運用科技 回歸傳統價值
探索
加入會員
登入
基础越南语第二册 91. (50)基础越南语第二册10.5
越
越南語之聲
關注
按讚
分享
收藏
檢舉
2026年2月14日
評論
章節
文字稿
0:28
Giới thiệu và luyện tập câu hỏi về thời gian (các từ như "khi nào", "bao giờ", "năm nào", "ngày nào", "tháng nào", "hôm nào", "sáng mai", "hôm qua", "giữa tháng 5", "năm ngoái", "sáng năm", "ngày mai", "cuối tuần", "từ tuần trước", "từ hôm qua", "từ sáng tới giờ")
1:58
Cách đặt câu hỏi và trả lời về thời gian trong các ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: mẹ tôi về hôm qua, bố tôi đi công tác ngày mai, chị Hoa bị nằm khu vực từ tuần trước, học sinh về năm năm năm, anh Hải đi viện ngày nào, cuối tuần, ngày mai, lát nữa, trị giữa sữa)
8:40
Luyện tập chuyển câu trần thuật thành câu hỏi, sử dụng từ "Tết" đúng cách, và phân biệt cách dùng "Tết" với "Ngày" trong các dịp lễ (ví dụ: Tết Nguyên Đán, Ngày Nhà giáo Việt Nam, Chủ nhật tuần qua, hôm nay, tháng sau)
13:23
Giải thích cách dùng từ "thỉ lại" trong các câu: diễn tả hành động lặp lại (đi đi lại lại, mặt trời mọc rồi lại lặn), sự đối lập với lẽ thường (chỉ có một chiếc chăn mà còn rách), và hành động lặp lại trong quá khứ (lại trễ giờ)
15:47
Giới thiệu và phân tích các ngày lễ truyền thống Việt Nam: Tết Nguyên Đán, Tết Thành Minh (3/3 âm lịch), Tết Trung Nguyên (15/7 âm lịch), Tết Trung Thu (15/8 âm lịch), bao gồm phong tục, nghi lễ, hoạt động và ý nghĩa văn hóa
22:34
Tổng kết và lời cảm ơn: nhắc nhở đăng ký kênh, so sánh ngày lễ ở Việt Nam và Trung Quốc, nhấn mạnh vai trò của Chủ nhật và lời chào kết thúc
AI 生成
·
可能包含錯誤