️⛳ Chữ 就 (jiù) là một từ đa nghĩa, đa chức năng trong tiếng Trung

Chữ 就 (jiù) là một từ đa nghĩa, đa chức năng trong tiếng Trung. Nó có thể là động từ, giới từ, phó từ tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa chính:
☝️ 1. Nghĩa cơ bản (động từ)
Tiếp cận, đi tới, tiến đến, gần gũi với…
就座 (jiù zuò) → vào chỗ ngồi
就职 (jiù zhí) → nhậm chức
就医 (jiù yī) → đi khám bệnh
就寝 (jiù qǐn) → đi ngủ
Ở đây 就 mang nghĩa đi đến, làm theo, thực hiện một việc.
✌️ 2. Nghĩa “ngay lập tức / liền” (phó từ thời gian)
Diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng.
我来了就告诉你。
Wǒ lái le jiù gàosu nǐ.
Tôi đến liền báo cho bạn.
Nghĩa gần giống với “là, liền, ngay, tức thì”.
👌 3. Nghĩa nhấn mạnh sự chắc chắn / đúng / chỉ
Dùng để nhấn mạnh: chính là, đúng là, chỉ có…
他说的就是真话。
→ Điều anh ấy nói chính là sự thật.
就你一个人来了。
→ Chỉ có mình bạn đến thôi.
👉 4. Nghĩa “thì / liền” trong câu điều kiện (giả định)
Thường đi với “如果/要是… 就…”
如果你去,我就去。
Rúguǒ nǐ qù, wǒ jiù qù.
Nếu bạn đi, thì tôi cũng đi.
🖐️ 5. Nghĩa “vậy thì, thế thì”
Biểu thị thái độ đồng ý, nhượng bộ, kết luận.
你不想去,就算了。
Nǐ bù xiǎng qù, jiù suàn le.
Bạn không muốn đi thì thôi vậy.
🍉 6. Nghĩa “chỉ với, chỉ cần”
Diễn tả điều kiện tối thiểu.
就这点钱,不够用。
Jiù zhè diǎn qián, bú gòu yòng.
Chỉ với ngần này tiền thì không đủ.
就 + số lượng → nhấn mạnh sự ít ỏi.
他就一个人。→ Anh ấy chỉ có một mình.
🍇7. Nghĩa “ngay cả, đến cả” (dùng với 连…都…就…)
连小孩子都能做,我就不能做吗?
Lián xiǎo háizi dōu néng zuò, wǒ jiù bù néng zuò ma?
Ngay cả trẻ con cũng làm được, chẳng lẽ tôi lại không làm được sao?
🍍🍒🍑 Tóm lại, 就 có các nhóm nghĩa chính:
🥕 1.Động từ: đi đến, nhậm chức, làm việc.
🍋 2.Phó từ: ngay lập tức, liền.
🍐 3.Nhấn mạnh: chính là, chỉ là.
🍎 4.Biểu thị quan hệ điều kiện (nếu… thì…).
🎂 5.Biểu thị kết luận: vậy thì, thế thì.
🍞 6.Biểu thị số lượng ít, tối thiểu: chỉ với…
🥗 7.Biểu thị nhấn mạnh “ngay cả, đến cả”.
🍬🍥🍕🍔🍪🍩🍿🧀🍅🥔🍠🍢🌮🍟
Từ nay chúng ta không chỉ biết 就 chỉ có nghĩa là chính là nữa nhé!
Chúc các bạn học tốt ✊