:
門 (cửa) + 口 (miệng)
📌 Ý nghĩa:
miệng ở cửa → hỏi
9️⃣ 聞 (wén) – nghe / tin tức
Cấu tạo:
門 (cửa) + 耳 (tai)
📌 Ý nghĩa:
tai ở cửa → nghe
🔟 信 (xìn) – tin tưởng
Cấu tạo:
人 (người) + 言 (lời nói)
📌 Ý nghĩa:
người + lời nói → niềm tin
