
3 Phút Học Hết 50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo - Thời Trang | Ms Hoa Giao Tiếp
Mở đầu chuỗi bài học 3 phút tiếng Anh mỗi ngày, Ms Hoa Giao Tiếp sẽ hướng dẫn các bạn những từ vựng thường dùng nhất trong tiếng Anh về chủ đề Quần Áo - Thời Trang nha.
● outfit (n): bộ trang phục
● turtleneck = cổ lọ
● blazer (n): áo vest
● to carry sth = mang theo thứ gì
● tote bag (n): túi vải to
● loafers (n): giày lười
● sweatshirt (n): áo thun dày
● casual (adj): đơn giản, thường ngày
● formal (adj): trang trọng
● preppy (adj): lịch thiệp
● collared shirt (n): áo có cổ
● silk = lụa / bằng lụa
● to tuck (a shirt) in = sơ vin
● pattern (n): hoạ tiết
● trendy (adj): thời thượng, hợp mốt
● beret (n): mũ nồi
● accessory (n): phụ kiện
● corduroy = nhung / bằng nhung
● to trim sth = cắt ngắn
● must-have (adj): cần có, thiết yếu
● trench coat (n): áo măng-tô
● elegant (adj): thanh lịch
● versatile (adj): đa năng, linh hoạt
● staple item (n): món đồ chủ đạo
● neutral color (n): màu trung tính
● in general = nói chung
● cropped = ngắn / hở eo
● wide-leg pants = quần ống rộng
● to dress up = mặc cầu kỳ
● to dress down = mặc đơn giản
● puffy sleeves (n): tay phồng
● to try sth on = thử mặc đồ gì đó
