The Hare and the Tortoise - Short Stories With SHARE ENGLISH for Kids 💯

The Hare and the Tortoise - Short Stories With SHARE ENGLISH for Kids 💯

S
SHARE ENGLISH
2 Lượt xem video·27 thg 12, 2024

Ngày nay có rất nhiều phương pháp học Tiếng anh giao tiếp nhưng một trong số đó phương pháp học Tiếng anh qua Video Có Phụ đề Song ngữ thông minh là phương pháp tốt nhất để bạn có thể trau dồi …
Kênh Share english sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng anh mỗi ngày qua các video và phim ảnh. Hãy đăng kí kênh để có thể theo dõi. Các bạn ủng hộ mình vào xem Web nhé, để mình có thêm động lực làm nhiều video mới nhé các bạn. Cám ơn các bạn.
https://linktr.ee/sharespace98
https://linktr.ee/S_MART89
Dưới đây là từ vựng tiếng Anh - Việt có phiên âm quốc tế từ bài "The Hare and the Tortoise":
1. Hare
Phiên âm: /hɛə(r)/
Tiếng Việt: Con thỏ
2. Tortoise
Phiên âm: /ˈtɔːtəs/
Tiếng Việt: Con rùa
3. Once
Phiên âm: /wʌns/
Tiếng Việt: Một lần, ngày xưa
4. Challenge
Phiên âm: /ˈʧælɪndʒ/
Tiếng Việt: Thách thức
5. Race
Phiên âm: /reɪs/
Tiếng Việt: Cuộc đua
6. Slow
Phiên âm: /sləʊ/
Tiếng Việt: Chậm
7. Win
Phiên âm: /wɪn/
Tiếng Việt: Thắng
8. Easily
Phiên âm: /ˈiːzɪli/
Tiếng Việt: Dễ dàng
9. Nap
Phiên âm: /næp/
Tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn
10. Keep on going
Phiên âm: /kiːp ɒn ˈɡəʊɪŋ/
Tiếng Việt: Tiếp tục đi, tiếp tục làm
11. Wake
Phiên âm: /weɪk/
Tiếng Việt: Thức dậy
12. Already
Phiên âm: /ɔːlˈrɛdi/
Tiếng Việt: Đã, rồi
13. Finish line
Phiên âm: /ˈfɪnɪʃ laɪn/
Tiếng Việt: Vạch đích
14. Chagrin
Phiên âm: /ʃəˈɡrɪn/
Tiếng Việt: Sự tiếc nuối, sự thất vọng
15. Moral
Phiên âm: /ˈmɒrəl/
Tiếng Việt: Bài học đạo đức
16. Lesson
Phiên âm: /ˈlɛsən/
Tiếng Việt: Bài học
17. Overconfidence
Phiên âm: /əʊvəkɒnfɪdəns/
Tiếng Việt: Sự tự tin thái quá
18. Ruin
Phiên âm: /ˈruːɪn/
Tiếng Việt: Phá hủy, hủy hoại
19. Perseverance
Phiên âm: /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/
Tiếng Việt: Sự kiên trì
20. Odds
Phiên âm: /ɒdz/
Tiếng Việt: Khả năng, cơ hội (thường dùng trong ngữ cảnh "chống lại mọi khả năng")
21. Stacked against
Phiên âm: /stækt əˈɡeɪnst/
Tiếng Việt: Chống lại, không thuận lợi
22. Give up
Phiên âm: /ɡɪv ʌp/
Tiếng Việt: Bỏ cuộc, từ bỏ
23. Fastest
Phiên âm: /ˈfæstɪst/
Tiếng Việt: Nhanh nhất
24. Strongest
Phiên âm: /ˈstrɒŋɡɪst/
Tiếng Việt: Mạnh nhất
25. Consistent
Phiên âm: /kənˈsɪstənt/
Tiếng Việt: Kiên định, ổn định