
Video 08 từ vựng số 176 đến 200 - B1.M1
🍨 可 (ㄎㄜˇ kě) là một chữ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường mang ý có thể / đáng / rất / nhưng tùy cách ghép từ. Một số cách dùng phổ biến:
ví dụ:
♦️ từ vựng số 186 可能 ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ kě néng có thể
♦️ từ vựng số 187 可是 ㄎㄜˇ ㄕˋ kě shì tuy nhiên
♦️ từ vựng số 188 可喜 ㄎㄜˇ ㄒㄧˇ kě xǐ đáng mừng
♦️ từ vựng số 189 可以 ㄎㄜˇ ㄧˇ kě yǐ có thể
🏵️ Học Chữ Hán Theo Sách Chuyển Pháp Luân – Bản Thiết Kế Đầy Đủ và Dễ Học
💮 Video được thiết kế giúp người xem nắm bắt chữ Hán một cách toàn diện và chính xác.
Mỗi chữ đều được trình bày với:
🔸Phồn thể
🔸Giản thể
🔸Chú âm (Zhuyin)
🔸Pinyin
🔸Nghĩa tiếng Việt rõ ràng
🍃 Âm thanh đọc tự động với giọng máy chuẩn, rõ, dễ nghe
🌸 Cách trình bày này giúp người học ghi nhớ nhanh hơn, phân biệt đúng giữa phồn thể – giản thể, đồng thời nắm chắc cách đọc và ý nghĩa của từng chữ.
Video đặc biệt hữu ích cho những ai đang muốn:
🎐 Đọc sách Chuyển Pháp Luân chính xác hơn
🌱 Hiểu sâu về cấu tạo và ý nghĩa chữ Hán
🌿 Bổ sung vốn từ vựng thuần chính, tích cực
🌺 Luyện phát âm đúng theo chuẩn hiện đại
🎋 Chúc bạn học tốt và thu được nhiều điều lợi ích khi đọc sách.
🍁 Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho mọi người cùng học nhé.
